Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 10

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

thiết bị

(a)  

2.

nhà tranh

(a)  

3.

Không dây

(a)  

4.

Máy giặt

(a)  

5.

Máy rửa bát

(a)  

6.

Bếp điện

(a)  

7.

Đĩa bay không xác định

(a)  

8.

Kiểu, loại

(a)  

9.

Không gian vũ trụ

(a)  

10.

Siêu đẳng

(a)  

11.

Làm khô, sấy khô

(a)  

12.

Máy bay lên thẳng

(a)  

13.

Địa điểm

(a)  

14.

Công nghệ cao

(a)  

15.

Công việc nhà

(a)  

16.

Năng lượng mặt trời

(a)  

17.

Trông nom

(a)  

18.

Ngoài

(a)  

19.

Đại dương

(a)