WorksheetsBài kiểm tra Bài 1 & 2 (Giáo trình Hán ngữ -- Tập 1, Quyển Thượng)
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
1. "不太" có nghĩa là gì?
a)
A. Rất
b)
B. Không quá
c)
C. Quá lắm
2.
2. “你好吗?” nghĩa là gì?
a)
A. Bạn khỏe không?
b)
B. Tạm biệt
c)
C. Tôi khỏe
3.
3. Phiên âm đúng của chữ “很” là gì?
a)
A. yě
b)
B. hěn
c)
C. xué
4.
4. Chọn câu đúng có nghĩa "Hán ngữ không khó lắm"
a)
A. 不太汉语难
b)
B. 汉语不太难
c)
C. 难汉语太不
5.
5. “你妈妈好吗” nghĩa là gì?
a)
A. Tôi viết tiếng Trung
b)
B. Tôi học tiếng Hán
c)
C. Mẹ (của) bạn khoẻ không?
6.
6. “你爸爸忙吗” nghĩa là gì?
a)
A. Hán ngữ không khó lăm.
b)
B. Bố (của) bạn bận không?
c)
C. Mẹ tôi rất khoẻ.
7.
7. “你好!” thường dùng trong tình huống nào?
a)
A. Cảm ơn
b)
B. Tạm biệt
c)
C. Chào hỏi
8.
8. Sắp xếp các từ thành câu đúng:
a) 汉语 / 难 / 吗?
b) 不太 / 难 / 汉语。
c) 我 / 学 / 汉语。
(a)
9.
9. Chọn phiên âm đúng của từ “我”:
a)
A. wǒ
b)
B. nǐ
c)
C. hǎo
10.
10. Hoàn thành câu:
你____?我很好。你____? (Điền 2 từ còn thiếu)
(a)
100 %
