wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Logistics

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Freight forwarding nghĩa là gì?

a)

Chuyển phát nhanh

b)

Đại lý vận tải

c)

Vận chuyển hàng hóa

d)

Dịch vụ bảo hiểm

2.

Third-party logistics (3PL) là gì?

a)

Công ty giao hàng nội địa

b)

Dịch vụ hậu cần bên thứ ba

c)

Hãng tàu biển quốc tế

d)

Trung tâm phân phối

3.

Cold chain logistics nghĩa là gì?

a)

Vận chuyển nhanh

b)

Chuỗi cung ứng lạnh

c)

Đường biển quốc tế

d)

Bảo hiểm hàng hóa

4.

Reverse logistics nghĩa là gì?

a)

Giao hàng ngược chiều

b)

Dịch vụ đổi trả hàng

c)

Hậu cần ngược

d)

Vận chuyển lại nhiều lần

5.

Green logistics có nghĩa là:

a)

Vận chuyển bằng container

b)

Hậu cần xanh (thân thiện môi trường)

c)

Giao hàng nông sản

d)

Dịch vụ kho lạnh

6.

E-logistics nghĩa là gì?

a)

Dịch vụ giao hàng nhanh

b)

Vận chuyển bằng máy bay

c)

Hậu cần điện tử

d)

Hệ thống đóng gói

7.

Carrier nghĩa là gì?

a)

Người giao hàng

b)

Hãng vận tải / đơn vị vận chuyển

c)

Người nhận hàng

d)

Hàng hóa dễ vỡ

8.

Consignee là gì?

a)

Người gửi hàng

b)

Người vận chuyển

c)

Người nhận hàng

d)

Người kiểm tra

9.

Consignor nghĩa là gì?

a)

Người gửi hàng

b)

Người mua hàng

c)

Nhân viên kho

d)

Hãng tàu

10.

Freight có nghĩa là gì?

a)

Gói hàng

b)

Vận chuyển đường bộ

c)

Cước phí vận tải / hàng hóa chuyên chở

d)

Giao hàng trễ

11.

Shipping nghĩa là gì?

a)

Đóng gói

b)

Giao hàng

c)

Bốc xếp

d)

Vận chuyển / gửi hàng

12.

Delivery là gì?

a)

Nhận hàng

b)

Trả hàng

c)

Giao hàng

d)

Hủy đơn

13.

Lead time nghĩa là gì?

a)

Thời gian giao hàng

b)

Thời gian nghỉ

c)

Thời gian làm việc

d)

Giờ cao điểm

14.

Route có nghĩa là:

a)

Chặng nghỉ

b)

Hướng đi / tuyến đường

c)

Trạm dừng

d)

Giao hàng nhanh

15.

Transshipment là gì?

a)

Chuyển hàng tận nơi

b)

Hàng quá cảnh / chuyển tải

c)

Giao hàng qua bưu điện

d)

Giao hàng nhanh

16.

Warehouse nghĩa là gì?

a)

Kho hàng

b)

Xe tải

c)

Cửa hàng

d)

Sân ga

17.

Storage là gì?

a)

Chuyển hàng

b)

Giao nhận

c)

Lưu trữ

d)

Nhận hàng

18.

Warehouse nghĩa là gì?

a)

Kho hàng

b)

Xe tải

c)

Cửa hàng

d)

Sân ga

19.

Storage là gì?

a)

Chuyển hàng

b)

Giao nhận

c)

Lưu trữ

d)

Nhận hàng

20.

Inventory nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Hàng tồn kho

c)

Phiếu xuất

d)

Người quản lý

21.

Pallet có nghĩa là gì?

a)

Xe đẩy

b)

Kệ hàng

c)

Thùng gỗ

d)

Tấm kê hàng

22.

Forklift là gì?

a)

Xe nâng

b)

Xe container

c)

Xe vận tải

d)

Xe thùng

23.

Loading dock nghĩa là gì?

a)

Sàn kho

b)

Bãi giữ xe

c)

Bến/khu vực xếp dỡ hàng

d)

Khoang chứa

24.

Barcode là gì?

a)

Mã hóa đơn

b)

Mã vận đơn

c)

Mã sản phẩm

d)

Mã vạch

25.

Shelf nghĩa là gì?

a)

Tủ lạnh

b)

Kệ

c)

Ngăn kéo

d)

Bao bì

26.

Label là gì?

a)

Mã đơn hàng

b)

Nhãn dán / nhãn hàng

c)

Phiếu nhập kho

d)

Tem chống hàng giả

27.

Dispatch area nghĩa là gì?

a)

Khu đóng gói

b)

Khu vực giao hàng đi

c)

Khu vực kiểm tra

d)

Cửa kho

28.

Customs nghĩa là gì?

a)

Kho hàng

b)

Hải quan

c)

Giao nhận

d)

Biên lai

29.

Customs clearance là gì?

a)

Dọn kho

b)

Thông quan

c)

Kiểm hàng

d)

Hủy đơn

30.

Declaration nghĩa là gì?

a)

Khai báo

b)

Giao hàng

c)

Nhập kho

d)

Đơn hàng

31.

Tariff có nghĩa là gì?

a)

Thuế quan

b)

Phí vận chuyển

c)

Phí kho

d)

Mã hàng

32.

Quarantine là gì?

a)

Giao hàng nhanh

b)

Đóng gói hàng hóa

c)

Kiểm dịch

d)

Kiểm kho

33.

Import duty nghĩa là gì?

a)

Thuế xuất khẩu

b)

Phí bảo hiểm

c)

Thuế nhập khẩu

d)

Phí giao hàng

34.

Export license là gì?

a)

Giấy phép xuất khẩu

b)

Hóa đơn xuất kho

c)

Giấy khai báo hải quan

d)

Lệnh chuyển hàng

35.

Inspection nghĩa là gì?

a)

Đóng dấu

b)

Kiểm tra / kiểm định

c)

Giao hàng

d)

Bốc xếp

36.

Prohibited goods là gì?

a)

Hàng ưu tiên

b)

Hàng quá tải

c)

Hàng bị cấm

d)

Hàng gửi chậm

37.

Customs broker nghĩa là gì?

a)

Người bán hàng

b)

Đại lý hải quan

c)

Nhân viên kho

d)

Người mua hàng

38.

Invoice nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Giấy

39.

Customs broker nghĩa là gì?

a)

Người bán hàng

b)

Đại lý hải quan

c)

Nhân viên kho

d)

Người mua hàng

40.

Invoice nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Giấy khai hải quan

c)

Phiếu nhập kho

d)

Hợp đồng

41.

Packing list là gì?

a)

Danh sách khách hàng

b)

Danh sách đóng gói

c)

Bảng báo giá

d)

Phiếu xuất kho

42.

Bill of lading (B/L) nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn thuế

b)

Giấy phép xuất khẩu

c)

Vận đơn

d)

Phiếu nhập hàng

43.

Commercial invoice là gì?

a)

Hóa đơn thương mại

b)

Hợp đồng giao nhận

c)

Báo giá

d)

Phiếu kiểm tra

44.

Certificate of origin (C/O) nghĩa là gì?

a)

Giấy thông quan

b)

Chứng nhận xuất xứ

c)

Giấy kiểm định

d)

Giấy đăng ký

45.

Letter of credit (L/C) là gì?

a)

Hóa đơn thu tiền

b)

Thư tín dụng

c)

Hợp đồng mua bán

d)

Giấy nộp thuế

46.

Payment term nghĩa là gì?

a)

Hạn giao hàng

b)

Hạn trả lương

c)

Điều khoản thanh toán

d)

Phí dịch vụ

47.

T/T (Telegraphic Transfer) là gì?

a)

Chuyển phát nhanh

b)

Chuyển tiền điện tử

c)

Thông báo giao hàng

d)

Xác nhận đơn hàng

48.

COD (Cash on Delivery) nghĩa là gì?

a)

Thanh toán sau 7 ngày

b)

Trả góp

c)

Thanh toán khi giao hàng

d)

Chuyển khoản

49.

Advance payment là gì?

a)

Trả trước

b)

Trả góp

c)

Thanh toán qua ngân hàng

d)

Trả sau

50.

Multimodal transport nghĩa là gì?

a)

Vận tải đường biển

b)

Vận tải đường bộ

c)

Vận tải đa phương thức

d)

Vận tải nội địa

51.

Freight forwarder là gì?

a)

Người lái xe

b)

Đại lý giao nhận

c)

Nhân viên kho

d)

Nhân viên bán hàng

52.

Container nghĩa là gì?

a)

Kho hàng

b)

Xe tải

c)

Thùng container

d)

Mã hàng

53.

Transit time là gì?

a)

Thời gian bốc hàng

b)

Thời gian lưu kho

c)

Thời gian quá cảnh

d)

Thời gian giao nhận

54.

Bill of entry nghĩa là gì?

a)

Phiếu nhập kho

b)

Giấy khai báo nhập khẩu

c)

Hợp đồng thuê xe

d)

Biên lai giao hàng

55.

Airway bill (AWB) là gì?

a)

Vận đơn hàng không

b)

Giấy kiểm định

c)

Giấy x

56.

of entry nghĩa là gì?

a)

Phiếu nhập kho

b)

Giấy khai báo nhập khẩu

c)

Hợp đồng thuê xe

d)

Biên lai giao hàng

57.

Airway bill (AWB) là gì?

a)

Vận đơn hàng không

b)

Giấy kiểm định

c)

Giấy xuất kho

d)

Giấy thuế

58.

Sea freight nghĩa là gì?

a)

Vận tải nội địa

b)

Vận tải đường bộ

c)

Vận tải đường biển

d)

Vận chuyển tay

59.

Transit là gì?

a)

Dừng hàng

b)

Giao hàng tận nơi

c)

Quá cảnh

d)

Kiểm hàng

60.

Port of loading (POL) là gì?

a)

Cảng giao hàng

b)

Cảng dỡ hàng

c)

Cảng trung chuyển

d)

Cảng xếp hàng

61.

Port of discharge (POD) nghĩa là gì?

a)

Cảng chuyển hàng

b)

Cảng trung tâm

c)

Cảng dỡ hàng

d)

Cảng nội địa

62.

Insurance nghĩa là gì?

a)

Thuế

b)

Hợp đồng

c)

Bảo hiểm

d)

Vận đơn

63.

Insurance policy là gì?

a)

Chính sách hoàn tiền

b)

Hợp đồng bảo hiểm

c)

Phiếu kiểm định

d)

Biên lai vận chuyển

64.

Risk nghĩa là gì?

a)

Rủi ro

b)

Bảo hiểm

c)

Giao nhận

d)

Phí vận chuyển

65.

Damage nghĩa là gì?

a)

Mất mát

b)

Thiệt hại

c)

Trì hoãn

d)

Lỗi hệ thống

66.

Loss là gì?

a)

Hỏng hóc

b)

Hàng đợi

c)

Mất mát

d)

Rò rỉ

67.

Liability nghĩa là gì?

a)

Trách nhiệm pháp lý

b)

Khối lượng hàng

c)

Phương tiện vận chuyển

d)

Phí giao hàng

68.

Claim là gì?

a)

Đề nghị thanh toán

b)

Giao nhận hàng

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Đóng hàng

69.

Compensation nghĩa là gì?

a)

Tiền gửi

b)

Hoàn thuế

c)

Bồi thường

d)

Bảo hành

70.

Coverage là gì?

a)

Bảo hành

b)

Mức độ bảo hiểm

c)

Phí vận chuyển

d)

Điều kiện thanh toán

71.

Underwriter nghĩa là gì?

a)

Người đóng gói

b)

Người chịu trách nhiệm hợp đồng bảo hiểm

c)

Người bốc xếp

d)

Người giao nhận

72.

Consignee nghĩa là gì?

a)

Người gửi hàng

b)

Người nhận hàng

c)

Người điều phối

d)

Người kiểm tra

73.

Consignor là gì?

a)

Người nhận hàng

b)

Người vận chuyển

c)

Người gửi hàng

d)

Người đóng gói

74.

Packing list là gì?

a)

Danh sách nhân viên

b)

Hóa đơn

c)

Danh sách đóng gói

d)

Phiếu nhập k

75.

Consignor là gì?

a)

Người nhận hàng

b)

Người vận chuyển

c)

Người gửi hàng

d)

Người đóng gói

76.

Packing list là gì?

a)

Danh sách nhân viên

b)

Hóa đơn

c)

Danh sách đóng gói

d)

Phiếu nhập kho

77.

Delivery order nghĩa là gì?

a)

Đơn hàng nhập khẩu

b)

Lệnh giao hàng

c)

Hóa đơn VAT

d)

Phiếu đóng gói

78.

Incoterms là gì?

a)

Điều kiện thương mại quốc tế

b)

Thuế hải quan

c)

Quy tắc nội bộ

d)

Hợp đồng vận tải

79.

FOB (Free on Board) nghĩa là gì?

a)

Giao hàng tận nơi

b)

Miễn thuế nhập khẩu

c)

Giao hàng lên tàu

d)

Trả tiền khi nhận

80.

CIF (Cost, Insurance and Freight) là gì?

a)

Giá xuất xưởng

b)

Chi phí, bảo hiểm và cước phí

c)

Giá chưa thuế

d)

Hàng hóa tạm thời

81.

EXW (Ex Works) nghĩa là gì?

a)

Giao tại cảng

b)

Giao tại nhà máy

c)

Giao tại kho

d)

Giao tận nơi

82.

DDP (Delivered Duty Paid) là gì?

a)

Giao hàng chưa thuế

b)

Giao tại biên giới

c)

Giao đã nộp thuế

d)

Giao tại kho trung chuyển

83.

Customs broker là gì?

a)

Nhân viên xuất khẩu

b)

Đại lý hải quan

c)

Người giao nhận

d)

Kiểm toán viên

84.

Warehouse nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng tiện lợi

b)

Nhà kho

c)

Bến cảng

d)

Phòng làm việc

85.

Inventory là gì?

a)

Danh mục sản phẩm

b)

Nhãn mác hàng hóa

c)

Hàng tồn kho

d)

Bảng giá

86.

Bill of Lading (B/L) là gì?

a)

Hóa đơn thanh toán

b)

Giấy vận đơn

c)

Giấy chứng nhận chất lượng

d)

Đơn hàng

87.

Container nghĩa là gì?

a)

Máy móc

b)

Xe nâng

c)

Thùng hàng

d)

Bao bì

88.

Freight là gì?

a)

Phí vận chuyển

b)

Thuế nhập khẩu

c)

Giá trị lô hàng

d)

Khoảng cách vận tải

89.

Cargo nghĩa là gì?

a)

Xe container

b)

Hàng hóa

c)

Phiếu xuất

d)

Lô hàng tồn

90.

Logistics là gì?

a)

Quản lý tài chính

b)

Hậu cần

c)

Giao dịch ngân hàng

d)

Kiểm kê

91.

Delivery là gì?

a)

Giao hàng

b)

Thanh toán

c)

Đặt hàng

d)

Nhận thông tin

92.

Distribution là gì?

a)

Tồn kho

b)

Vận chuyển

c)

Phân phối

d)

Giao dịch

93.

Delivery là gì?

a)

Giao hàng

b)

Thanh toán

c)

Đặt hàng

d)

Nhận thông tin

94.

Distribution là gì?

a)

Tồn kho

b)

Vận chuyển

c)

Phân phối

d)

Giao dịch

95.

Transportation nghĩa là gì?

a)

Lưu kho

b)

Phương tiện

c)

Phí cầu đường

d)

Vận tải

96.

Supply chain là gì?

a)

Chuỗi cung ứng

b)

Vận tải nội địa

c)

Nhà kho

d)

Hệ thống kiểm kê

97.

Lead time nghĩa là gì?

a)

Thời gian vận chuyển

b)

Thời gian chuẩn bị

c)

Thời gian thực hiện

d)

Tổng thời gian hoàn thành

98.

Just-in-time (JIT) là gì?

a)

Giao hàng trễ

b)

Sản xuất theo yêu cầu

c)

Đúng lúc

d)

Giao nhanh

99.

Reverse logistics nghĩa là gì?

a)

Hàng hóa giao lại

b)

Hậu cần ngược

c)

Hàng trả về

d)

Vận tải đảo chiều

100.

Procurement là gì?

a)

Vận chuyển

b)

Mua hàng

c)

Nhập kho

d)

Lập kế hoạch

101.

Sourcing là gì?

a)

Kiểm tra nguồn hàng

b)

Lựa chọn nhà cung cấp

c)

Lưu kho

d)

Xuất hàng

102.

Distribution center là gì?

a)

Trung tâm vận chuyển

b)

Trung tâm phân phối

c)

Cảng hàng hóa

d)

Kho hàng trung gian

103.

Cross-docking nghĩa là gì?

a)

Chuyển kho

b)

Giao hàng trực tiếp

c)

Không lưu kho

d)

Dỡ hàng và chuyển tiếp

104.

SKU (Stock Keeping Unit) là gì?

a)

Mã hàng hóa

b)

Đơn vị lưu kho

c)

Tên sản phẩm

d)

Hệ thống xuất kho

105.

Barcode là gì?

a)

Mã QR

b)

Mã vạch

c)

Dữ liệu lưu kho

d)

Mã theo dõi

106.

Pallet là gì?

a)

Thùng hàng

b)

Xe đẩy

c)

Tấm kê hàng

d)

Container nhỏ

107.

Forklift là gì?

a)

Xe container

b)

Xe nâng

c)

Xe kéo

d)

Xe tải nhẹ

108.

Tracking là gì?

a)

Giám sát

b)

Theo dõi

c)

Quản lý

d)

Báo cáo

109.

Shipment nghĩa là gì?

a)

Đơn đặt hàng

b)

Sản phẩm

c)

Lô hàng

d)

Xe vận chuyển

110.

Dispatch là gì?

a)

Giao hàng

b)

Xác nhận đơn

c)

Xuất kho

d)

Điều phối