wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 BÀI 2

Total questions: 80

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

tự giới thiệu bản thân

a)

じこしょうかい

b)

~と よんでください

c)

あいさつ

d)

なまえ

2.

hãy gọi tôi là ~

a)

じこしょうかい

b)

~と よんでください

c)

あいさつ

d)

なまえ

3.

chào hỏi

a)

じこしょうかい

b)

~と よんでください

c)

あいさつ

d)

なまえ

4.

tên

a)

じこしょうかい

b)

~と よんでください

c)

あいさつ

d)

なまえ

5.

めいし

a)

danh thiếp

b)

người

c)

chúng tôi

d)

bạn (đối phương)

6.

ひと

a)

danh thiếp

b)

người

c)

chúng tôi

d)

bạn (đối phương)

7.

わたしたち

a)

danh thiếp

b)

người

c)

chúng tôi

d)

bạn (đối phương)

8.

あなた

a)

danh thiếp

b)

người

c)

chúng tôi

d)

bạn (đối phương)

9.

anh ấy

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

じぶん

d)

ともだち

10.

cô ấy

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

じぶん

d)

ともだち

11.

bản thân, mình

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

じぶん

d)

ともだち

12.

bạn bè

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

じぶん

d)

ともだち

13.

あかちゃん

a)

em bé

b)

trẻ con, con cái

c)

người trẻ, giới trẻ

d)

người lớn

14.

こども

a)

em bé

b)

trẻ con, con cái

c)

người trẻ, giới trẻ

d)

người lớn

15.

おとな

a)

em bé

b)

trẻ con, con cái

c)

người trẻ, giới trẻ

d)

người lớn

16.

わかもの

a)

em bé

b)

trẻ con, con cái

c)

người trẻ, giới trẻ

d)

người lớn

17.

người cao tuổi

a)

おとしより

b)

おとこ

c)

おんな

d)

おとこのこ

18.

đàn ông, nam giới

a)

おとしより

b)

おとこ

c)

おんな

d)

おとこのこ

19.

phụ nữ, nữ giới

a)

おとしより

b)

おとこ

c)

おんな

d)

おとこのこ

20.

bé trai

a)

おとしより

b)

おとこ

c)

おんな

d)

おとこのこ

21.

おんなのこ

a)

bé gái

b)

người đàn ông

c)

người phụ nữ

d)

công việc

22.

おとこのひと

a)

bé gái

b)

người đàn ông

c)

người phụ nữ

d)

công việc

23.

おんなのひと

a)

bé gái

b)

người đàn ông

c)

người phụ nữ

d)

công việc

24.

しごと

a)

bé gái

b)

người đàn ông

c)

người phụ nữ

d)

công việc

25.

bác sĩ

a)

いしゃ

b)

エンジニア

c)

かいしゃいん

d)

かいごし

26.

kỹ sư

a)

いしゃ

b)

エンジニア

c)

かいしゃいん

d)

かいごし

27.

nhân viên công ty

a)

いしゃ

b)

エンジニア

c)

かいしゃいん

d)

かいごし

28.

hộ lý

a)

いしゃ

b)

エンジニア

c)

かいしゃいん

d)

かいごし

29.

がくせい

a)

sinh viên, học sinh

b)

y tá

c)

giáo viên

d)

công chức

30.

かんごし

a)

sinh viên, học sinh

b)

y tá

c)

giáo viên

d)

công chức

31.

きょうし

a)

sinh viên, học sinh

b)

y tá

c)

giáo viên

d)

công chức

32.

こうむいん

a)

sinh viên, học sinh

b)

y tá

c)

giáo viên

d)

công chức

33.

kinh doanh tự do

a)

じえいぎょう

b)

しゅふ

c)

のうか

d)

アルバイト

34.

nội trợ

a)

じえいぎょう

b)

しゅふ

c)

のうか

d)

アルバイト

35.

nông dân

a)

じえいぎょう

b)

しゅふ

c)

のうか

d)

アルバイト

36.

làm thêm

a)

じえいぎょう

b)

しゅふ

c)

のうか

d)

アルバイト

37.

làm thêm (theo giờ)

a)

パートタイム

b)

かいしゃ

c)

がっこう

d)

びょういん

38.

công ty

a)

パートタイム

b)

かいしゃ

c)

がっこう

d)

びょういん

39.

trường học

a)

パートタイム

b)

かいしゃ

c)

がっこう

d)

びょういん

40.

bệnh viện

a)

パートタイム

b)

かいしゃ

c)

がっこう

d)

びょういん

41.

~で はたらいています

a)

đang làm việc ở ~

b)

sống bằng lương hưu

42.

ねんきんで せいかつしています

a)

đang làm việc ở ~

b)

sống bằng lương hưu

43.

gia đình

a)

~に にています

b)

りょうしん

c)

ちち

d)

かぞく

44.

giống với

a)

~に にています

b)

りょうしん

c)

ちち

d)

かぞく

45.

bố mẹ

a)

~に にています

b)

りょうしん

c)

ちち

d)

かぞく

46.

bố

a)

~に にています

b)

りょうしん

c)

ちち

d)

かぞく

47.

はは

a)

mẹ

b)

tôi

c)

anh chị em

d)

anh trai

48.

わたし

a)

mẹ

b)

tôi

c)

anh chị em

d)

anh trai

49.

きょうだい

a)

mẹ

b)

tôi

c)

anh chị em

d)

anh trai

50.

あに

a)

mẹ

b)

tôi

c)

anh chị em

d)

anh trai

51.

"Anh trai (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

52.

"Mẹ (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

53.

"Bố (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

54.

"Chị (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

55.

"Em trai (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

56.

"Em gái (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

57.

Chị gái

a)

あね

b)

おとうと

c)

いもうと

d)

そふ

58.

Em trai

a)

あね

b)

おとうと

c)

いもうと

d)

そふ

59.

Em gái

a)

あね

b)

おとうと

c)

いもうと

d)

そふ

60.

Ông

a)

あね

b)

おとうと

c)

いもうと

d)

そふ

61.

そぼ

a)

b)

c)

vợ

d)

con/ trẻ con

62.

おっと

a)

b)

chồng

c)

vợ

d)

con/ trẻ con

63.

つま

a)

b)

chồng

c)

vợ

d)

con/ trẻ con

64.

こども

a)

b)

chồng

c)

vợ

d)

con/ trẻ con

65.

"Ông (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

66.

"Bà(của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

67.

"Chồng (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

68.

"Vợ (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

69.

"Con (của người khác)" trong tiếng Nhật là gì (HIRAGANA)

(a)  

70.

Cháu (nội/ ngoại)

a)

まご

b)

むすこ

c)

むすめ

71.

con trai

a)

まご

b)

むすこ

c)

むすめ

72.

con gái

a)

まご

b)

むすこ

c)

むすめ

73.

thú cưng

a)

ペット

b)

~を かっています

c)

とり

d)

うさぎ

74.

nuôi ~

a)

ペット

b)

~を かっています

c)

とり

d)

うさぎ

75.

con chim

a)

ペット

b)

~を かっています

c)

とり

d)

うさぎ

76.

con thỏ

a)

ペット

b)

~を かっています

c)

とり

d)

うさぎ

77.

くに

a)

đất nước

b)

nước ngoài

c)

người nước ngoài

d)

du học sinh

78.

がいこく

a)

đất nước

b)

nước ngoài

c)

người nước ngoài

d)

du học sinh

79.

がいこくじん

a)

đất nước

b)

nước ngoài

c)

người nước ngoài

d)

du học sinh

80.

りゅうがくせい

a)

đất nước

b)

nước ngoài

c)

người nước ngoài

d)

du học sinh