Font size
WorksheetsHán ngữ 1 bài 12 phần 3 (Cô Lan)
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Điền vào chố trống:
A. 你学习什么?
B. 我 - - 汉语/历史/文学/英语
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 你们的老师是谁?
B. 我们的——是兰老师/黄老师/高老师
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 你在哪学习?
B. - 也在语言大学学习
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 妳的英文怎么样?
B. 我的 - - 很好
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 妳的 - - - -怎么样?
B. 我的日语老师很好
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 你 - - 英语难吗?
B. 我觉得英语比较容易
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 你觉得学习汉语难吗?
B. 我觉得听和说比较 - -,写汉字很难
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 你觉得汉语语法难吗?
B. 我觉得- - - - 不难
(a)
Điền vào chỗ trống:
A. 她觉得写汉字怎么样?
B. 我觉得学汉字很 -
(a)
Thêm chữ "的-de" để hoàn thành câu:
这是谁汉语书?
(a)
Thêm chữ "的-de" để hoàn thành câu:
这是我妈妈书。
(a)
Thêm chữ "的-de" để hoàn thành câu:
你是哪个大学学生?
(a)
Thêm chữ "的-de" để hoàn thành câu:
他们都是很好人。
(a)
Thêm chữ "的-de" để hoàn thành câu:
玛丽老师是王老师。
(a)
Thêm chữ "的-de" để hoàn thành câu:
这是我爸爸汉语词典。
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
我叫玛丽
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
王老师是我的老师
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
她的老师是林老师
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
我是加拿大人。
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
我们学习汉语。
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
我在北京大学学习。
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
我觉得汉语的语法不太难
(a)
Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
五块五毛一个
(a)
