Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWeek 3 Buoi 1 Vocabcheck
Total questions: 154
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
school (n)
a)
trường học
b)
eo
c)
dự án
d)
tóc
2.
Lower Secondary School
a)
Trường Trung học cơ sở
b)
già
c)
thông minh
d)
nhà bếp
3.
school year (n)
a)
Năm học
b)
tóc đuôi ngựa
c)
ghế sofa
d)
tiền tiêu, tiền riêng
4.
teacher (n)
a)
giáo viên
b)
hay nói
c)
miệng
d)
lưỡi
5.
class (n)
a)
lớp học
b)
lò vi sóng
c)
phòng ăn
d)
ở bên dưới, phía dưới
6.
classroom (n)
a)
phòng học
b)
chăm chỉ
c)
bài thơ
d)
pháo hoa
7.
classmate (n)
a)
bạn học, bạn cùng lớp
b)
tổ chức
c)
tủ lạnh
d)
tính cách
8.
student (n)
a)
học sinh, sinh viên
b)
tự tin
c)
nhà sàn
d)
lớp học
9.
facility (n)
a)
trung tiện, cơ sở
b)
điều hoà nhiệt độ
c)
chăm chỉ
d)
cung hoàng đạo
10.
school facilities (n.phr)
a)
cơ sở vật chất của trường
b)
phấn chấn, phấn khích
c)
tử tế
d)
cổ
11.
library (n)
a)
thư viện
b)
sự cố gắng
c)
vỏ trứng
d)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
12.
gym (n)
a)
phòng tập thể dục
b)
sáng tạo
c)
phòng khách
d)
tai
13.
computer room (n.phr)
a)
phòng máy tính
b)
cổ
c)
chăm chỉ
d)
quốc tế
14.
lab (laboratory) (n)
a)
phòng thí nghiệm
b)
dài
c)
thư viện
d)
phỏng vấn
15.
science lab (n)
a)
phòng thí nghiệm khoa học
b)
kế bên
c)
phòng thí nghiệm
d)
hói
16.
playground (n)
a)
sân chơi
b)
kỳ thi, kiểm tra, khảo sát
c)
kỳ thi đầu vào
d)
bạn học, bạn cùng lớp
17.
staffroom (n)
a)
phòng nhân viên
b)
tủ đựng quần áo
c)
tóc đuôi ngựa
d)
phòng thí nghiệm
18.
canteen (n)
a)
căng tin
b)
phòng khách
c)
già
d)
phòng nhân viên
19.
project (n)
a)
dự án
b)
miệng
c)
phía sau, đằng sau
d)
di chuyển, chuyển nhà
20.
share (v)
a)
chia sẻ
b)
Trường Trung học cơ sở
c)
phòng máy tính
d)
môn lịch sử
21.
idea (n)
a)
ý tưởng
b)
phòng thí nghiệm
c)
cổ
d)
thông minh
22.
member (n)
a)
thành viên
b)
ở bên dưới, phía dưới
c)
lưỡi
d)
tử tế
23.
forget (v)
a)
quên
b)
phòng thí nghiệm khoa học
c)
Năm học
d)
phòng học
24.
neighbourhood (n)
a)
khu dân cư
b)
dễ vỡ
c)
ngón tay
d)
ở giữa
25.
biology (n)
a)
môn sinh học
b)
cắm hoa
c)
bữa tiệc nướng
d)
mắt cá chân
26.
physics (n)
a)
môn vật lí
b)
trung tiện, cơ sở
c)
cung hoàng đạo
d)
tổ chức
27.
history (n)
a)
môn lịch sử
b)
viện bảo tàng
c)
rộng lượng
d)
điên rồ
28.
physical education (n)
a)
môn giáo dục thể chất
b)
phòng học
c)
mắt cá chân
d)
dài
29.
information technology (n)
a)
môn công nghệ thông tin
b)
đam mê thể thao
c)
thông minh, khéo léo
d)
chạm, khắc
30.
examination (n)
a)
kỳ thi, kiểm tra, khảo sát
b)
tủ lạnh
c)
chia sẻ
d)
nhỏ
31.
entrance (n)
a)
kỳ thi đầu vào
b)
bữa tiệc nướng
c)
Trường Trung học cơ sở
d)
thành viên
32.
test (n)
a)
sự kiểm tra, bài kiểm tra
b)
mảnh mai
c)
thẳng
d)
trường học
33.
midterm test (n)
a)
bài kiểm tra giữa kì
b)
vai
c)
thân thiện
d)
quên
34.
first-term test (n)
a)
bài kiểm tra học kì 1
b)
pháo hoa
c)
môn vật lí
d)
lười
35.
gift (n)
a)
món quà
b)
nhà sàn
c)
tóc xoăn
d)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
36.
gifted students (n.phr)
a)
học sinh năng khiếu
b)
dễ ợt
c)
bạn học, bạn cùng lớp
d)
làm vườn
37.
hard-working (adj)
a)
chăm chỉ
b)
sự kiểm tra, bài kiểm tra
c)
bừa bộn
d)
tủ ly, tủ chén
38.
intelligent (adj)
a)
thông minh
b)
tóc
c)
đam mê thể thao
d)
già
39.
well-known (adj)
a)
nổi tiếng
b)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
c)
năng động
d)
phòng tập thể dục
40.
air conditioner (n)
a)
điều hoà nhiệt độ
b)
nhàm chán
c)
tóc
d)
thư viện
41.
apartment (n)
a)
căn hộ
b)
ngăn kéo tủ
c)
cưỡi ngựa
d)
viện bảo tàng
42.
bathroom (n)
a)
phòng tắm
b)
cơ sở vật chất của trường
c)
giúp đỡ, trợ giúp
d)
trẻ
43.
behind
a)
phía sau, đằng sau
b)
bạn học, bạn cùng lớp
c)
vai
d)
béo
44.
between
a)
ở giữa
b)
được chạm, khắc
c)
phòng tập thể dục
d)
vỗ tay
45.
chest of drawers (n)
a)
ngăn kéo tủ
b)
nước ngoài
c)
làm vườn
d)
vỏ trứng
46.
crazy (adj)
a)
điên rồ
b)
tiền tiêu, tiền riêng
c)
nước ngoài
d)
cẳng chân
47.
cupboard (n)
a)
tủ ly, tủ chén
b)
vỗ tay
c)
di chuyển, chuyển nhà
d)
phía sau, đằng sau
48.
department store (n)
a)
cửa hàng bách hoá
b)
môn vật lí
c)
sáng tạo
d)
học sinh, sinh viên
49.
dishwasher (n)
a)
máy rửa bát đĩa
b)
kỳ thi đầu vào
c)
viện bảo tàng
d)
hay nói
50.
fridge (n)
a)
tủ lạnh
b)
quan sát chim chóc
c)
tay
d)
dễ ợt
51.
furniture (n)
a)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
b)
giáo viên
c)
lùn, thấp
d)
thẳng
52.
hall (n)
a)
hành lang
b)
ngón chân
c)
học sinh, sinh viên
d)
vui vẻ
53.
in front of
a)
phía trước, đằng trước
b)
rộng lượng
c)
dài
d)
miệng
54.
kitchen (n)
a)
nhà bếp
b)
lười
c)
tò mò
d)
Trường Trung học cơ sở
55.
living room (n)
a)
phòng khách
b)
cuộc thi, cuộc đấu
c)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
d)
giúp đỡ, trợ giúp
56.
messy (adj)
a)
bừa bộn
b)
ngón tay
c)
cuộc thi, cuộc đấu
d)
bữa tiệc nướng
57.
microwave (n)
a)
lò vi sóng
b)
ý tưởng
c)
mũi
d)
phòng khách
58.
move (v)
a)
di chuyển, chuyển nhà
b)
đáng tin cậy
c)
bức tranh tạo thành từ nhiều ảnh
d)
phòng máy tính
59.
next to
a)
kế bên
b)
lớp học
c)
gõ (cửa)
d)
kỳ thi, kiểm tra, khảo sát
60.
sofa (n)
a)
ghế sofa
b)
bài kiểm tra giữa kì
c)
cửa hàng bách hoá
d)
gõ (cửa)
61.
stilt house (n)
a)
nhà sàn
b)
lịch sự, hòa nhã
c)
đáng tin cậy
d)
môn sinh học
62.
under
a)
ở bên dưới, phía dưới
b)
quên
c)
chuẩn bị
d)
nhà sàn
63.
wardrobe (n)
a)
tủ đựng quần áo
b)
tò mò
c)
vẻ bề ngoài
d)
khu dân cư
64.
head (n)
a)
đầu
b)
kiên nhẫn, điềm tĩnh
c)
căng tin
d)
ghế sofa
65.
hair (n)
a)
tóc
b)
xoăn thành sóng
c)
xoăn thành sóng
d)
vai
66.
tooth (n)
a)
răng
b)
làm vườn
c)
môn lịch sử
d)
bừa bộn
67.
mouth (n)
a)
miệng
b)
thành viên
c)
nghiêm túc
d)
ngón tay
68.
tongue (n)
a)
lưỡi
b)
vẻ bề ngoài
c)
quốc tế
d)
chuẩn bị
69.
shoulder (n)
a)
vai
b)
học sinh, sinh viên
c)
chạm, khắc
d)
gầy
70.
neck (n)
a)
cổ
b)
chuẩn bị
c)
dễ ợt
d)
cánh tay
71.
hand (n)
a)
tay
b)
thông minh, khéo léo
c)
tủ đựng quần áo
d)
bức tranh tạo thành từ nhiều ảnh
72.
chest (n)
a)
ngực
b)
trượt băng
c)
đầu gối
d)
tự tin
73.
belly (n)
a)
eo
b)
nhớ, ghi nhớ
c)
lính cứu hoả
d)
dễ vỡ
74.
knee (n)
a)
đầu gối
b)
tay
c)
bài kiểm tra học kì 1
d)
lùn, thấp
75.
toe (n)
a)
ngón chân
b)
phía sau, đằng sau
c)
gầy
d)
nước ngoài
76.
leg (n)
a)
cẳng chân
b)
quốc tế
c)
trượt băng
d)
phòng thí nghiệm khoa học
77.
ankle (n)
a)
mắt cá chân
b)
phòng máy tính
c)
nhớ, ghi nhớ
d)
eo
78.
arm (n)
a)
cánh tay
b)
tai
c)
kiên nhẫn, điềm tĩnh
d)
giáo viên
79.
ear (n)
a)
tai
b)
bao quanh
c)
nhàm chán
d)
bao quanh
80.
eye (n)
a)
mắt
b)
thư viện
c)
học sinh năng khiếu
d)
lò vi sóng
81.
nose (n)
a)
mũi
b)
món quà
c)
nghiêm khắc
d)
phấn chấn, phấn khích
82.
finger (n)
a)
ngón tay
b)
cung hoàng đạo
c)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
d)
lính cứu hoả
83.
short (adj)
a)
lùn, thấp
b)
chia sẻ
c)
phòng học
d)
nghiêm khắc
84.
big (adj)
a)
to
b)
nhỏ
c)
lùn
d)
chăm chỉ
85.
small (adj)
a)
nhỏ
b)
thông minh
c)
phòng nhân viên
d)
dự án
86.
fat (adj)
a)
béo
b)
bài kiểm tra học kì 1
c)
giáo viên
d)
kiên nhẫn, điềm tĩnh
87.
thin (adj)
a)
gầy
b)
nổi tiếng
c)
cẳng chân
d)
nhàm chán
88.
old (adj)
a)
già
b)
gầy
c)
mảnh mai
d)
răng
89.
young (adj)
a)
trẻ
b)
phòng nhân viên
c)
kế bên
d)
trò chơi trên bàn cờ
90.
slim (adj)
a)
mảnh mai
b)
trường học
c)
lò vi sóng
d)
chia sẻ
91.
long (adj)
a)
dài
b)
tóc vàng nhạt
c)
chia sẻ
d)
cửa hàng bách hoá
92.
bald (adj)
a)
hói
b)
điên rồ
c)
môn sinh học
d)
được chạm, khắc
93.
straight (adj)
a)
thẳng
b)
máy rửa bát đĩa
c)
tủ ly, tủ chén
d)
trượt băng
94.
wavy (adj)
a)
xoăn thành sóng
b)
đầu
c)
trung tiện, cơ sở
d)
bài thơ
95.
curly (adj)
a)
tóc xoăn
b)
ghế sofa
c)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
d)
đáng tin cậy
96.
blonde (adj)
a)
tóc vàng nhạt
b)
căng tin
c)
hành lang
d)
trung tiện, cơ sở
97.
ponytail (n)
a)
tóc đuôi ngựa
b)
tóc xoăn
c)
căn hộ
d)
vẻ bề ngoài
98.
active (adj)
a)
năng động
b)
mắt cá chân
c)
tính cách
d)
hành lang
99.
talkative (adj)
a)
hay nói
b)
dự án
c)
lịch sự, hòa nhã
d)
tóc đuôi ngựa
100.
clever (adj)
a)
thông minh, khéo léo
b)
môn sinh học
c)
kỳ thi, kiểm tra, khảo sát
d)
món quà
101.
creative (adj)
a)
sáng tạo
b)
Năm học
c)
sân chơi
d)
nghiêm túc
102.
shy (adj)
a)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
b)
nhà bếp
c)
môn công nghệ thông tin
d)
căng tin
103.
kind (adj)
a)
tử tế
b)
phòng tập thể dục
c)
béo
d)
môn công nghệ thông tin
104.
confident (adj)
a)
tự tin
b)
bài thơ
c)
tự tin
d)
năng động
105.
hard-working (adj)
a)
chăm chỉ
b)
thân thiện
c)
cơ sở vật chất của trường
d)
tủ lạnh
106.
lazy (adj)
a)
lười
b)
chia sẻ
c)
phấn chấn, phấn khích
d)
tình nguyện viên
107.
friendly (adj)
a)
thân thiện
b)
vỏ trứng
c)
trường học
d)
môn giáo dục thể chất
108.
funny (adj)
a)
vui vẻ
b)
căn hộ
c)
quên
d)
cuộc thi, cuộc đấu
109.
strict (adj)
a)
nghiêm khắc
b)
lính cứu hoả
c)
lười
d)
sáng tạo
110.
polite (adj)
a)
lịch sự, hòa nhã
b)
giúp đỡ, trợ giúp
c)
hói
d)
môn vật lí
111.
generous (adj)
a)
rộng lượng
b)
khu dân cư
c)
eo
d)
thông minh, khéo léo
112.
curious (adj)
a)
tò mò
b)
năng động
c)
tiền tiêu, tiền riêng
d)
sự cố gắng
113.
patient (adj)
a)
kiên nhẫn, điềm tĩnh
b)
mắt
c)
quan sát chim chóc
d)
cưỡi ngựa
114.
boring (adj)
a)
nhàm chán
b)
trẻ
c)
pháo hoa
d)
mũi
115.
reliable (adj)
a)
đáng tin cậy
b)
tử tế
c)
ngăn kéo tủ
d)
phòng tắm
116.
serious (adj)
a)
nghiêm túc
b)
tình nguyện viên
c)
bao quanh
d)
chăm chỉ
117.
sporty (adj)
a)
đam mê thể thao
b)
bừa bộn
c)
ngón chân
d)
ngăn kéo tủ
118.
appearance (n)
a)
vẻ bề ngoài
b)
môn lịch sử
c)
sự cố gắng
d)
phía trước, đằng trước
119.
barbecue (n)
a)
bữa tiệc nướng
b)
ngực
c)
đầu
d)
ý tưởng
120.
clap (one's hands) (v)
a)
vỗ tay
b)
lùn, thấp
c)
món quà
d)
bài kiểm tra học kì 1
121.
competition (n)
a)
cuộc thi, cuộc đấu
b)
cẳng chân
c)
nhỏ
d)
đầu
122.
do the gardening (v.phr)
a)
làm vườn
b)
hành lang
c)
được chạm, khắc
d)
lịch sự, hòa nhã
123.
firefighter (n)
a)
lính cứu hoả
b)
trò chơi trên bàn cờ
c)
phía trước, đằng trước
d)
rộng lượng
124.
fireworks (n)
a)
pháo hoa
b)
sân chơi
c)
sự kiểm tra, bài kiểm tra
d)
tủ đựng quần áo
125.
museum (n)
a)
viện bảo tàng
b)
răng
c)
dễ vỡ
d)
tay
126.
organise (v)
a)
tổ chức
b)
đầu gối
c)
ở giữa
d)
quan sát chim chóc
127.
effort (n)
a)
sự cố gắng
b)
thẳng
c)
trò chơi trên bàn cờ
d)
tóc xoăn
128.
personality (n)
a)
tính cách
b)
hói
c)
thành viên
d)
nổi tiếng
129.
prepare (v)
a)
chuẩn bị
b)
học sinh năng khiếu
c)
ý tưởng
d)
ngực
130.
volunteer (n)
a)
tình nguyện viên
b)
phòng tắm
c)
vui vẻ
d)
mảnh mai
131.
zodiac (n)
a)
cung hoàng đạo
b)
mũi
c)
tóc vàng nhạt
d)
căn hộ
132.
a piece of cake (idiom)
a)
dễ ợt
b)
ở giữa
c)
điên rồ
d)
đầu gối
133.
arranging flowers
a)
cắm hoa
b)
to
c)
ở bên dưới, phía dưới
d)
tóc vàng nhạt
134.
bird-watching (n)
a)
quan sát chim chóc
b)
vui vẻ
c)
phòng tắm
d)
thân thiện
135.
board game (n)
a)
trò chơi trên bàn cờ
b)
cưỡi ngựa
c)
bài kiểm tra giữa kì
d)
kế bên
136.
carve (v)
a)
chạm, khắc
b)
lưỡi
c)
tai
d)
đam mê thể thao
137.
carved (adj)
a)
được chạm, khắc
b)
cánh tay
c)
tổ chức
d)
cơ sở vật chất của trường
138.
collage (n)
a)
bức tranh tạo thành từ nhiều ảnh
b)
phỏng vấn
c)
mắt
d)
kỳ thi đầu vào
139.
eggshell (n)
a)
vỏ trứng
b)
tủ ly, tủ chén
c)
cắm hoa
d)
chia sẻ
140.
fragile (adj)
a)
dễ vỡ
b)
nghiêm khắc
c)
nổi tiếng
d)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
141.
horse-riding (n)
a)
cưỡi ngựa
b)
môn công nghệ thông tin
c)
tình nguyện viên
d)
ngón chân
142.
ice-skating (n)
a)
trượt băng
b)
môn giáo dục thể chất
c)
hay nói
d)
nhớ, ghi nhớ
143.
excited (adj)
a)
phấn chấn, phấn khích
b)
béo
c)
phỏng vấn
d)
tò mò
144.
help (n, v)
a)
giúp đỡ, trợ giúp
b)
phía trước, đằng trước
c)
ngực
d)
mắt
145.
international (adj)
a)
quốc tế
b)
gõ (cửa)
c)
cánh tay
d)
to
146.
interview (n, v)
a)
phỏng vấn
b)
nghiêm túc
c)
trẻ
d)
xoăn thành sóng
147.
knock (v)
a)
gõ (cửa)
b)
tính cách
c)
nhà bếp
d)
máy rửa bát đĩa
148.
overseas (n, adj)
a)
nước ngoài
b)
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
c)
khu dân cư
d)
điều hoà nhiệt độ
149.
pocket money (n)
a)
tiền tiêu, tiền riêng
b)
di chuyển, chuyển nhà
c)
phòng thí nghiệm khoa học
d)
học sinh năng khiếu
150.
poem (n)
a)
bài thơ
b)
chạm, khắc
c)
răng
d)
bài kiểm tra giữa kì
151.
remember (v)
a)
nhớ, ghi nhớ
b)
bức tranh tạo thành từ nhiều ảnh
c)
môn giáo dục thể chất
d)
sân chơi
152.
share (n, v)
a)
chia sẻ
b)
bẽn lẽn, hay xấu hổ
c)
vỗ tay
d)
cắm hoa
153.
smart (adj)
a)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
b)
nhỏ
c)
máy rửa bát đĩa
d)
Năm học
154.
surround (v)
a)
bao quanh
b)
chăm chỉ
c)
điều hoà nhiệt độ
d)
sự kiểm tra, bài kiểm tra
Reset
