Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2-你叫什么名字

Total questions: 6

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ vào chỗ trống

你是。。。国人?

Nǐ shì...... Guórén?

a)

那

b)

哪

c)

什么

d)

叫

2.

Từ nào có nghĩa là: "tên"

a)

名字

b)

什么

c)

国

d)

我

3.

Trợ từ ngữ khí “呢” trong “你呢?”mang ý nghĩa gì

a)

nghi vấn

b)

trần thuật

c)

tỉnh lược

d)

cảm thán

4.

Từ nào có nghĩa là "Việt Nam"

a)

越南

Yuènán

b)

中国

Zhōngguó

c)

美国

Měiguó

d)

欧文

Ōuwén

5.

叫 có nghĩa là gì?

a)

là

b)

đất nước

c)

nào

d)

gọi, tên là

6.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

  1. 1.我

  2. 2.南非

  3. 3.是

  4. 4.人

a)

3-2-1-4

b)

1-2-4-3

c)

1 -3 -2 -4

d)

2-3-1-4