Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST HIRAGANA

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Cách đọc chữ "e" trong bảng chữ cái Hiragana:

a)

あ

b)

え

c)

い

d)

お

2.

Cách đọc chữ "NU" trong bảng chữ cái Hiragana:

a)

れ

b)

ね

c)

ぬ

d)

み

3.

Cách đọc chữ "a" trong bảng chữ cái Hiragana:

a)

お

b)

そ

c)

あ

d)

ま

4.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"YO"

a)

ゆ

b)

せ

c)

そ

d)

よ

5.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"TE"

a)

と

b)

ひ

c)

て

d)

ほ

6.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ : "KO"

a)

こ

b)

き

c)

お

d)

か

7.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'

a)

み

b)

く

c)

め

d)

ま

8.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"

a)

や

b)

ん

c)

ま

d)

む

9.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "HA'

a)

ふ

b)

ひ

c)

ほ

d)

は

10.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "NI"

a)

を

b)

わ

c)

に

d)

あ

11.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MU"

a)

よ

b)

こ

c)

む

d)

す

12.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"YO"

a)

ゆ

b)

せ

c)

そ

d)

よ

13.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"TE"

a)

と

b)

ひ

c)

て

d)

ほ

14.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :”KI"

a)

い

b)

う

c)

き

d)

し

15.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ :"MI"

a)

め

b)

へ

c)

け

d)

み

16.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "shu"

a)

しょ

b)

しゃ

c)

しゅ

d)

じゅ

17.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "mya"

a)

みゃ

b)

みょ

c)

みゅ

d)

じゃ

18.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ga"

a)

ぐ

b)

が

c)

ご

d)

ぎ’

19.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "byu"

a)

びゃ

b)

びゅ

c)

びょ

d)

ぴょ

20.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ne"

a)

ね

b)

ぬ

c)

め

d)

な

21.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ro"

a)

り

b)

る

c)

ら

d)

ろ

22.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "cha"

a)

ちょ

b)

ちゅ

c)

ちゃ

d)

ぎゃ

23.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ぎ"

a)

gi

b)

ga

c)

gu

d)

go

24.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ぴゃ"

a)

pya

b)

pyu

c)

bya

d)

byo

25.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ふ"

a)

hu

b)

fu

c)

ha

d)

ho

26.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ふ"

a)

ya

b)

fu

c)

hi

d)

nu

27.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "にゃ"

a)

nyu

b)

nyo

c)

nya

d)

hyo

28.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "りょ"

a)

gya

b)

gyo

c)

ryo

d)

rya

29.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "の"

a)

ma

b)

mi

c)

ni

d)

no

30.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "け"

a)

ha

b)

fu

c)

ke

d)

ko

31.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ju"

a)

しゃ

b)

しゅ

c)

じゅ

d)

じゃ

32.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "な"

a)

ma

b)

ta

c)

tsu

d)

na

33.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "tsu"

a)

ち

b)

つ

c)

と

d)

な

34.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "を"

a)

a

b)

o

c)

ka

d)

mu

35.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "i"

a)

さ

b)

し

c)

そ

d)

い

36.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "し"

a)

shu

b)

shi

c)

sha

d)

sho

37.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ぜ"

a)

ji

b)

ja

c)

ze

d)

zo

38.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "ni"

a)

の

b)

な

c)

は

d)

に

39.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "myo"

a)

みゃ

b)

みゅ

c)

にゃ

d)

みょ

40.

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "わ"

a)

a

b)

ka

c)

sa

d)

wa