wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2.2 (9)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Quite(adj)

a)

Yên tĩnh

b)

Yên

c)

Bận rộn

2.

Silent (adj)

a)

Yên

b)

Im lặng

c)

Bình tĩnh

d)

Cao

3.

Calm (adj)

a)

Im lặng

b)

Bình tĩnh

c)

Bận rộn

d)

Tỉ lệ tội phạm

4.

Bustling (adj)

a)

Bình tĩnh

b)

Bận rộn

c)

Cao

d)

Ở đâu đó

5.

High (adj)

a)

Bận rộn

b)

Cao

c)

Tỉ lệ tội phạm

d)

Quảng trường

6.

Crime rate

a)

Cao

b)

Tỉ lệ tội phạm

c)

Ở đâu đó

d)

Ngoài trời

7.

Locate (v)

a)

Tỉ lệ tội phạm

b)

Ở đâu đó

c)

Quảng trường/ Hình vuông

d)

Sửa chữa

8.

Square (n)

a)

Sân bay

b)

Ngoài trời

c)

Quảng trường/ Hình vuông

9.

Outdoor (adj)

a)

Quảng trường/ Hình vuông

b)

Ngoài trời

c)

Sửa chữa

d)

Hội đồng

10.

Repair (v)

a)

Ngoài trời

b)

Sửa chữa

c)

Sân bay

d)

Ven biển

11.

Airport (n)

a)

Sửa chữa

b)

Sân bay

c)

Hội đồng

d)

Nước ngoài

12.

Council (n)

a)

Sân bay

b)

Hội đồng

c)

Ven biển

d)

Tiến hành

13.

Coastal (adj)

a)

Hội đồng

b)

Ven biển

c)

Nước ngoài

d)

Ốm bởi

14.

Overseas (adj)

a)

Ven biển

b)

Nước ngoài

c)

Tiến hành

d)

Tụ tập với

15.

Carry out

a)

Nước ngoài

b)

Tiến hành

c)

Ốm bởi

d)

Giải quyết

16.

Come down with

a)

Tiến hành

b)

Ốm bởi

c)

Tụ tập với

d)

Chính quyền

17.

Hang out with sb

a)

Ốm bởi

b)

Tụ tập với

c)

Giải quyết

d)

Chính phủ

18.

Solve (v)

a)

Tụ tập với

b)

Giải quyết

c)

Chính quyền

d)

Đắt đỏ

19.

Authourity(n)

a)

Giải quyết

b)

Chính quyền

c)

Người

20.

Government (n)

a)

Sự hài lòng

b)

Chính phủ

21.

Pricey (adj)

a)

Đắt đỏ

b)

Người

c)

Vật phẩm

22.

Person (n)

a)

Đắt đỏ

b)

Người

c)

Sự hài lòng

d)

Vùng quê

23.

Pleasure (n)

a)

Người

b)

Sự hài lòng

c)

Vật phẩm

d)

Phân loại

24.

Object (n)

a)

Sự hài lòng

b)

Vật phẩm

c)

Vùng quê

d)

Chịu trách nhiệm cho

25.

Hometown (n)

a)

Vật phẩm

b)

Vùng quê

c)

Phân loại

d)

Bụi

26.

Sort (v)

a)

Vùng quê

b)

Phân loại

c)

Chịu trách nhiệm cho

d)

Tiếng ồn

27.

Responsible for

a)

Phân loại

b)

Chịu trách nhiệm cho

c)

Bụi

d)

Rời đi

28.

Dust (n)

a)

Chịu trách nhiệm cho

b)

Bụi

c)

Tiếng ồn

d)

Ảnh hưởng

29.

Noise (n)

a)

Bụi

b)

Tiếng ồn

c)

Rời đi

d)

Loại

30.

Leave (v)

a)

Tiếng ồn

b)

Rời đi

c)

Ảnh hưởng

d)

Di chuyển/Đi du lịch

31.

Affect (v)

a)

Rời đi

b)

Ảnh hưởng

c)

Loại

d)

Những cái khác

32.

Type of

a)

Ảnh hưởng

b)

Loại

c)

Di chuyển/Đi du lịch

d)

Như là

33.

Kind of

a)

Ảnh hưởng

b)

Loại

c)

Di chuyển/Đi du lịch

d)

Như là

34.

Travel (v)

a)

Loại

b)

Di chuyển/Đi du lịch

c)

Những cái khác

d)

Địa điểm

35.

Other

a)

Di chuyển/Đi du lịch

b)

Những cái khác

c)

Như là

d)

Doanh nhân

36.

Such as

a)

Những cái khác

b)

Như là

c)

Tỉ lệ tội phạm

d)

Ngày xưa

37.

Location (n)

a)

Tỉ lệ tội phạm

b)

Địa điểm

c)

Ở đâu đó

d)

Nhờ có

38.

Chairman (n)

a)

Địa điểm

b)

Doanh nhân

c)

Ngày xưa

d)

Hy vọng

39.

Old days

a)

Ngày xưa

b)

Doanh nhân

c)

Nhờ có

d)

Đến

40.

Thanks to

a)

Ngày xưa

b)

Nhờ có

c)

Hy vọng

d)

Kịp lúc

41.

Hope (v)

a)

Nhờ có

b)

Hy vọng

c)

Đến

d)

Chi phí sống

42.

Arrive (v)

a)

Đến

b)

Quảng trường/ Hình vuông

43.

In time

a)

Kịp lúc

b)

Cay

44.

Cost of living

a)

Kịp lúc

b)

Bẩn

c)

Rộng/ Lớn

d)

Chi phí sống

45.

Large (adj)

a)

Chi phí sống

b)

Rộng/ Lớn

c)

Cay

d)

Dày đặc

46.

Spicy (adj)

a)

Rộng/ Lớn

b)

Bị tắc

c)

Cay

47.

Dirty (adj)

a)

Cay

b)

Bẩn

c)

Dày đặc

d)

Lẫn nhau

48.

Dense (adj)

a)

Bẩn

b)

Đau họng

c)

Dày đặc

49.

Sore throat

a)

Dày đặc

b)

Đau họng

c)

Lẫn nhau

d)

Kế hoạch

50.

Each other

a)

Đau họng

b)

Lẫn nhau

c)

Mỗi

d)

Lên kế hoạch

51.

Each

a)

Lẫn nhau

b)

Mỗi

c)

Kế hoạch

d)

Làn xe buýt

52.

Plan (n)

a)

Mỗi

b)

Kế hoạch

c)

Lên kế hoạch

d)

Đạt được

53.

Plan (v)

a)

Kế hoạch

b)

Lên kế hoạch

c)

Giải quyết

d)

Phương tiện

54.

Bus line

a)

Lên kế hoạch

b)

Làn xe buýt

c)

Đạt được

d)

Nghĩa là

55.

Reach (v)

a)

Làn xe buýt

b)

Đạt được

c)

Phương tiện

d)

Đúng giờ

56.

Mean (n)

a)

Phương tiện

b)

Nghĩa là

c)

Tiết kiệm/ Lưu

57.

Mean (v)

a)

Phương tiện

b)

Đúng giờ

c)

Nghĩa là

d)

Lãng phí đồ ăn

58.

On time

a)

Nghĩa là

b)

Đúng giờ

c)

Tiết kiệm/ Lưu

d)

Không gian học tập

59.

Save (v)

a)

Đúng giờ

b)

Tiết kiệm/ Lưu

c)

Lãng phí đồ ăn

d)

Phần xót lại

60.

Food waste

a)

Tiết kiệm/ Lưu

b)

Lãng phí đồ ăn

c)

Không gian học tập

d)

Quán cf

61.

Learning space

a)

Không gian học tập

b)

Di chuyển

c)

Phần xót lại

d)

Phát triển

62.

Leftover

a)

Không gian học tập

b)

Phần xót lại

c)

Quán cf

d)

Gợi ý

63.

Cafeteria (n)

a)

Phần xót lại

b)

Quán cf

c)

Phát triển

d)

Chuyển đổi/Biến đổi cái gì đó

64.

Developed (adj)

a)

Quán cf

b)

Phát triển

c)

Gợi ý

d)

Xử lí thành cái gì đó

65.

Suggest (v)

a)

Phát triển

b)

Gợi ý

c)

Chuyển đổi/Biến đổi cái gì đó

d)

Danh sách

66.

Turn smt into

a)

Gợi ý

b)

Chuyển đổi/Biến đổi cái gì đó

c)

Xử lí thành cái gì đó

d)

Thay đổi

67.

Process into

a)

Xử lí thành cái gì đó

b)

Sự thay đổi

68.

List (n)

a)

Danh sách

b)

Thay đổi

c)

Nhận ra/ nhận thấy

69.

Change (v)

a)

Danh sách

b)

Thay đổi

c)

Sự thay đổi

d)

Cổng

70.

Change (n)

a)

Thay đổi

b)

Sự thay đổi

c)

Nhận ra/ nhận thấy

d)

Cho phép