Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng tiếng Trung - bài 2
Total questions: 19
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
谢谢 (xièxie)nghĩa là gì?
a)
Xin lỗi
b)
Không sao
c)
Cảm ơn
d)
Tạm biệt
2.
不客气 (bù kè qì) nghĩa là gì?
a)
Không sao
b)
Cảm ơn
c)
Xin chào
d)
Đừng khách sáo
3.
再见(zài jiàn)nghĩa là?
a)
Bạn, anh, chị, em,...
b)
Tạm biệt
c)
Cảm ơn
d)
Không
4.
不行(bù xíng) là?
a)
Không thể, không thể nào
b)
Cây
c)
Không
d)
Đừng khách sáo
5.
爷爷(yéye)là?
a)
Ông nội
b)
Bà nội
c)
Bố
d)
Anh
6.
奶奶(nǎinai)là
a)
Ông nội
b)
Mẹ
c)
Em gái
d)
Bà nội
7.
爸爸(bàba)là
a)
Mẹ
b)
Ông nội
c)
Bố
d)
Anh trai
8.
妈妈(māma)là
a)
Mẹ
b)
Em gái
c)
Chị gái
d)
Vợ
9.
哥哥 (gēge)là
a)
Chị gái
b)
Anh trai
c)
Em trai
d)
Chồng
10.
姐姐(jiějie)là
a)
Chị gái
b)
Em gái
c)
Mẹ
d)
Bố
11.
妹妹(mèimei)là
a)
Em trai
b)
Mẹ
c)
Chị gái
d)
Em gái
12.
弟弟(dìdi)là
a)
Chồng
b)
Bố
c)
Ông
d)
Em trai
13.
老公(lǎogōng)là
a)
Bố
b)
Ông nội
c)
Chồng
d)
Vợ
14.
老婆(lǎopó)là
a)
Vợ
b)
Chồng
c)
Cô giáo
d)
Chị
15.
孩子(háizi)là
a)
Con
b)
Nữ
c)
Em trai
d)
Bà nội
16.
你家有即口人?(nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?)là
(a)
17.
我家有…….口人(wǒ jiā yǒu…kǒu rén)
(a)
18.
包括(bāo kuò)là
a)
Bao gồm
b)
Ví dụ
c)
Như là
d)
Giống như
19.
和 (hé)là
a)
Giống
b)
Như
c)
Là
d)
Và
Reset
