wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 9: career path

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

con đường sự nghiệp

(a)  

2.

theo đuổi

(a)  

3.

kinh nghiệm làm việc

(a)  

4.

tiếp quản

(a)  

5.

tự động hoá

(a)  

6.

đạt được

(a)  

7.

được yêu cầu nhiều

(a)  

8.

kỹ năng mềm

(a)  

9.

thích nghi

(a)  

10.

giải quyết

(a)  

11.

đam mê

(a)  

12.

đam mê về

(a)  

13.

hướng ngoại

(a)  

14.

tính cách

(a)  

15.

cân nhắc

(a)  

16.

chuyên ngành

(a)  

17.

nhân viên pha chế

(a)  

18.

lỗi thời

(a)  

19.

hấp dẫn

(a)  

20.

áp lực

(a)  

21.

gia sư

(a)  

22.

phẩm chất

(a)  

23.

sơ yếu lí lịch

(a)  

24.

người trông trẻ

(a)  

25.

vị trí

(a)  

26.

phát hiện

(a)