wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CK2 - TIN HỌC 12 năm 24-25 | TN nhiều lựa chọn

Total questions: 92

Worksheet time: 3hrs 4mins

Name
Class
Date
1.
Khả năng nào sau đây là đặc trưng của Trí tuệ nhân tạo (AI)?
a)
Khả năng nhận dạng giọng nói.
b)
Khả năng cảm thụ văn học.
c)
Khả năng suy nghĩ sáng tạo như con người.
d)
Khả năng diễn đạt cảm xúc.
2.
Khả năng nào sau đây không là đặc trưng của AI?
a)
Khả năng học.
b)
Khả năng cảm thụ âm nhạc.
c)
Khả năng nhận thức.
d)
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
3.
Khả năng nào sau đây là đặc trưng của AI?
a)
Khả năng diễn đạt cảm xúc.
b)
Khả năng cảm thụ văn học.
c)
Khả năng suy nghĩ sáng tạo như con người.
d)
Khả năng nhận dạng giọng nói.
4.
Trong ngành tài chính, AI được sử dụng để làm gì?
a)
Phân tích và dự đoán xu hướng thị trường.
b)
Tạo ra các sàn giao dịch điện tử.
c)
Phát triển các ứng dụng di động.
d)
Quản lí các sự kiện tài chính.
5.
Lĩnh vực nghiên cứu nào dưới đây giúp cho máy tính có khả năng học để tự nâng cao năng lực?
a)
Học máy (Machine Learning).
b)
Phân tích dữ liệu (Data Analysis).
c)
Khoa học dữ liệu (Data Science).
d)
Điện toán đám mây (Cloud Computing).
6.
Thách thức lớn nhất mà sự phát triển của AI có thể mang lại là gì?
a)
Nguy cơ mất việc làm do tự động hóa.
b)
Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư.
c)
Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
d)
Khả năng AI vượt qua trí tuệ con người.
7.
Phương án nào dưới đây nêu đúng một trong những rủi ro tiềm ẩn khi sử dụng AI trong các hệ thống tự động hóa?
a)
Tăng hiệu suất làm việc.
b)
Giảm chi phí sản xuất.
c)
Mất kiểm soát hệ thống do lỗi phần mềm.
d)
Cải thiện độ chính xác của quy trình.
8.
Sự phát triển của AI trong tương lai có thể mang lại rủi ro nào sau đây?
a)
Cải thiện chất lượng cuộc sống.
b)
Mất việc làm do tự động hóa.
c)
Tăng cường bảo mật và quyền riêng tư.
d)
Tăng cường khả năng học tập và nghiên cứu.
9.
Một trong những mối lo ngại lớn nhất về AI là gì?
a)
AI sẽ làm tăng chi phí sản xuất.
b)
AI sẽ thay thế nhiều công việc của con người.
c)
AI sẽ làm giảm hiệu suất làm việc.
d)
AI sẽ không thể học hỏi từ dữ liệu.
10.
Thiết bị nào sau đây có chức năng cung cấp kết nối không dây cho các thành phần trong một mạng?
a)
Switch.
b)
Hub.
c)
Access Point.
d)
Router.
11.
Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối các mạng LAN với nhau?
a)
Firewall.
b)
Switch.
c)
Access Point.
d)
Router.
12.
Phương án nào sau đây không phải là một thiết bị mạng?
a)
Router.
b)
Access Point.
c)
Switch.
d)
Màn hình máy tính.
13.
Cổng nào trên một thiết bị máy tính được dùng để cắm trực tiếp dây cáp mạng có đầu RJ45?
a)
Cổng Ethernet.
b)
Cổng USB.
c)
Cổng HDMI.
d)
Cổng nguồn.
14.
Khi kết nối thiết bị thông minh vào mạng máy tính, tùy chọn nào dưới đây cần được bật để thiết bị có thể phát hiện mạng?
a)
Airplane mode.
b)
Network discovery.
c)
Bluetooth.
d)
Location services.
15.
Để chia sẻ máy in trong mạng nội bộ, cần truy cập vào mục nào trong Control Panel?
a)
System.
b)
Network.
c)
User Accounts.
d)
Devices and Printers.
16.
Để chia sẻ một ổ đĩa trong hệ điều hành Windows 10, cần nháy chọn thẻ nào trong cửa sổ Properties?
a)
General.
b)
Sharing.
c)
Security.
d)
Details.
17.
Khi chia sẻ một thư mục quyền Read cho phép người dùng thực hiện thao tác nào sau đây?
a)
Thay đổi và xóa tệp.
b)
Chỉ đọc tệp trong thư mục.
c)
Thêm tệp mới.
d)
Cấp quyền truy cập cho người khác.
18.
Tính năng nào sau đây cần được kích hoạt để cho phép các thiết bị khác trong mạng nội bộ truy cập và sử dụng tài nguyên được chia sẻ?
a)
File and Printer Sharing.
b)
Internet Connection Sharing.
c)
Screen Sharing.
d)
Bluetooth Sharing.
19.
Phương án nào dưới đây nêu đúng một ưu điểm của giao tiếp trong thế giới ảo?
a)
Khả năng giao tiếp nhanh chóng và tiện lợi.
b)
Dễ dàng hiểu sai ý của người khác.
c)
Thiếu sự tương tác mặt đối mặt.
d)
Khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ chân thành.
20.
Phương án nào dưới đây nêu đúng một nhược điểm của giao tiếp trực tuyến?
a)
Khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng.
b)
Dễ dàng kết nối với nhiều người.
c)
Thiếu sự tương tác phi ngôn ngữ.
d)
Tăng cường khả năng làm việc nhóm.
21.
Khi tham gia vào một hội nhóm trên không gian mạng, cách ứng xử nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với các thành viên khác trong nhóm?
a)
Chia sẻ thông tin cá nhân của họ mà không có sự đồng ý.
b)
Phớt lờ các quy tắc nhóm.
c)
Áp đặt ý kiến của mình lên người khác.
d)
Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của mọi người.
22.
Phương án nào dưới đây nêu đúng một nhược điểm của giao tiếp trong thế giới ảo?
a)
Khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng.
b)
Dễ dàng xây dựng mối quan hệ chân thành.
c)
Khả năng bị hiểu lầm do thiếu ngữ cảnh.
d)
Tăng cường khả năng làm việc nhóm.
23.
Khi nhận được một tin nhắn xúc phạm, em nên ứng xử theo cách nào dưới đây?
a)
Trả lời lại bằng những lời lẽ xúc phạm.
b)
Phới lờ và không phản hồi.
c)
Báo cáo tin nhắn cho quản trị viên hoặc nền tảng.
d)
Chia sẻ tin nhắn với người khác để lôi kéo sự ủng hộ.
24.
Các tệp chứa trang web thường có phần mở rộng là gì?
a)
html.
b)
web.
c)
txt.
d)
tag.
25.
Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?
a)
<body>
b)
<footer>
c)
<head>
d)
<header>
26.
Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?
a)
<title>
b)
<header>
c)
<footer>
d)
<meta>
27.
Thẻ HTML nào sau đây dùng để xác định tiêu đề sẽ được hiển thị trên thanh tiêu đề của một trang web trên trình duyệt?
a)
<meta>
b)
<head>
c)
<header>
d)
<title>
28.
Trong các thẻ dưới đây, sử dụng thẻ nào để định dạng cho tiêu đề của trang web có cỡ chữ nhỏ nhất?
a)
<h1>
b)
<h2>
c)
<h6>
d)
<h0>
29.
Phần tử nào trong HTML in đậm nội dung, thường dùng để nhấn mạnh các nội dung quan trọng trong văn bản.
a)
<u>
b)
<em>
c)
<mark>
d)
<strong>
30.
Phần tử nào trong HTML tô màu vàng cho nền của nội dung, thường dùng để làm nổi bật các nội dung cần chú ý trong văn bản.
a)
<b>
b)
<em>
c)
<mark>
d)
<strong>
31.
Thẻ nào sau đây được sử dụng để tạo một siêu liên kết trong HTML?
a)
<a>
b)
<link>
c)
<href>
d)
<url>
32.
Cú pháp để tạo một liên kết mở trong một cửa sổ mới là:
a)
<a href="url" target="_blank">Link</a>
b)
<a href="url" target="_self">Link</a>
c)
<a href="url" new="true">Link</a>
d)
<a href="url" window="_new">Link</a>
33.
Đâu không phải là một địa chỉ liên kết được đặt trong một siêu liên kết?
a)
http://fit.hnue.edu.vn/index.html
b)
https://hnue.edu.vn/index.html
c)
ftp://hnue.edu.vn/index.html
d)
img://fit/index.html
34.
Khi nhấp chuột vào một siêu liên kết, theo mặc định, nội dung trang web liên kết sẽ hiển thị ở đâu?
a)
Trong cửa sổ trình duyệt hiện tại.
b)
Trong một cửa sổ trình duyệt mới.
c)
Trong một tab mới của trình duyệt.
d)
Trong một cửa sổ mới.
35.
khi đặt một siêu liên kết vào một đoạn văn bản nào đó, đoạn văn bản sẽ có định dạng mặc định là gì?
a)
In nghiêng và màu xanh.
b)
In nghiêng và gạch dưới.
c)
Gạch dưới và màu xanh.
d)
Gạch dưới và màu đỏ.
36.
Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo một danh sách không xác định thứ tự?
a)
<li>
b)
<ul>
c)
<ol>
d)
<il>
37.
Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để liệt kê các danh mục trong một danh sách?
a)
<li>
b)
<ul>
c)
<ol>
d)
<item>
38.
Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo bảng?
a)
<table>
b)
<tbl>
c)
<tr>
d)
<td>
39.
Thẻ HMTL nào sau đây được sử dụng để tạo các dòng trong bảng?
a)
<th>
b)
<tl>
c)
<tr>
d)
<td>
40.
Thành phần nào sau đây không có trong thẻ hiển thị ảnh của HTML?
a)
img
b)
src
c)
alt
d)
size
41.
Để chèn video vào trang web, thuộc tính nào sau đây bắt buộc phải khai báo?
a)
controls
b)
autoplay
c)
loop
d)
src
42.
Thuộc tính nào của phần tử img được dùng để hiển thị thông báo khi hình ảnh chèn vào trang web gặp lỗi trong quá trình hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
link.
b)
title.
c)
src.
d)
alt.
43.
Thuộc tính nào dùng để xác định tài nguyên được nhúng vào trang web khi khai báo iframe?
a)
source.
b)
src.
c)
link.
d)
target.
44.
Để tạo các biểu mẫu trong trang web, cần sử dụng thẻ nào dưới đây?
a)
<a>.
b)
<head>.
c)
<form>.
d)
<iframe>.
45.
Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định phương thức gửi dữ liệu (GET hay POST)?
a)
action.
b)
method.
c)
submit.
d)
target.
46.
Thuộc tính nào của thẻ <form> xác định URL của trang xử lý dữ liệu khi người dùng gửi biểu mẫu?
a)
action
b)
method
c)
submit
d)
target
47.
Thẻ nào được sử dụng để tạo một ô nhập liệu văn bản trong biểu mẫu?
a)
<textbox>
b)
<text>
c)
<input>
d)
<field>
48.
Thành phần nào của biểu mẫu cho phép người dùng chọn lựa một mục trong danh sách mục gợi ý?
a)
textbox
b)
radio
c)
checkbox
d)
select
49.
Thành phần nào của biểu mẫu cho phép chọn được nhiều giá trị trong số nhiều lựa chọn?
a)
textbox
b)
radio
c)
checkbox
d)
select
50.
Khai báo nào được dùng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô text trong biểu mẫu?
a)
<input type= “text” name= “txt”>
b)
<textfied name= “txt”>
c)
<textinput name= “txt”>
d)
<input type= “txtfield” name= “txt”>
51.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo nút lệnh submit?
a)
<button = "submit" name="cmd">
b)
<input type="submit" name="cmd">
c)
<type="submit" name="cmd">
d)
<button submit name="cmd">= "10">
52.
Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô đoạn văn bản trong biểu mẫu?
a)
<textarea name="Comments" rows="5" cols="60"></textarea>
b)
<input type "textarea" name= "Comments" rows="5" cols=
c)
<textarea name "Comments" rows="5" cols="60">"60">
d)
<textarea name="Comments" height="5" width="60"></textarea>
53.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo nút lệnh nhập dữ liệu khi kí tự được nhập vào biểu mẫu trên trình duyệt web, ứng với mỗi kí tự sẽ có một dấu chấm đen?
a)
<input type="hidden" name "text">
b)
<input type="blackdot" name="text">
c)
<input type= "secretword" name = "text">
d)
<input type="password" name="text">
54.
Các quy tắc định dạng internal CSS được viết trong cặp thẻ nào?
a)
<title></title>.
b)
<style></style>.
c)
<body></body>.
d)
<meta></meta>.
55.
Cú pháp khai báo bộ chọn phần tử là
a)
Tên_bộ_chọn_phần_tử {thuộc tính=giá trị;}.
b)
Tên_bộ_chọn_phần_tử {thuộc tính: giá trị,}.
c)
Tên_bộ_chọn_phần_tử {thuộc tính-giá trị,}.
d)
Tên_bộ_chọn_phần_tử {thuộc tính: giá trị;}.
56.
Khai báo áp dụng external CSS nào sau đây đúng cú pháp?
a)
<link rel=“stylesheet” src=“styles.css”>.
b)
<link rel=“stylesheet” link=“styles.css”>.
c)
<link rel=“stylesheet” href=“styles.css”>.
d)
<link rel=“stylesheet” url=“styles.css”>.
57.
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi kích thước chữ của một phần tử?
a)
font-family.
b)
font-size.
c)
font-weight.
d)
font-style.
58.
Bảng định dạng CSS gồm hai quy định, chữ màu nâu và cỡ chữ 12 pixel cho tất cả các thẻ p là?
a)
p {font-color: brown; font-size: 12px;}.
b)
p {color: brown; text-size: 12px;}.
c)
p {color: brown; font-size: 12px;}.
d)
p {text-color: brown; font-size: 12px;}.
59.
Cú pháp CSS nào sau đây là đúng để tất cả các màu nền của thẻ tiêu đề đều có màu xanh?
a)
h1 {background-color: blue;}
b)
h1 {background-color: “blue”;}
c)
all.h1 {background-color: blue;}
d)
h1.* {background-color: blue;}
60.
Nếu muốn tất cả các đoạn văn hiển thị trên trang web có phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 20 pixel thì cần viết lệnh CSS như thế nào cho đúng?
a)
p {font-family: “Times New Roman”; font-size: 20px;}
b)
p {font-family=“Times New Roman”; font-size= “20px”;}
c)
p {font-family= Times New Roman; font-size=20px;}
d)
p {font-family: Times New Roman; font-size: 20px;}
61.
Cú pháp CSS nào sau đây là đúng để trình bày đường viền màu đỏ, nét liền đậm bao quanh phần tử p khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
p{border-style: solid; border-color: red;}
b)
p{ style-border: solid; color-border: red;}
c)
p{border-style=solid; border-color=red;}
d)
p{ style-border= “solid”; color-border = “red”;}
62.
Trong CSS, tên bộ chọn lớp được viết sau dấu gì?
a)
Dấu “:”.
b)
Dấu “.”.
c)
Dấu “#”.
d)
Dấu “$”.
63.
Trong CSS, tên bộ chọn định danh được viết sau dấu gì?
a)
Dấu “:”.
b)
Dấu “.”.
c)
Dấu “#”.
d)
Dấu “$”.
64.
Trong đoạn code CSS sau, phần tử nào sẽ có màu đỏ? .red {color: red;}
a)
Tất cả các phần tử.
b)
Các phần tử có lớp "red".
c)
Các phần tử có ID "red".
d)
Không có phần tử nào.
65.
Khai báo CSS nào sau đây sử dụng bộ chọn lớp?
a)
h1 {color: blue; font-size: 15px;}
b)
.tieude {color: red; font-size: 25px;}
c)
#h7 {background-color: yellow;}
d)
footer {background-color: yellow;}
66.
Khai báo CSS nào sau đây sử dụng bộ chọn định danh?
a)
h1 {color: blue; font-size: 15px;}
b)
#tieude {color: red; font-size: 25px;}
c)
.h7 {background-color: yellow;}
d)
footer {background-color: yellow;}
67.
Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?
a)
p{color: red, font-size: 15px;}
b)
p{color: red, fontsize: 15px;}
c)
p{color: red; fontsize: 15px;}
d)
p{color:red; font-size: 15px;}
68.
Khai báo CSS nào sau đây đúng cú pháp?
a)
~tieu-de-muc-chinh {color: “red”; font-size: 25px; font-family: "Courier New";}
b)
*tieu-de-muc-chinh {color; red; font-size: 25px; font-family: "Courier New";}
c)
#tieu-de-muc-chinh {color: red; font-size: 25px; font-family: "Courier New";}
d)
^tieu-de-muc-chinh {color; “red”; font-size: 25px; font-family: "Courier New";}
69.
Các thành phần chính của mô hình hộp bao gồm:
a)
Nội dung, đường viền, đệm và lề.
b)
Tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh và bảng.
c)
Cột, hàng và ô.
d)
Màu sắc, phông chữ và kích thước.
70.
Để tạo bố cục cho trang web, ta thường sử dụng:
a)
Chỉ sử dụng HTML.
b)
Chỉ sử dụng CSS.
c)
Kết hợp cả HTML và CSS.
d)
Sử dụng JavaScript.
71.
Khai báo nào sau đây được dùng để thiết lập khoảng cách giữa vùng nội dung và vùng đường viền của phần tử h1 là 25 pixel?
a)
h1 {border:25px;}
b)
h1 {margin: 25px;}
c)
h1 {height: 25px;}
d)
h1 {padding: 25px;}
72.
Để tạo một đoạn văn có khoảng cách 20px đến các phần tử xung quanh, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào và với giá trị bao nhiêu?
a)
padding: 20px;
b)
margin: 20px;
c)
border: 20px;
d)
width: 20px;
73.
Phát biểu nào sau đây nêu đúng bước kế tiếp của bước chọn mẫu trang web trong quy trình tạo trang web bằng phần mềm?
a)
Chỉnh sửa nội dung và cấu trúc trang web.
b)
Thêm địa chỉ email liên hệ.
c)
Xuất bản trang web ngay lập tức.
d)
Tìm kiếm tên miền phù hợp.
74.
Biểu mẫu trên trang web chủ yếu được sử dụng để:
a)
Cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.
b)
Thu thập thông tin từ người dùng như tên và địa chỉ email.
c)
Thiết lập màu nền của trang web.
d)
Thay đổi kích thước của các hình ảnh.
75.
Thành phần nào giúp thu nhận thông tin từ người dùng?
a)
Menu
b)
Biểu mẫu
c)
Danh sách
d)
Thực đơn
76.
Biểu mẫu trên trang web gồm thành phần nào?
a)
Gồm các câu lệnh
b)
Gồm các kí hiệu
c)
Gồm các nút đăng kí
d)
Gồm các ô nhập văn bản
77.
Phần mềm Mobirise không có chế độ nào sau đây:
a)
Chế độ mobile
b)
Chế độ deskstop
c)
Chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt
d)
Chế độ xuất bản video
78.
Để xem trước trang web trên trình duyệt, bạn nên:
a)
Chọn Preview in Browser.
b)
Chọn chế độ Mobile View.
c)
Sử dụng chế độ Desktop View.
d)
Chọn chế độ Full Screen.
79.
Bước nào sau đây không phải là một phần của quy trình xuất bản trang web?
a)
Lưu trang web.
b)
Chọn tên miền.
c)
Chỉnh sửa nội dung trang web.
d)
Chọn cài đặt bảo mật.
80.
Trong phần mềm tạo trang web, chức năng “Xem trước” (Preview) được sử dụng với mục đích nào sau đây?
a)
Kiểm tra hoạt động của trang web trên nhiều thiết bị và trình duyệt.
b)
Xem thử trang web trên máy tính cá nhân.
c)
Kiểm tra tính đúng đắn của mã HTML.
d)
Sắp xếp các phần tử trên trang web.
81.
Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần:
a)
Chọn chế độ Mobile View trên thanh công cụ.
b)
Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.
c)
Sử dụng tính năng Preview in Browser.
d)
Chọn chế độ Full Screen.
82.
Để xem trước trang web trong chế độ desktop, bạn cần:
a)
Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.
b)
Chọn chế độ Mobile View.
c)
Sử dụng chế độ Preview in Browser.
d)
Chọn Local drive folder để lưu trữ.
83.
Các trang web có đặc điểm nào sau đây?
a)
Chỉ cho phép tiếp nhận yêu cầu cửa người dùng
b)
Chỉ có chức năng hiện thị nội dung không có chức năng tiếp nhận yêu cầu
c)
Chỉ có chức năng hiện thị nội dung không có chức năng xử lí lỗi
d)
Cho phép nhận và xử lí yêu cầu của người dùng
84.
Trong phần mềm tạo trang web, khi nhấn vào nút Xuất bản/Công bố (Publish), điều gì sau đây sẽ xảy ra?
a)
Trang web sẽ được gửi qua email tới những người quen biết.
b)
Trang web sẽ được lưu trên máy tính cá nhân.
c)
Trang web sẽ được đăng tải lên Internet và cho phép bất kì ai truy cập.
d)
Trang web sẽ được sao lưu vào bộ nhớ đám mây.
85.
Để đảm bảo website có cấu trúc hợp lý, bạn cần có thành phần gì?
a)
Chân trang không có liên kết.
b)
Nội dung với hình ảnh, văn bản, video.
c)
Thanh điều hướng không có liên kết.
d)
Màu sắc không phù hợp với nội dung.
86.
Khi nào bạn nên xuất bản website dưới dạng tệp tin HTML và lưu vào thư mục trong máy tính?
a)
Khi cần gửi website qua email
b)
Khi cần xuất bản trên mạng Internet
c)
Khi cần lưu trữ và tiếp tục chỉnh sửa trên máy tính
d)
Khi cần chia sẻ website với nhóm học tập
87.
Để kiểm tra kết quả cuối cùng của trang web sau khi chỉnh sửa, bạn nên làm gì?
a)
Xuất bản và tải lên máy chủ web
b)
Xem trước trang web trên trình duyệt
c)
Xuất bản dưới dạng tệp tin HTML
d)
Thay đổi nội dung thẻ <section>
88.
Khi hoàn thành chỉnh sửa nội dung trang web, ta cần thực hiện công việc nào sau đây trước khi xuất bản?
a)
Lưu trang web dưới dạng tệp tin.
b)
Kiểm tra định dạng của hình ảnh và video.
c)
Xem trước trang web để đảm bảo mọi thứ hoạt động đúng.
d)
Gửi trang web đến một người bạn để kiểm tra.
89.
Ngành học nào dưới đây đào tạo chuyên sâu về phần cứng và vi mạch?
a)
Kĩ thuật máy tính.
b)
Truyền thông đa phương tiện.
c)
Quản trị mạng.
d)
Đồ họa kĩ thuật số.
90.
Phương án nào dưới đây thể hiện đúng nhất kĩ năng cần thiết cho người làm nghề quản trị mạng?
a)
Thiết kế đồ họa và bảo mật.
b)
Lắp ráp máy tính và xử lí ảnh.
c)
Cấu hình thiết bị mạng và bảo mật thông tin.
d)
Quản lí tài chính và marketing.
91.
Ngành học nào dưới đây có liên quan chặt chẽ nhất đến nghề Thiết kế đồ họa?
a)
Quản lí Nhân sự.
b)
Kinh tế học.
c)
Nghệ thuật Thị giác và Truyền thông.
d)
Mĩ thuật.
92.
Thông tin hướng nghiệp về nhóm nghề Thiết kế và Lập trình được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào dưới đây?
a)
Đào tạo quản lí kinh doanh cho doanh nghiệp.
b)
Hướng dẫn và tư vấn nghề nghiệp cho những người quan tâm.
c)
Phát triển kĩ năng nấu ăn trong các nhà hàng.
d)
Thiết kế trang phục thời trang cho ngành may mặc.