wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nhập môn - Bài 0 Chữ cái 2

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

TA

b)

2.

CHI

c)

3.

TSU

d)

4.

TE

e)

5.

TO

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

NA

b)

2.

NI

c)

3.

NU

d)

4.

NE

e)

5.

NO

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

HA

b)

2.

HI

c)

3.

FU

d)

4.

HE

e)

5.

HO

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

HO

b)

2.

HA

c)

3.

HI

d)

4.

NO

e)

5.

NU

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

NU

b)

2.

NE

c)

3.

FU

d)

4.

TA

e)

5.

NI

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

HE

b)

2.

KU

c)

3.

TE

d)

4.

TO

e)

5.

SHI

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

KO

b)

2.

I

c)

3.

NI

d)

4.

TA

e)

5.

SE

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

A

b)

2.

O

c)

3.

KI

d)

4.

SA

e)

5.

SO

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

KA

b)

2.

E

c)

3.

SE

d)

4.

HO

e)

5.

HA

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

FU

b)

2.

NA

c)

3.

CHI

d)

4.

TSU

e)

5.

KE