NEW
Font size
WorksheetsUnit 2.2 (9)
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Quite(adj)
Yên tĩnh
Yên
Bận rộn
Silent (adj)
Yên
Im lặng
Bình tĩnh
Cao
Calm (adj)
Im lặng
Bình tĩnh
Bận rộn
Tỉ lệ tội phạm
Bustling (adj)
Bình tĩnh
Bận rộn
Cao
Ở đâu đó
High (adj)
Bận rộn
Cao
Tỉ lệ tội phạm
Quảng trường
Crime rate
Cao
Tỉ lệ tội phạm
Ở đâu đó
Ngoài trời
Locate (v)
Tỉ lệ tội phạm
Ở đâu đó
Quảng trường/ Hình vuông
Sửa chữa
Square (n)
Sân bay
Ngoài trời
Quảng trường/ Hình vuông
Outdoor (adj)
Quảng trường/ Hình vuông
Ngoài trời
Sửa chữa
Hội đồng
Repair (v)
Ngoài trời
Sửa chữa
Sân bay
Ven biển
Airport (n)
Sửa chữa
Sân bay
Hội đồng
Nước ngoài
Council (n)
Sân bay
Hội đồng
Ven biển
Tiến hành
Coastal (adj)
Hội đồng
Ven biển
Nước ngoài
Ốm bởi
Overseas (adj)
Ven biển
Nước ngoài
Tiến hành
Tụ tập với
Carry out
Nước ngoài
Tiến hành
Ốm bởi
Giải quyết
Come down with
Tiến hành
Ốm bởi
Tụ tập với
Chính quyền
Hang out with sb
Ốm bởi
Tụ tập với
Giải quyết
Chính phủ
Solve (v)
Tụ tập với
Giải quyết
Chính quyền
Đắt đỏ
Authourity(n)
Giải quyết
Chính quyền
Người
Government (n)
Sự hài lòng
Chính phủ
Pricey (adj)
Đắt đỏ
Người
Vật phẩm
Person (n)
Đắt đỏ
Người
Sự hài lòng
Vùng quê
Pleasure (n)
Người
Sự hài lòng
Vật phẩm
Phân loại
Object (n)
Sự hài lòng
Vật phẩm
Vùng quê
Chịu trách nhiệm cho
Hometown (n)
Vật phẩm
Vùng quê
Phân loại
Bụi
Sort (v)
Vùng quê
Phân loại
Chịu trách nhiệm cho
Tiếng ồn
Responsible for
Phân loại
Chịu trách nhiệm cho
Bụi
Rời đi
Dust (n)
Chịu trách nhiệm cho
Bụi
Tiếng ồn
Ảnh hưởng
Noise (n)
Bụi
Tiếng ồn
Rời đi
Loại
Leave (v)
Tiếng ồn
Rời đi
Ảnh hưởng
Di chuyển/Đi du lịch
Affect (v)
Rời đi
Ảnh hưởng
Loại
Những cái khác
Type of
Ảnh hưởng
Loại
Di chuyển/Đi du lịch
Như là
Kind of
Ảnh hưởng
Loại
Di chuyển/Đi du lịch
Như là
Travel (v)
Loại
Di chuyển/Đi du lịch
Những cái khác
Địa điểm
Other
Di chuyển/Đi du lịch
Những cái khác
Như là
Doanh nhân
Such as
Những cái khác
Như là
Tỉ lệ tội phạm
Ngày xưa
Location (n)
Tỉ lệ tội phạm
Địa điểm
Ở đâu đó
Nhờ có
Chairman (n)
Địa điểm
Doanh nhân
Ngày xưa
Hy vọng
Old days
Ngày xưa
Doanh nhân
Nhờ có
Đến
Thanks to
Ngày xưa
Nhờ có
Hy vọng
Kịp lúc
Hope (v)
Nhờ có
Hy vọng
Đến
Chi phí sống
Arrive (v)
Đến
Quảng trường/ Hình vuông
In time
Kịp lúc
Cay
Cost of living
Kịp lúc
Bẩn
Rộng/ Lớn
Chi phí sống
Large (adj)
Chi phí sống
Rộng/ Lớn
Cay
Dày đặc
Spicy (adj)
Rộng/ Lớn
Bị tắc
Cay
Dirty (adj)
Cay
Bẩn
Dày đặc
Lẫn nhau
Dense (adj)
Bẩn
Đau họng
Dày đặc
Sore throat
Dày đặc
Đau họng
Lẫn nhau
Kế hoạch
Each other
Đau họng
Lẫn nhau
Mỗi
Lên kế hoạch
Each
Lẫn nhau
Mỗi
Kế hoạch
Làn xe buýt
Plan (n)
Mỗi
Kế hoạch
Lên kế hoạch
Đạt được
Plan (v)
Kế hoạch
Lên kế hoạch
Giải quyết
Phương tiện
Bus line
Lên kế hoạch
Làn xe buýt
Đạt được
Nghĩa là
Reach (v)
Làn xe buýt
Đạt được
Phương tiện
Đúng giờ
Mean (n)
Phương tiện
Nghĩa là
Tiết kiệm/ Lưu
Mean (v)
Phương tiện
Đúng giờ
Nghĩa là
Lãng phí đồ ăn
On time
Nghĩa là
Đúng giờ
Tiết kiệm/ Lưu
Không gian học tập
Save (v)
Đúng giờ
Tiết kiệm/ Lưu
Lãng phí đồ ăn
Phần xót lại
Food waste
Tiết kiệm/ Lưu
Lãng phí đồ ăn
Không gian học tập
Quán cf
Learning space
Không gian học tập
Di chuyển
Phần xót lại
Phát triển
Leftover
Không gian học tập
Phần xót lại
Quán cf
Gợi ý
Cafeteria (n)
Phần xót lại
Quán cf
Phát triển
Chuyển đổi/Biến đổi cái gì đó
Developed (adj)
Quán cf
Phát triển
Gợi ý
Xử lí thành cái gì đó
Suggest (v)
Phát triển
Gợi ý
Chuyển đổi/Biến đổi cái gì đó
Danh sách
Turn smt into
Gợi ý
Chuyển đổi/Biến đổi cái gì đó
Xử lí thành cái gì đó
Thay đổi
Process into
Xử lí thành cái gì đó
Sự thay đổi
List (n)
Danh sách
Thay đổi
Nhận ra/ nhận thấy
Change (v)
Danh sách
Thay đổi
Sự thay đổi
Cổng
Change (n)
Thay đổi
Sự thay đổi
Nhận ra/ nhận thấy
Cho phép
