WorksheetsTEST HIRAGANA
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Cách đọc chữ "e" trong bảng chữ cái Hiragana:
あ
え
い
お
Cách đọc chữ "NU" trong bảng chữ cái Hiragana:
れ
ね
ぬ
み
Cách đọc chữ "a" trong bảng chữ cái Hiragana:
お
そ
あ
ま
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"YO"
ゆ
せ
そ
よ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"TE"
と
ひ
て
ほ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ : "KO"
こ
き
お
か
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'
み
く
め
ま
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"
や
ん
ま
む
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "HA'
ふ
ひ
ほ
は
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "NI"
を
わ
に
あ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MU"
よ
こ
む
す
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"YO"
ゆ
せ
そ
よ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"TE"
と
ひ
て
ほ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :”KI"
い
う
き
し
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MI"
め
へ
け
み
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "shu"
しょ
しゃ
しゅ
じゅ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "mya"
みゃ
みょ
みゅ
じゃ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ga"
ぐ
が
ご
ぎ’
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "byu"
びゃ
びゅ
びょ
ぴょ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ne"
ね
ぬ
め
な
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ro"
り
る
ら
ろ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "cha"
ちょ
ちゅ
ちゃ
ぎゃ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ぎ"
gi
ga
gu
go
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ぴゃ"
pya
pyu
bya
byo
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ふ"
hu
fu
ha
ho
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ふ"
ya
fu
hi
nu
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "にゃ"
nyu
nyo
nya
hyo
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "りょ"
gya
gyo
ryo
rya
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "の"
ma
mi
ni
no
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "け"
ha
fu
ke
ko
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ju"
しゃ
しゅ
じゅ
じゃ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "な"
ma
ta
tsu
na
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "tsu"
ち
つ
と
な
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "を"
a
o
ka
mu
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "i"
さ
し
そ
い
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "し"
shu
shi
sha
sho
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ぜ"
ji
ja
ze
zo
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ni"
の
な
は
に
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "myo"
みゃ
みゅ
にゃ
みょ
CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "わ"
a
ka
sa
wa
