wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 19

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Ngày nào được gọi là ngày của trẻ em?

a)

こどもの日

b)

先生の日

c)

先月の日

d)

なつやすみ

2.

Từ nào có nghĩa là 'nhà hàng'?

a)

テト

b)

テスト

c)

コンサート

d)

レストラン

3.

Từ nào có nghĩa là 'tháng 5'?

a)

せんせい

b)

じょせい

c)

こども

d)

ごがつ

4.

Từ nào có nghĩa là 'khó'?

a)

むずかしい

b)

さむい

c)

たのしい

d)

すこし

5.

Ngày nào được gọi là ngày của giáo viên?

a)

こどもの日

b)

じょせいのひ

c)

テト

d)

先生の日

6.

Từ nào có nghĩa là 'rét, lạnh'?

a)

むかし

b)

さむい

c)

たのしい

d)

すこし

7.

Từ nào có nghĩa là 'buổi biểu diễn ca nhạc'?

a)

コンサート

b)

テト

c)

レストラン

d)

テスト

8.

Từ nào có nghĩa là 'hơi, một chút'?

a)

むずかしい

b)

すこし

c)

むかし

d)

さむい

9.

Từ nào có nghĩa là 'Tết Thiếu nhi'?

a)

せんせいのひ

b)

じょせいのひ

c)

こどものひ

d)

テト

10.

Từ nào có nghĩa là 'kì nghỉ hè'?

a)

ごがつ

b)

テスト

c)

こども

d)

なつやすみ

11.

Từ nào có nghĩa là 'sự trả lời'?

a)

じょせい

b)

へんじ

c)

むかし

d)

さむい

12.

Từ nào có nghĩa là 'Thôi nhé, hẹn gặp lại'?

a)

それでは、また。

b)

たのしい

c)

むずかしい

d)

テスト

13.

Từ nào có nghĩa là 'vui, vui vẻ'?

a)

すこし

b)

むかし

c)

たのしい

d)

さむい

14.

Từ nào có nghĩa là 'ngày xưa'?

a)

むかし

b)

こども

c)

テト

d)

じょせい

15.

Từ nào có nghĩa là 'Tết'?

a)

じょせい

b)

レストラン

c)

コンサート

d)

テト

16.

Cờ cá chép

(a)  

17.

Giáng sinh

(a)  

18.

Biển

(a)  

19.

Bạn có khỏe không

(a)