wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm từ vựng Min 3-4

Total questions: 33

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
ここ
a)
Chỗ này, đằng này
b)
Chủ nhật
c)
thứ 7
d)
Thứ 6
2.
そこ
a)
Chỗ đó, đó
b)
Chỗ này, đằng này
c)
Chủ nhật
d)
Chủ nhật
3.
あそこ
a)
Chỗ kia, đằng kia
b)
Chỗ đó, đó
c)
Chỗ này, đằng này
d)
thứ 7
4.
こちら
a)
Phía này, đằng này
b)
Chỗ kia, đằng kia
c)
Chỗ đó, đó
d)
Chỗ này, đằng này
5.
そちら
a)
Phía đó, đằng đó
b)
Phía này, đằng này
c)
Chỗ kia, đằng kia
d)
Chỗ đó, đó
6.
あちら
a)
Phía kia, đằng kia
b)
Phía đó, đằng đó
c)
Phía này, đằng này
d)
Chỗ kia, đằng kia
7.
きょうしつ
a)
Lớp học, phòng học
b)
Phía kia, đằng kia
c)
Phía đó, đằng đó
d)
Phía này, đằng này
8.
しょくどう
a)
Nhà ăn
b)
Lớp học, phòng học
c)
Phía kia, đằng kia
d)
Phía đó, đằng đó
9.
じむしょ
a)
Văn phòng
b)
Nhà ăn
c)
Lớp học, phòng học
d)
Phía kia, đằng kia
10.
かいぎしつ
a)
Phòng họp
b)
Văn phòng
c)
Nhà ăn
d)
Lớp học, phòng học
11.
うけつけ
a)
Quầy lễ tân
b)
Phòng họp
c)
Văn phòng
d)
Nhà ăn
12.
ロビー
a)
Hành lang
b)
Quầy lễ tân
c)
Phòng họp
d)
Văn phòng
13.
へや
a)
Căn phòng
b)
Hành lang
c)
Quầy lễ tân
d)
Phòng họp
14.
といれ/おてあらい
a)
Nhà vệ sinh
b)
Căn phòng
c)
Hành lang
d)
Quầy lễ tân
15.
かいだん
a)
Cầu thang
b)
Nhà vệ sinh
c)
Căn phòng
d)
Hành lang
16.
エレベーター
a)
Thang máy
b)
Cầu thang
c)
Nhà vệ sinh
d)
Căn phòng
17.
エスカレーター
a)
Thang cuốn
b)
Thang máy
c)
Cầu thang
d)
Nhà vệ sinh
18.
でんわ
a)
Điện thoại
b)
Thang cuốn
c)
Thang máy
d)
Cầu thang
19.
うち
a)
Nhà
b)
Điện thoại
c)
Thang cuốn
d)
Thang máy
20.
くつ
a)
Giày
b)
Nhà
c)
Điện thoại
d)
Thang cuốn
21.
ネクタイ
a)
Cà vạt
b)
Giày
c)
Nhà
d)
Điện thoại
22.
ワイン
a)
Rượu vang
b)
Cà vạt
c)
Giày
d)
Nhà
23.
うりば
a)
Quầy bán
b)
Rượu vang
c)
Cà vạt
d)
Giày
24.
ちか
a)
Tầng hầm
b)
Quầy bán
c)
Rượu vang
d)
Cà vạt
25.
いらっしゃいませ。
a)
Xin chào quý khách
b)
Tầng hầm
c)
Quầy bán
d)
Rượu vang
26.
おきます
a)
Thức dậy
b)
Xin chào quý khách
c)
Tầng hầm
d)
Quầy bán
27.
ねます
a)
Ngủ
b)
Thức dậy
c)
Xin chào quý khách
d)
Tầng hầm
28.
はたらきます
a)
Làm việc
b)
Ngủ
c)
Thức dậy
d)
Xin chào quý khách
29.
やすみます
a)
Nghỉ, nghỉ ngơi
b)
Làm việc
c)
Ngủ
d)
Thức dậy
30.
べんきょうします
a)
Học
b)
Nghỉ, nghỉ ngơi
c)
Làm việc
d)
Ngủ
31.
おわります
a)
Hết, kết thúc
b)
Học
c)
Nghỉ, nghỉ ngơi
d)
Làm việc
32.
デパート
a)
Bách hóa
b)
Hết, kết thúc
c)
Học
d)
Nghỉ, nghỉ ngơi
33.
ぎんこう
a)
Ngân hàng
b)
Bách hóa
c)
Hết, kết thúc
d)
Học