wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Radar SSR Mode S

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Hạn chế nào sau đây của mã Mode A là đúng?

a)

Không có giới hạn về số lượng mã

b)

Chỉ có tối đa 4096 tổ hợp mã trả lời

c)

Chỉ có tối đa 2048 tổ hợp mã trả lời

d)

Có thể sử dụng mã Mode A cho tất cả máy bay

2.

Định dạng tín hiệu trả lời Mode S có đặc điểm nào?

a)

Thời gian xung phải là 0.45 ±0.1 μsec

b)

Thời gian xung phải là 1.6 ±0.1 μsec

c)

Thời gian xung không quan trọng

d)

Thời gian xung phải là 0.8 ±0.1 μsec

3.

Chức năng nào của radar Mode S giúp giảm thiểu hiện tượng 'Fruit'?

a)

Chức năng giám sát cơ bản

b)

Chức năng giám sát nâng cao

c)

Chức năng chọn lọc hỏi

d)

Chức năng phát tín hiệu đồng bộ

4.

Số lượng mã beacon tối đa cho radar SSR là bao nhiêu?

a)

2048

b)

5120

c)

1024

d)

4096

5.

Khi nào thì transponder không trả lời tín hiệu hỏi?

a)

Khi không có mã Mode A

b)

Khi không có tín hiệu hỏi

c)

Khi radar không hoạt động

d)

Khi đang bận trả lời một bộ hỏi khác

6.

Đặc điểm nào sau đây là của giao thức GICB?

a)

Được sử dụng để trích xuất nội dung từ bất kỳ thanh ghi BDS nào

b)

Chỉ được sử dụng cho máy bay quân sự

c)

Không yêu cầu tín hiệu hỏi

d)

Chỉ sử dụng cho radar Mode A

7.

Chức năng nào của Mode S cho phép máy bay gửi thông tin về tình trạng của nó?

a)

Mode A

b)

Mode C

c)

Enhanced Squitter

d)

Basic Squitter

8.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của xung P1 trong tín hiệu hỏi Mode S?

a)

Thời gian xung là 0.8 ±0.1 μsec

b)

Phát trên kênh SUM

c)

Phát trên kênh OMNI

d)

Là xung đầu tiên trong chuỗi

9.

Khi nào thì transponder Mode S sẽ không trả lời tín hiệu hỏi?

a)

Khi nhận được tín hiệu hỏi không hợp lệ

b)

Khi không có tín hiệu hỏi

c)

Khi không có mã ICAO

d)

Khi đang trong thời gian chết

10.

Đặc điểm nào sau đây là của BDS 1.0 trong Mode S?

a)

Chỉ sử dụng cho máy bay quân sự

b)

Chỉ báo cáo tình trạng máy bay

c)

Báo cáo khả năng và các giao thức được hỗ trợ

d)

Không cần cập nhật thường xuyên

11.

Đặc điểm nào sau đây là của giao thức AICB?

a)

Không yêu cầu tín hiệu hỏi

b)

Chỉ sử dụng cho máy bay quân sự

c)

Chỉ sử dụng cho radar Mode A

d)

Cho phép máy bay yêu cầu trích xuất tham số từ các thanh ghi BDS

12.

Đâu là kỹ thuật chế áp tín hiệu trả lời thu từ búp sóng phụ

a)

ISLS

b)

RSLS

c)

IISLS

d)

STC

13.

Kỹ thuật "lắc" tần số (Stagger) sử dụng để làm gì?

a)

khắc phục hiện tượng đa trị đo nhầm cự li

b)

khắc phục hiện tượng đa trị đo nhầm phương vị

c)

chế áp tín hiệu hỏi theo hướng cánh sóng phụ anten

d)

khử nhiễu không đồng bộ

14.

Khoảng thời gian giữ chậm tín hiệu trả lời trong kỹ thuật chống chồng lấn (degrabling) là bao nhiêu?

a)

bằng khoảng cách giữa 2 xung khung F1 và F2 (20,3 μs)

b)

Bằng chu kì lặp lại (PRT) xung

15.

Giải mã tín hiệu trả lời này?

a)

3742

b)

4347

c)

5536

d)

4537

16.

Trong hệ thống radar Mode S, "UF" là viết tắt của thuật ngữ nào sau đây?

a)

Uplink Frequency


b)

Uplink Format

c)

Universal Frame

d)

Unique Frequency

17.

Định dạng Downlink Format (DF) = 17 thường được dùng cho mục đích gì?

a)

Trả lời xác nhận từ máy bay

b)

Truyền bản tin Comm-B từ máy bay

c)

Trả lời All-Call

d)

Phát hiện xung SIF

18.

Loại bản tin nào dưới đây sử dụng kênh truyền thông Comm-A?

a)

Bản tin trả lời DF = 11

b)

Bản tin yêu cầu từ mặt đất (UF)

c)

Bản tin xác nhận GICB

d)

Bản tin tải dữ liệu AICB

19.

Loại bản tin nào truyền từ máy bay về mặt đất và được gọi là Comm-B?

a)

UF

b)

DF4

c)

DF5

d)

DF17

20.

Uplink Format (UF) = 4 thường được sử dụng cho loại bản tin nào sau đây?

a)

All-Call Request

b)

Selective Interrogation

c)

Comm-A Request

d)

Bản tin ADS-B

21.

Định dạng DF = 11 trong radar Mode S được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Trả lời bản tin UF = 4

b)

Trả lời All-Call

c)

Gửi bản tin AICB

d)

Gửi dữ liệu ADS-B

22.

Mã BDS (Binary Data Selector) dùng để:

a)

Xác định mã ICAO của máy bay

b)

Xác định nội dung dữ liệu trong bản tin Comm-B

c)

Mã hóa tọa độ vị trí máy bay

d)

Phát hiện xung Mode A

23.

Trong bản tin trả lời DF = 17, để biết được dữ liệu chứa thuộc BDS nào, người ta dựa vào

a)

Phần địa chỉ ICAO

b)

CRC cuối bản tin

c)

Vị trí bit bắt đầu bản tin

d)

Trường đầu tiên của phần dữ liệu Comm-B

24.

Trong hệ thống Mode S, UF = 20UF = 21 được sử dụng để:

a)

Gửi All-Call Request đến tất cả máy bay

b)

Truy vấn dữ liệu Comm-B theo định dạng BDS

c)

Giao tiếp ACAS (TCAS coordination)

d)

Truy vấn địa chỉ ICAO của máy bay

25.

Trong hệ thống Mode S, DF = 20 thường được sử dụng cho:

a)

Trả lời Comm-B sau khi nhận UF = 4 hoặc UF = 5

b)

Trả lời All-Call từ UF = 11

c)

Truyền dữ liệu ADS-B định kỳ

d)

Giao tiếp từ hệ thống radar sơ cấp