Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietjack

Total questions: 221

Worksheet time: 2hrs 51mins

Name
Class
Date
1.

Hầu hết các ngành công nghiệp nổi tiếng của Nhật Bản đều hướng vào

a)

tận dụng tối đa nguồn lao động

b)

tận dụng nguồn nguyên liệu lớn

c)

sử dụng khoa học - kĩ thuật cao

d)

sản phẩm phục vụ trong nước

2.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình

b)

Du mục

c)

Quảng canh

d)

Trang trại

3.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

4.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

5.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp

6.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?

a)

Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt

b)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng

c)

Chuyển sang trồng các loại cây khác

d)

Phát triển nông nghiệp quảng canh

7.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo

b)

dệt may - da giày

c)

chế biến thực phẩm

d)

sản xuất điện tử

8.

Ở Nhật Bản ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

9.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là

a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê

b)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Na-ga-xa-ki

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Ô-xa-ca, Na-gôi-a

d)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Cô-chi

10.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

11.

Biểu hiện nào dưới đây chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao?

a)

Sản phẩm đã đáp ứng được các nhu cầu trong nước

b)

Hằng năm xuất khẩu sản phẩm công nghiệp đa dạng

c)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng top đầu thế giới

d)

Có 80% lao động làm việc trong ngành công nghiệp

12.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao

13.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

14.

Chăn nuôi ở Nhật Bản phát triển theo hình thức

a)

tự nhiên

b)

bán tự nhiên

c)

trang trại

d)

chuồng trại

15.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu ở Nhật là

a)

phát triển mạnh khai thác than và thép

b)

phát triển các ngành công nghiệp nặng

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê

16.

Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở Trung Quốc nhờ lực lượng lao động dồi dào?

a)

Chế tạo máy

b)

Dệt may

c)

Sản xuất ô tô

d)

Hóa chất

17.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh, liên tục

b)

sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều tỉ phú

c)

không xuất hiện tình trạng đói, tăng trưởng liên tục

d)

trở thành nước có GDP/người cao nhất trên thế giới

18.

Nền công nghiệp Trung Quốc đã có những chuyển đổi nào dưới đây?

a)

Nền kinh tế thị trường sang nền kinh tế chỉ huy

b)

Sản xuất công nghiệp sang sản xuất nông nghiệp

c)

Nền kinh tế chỉ huy sang nền kinh tế thị trường

d)

Sản xuất hàng chất lượng sang chất lượng thấp

19.

Cây trồng nào chiếm vị trí quan trọng nhất trong trồng trọt ở Trung Quốc?

a)

Lương thực

b)

Củ cải đường

c)

Mía đường

d)

Chè, cao su

20.

Một trong những thế mạnh để phát triển công nghiệp nhẹ ở Trung Quốc là

a)

khí hậu ổn định và thuận lợi

b)

nguồn lao động đông, giá rẻ

c)

chính sách phát triển, vốn lớn

d)

lao động có chuyên môn tốt

21.

Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có

b)

Lực lượng lao động kĩ thuật và nguyên vật liệu sẵn có

c)

Lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao

22.

Việc hình thành các đặc khu kinh tế và các khu chế xuất nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Phát huy các thế mạnh về tự nhiên và đa dạng hóa các sản phẩm

b)

Phân bố lại nguồn lao động, tạo ra hàng hóa đa dạng để xuất khẩu

c)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và chuyển giao công nghệ hiện đại

d)

Thu hút nguồn lao động chất lượng, hình thành dải đô thị ven biển

23.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Tây

b)

miền Đông

c)

miền Bắc

d)

miền Nam

24.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Công nghiệp sản xuất điện

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp thực phẩm

25.

Các chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp của Trung Quốc không phải là

a)

xây dựng mới đường giao thông

b)

đưa kĩ thuật mới vào sản xuất

c)

phổ biến các giống thuần chủng

d)

giao quyền sử dụng đất cho dân

26.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

công cuộc đại nhảy vọt

b)

cuộc cách mạng văn hóa

c)

công cuộc hiện đại hóa

d)

cải cách trong ruộng đất

27.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Điện, luyện kim, cơ khí, sản xuất hàng tiêu dùng

b)

Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động

c)

Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác, sản xuất điện

d)

Điện, chế tạo máy, cơ khí, khai thác than, dệt may

28.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

29.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa dầu

30.

Miền Tây Trung Quốc có thế mạnh nào sau đây để phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi?

a)

Rừng và đồng cỏ

b)

Vùng đồi trung du

c)

Khí hậu gió mùa

d)

Sông ngòi dồi dào

31.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi

b)

Bình nguyên

c)

Núi lửa

d)

Đồng bằng

32.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

Nam Á

b)

Bắc Á

c)

Đông Á

d)

Tây Á

33.

Lãnh thổ Nhật Bản trải ra theo một vòng cung dài khoảng

a)

8300 km

b)

3800 km

c)

380 km

d)

830 km

34.

ác loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Sắt và mangan

c)

Than đá và đồng

d)

Bôxit và apatit

35.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hô-cai-đô

d)

Hôn-su

36.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

37.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Kiu-xiu

d)

Xi-cô-cư

38.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm

d)

Có các ngư trường rộng lớn

39.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Nhật Bản?

a)

Nằm ở phía đông của Thái Bình Dương

b)

Phần lớn nằm ở ngoài ngoại chí tuyến

c)

Nằm hoàn toàn ở phía Đông của châu Á

d)

Nằm ở vành đai động đất trên thế giới

40.

Eo biển nào dưới đây không thuộc Nhật Bản?

a)

Eo Canmôn

b)

Eo Ôxumi

c)

Eo Malacca

d)

Eo Chugaru

41.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài

b)

khí hậu phân hóa

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ

d)

nghèo khoáng sản

42.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới

43.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu ở

a)

đảo Kiu-xiu

b)

đảo Hô-cai-đô

c)

đảo Hôn-su

d)

các phía Bắc

44.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?

a)

Gió mùa

b)

Gió Tây

c)

Đông cực

d)

Gió phơn

45.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

46.

Cộng hòa Nam Phi có diện tích khoảng

a)

1,1 triệu km2

b)

1,3 triệu km2

c)

1,2 triệu km2

d)

1,4 triệu km2

47.

Đồng bằng ven biển của Cộng hòa Nam Phi nằm ở

a)

tây nam và đông nam

b)

tây nam và đông bắc

c)

đông nam và tây bắc

d)

tây bắc và đông bắc

48.

Cây trồng chủ yếu ở vùng đồng bằng của Cộng hòa Nam Phi là

a)

lúa gạo, ngô, lạc

b)

lúa mì, ngô, lạc

c)

chè, cà phê, điều

d)

đậu tương, dừa

49.

Vị trí của Cộng hòa Nam Phi

a)

nằm hoàn toàn ở bán cầu Nam

b)

nằm phía tây bắc của châu Phi

c)

phía tây bắc giáp với đại dương

d)

phía bắc giáp với chí tuyến Bắc

50.

Cộng hòa Nam Phi tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương

b)

Bắc Băng Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Thái Bình Dương

51.

Quốc gia nào sau đây nằm hoàn toàn bên trong lãnh thổ Cộng hòa Nam Phi?

a)

Na-mi-bi-a

b)

Lê-xô-thô

c)

Bốt-xoa-na

d)

E-xoa-ti-ni

52.

Cộng hòa Nam Phi nằm ở

a)

phía tây châu Phi

b)

phía nam châu Phi

c)

phía bắc châu Phi

d)

phía đôngchâu Phi

53.

Cộng hòa Nam Phi tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Nam Đại Dương

d)

Bắc Băng Dương

54.

Nhận định nào sau đây đúng với dải đồng bằng ven biển của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Nằm ở phía tây bắc và đông nam

b)

Diện tích lớn, đất phù sa màu mỡ

c)

Chạy dài theo bờ của hai đại dương

d)

Chủ yếu là đất phèn, mặn và chua

55.

Cộng hòa Nam Phi tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương, Ấn Độ Dương

b)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương

c)

Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương

d)

Thái Bình Dương, Đại Tây Dương

56.

Mũi Hảo Vọng trấn giữa tuyến đường nối hai đại dương nào sau đây với nhau?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

b)

Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

57.

Cộng hòa Nam Phi là quốc gia duy nhất trên thế giới có

a)

ba thủ đô

b)

chí tuyến

c)

đại dương

d)

giáp biển

58.

Địa hình của Cộng hòa Nam Phi chủ yếu là

a)

đồng bằng, sơn nguyên

b)

núi, cao nguyên và đồi

c)

núi cao, đảo, đồng bằng

d)

trung du, đồi, núi thấp

59.

Cao nguyên Trung tâm ở Cộng hòa Nam Phi có độ cao khoảng

a)

1500m

b)

1800m

c)

2200m

d)

2000m

60.

Cao nguyên Trung tâm ở Cộng hòa Nam Phi nằm ở

a)

phía tây

b)

nội địa

c)

ven biển

d)

phía bắc

61.

Thế mạnh nổi bật ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

chăn nuôi gia súc lớn

b)

sản xuất lương thực

c)

trồng cây công nghiệp

d)

phát triển thủy điện

62.

Hệ thống sông nào sau đây có giá trị về thủy điện và giao thông lớn nhất Liên bang Nga?

a)

Sông Lê-na

b)

Sông Vôn-ga

c)

Sông Ô-bi

d)

Sông I-ê-nit-xây

63.

Liên bang Nga có đường biên giới trên đất liền dài khoảng

a)

40 000 km

b)

30 000 km

c)

20 000 km

d)

50 000 km

64.

Dân cư Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi - bia

c)

Ven Thái Bình Dương

d)

Vùng Xibia và các đảo

65.

Hồ nước ngọt sâu nhất thế giới là hồ nào dưới đây?

a)

Hồ Victoria

b)

Hồ Superior

c)

Hồ Baikal

d)

Biển Caspi

66.

Liên bang Nga là quốc gia đầu tiên

a)

đưa người lên sao Hỏa

b)

đưa người đến Nam Cực

c)

đưa người lên vũ trụ

d)

thử vũ khí hạt nhân

67.

Vấn đề về dân số mà Liên bang Nga đang quan tâm nhất hiện nay là

a)

dân số tăng khá nhanh

b)

thiếu nguồn lao động

c)

nhiều dân tộc khác nhau

d)

tuổi thọ trung bình thấp

68.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học - kĩ thuật của thế giới là

a)

dân thành thị đông

b)

lao động dồi dào

c)

nền kinh tế sôi động

d)

trình độ dân trí cao

69.

Vấn đề dân số mà Nhà nước Liên bang Nga quan tâm là

a)

tỉ lệ gia tăng tự nhiên cao

b)

có cơ cấu dân số già hóa

c)

di cư, cháy máu chất xám

d)

lực lượng lao động đông

70.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên bang Nga?

a)

Dân số tăng nhanh

b)

Có dân số đông

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao

d)

Có nhiều dân tộc

71.

Loại khoáng sản nào sau đây của Liên bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?

a)

Than đá

b)

Quặng sắt

c)

Dầu mỏ

d)

Khí tự nhiên

72.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Nam Đại Dương

73.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Cáp-ca

b)

U-ran

c)

Hi-ma-lay-a

d)

A-pa-lat

74.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may

75.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Tiếp giáp với Bắc Băng Dương

b)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau

c)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu

d)

Đất nước trải dài trên 9 múi giờ

76.

Nhận định nào sau đây đúng với tình hình phát triển kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Liên bang Nga có quy mô GDP khá nhỏ

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP không ổn định

c)

Chú trọng các ngành dùng nhiều lao động

d)

Có xu hướng giảm tỉ trọng ngành dịch vụ

77.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực

b)

thực phẩm

c)

đóng tàu

d)

luyện kim

78.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm

b)

Vùng U-ran

c)

Vùng Trung ương

d)

Vùng Viễn Đông

79.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí

b)

hàng không vũ trụ

c)

công nghiệp may

d)

công nghiệp cơ khí

80.

Nhận định nào sau đây đúng với Liên bang Nga sau khi Liên bang Xô Viết tan rã?

a)

Nền kinh tế, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn

b)

Đưa Liên bang Xô Viết trở thành cường quốc mạnh

c)

Đời sống người dân được cải thiện, kinh tế phát triển

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, nhiều ngành mới

81.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện tử, tin học

b)

hàng không vũ trụ

c)

luyện kim

d)

nguyên tử

82.

Ngành công nghiệp hiện đại của Liên bang Nga là

a)

hàng không

b)

khai khoáng

c)

đóng tàu

d)

sản xuất gỗ

83.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với nền kinh tế Liên bang Nga?

a)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng

b)

Các hoạt động dịch vụ đang phát triển mạnh

c)

Sản lượng nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn

84.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không

b)

Đường sắt

c)

Đường sông

d)

Đường biển

85.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng

b)

Lương thực và thủy sản

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng

d)

Nhiên liệu và khoáng sản

86.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai thác, năng lượng, luyện kim

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất

87.

Các ngành công nghiệp khai thác, sơ chế của nước Nga tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây

b)

miền đông

c)

miền bắc

d)

miền nam

88.

Các ngành công nghiệp công nghệ cao của Nga tập trung chủ yếu ở

a)

miền tây

b)

miền đông

c)

miền bắc

d)

miền nam

89.

Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga đã chính thức được thiết lập vào năm nào sau đây?

a)

1945

b)

1950

c)

1965

d)

1995

90.

Nhằm mục đích phát triển bền vững trong công nghiệp năng lượng, Hoa Kì tập trung phát triển

a)

nhiệt điện

b)

điện nguyên tử

c)

thủy điện

d)

điện địa nhiệt

91.

Để giảm thiểu phát thải các khí nhà kính, Hoa Kì chú ý biện pháp

a)

phát triển kĩ thuật sản xuất truyền thống

b)

hiện đại hoá máy móc, thiết bị và kĩ thuật

c)

sử dụng các năng lượng không tái tạo

d)

phân bố lại các xí nghiệp sản xuất

92.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống (lâu đời) của Hoa Kì hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

Đông Bắc

b)

Đông Nam

c)

ven Thái Bình Dương

d)

ven vịnh Mê-hi-cô

93.

Ngành công nghiệp hiện đại của Hoa Kì không phải là

a)

hoá dầu

b)

hàng không - vũ trụ

c)

viễn thông

d)

đóng tàu

94.

Công nghiệp của Hoa Kì chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao

b)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn

c)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt

95.

Công nghiệp Hoa Kì tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học

b)

tài nguyên khoáng sản

c)

năng lượng truyền thông

d)

lao động phổ thông

96.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kì thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác

97.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất nông nghiệp của Hoa Kì?

a)

Nền nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới và ngày càng hiện đại hoá

b)

Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp

c)

Sản xuất theo hướng đa dạng hoá nông sản trên cùng một lãnh thổ

d)

Sản xuất nông nghiệp chủ yếu cung cấp cho nhu cầu trong nước

98.

Phát biểu nào sau đây đúng với nông nghiệp của Hoa Kì?

a)

Hình thức tổ chức sản xuất là hộ gia đình

b)

Nền nông nghiệp hàng hoá phát triển mạnh

c)

Là nước xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới

d)

Các vành đai chuyên canh phát triển mạnh

99.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Hoa Kì?

a)

Nền nông nghiệp hàng hoá phát triển từ sớm

b)

Tỉ trọng sản xuất dịch vụ nông nghiệp tăng

c)

Đa dạng hoá nông sản trên cùng một lãnh thổ

d)

Trang trại là hình thức tổ chức sản xuất thứ yếu

100.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ

b)

Phía nam và vùng Trung tâm

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ

101.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?

a)

Nông nghiệp

b)

Ngư nghiệp

c)

Tiểu thủ công

d)

Công nghiệp

102.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

b)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

d)

Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô

103.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô

b)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

c)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu nhỏ

d)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

104.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới

b)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

d)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản

105.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ

b)

Phía nam và vùng Trung tâm

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ

106.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?

a)

Nông nghiệp

b)

Ngư nghiệp

c)

Tiểu thủ công

d)

Công nghiệp

107.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

b)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

d)

Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô

108.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô

b)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

c)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu nhỏ

d)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

109.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới

b)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

d)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản

110.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương

b)

phía Nam và ven Thái Bình Dương

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô

d)

ven Thái Bình Dương và phía Bắc

111.

Nhận định nào không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Là sức mạnh của nền kinh tế Hoa Kì

b)

Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP

c)

Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch

d)

Các hoạt động dịch vụ rất đa dạng

112.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kì?

a)

Giàu có về tài nguyên thiên nhiên

b)

Nguồn lao động kĩ thuật dồi dào

c)

Kinh tế không bị chiến tranh tàn phá

d)

Phát triển từ một nước tư bản lâu đời

113.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?

a)

Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước

b)

Ngành du lịch phát triển mạnh, doanh thu du lịch thấp và du khách ít

c)

Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong phạm vi trong nước

d)

Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới

114.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kì?

a)

Khai thác

b)

Năng lượng

c)

Chế biến

d)

Điện lực

115.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?

a)

Nhiệt điện

b)

Điện địa nhiệt

c)

Điện gió

d)

Điện mặt trời

116.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị hàng hóa xuất khẩu

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng công nghiệp trong GDP ngày càng giảm

c)

Giá trị đóng góp vào GDP của ngành công nghiệp không ngừng tăng

d)

Các trung tâm công nghiệp chỉ phân bố nhiều ven Thái Bình Dương

117.

Sản xuất công nghiệp Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Phía tây bắc (ngành CN hiện đại); vùng ven Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống)

b)

Vùng đông bắc (ngành CN truyền thống); vùng phía Nam, ven TBD (ngành CN hiện đại)

c)

Vùng đông bắc (ngành CN hiện đại), vùng Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống)

d)

Phía bắc (ngành CN hiện đại); phía Nam, ven Đại Tây Dương (ngành CN truyền thống)

118.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?

a)

Ngân hàng và tài chính

b)

Du lịch và thương mại

c)

Hàng không và viễn thông

d)

Vận tải biển và du lịch

119.

Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kì là

a)

sức mua của dân cư lớn

b)

bán sản phẩm công nghiệp

c)

chính sách phát triển tốt

d)

chuyên môn hoá sản xuất

120.

Chăn nuôi quảng canh ở Cộng hòa Nam Phi chiếm

a)

1/5 diện tích đất nông nghiệp

b)

2/5 diện tích đất nông nghiệp

c)

4/5 diện tích đất nông nghiệp

d)

3/5 diện tích đất nông nghiệp

121.

Cây trồng quan trọng hàng đầu ở Cộng hòa Nam Phi là

a)

ngô

b)

lúa mì

c)

mía

d)

đậu tương

122.

Cây ngô ở Cộng hòa Nam Phi được trồng tập trung ở

a)

vùng núi

b)

đồng bằng

c)

trang trại

d)

hộ gia đình

123.

Cộng hòa Nam Phi nổi tiếng thế giới về vật nuôi nào sau đây?

a)

Cừu

b)

Bò

c)

Trâu

d)

Dê

124.

Hoạt động chăn nuôi ở Cộng hòa Nam Phi tập trung chủ yếu ở

a)

đồi trung du

b)

đồng bằng

c)

vùng núi cao

d)

cao nguyên

125.

Hoạt động trồng trọt thâm canh và chăn nuôi hỗn hợp của Cộng hòa Nam Phi tập trung chủ yếu ở

a)

ven biển

b)

nội địa

c)

phía nam

d)

phía bắc

126.

Hoạt động chăn nuôi gia súc của Cộng hòa Nam Phi tập trung chủ yếu ở

a)

ven biển

b)

nội địa

c)

phía nam

d)

phía bắc

127.

Cơ cấu ngành kinh tế của Cộng hòa Nam Phi có sự chuyển dịch nào sau đây?

a)

Dịch vụ, công nghiệp - xây dựng tăng và nông nghiệp giảm

b)

Dịch vụ tăng, công nghiệp - xây dựng và nông nghiệp giảm

c)

Dịch vụ giảm, công nghiệp - xây dựng và nông nghiệp tăng

d)

Dịch vụ, công nghiệp - xây dựng giảm và nông nghiệp tăng

128.

Nhận định nào sau đây không đúng với tình hình phát triển kinh tế của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Là một trong hai nền kinh tế lớn nhất châu Phi

b)

Quốc gia thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài

c)

Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng hiện đại

d)

Tiến hành công nghiệp sớm, có nhiều thành tựu

129.

Thuận lợi chủ yếu về tự nhiên để ngành công nghiệp ở Cộng hòa Nam Phi phát triển là

a)

khoáng sản phong phú và đa dạng

b)

dân số đông, lao động chất lượng

c)

thu hút vốn đầu tư lớn ngoài nước

d)

có trình độ khoa học, kĩ thuật cao

130.

Cộng hòa Nam Phi thu hút được vốn đầu tư lớn từ các quốc gia nào sau đây?

a)

Hoa Kì, Anh, Pháp

b)

Trung Quốc, Đức

c)

Hàn Quốc, Nhật Bản

d)

Anh, Bra-xin, Nga

131.

Trung tâm công nghiệp chính của Cộng hòa Nam Phi không phải là

a)

Kếp-tao

b)

Po Ê-li-da-bét

c)

Đuốc-ban

d)

Prê-tô-ri-a

132.

Ngành công nghiệp quan trọng nhất trong hoạt động sản xuất công nghiệp ở Cộng hòa Nam Phi là

a)

khai thác khoáng sản

b)

điện tử - tin học

c)

công nghiệp thực phẩm

d)

sản xuất ô-tô

133.

Nhận định nào sau đây đúng với công nghiệp của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Quốc gia có nền công nghiệp phát triển ở châu Phi

b)

Có đóng góp trên 30% GDP và lao động hoạt động

c)

Cơ cấu công nghiệp của CH Nam Phi khá đơn giản

d)

Tỉ trọng trong GDP tăng, nhiều mặt hàng xuất khẩu

134.

Nhận định nào sau đây đúng với công nghiệp của Cộng hòa Nam Phi?

a)

Nước có nền công nghiệp phát triển nhất châu Phi

b)

Có đóng góp trên 30% GDP và lao động hoạt động

c)

Cơ cấu công nghiệp của CH Nam Phi khá đơn điệu

d)

Tỉ trọng trong GDP giảm, nhiều mặt hàng xuất khẩu

135.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình

b)

Du mục

c)

Quảng canh

d)

Trang trại

136.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa chất

137.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì

b)

cà phê

c)

lúa gạo

d)

cao su

138.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Thương mại và tài chính

b)

Thương mại và giao thông

c)

Tài chính và du lịch

d)

Du lịch và giao thông

139.

Các trung tâm công nghiệp lớn tạo nên “chuỗi đô thị” ở đảo Hôn-su của Nhật Bản là

a)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Hachinôhê

b)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Cô-bê, Tô-ya-ma

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Cô-bê

d)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Nagaxaki, Cusirô

140.

Ngành ngoại thương của Nhật Bản đứng sau những quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Anh, Hoa Kì

b)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc

c)

Hoa Kì, Ấn Độ, Trung Quốc

d)

Liên Bang Nga, Đức, Pháp

141.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?

a)

Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt

b)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng

c)

Chuyển sang trồng các loại cây khác

d)

Phát triển nông nghiệp quảng canh

142.

Ngành công nghiệp chiếm 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo

b)

dệt may - da giày

c)

chế biến thực phẩm

d)

sản xuất điện tử

143.

Nhận định nào sau đây không đúng về kinh tế Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là quốc gia lớn nhập siêu lớn nhất thế giới

b)

Đứng đầu thế giới về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI)

c)

Đứng đầu thế giới về viện trợ phát triển trí thức (ODA)

d)

Đứng đầu thế giới về sản xuất và sử dụng rô-bôt

144.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản sang thị trường chủ yếu nào sau đây?

a)

Trung Quốc, Hoa Kì và EU

b)

Liên bang Nga, Hoa Kì, Anh

c)

Hoa Kì, CHLB Đức, Bra-xin

d)

Hoa Kì, Trung Quốc, Ấn Độ

145.

Các trung tâm công nghiệp Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Cô-bê nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Kiu-xiu

b)

Xi-cô-cư

c)

Hôn-su

d)

Hô-cai-đô

146.

Việc duy trì cơ cấu kinh tế hai tầng có vai trò quan trọng nào sau đây đối với sự phát triển kinh tế Nhật Bản?

a)

Giải quyết được các nguồn nguyên liệu dư thừa của ngành nông nghiệp

b)

Giải quyết được việc làm cho lao động ở nông thôn, tạo thêm thu nhập

c)

Phát huy được tất cả các tiềm lực kinh tế phù hợp với điều kiện đất nước

d)

Các xí nghiệp nhỏ sẽ hỗ trợ các xí nghiệp lớn về nguyên liệu, sản phẩm

147.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do

a)

một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư

b)

diện tích trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên

c)

thay đổi thực đơn bữa ăn, hạn chế dùng lúa gạo

d)

xu hướng nhập khẩu gạo từ các quốc gia khác

148.

Sản phẩm thuộc ngành công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là

a)

tàu biển

b)

ô tô

c)

rô-bôt

d)

xe máy

149.

Ngành nông nghiệp đóng vai trò chủ yếu ở quần đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Xi-cô-cư

c)

Kiu-xiu

d)

Hô-cai-đô

150.

Khoáng sản nổi bật ở khu vực Mỹ Latinh không phải là

a)

kim loại màu

b)

kim loại quý

c)

nhiên liệu

d)

kim loại đen

151.

Ở Mỹ Latinh, loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất?

a)

Đồng

b)

Sắt

c)

Dầu mỏ

d)

Kẽm

152.

Khoáng sản ở khu vực Mỹ Latinh tập trung chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi An-đét và phía tây nam sơn nguyên Guy-a-na

b)

Vùng núi An-đét và phía bắc nam sơn nguyên Mê-hi-cô

c)

Vùng núi An-đét và phía đông nam sơn nguyên Bra-xin

d)

Khu vực Trung Mỹ và ở phía nam sơn nguyên Guy-a-na

153.

Tài nguyên khoáng sản đa dạng ở khu vực Mỹ Latinh là cơ sở để phát triển ngành nào sau đây?

a)

Công nghiệp dược phẩm

b)

Công nghiệp luyện kim

c)

Công nghiệp khai khoáng

d)

Công nghiệp thực phẩm

154.

Ở Mỹ Latinh, các chủ trang trại chiếm giữ phần lớn diện tích đất canh tác là do

a)

các cuộc cải cách ruộng đất không triệt để

b)

đất đai nghèo dinh dưỡng bị nông dân bỏ

c)

người dân bán đất cho các chủ trang trại lớn

d)

người dân ít nhu cầu sản xuất nông nghiệp

155.

Các nước Mỹ Latinh hiện nay còn phụ thuộc nhiều nhất vào quốc gia nào sau đây?

a)

Hoa Kì

b)

Đức

c)

Hà Lan

d)

Pháp

156.

Mỹ Latinh có tỉ lệ dân cư đô thị cao do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Điều kiện sống ở các thành phố lớn rất thuận lợi

b)

Chiến tranh ở các vùng nông thôn xảy ra nhiều nơi

c)

Công nghiệp ở đô thị phát triển với tốc độ nhanh

d)

Dân nghèo không có ruộng kéo ra thành phố làm

157.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, xã hội của Mỹ Latinh?

a)

Số dân sống dưới mức nghèo khổ đông

b)

Chênh lệch giàu nghèo ngày càng lớn

c)

Đô thị hóa tự phát diển ra khá phổ biến

d)

Đa dân tộc, tỉ lệ dân theo đạo Hồi cao

158.

Ở Mỹ Latinh, rừng rậm xích đạo và nhiệt đới ẩm tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng A-ma-dôn

b)

Vùng núi An-đét

c)

Đồng bằng La Pla-ta

d)

Đồng bằng Pam-pa

159.

Khu vực Mỹ La-tinh có diện tích khoảng

a)

21 triệu km2

b)

22 triệu km2

c)

20 triệu km2

d)

23 triệu km2

160.

Khu vực Mỹ La-tinh không có bộ phận nào sau đây?

a)

Eo đất Trung Mỹ

b)

Toàn bộ lục địa Nam Mỹ

c)

Mê-hi-cô

d)

Toàn bộ lục địa Bắc Mỹ

161.

Khu vực Mỹ La-tinh không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương

c)

Nam Đại Dương

d)

Thái Bình Dương

162.

Khu vực Mỹ La-tinh tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

c)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương, Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

163.

Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây với nhau?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

d)

Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương

164.

Ở khu vực Mỹ Latinh có thuận lợi nào sau đây để phát triển cây lương thực và thực phẩm?

a)

Đất đai đa dạng và màu mỡ

b)

Khí hậu phân hóa khá đa dạng

c)

Nhiều cao nguyên rộng lớn

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

165.

Khối thị trường chung Nam Mỹ gồm những quốc gia nào dưới đây?

a)

Bra-xin, Ác-hen-ti-na, U-ru-goay, Pa-ra-goay

b)

Bra-xin, Ác-hen-ti-na, Pê-ru, Pa-ra-goay

c)

Chi-lê, Ác-hen-ti-na, Venezuela, Pê-ru

d)

Bra-xin, Ecuado, U-ru-goay, Pa-ra-goay

166.

Khối thị trường chung Nam Mỹ có tên viết tắt là

a)

NAFTA

b)

EU

c)

MERCOSUR

d)

APEC

167.

Năm 2020, khu vực Mỹ Latinh đóng góp khoảng

a)

6% vào GDP của thế giới

b)

8% vào GDP của thế giới

c)

5% vào GDP của thế giới

d)

7% vào GDP của thế giới

168.

Các quốc gia nào sau đây có quy mô GDP lớn nhất khu vực Mỹ Latinh?

a)

Ac-hen-ti-na và Pêru

b)

Bra-xin và Mê-hi-cô

c)

Pa-ra-goay và Bra-xin

d)

Mê-hi-cô và Chi-lê

169.

Khu vực Mỹ Latinh tiến hành công nghiệp hóa

a)

rất sớm

b)

khá sớm

c)

muộn

d)

rất muộn

170.

Mỹ La-tinh có nợ nước ngoài so với tổng sản phẩm trong nước thuộc loại

a)

cao nhất thế giới

b)

thấp nhất thế giới

c)

ở mức trung bình

d)

ở mức khá thấp

171.

Cơ cấu GDP khu vực Mỹ La-tinh có sự chuyển dịch theo hướng nào sau đây?

a)

Tăng tỉ trọng ngành công nghiệp

b)

Chuyển sang nền kinh tế thị trường

c)

Tăng tỉ trọng ngành dịch vụ

d)

Giảm nhanh tỉ trọng nông nghiệp

172.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Mỹ Latinh có quy mô GDP trên 1000 tỉ USD?

a)

Bra-xin

b)

Chi-lê

c)

Ac-hen-ti-na

d)

Ê-cua-đo

173.

Kinh tế nhiều quốc gia Mỹ Latinh đang từng bước được cải thiện chủ yếu là do

a)

không phụ thuộc vào nước ngoài

b)

thực hiện Cải cách ruộng đất triệt để

c)

các công ty tư bản nộp thuế nhiều

d)

tập trung củng cố bộ máy nhà nước

174.

Đặc điểm kinh tế nổi bật của hầu hết các nước Mỹ Latinh là

a)

phát triển ổn định và tự chủ

b)

xuất khẩu hàng công nghiệp

c)

có tốc độ tăng trưởng cao

d)

tốc độ phát triển không đều

175.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây đã làm cho tốc độ phát triển kinh tế không đều, đầu tư nước ngoài giảm mạnh ở Mỹ Latinh?

a)

Chính trị không ổn định

b)

Cạn kiệt dần tài nguyên

c)

Thiếu lực lượng lao động

d)

Thiên tai xảy ra nhiều

176.

Mỹ Latinh có điều kiện thuận lợi để phát triển chăn nuôi đại gia súc do

a)

nguồn lương thực lớn và khí hậu lạnh

b)

có nhiều đồng cỏ và khí hậu nóng ẩm

c)

nguồn thức ăn công nghiệp phong phú

d)

ngành công nghiệp chế biến phát triển

177.

Cộng đồng châu Âu đổi tên thành Liên minh châu Âu vào năm nào sau đây?

a)

1957

b)

1958

c)

1967

d)

1993

178.

Tiền thân của Liên minh châu Âu ra đời vào năm nào sau đây?

a)

1951

b)

1957

c)

1958

d)

1967

179.

Liên minh châu Âu được thành lập không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Lưu thông hàng hóa

b)

Lưu thông con người

c)

Lưu thông vũ khí hạt nhân

d)

Lưu thông tiền vốn

180.

Kinh tế của Liên minh châu Âu phụ thuộc nhiều vào

a)

các nước phát triển

b)

các nước đang phát triển

c)

hoạt động xuất - nhập khẩu

d)

ngành kinh tế mũi nhọn

181.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là mục đích của Liên minh châu Âu?

a)

Kinh tế

b)

Luật pháp

c)

Nội vụ

d)

Chính trị

182.

Năm 2021, Liên minh châu Âu có tất cả bao nhiêu thành viên?

a)

26

b)

27

c)

28

d)

25

183.

Cộng đồng Kinh tế châu Âu được viết tắt theo tên tiếng anh là

a)

EC

b)

EEC

c)

EU

d)

WB

184.

Quốc gia nào sau đây nằm giữa châu Âu nhưng hiện nay chưa gia nhập Liên minh châu Âu?

a)

Thụy Sĩ

b)

Ai-len

c)

Hà Lan

d)

Na Uy

185.

Quốc gia nào sau đây không tham gia thành lập nên Cộng đồng Than Thép châu Âu?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Bỉ

d)

Đức

186.

Hiệp ước nào sau đây được kí kết, đổi tên Cộng đồng châu Âu thành Liên minh châu Âu?

a)

Thái Bình Dương

b)

Ma-xtrích

c)

Măng-sơ

d)

Ma-xơ Rai-nơ

187.

Liên minh châu Âu được thành lập nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Hàng hóa, vũ khí, con người, tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên

b)

Hàng hóa, dịch vụ, vũ khí và tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên

c)

Hàng hóa, dịch vụ, con người, vũ khí được tự do lưu thông giữa các nước thành viên

d)

Hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên

188.

Các quốc gia nào sau đây thành lập Cộng đồng Than Thép châu Âu?

a)

Pháp, Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

b)

Anh, Đức, Thụy Điển, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Pháp, Ba Lan, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Đan Mạch

d)

Tây Ban Nha, Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Áo, Lúc- xăm-bua

189.

Năm 1967, Cộng đồng châu Âu được thành lập trên cơ sở hợp nhất của những tổ chức nào sau đây?

a)

Cộng đồng Than Thép châu Âu, Cộng đồng nguyên tử châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu

b)

Cộng đồng Than Thép châu Âu, Liên minh châu Âu và Cộng đồng kinh tế châu Âu

c)

Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Than Thép châu Âu

d)

Liên minh châu Âu, Cộng đồng Nguyên tử châu Âu và Cộng đồng Kinh tế châu Âu

190.

Trở ngại lớn nhất đối với việc phát triển của Liên minh châu Âu là sự khác biệt về

a)

chính trị, xã hội

b)

trình độ văn hóa

c)

ngôn ngữ, tôn giáo

d)

trình độ phát triển

191.

Khu vực kinh tế nào dẫn đầu thế giới về thương mại hiện nay?

a)

APEC

b)

NAFTA

c)

EU

d)

ASEAN

192.

Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

b)

Đại Tây Dương và Nam Đại Dương

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

d)

Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương

193.

Đông Nam Á là cầu nối lục địa

a)

Á - Âu với lục địa Ô-xtrây-li-a

b)

Phi với lục địa Ô-xtrây-li-a

c)

Nam Mĩ với lục địa Ô-xtrây-li-a

d)

Phi với lục địa Á - Âu

194.

Khu vực Đông Nam Á bao gồm có

a)

12 quốc gia

b)

11 quốc gia

c)

10 quốc gia

d)

13 quốc gia

195.

Khu vực Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên nào sau đây thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới?

a)

Khí hậu nóng ẩm, hệ đất trồng phong phú, mạng lưới sông ngòi dày đặc.

b)

Vùng biển rộng lớn giàu tiềm năng, tài nguyên biển giàu có khoáng sản.

c)

Hoạt động của gió mùa với một mùa đông lạnh, khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

Địa hình đồi núi chiếm ưu thế nhưng chủ yếu đổi núi thấp, nhiều sông lớn.

196.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?

a)

Xin-ga-po

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Phi-lip-pin

197.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á hải đảo?

a)

Việt Nam

b)

Cam-pu-chia

c)

Xin-ga-po

d)

Mi-an-ma

198.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía nam Việt Nam, phía nam Lào

b)

Phía bắc của Lào, phía bắc Mi-an-ma

c)

Phía bắc Mi-an-ma, phía bắc Việt Nam

d)

Phía bắc Phi-lip-pin, phía nam Việt Nam

199.

Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu

a)

cận xích đạo

b)

cận nhiệt đới.

c)

ôn đới lục địa.

d)

nhiệt đới gió mùa.

200.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ dân cư ở Đông Nam Á phân bố không đều?

a)

Dân cư tập trung đông ở Đông Nam Á lục địa, thưa ở Đông Nam Á biển đảo.

b)

Mật độ dân số cao hơn mức trung bình của toàn thế giới và ở một số khu vực.

c)

Dân cư tập trung đông ở đồng bằng châu thổ của các sông lớn, vùng ven biển.

d)

Dân cư thưa thớt ở một số vùng đất đỏ badan, đặc biệt là ở Việt Nam và Lào.

201.

Phần đất liền của khu vực Đông Nam Á mang tên là

a)

bán đảo Đông Dương.

b)

bán đảo Mã Lai.

c)

bán đảo Trung - Ấn.

d)

bán đảo Tiểu Á.

202.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía bắc Mi-an-ma.

b)

Phía nam Việt Nam.

c)

Phía bắc của Lào.

d)

Phía bắc Phi-lip-pin.

203.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi.

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc.

c)

Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa.

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên.

204.

Khu vực Đông Nam Á có ngành khai khoáng phát triển do

a)

diện tích rừng rộng lớn.

b)

giàu có về khoáng sản.

c)

vùng biển nhiều thủy sản.

d)

có nền kinh tế phát triển.

205.

Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Đồng bằng rộng lớn.

b)

Núi và cao nguyên.

c)

Các thung lũng rộng

d)

Đồi núi và núi lửa.

206.

Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là

a)

có địa hình núi hiểm trở.

b)

không có đồng bằng lớn.

c)

lượng mưa trong năm nhỏ.

d)

xuất hiện nhiều thiên tai.

207.

Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á đang có sự thay đổi theo xu hướng nào dưới đây?

a)

Tăng tỉ trọng khu vực I, giảm tỉ trọng khu vực II và III.

b)

Tăng tỉ trọng khu vực II, giảm tỉ trọng khu vực I và III.

c)

Giảm tỉ trọng khu vực I, tăng tỉ trọng khu vực III và II.

d)

Giảm tỉ trọng khu vực I và II, giảm tỉ trọng khu vực III.

208.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á là nền nông nghiệp

a)

nhiệt đới.

b)

cận nhiệt.

c)

ôn đới.

d)

hàn đới.

209.

Cây trồng truyền thống và quan trọng ở các nước Đông Nam Á là

a)

hồ tiêu.

b)

lúa nước.

c)

cà phê.

d)

cao su.

210.

Một trong những hướng phát triển công nghiệp của các nước Đông Nam Á hiện nay là

a)

chú trọng phát triển sản xuất các mặt hàng phục vụ nhu cầu nội địa.

b)

phát triển các ngành công nghiệp hàm lượng khoa học kĩ thuật cao.

c)

phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi vốn lớn, công nghệ hiện đại.

d)

ưu tiên phát triển các ngành truyền thống và các làng nghề cổ truyền.

211.

Các cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là

a)

lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu, dừa.

b)

lúa mì, cà phê, củ cải đường, chà là.

c)

lúa gạo, củ cải đường, hồ tiêu, mía.

d)

lúa mì, dừa, cà phê, cacao, mía, dừa.

212.

Ngành nào sau đây đặc trưng cho nông nghiệp Đông Nam Á?

a)

Trồng cây ăn quả.

b)

Trồng lúa nước.

c)

Chăn nuôi gia súc.

d)

Đánh bắt thủy sản.

213.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á đứng đầu về sản lượng lúa gạo?


a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

In-đô-nê-xi-a.

214.

Về phát triển nông nghiệp giữa các nước Đông Nam Á và Mỹ Latinh có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Thế mạnh về trồng cây lương thực.

b)

Thế mạnh về chăn nuôi gia súc lớn.

c)

Thế mạnh về trồng cây công nghiệp.

d)

Thế mạnh về trồng cây thực phẩm.

215.

Các nước đứng hàng đầu về xuất khẩu lúa gạo trong khu vực Đông Nam Á là

a)

Bru-nây, In-đô-nê-xi-a.

b)

Thái Lan, Việt Nam.

c)

Phi-lip-pin, Mi-an-ma.

d)

Thái Lan, Ma-lai-xi-a.

216.

Cây cao su được trồng nhiều ở các quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, Việt Nam, Xin-ga-po và Phi-lip-pin.

b)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Việt Nam.

c)

Campuchia, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Bru-nây.

d)

Thái Lan, Campuchia, Ma-lai-xi-a và Việt Nam.

217.

Quốc gia nào sau đây đứng đầu về sản lượng cá khai thác ở khu vực Đông Nam Á những năm gần đây?

a)

Việt Nam.

b)

Phi-lip-pin.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

In-đô-nê-xi-a.

218.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á?

a)

Chăn nuôi đã trở thành ngành chính.

b)

Số lượng gia súc lớn, xu hướng tăng.

c)

Là khu vực nuôi nhiều trâu bò và lợn.

d)

Đánh bắt thủy hải sản khá phát triển.

219.

Các quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á nuôi nhiều gia súc lớn?

a)

Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Bru-nây.

b)

In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Việt Nam, Phi-lip-pin.

c)

Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Thái Lan và Việt Nam.

d)

Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Xin-ga-po

220.

Cây hồ tiêu được trồng nhiều nhất ở quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Mi-an-ma.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

221.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á không tiếp giáp với biển?

a)

Bru-nây.

b)

Lào.

c)

Đông-ti-mo

d)

Thái Lan.