wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Miễn dịch

Total questions: 44

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
Tủy xương là gì?
a)
Cơ quan sinh sản của cá
b)
Cơ quan điều hòa nội tiết
c)
Cơ quan gốc của hệ thống miễn dịch, nơi sinh các tế bào gốc
d)
Cơ quan lọc máu
2.
Lá phổi là nơi cư trú của tế bào nào?
a)
Tế bào mầm
b)
Bạch cầu trung tính
c)
Lympho B
d)
Hồng cầu
3.
Tuyến ức có cơ quan nào?
a)
Cơ quan sinh sản
b)
Cơ quan lympho biểu bì tiên phát
c)
Cơ quan lọc máu
d)
Cơ quan tạo hồng cầu
4.
Cơ quan lympho thứ phát sẽ phát triển khi nào?
a)
Khi có tín hiệu nội tiết
b)
. Khi có kháng nguyên kích thích
c)
Khi có tế bào mầm
d)
Khi tuyến ức suy giảm
5.
Vai trò quan trọng nhất của lá lách là gì?
a)
Đề kháng
b)
Tạo hồng cầu
c)
Bắt giữ kháng nguyên
d)
Cả a và c đúng
6.
Da thuộc cơ quan nào sau đây?
a)
Cơ quan tiêu hóa
b)
Cơ quan bài tiết
c)
Cơ quan lympho thứ phát ( phân tán)
d)
Cơ quan thần kinh
7.
Hạch và lá lách khác nhau ở điểm nào?
a)
Cả hai đều có mạch bạch huyết đến
b)
Hạch có mạch bạch huyết đến, lá lách thì không
c)
Lá lách có mạch bạch huyết đến, hạch thì không
d)
Cả hai đều không có mạch bạch huyết
8.
Có bao nhiêu loại tế bào trong miễn dịch không đặc hiệu
a)
3 loại
b)
5 loại
c)
8 loại
d)
10 loại
9.
Loại bạch cầu được tìm thấy nhiều nhất trong máu ngoại vi là gì?
a)
Bạch cầu ái kiềm
b)
Bạch cầu ái toan
c)
Bạch cầu trung tính
d)
Lympho bào
10.
Chức năng của đại thực bào là gì?
a)
. Thực bào
b)
Trình diện kháng nguyên
c)
Góp phần vào đáp ứng miễn dịch
d)
Tất cả đúng
11.
Chức năng của bạch cầu trung tính là gì?
a)
Chức năng của bạch cầu trung tính là gì?
b)
Trình diện kháng nguyên
c)
Bắt giữ và tiêu diệt vật lạ
d)
Vận chuyển oxy
12.
Tế bào nào đảm nhận vai trò trình diện kháng nguyên?
a)
CD4, CD8
b)
Đại thực bào
c)
Bạch cầu hạt
d)
Tất cả đúng
13.
Huyết thanh khác huyết tương ở điểm nào?
a)
Không chứa protein
b)
Không chứa protein fibrinogen
c)
Không có bạch cầu
d)
Có thêm tiểu cầu
14.
Nhiệm vụ của tế bào lympho T là gì?
a)
Nhận diện kháng nguyên
b)
Mã hóa CD4, INF
c)
Tham gia miễn dịch qua trung gian tế bào
d)
Tất cả đúng
15.
Chọn lọc dương ở tuyến ức nhằm mục đích gì?
a)
Loại bỏ tế bào tự miễn
b)
Kiểm soát sự sắp xếp lại gen trong TCR
c)
Giữ lại tế bào không hoạt động
d)
Kích thích sinh sản lympho B
16.
Tế bào tuyến ức bao gồm mấy vùng?
a)
1 vùng
b)
2 vùng (vỏ và tủy)
c)
3 vùng
d)
4 vùng
17.
Các lympho bào phát triển thành tế bào T tại đâu?
a)
Vùng vỏ tuyến ức
b)
Vùng tủy tuyến ức
c)
Tủy xương
d)
Lách
18.
Tế bào lympho trưởng thành sẽ đi đâu?
a)
Quay lại tủy xương
b)
Lưu hành trong máu
c)
Tập trung tại cơ quan lympho thứ phát
d)
Định cư ở gan
19.
Khi nào nang sơ cấp phát triển thành nang thứ phát?
a)
Khi cơ thể mệt mỏi
b)
Khi có kháng nguyên kích thích
c)
Khi thiếu máu
d)
Khi giảm bạch cầu
20.
Tế bào nào có mặt ở vành ngoài nang bạch huyết?
a)
Lympho T
b)
Lympho B
c)
Tế bào trí nhớ
d)
Tế bào mast
21.
Cấu trúc của hạch bao gồm mấy vùng?
a)
2 vùng
b)
3 vùng
c)
. 4 vùng
d)
Không phân vùng
22.
Vùng nào của lách chứa lympho B và T?
a)
Tủy đỏ
b)
Tủy trắng
c)
Vùng vỏ
d)
Vùng rìa
23.
Kháng nguyên có đặc điểm nào sau đây?
a)
Kích thích miễn dịch
b)
Có tính sinh miễn dịch
c)
Có cấu trúc khác cơ thể
d)
Tất cả đúng
24.
Suy giảm miễn dịch có thể gây ra hậu quả nào?
a)
Giảm khả năng chống bệnh
b)
Dễ nhiễm trùng
c)
Suy yếu chức năng miễn dịch
d)
Tất cả đúng
25.
Kháng thể được hình thành từ loại tế bào nào?
a)
Lympho T
b)
Lympho B
c)
Đại thực bào
d)
Bạch cầu trung tính
26.
IgM có bao nhiêu vị trí gắn kháng nguyên?
a)
. 2 vị trí
b)
5 vị trí
c)
10 vị trí
d)
12 vị trí
27.
Loài nào có hệ miễn dịch kém phát triển nhất?
a)
Cá chép
b)
Giáp xác
c)
Lưỡng cư
d)
Cá rô phi
28.
Giáp xác có mấy loại miễn dịch?
a)
1 loại (miễn dịch không đặc hiệu)
b)
2 loại (đặc hiệu và không đặc hiệu)
c)
3 loại
d)
Không có
29.
Phương pháp tiêm kháng sinh được ưa chuộng vì lý do gì?
a)
Đơn giản
b)
Tiết kiệm
c)
Kiểm soát được liều lượng
d)
Không ảnh hưởng đến cá
30.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin thủy sản?
a)
Nhiệt độ môi trường
b)
Nhân tố kiềm hãm miễn dịch
c)
Stress và trạng thái cơ thể
d)
Tất cả đúng
31.
Kháng thể đơn dòng có thể dễ dàng tìm thấy trong tự nhiên?
a)
Đúng
b)
Sai
c)
Tùy loài
d)
. Không có thông tin
32.
Cho ăn kháng sinh có đặc điểm gì?
a)
Đơn giản, dễ sử dụng và không gây sốc cho cá
b)
. Dễ kiểm soát liều lượng
c)
Phù hợp với cá có hệ tiêu hóa yếu
d)
Không gây ảnh hưởng đến miễn dịch
33.
Phản ứng kết hợp kháng nguyên – kháng thể có thể được xác định bằng phương pháp nào?
a)
ELISA
b)
Miễn dịch huỳnh quang
c)
Phản ứng ngưng kết
d)
Tất cả đúng
34.
Vùng tiếp giáp kháng nguyên trên kháng thể nằm ở đâu?
a)
Đoạn Fc
b)
Chuỗi nặng
c)
Đoạn Fab (nhánh chữ Y)
d)
Chuỗi nhẹ
35.
Lympho T quá mẫn mang các phân tử đặc hiệu nào?
a)
CD3, CD4
b)
CD4, CD8
c)
CD3, CD8
d)
CD4, CD28
36.
Lympho T gây độc mang các phân tử đặc hiệu nào?
a)
CD3, CD4
b)
CD3, CD8
c)
CD8, CD28
d)
CD4, CD45
37.
Hiện tượng thực bào là gì?
a)
Một phần của miễn dịch đặc hiệu
b)
Một phần của miễn dịch không đặc hiệu
c)
Không liên quan đến miễn dịch
d)
Chỉ xảy ra trong tủy xương
38.
Tế bào nào tham gia vào miễn dịch trung gian tế bào?
a)
Đại thực bào
b)
Bạch cầu trung tính
c)
Lympho T
d)
Tất cả đúng
39.
Cơ quan lympho tiên phát gồm những gì?
a)
Tuyến ức và túi Fabricius
b)
Da và hạch
c)
Lách và da
d)
Mô lympho niêm mạc
40.
Cơ quan lympho thứ phát gồm những gì?
a)
Tuyến ức và túi Fabricius
b)
Da và hạch, lách
c)
Lách và da
d)
Mô lympho niêm mạc
41.
Vai trò của hệ thống bổ thể là gì?
a)
Tăng tuần hoàn, tăng thẩm thấu
b)
Opsonin hóa và tập trung bạch cầu
c)
Làm tan màng tế bào vi khuẩn
d)
. Tất cả đúng
42.
Miễn dịch không đặc hiệu gồm những thành phần nào?
a)
Bạch cầu trung tính, ái kiềm, ái toan
b)
Tế bào Mast, đại thực bào
c)
Tế bào trình diện kháng nguyên
d)
Tất cả đúng
43.
Các bước hình thành lympho T trải qua bao nhiêu giai đoạn?
a)
2 giai đoạn ở tủy xương
b)
3 giai đoạn: 2 ở vỏ, 1 ở tủy tuyến ức
c)
1 giai đoạn duy nhất trong máu
d)
Không có giai đoạn cố định
44.
Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc miễn dịch không đặc hiệu?
a)
Lysozyme
b)
Protein C phản ứng
c)
Interferon (IFN)
d)
Kháng thể IgG