wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG VIỆT CẤP TP ( MỨC 1)

Total questions: 102

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.
a)

KHÔNG THỂ

b)

CÓ THỂ

9.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.



(a)  

11.



(a)  

12.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.
a)

đôi chân
chân tay

b)

chân bàn

chân không

c)

đôi chân

chân trời

d)

chân tay

chân đê

16.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

VIẾT LIỀN

(a)  

19.



(a)  

20.



(a)  

21.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

22.
a)

NGHĨA CHUYỂN

b)

NGHĨA GỐC

23.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.
a)

1

b)

2

c)

3

25.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.



(a)  

28.
a)

1

b)

2

c)

3

29.
a)

1

b)

2

c)

3

30.
a)

1

b)

2

c)

3

31.



(a)  

32.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

33.
a)

1

b)

2

c)

3

34.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.



(a)  

36.



(a)  

37.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

38.
a)

1

b)

2

c)

3

39.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

40.



(a)  

41.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

42.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

43.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.
a)

1

b)

2

45.
a)

1

b)

2

46.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

51.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

53.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

54.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

55.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

58.
a)

1

b)

2

c)

3

59.
a)

1

b)

2

c)

3

60.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

61.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

62.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

63.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

64.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

65.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

66.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

67.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

68.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

69.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Đọc đoạn thơ sau và thực hiện yêu cầu:
Hội xuân vùng cao

Xúng xính áo quần đẹp nhất
Hoa đào cười với sương đêm
Hương xuân ngời trên khoé mắt
Náo nức hơn ngày chợ phiên.

Trẻ già bắt tay rất chặt
Người Tày mở hội Lồng Tồng
Mâm cỗ cúng trời khẩn đất
Trống chiêng vang khắp cánh đồng.

Thoăn thoắt anh cày, chị cấy
Điệu then, đàn tính ngất ngây
Chúng em tung còn, đẩy gậy
Ríu rít như chim gọi bầy.
                                         HOÀI KHÁNH
Em hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thiện câu văn sau:
Đoạn thơ trên kể về ngày hội xuống đồng vào mùa ...(1).

(a)  

71.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

72.
a)

1

b)

2

73.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

74.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

75.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

76.
a)

1

b)

2

77.
a)

1

b)

2

78.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

79.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

80.

Đọc bài thơ sau và trả lời câu hỏi:
Hội xuân vùng cao

Xúng xính áo quần đẹp nhất
Hoa đào cười với sương đêm
Hương xuân ngời trên khoé mắt
Náo nức hơn ngày chợ phiên.

Trẻ già bắt tay rất chặt
Người Tày mở hội Lồng Tồng
Mâm cỗ cúng trời khẩn đất
Trống chiêng vang khắp cánh đồng.


Thoăn thoắt anh cày, chị cấy
Điệu then, đàn tính ngất ngây
Chúng em tung còn, đẩy gậy
Ríu rít như chim gọi bầy.


Người Nùng, người Dao, Sán Chỉ
Cũng hân hoan hội xuống đồng
Kéo co, chơi đu, hát lượn
Hò reo ấm cả nắng hồng.


Gió thơm rộn ràng về bản
Ngỡ vui như tuổi lên mười
Cái bụng hẹn năm sau đến
Đúng mùa hoa núi bừng tươi.
                                         HOÀI KHÁNH
Bài thơ nói về ngày hội xuống đồng của những dân tộc nào?

Dân tộc Dao

Dân tộc Tày

Dân tộc Sán Chỉ

Dân tộc Chăm

Dân tộc Nùng

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

e)

5

81.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

82.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

83.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

85.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

86.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

87.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

88.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

89.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

90.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

91.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

92.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

93.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

94.
a)

1

b)

2

95.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

96.
a)

1

b)

2

c)

3

97.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

98.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

99.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

100.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

101.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

102.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4