Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2 vocab THE DEVELOPMENT OF THE SILK INDUSTRY

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

  1. (n): hạt, thóc lúa



(a)  

2.

  1. (n): người hầu



(a)  

3.

  1. (adj): nổi bật



(a)  

4.

  1.  (adj): trước đây



(a)  

5.

(n): thành phần

(a)  

6.

 (adj): đáng giá

(a)  

7.

  1. (n): hàng hóa



(a)  

8.

  1. : đại sứ



(a)  

9.

(n): tín đồ Phật giáo

(a)  

10.

  1.  (n): thầy tu



(a)  

11.

(n): sự xâm lược 

(a)  

12.

 (n): bản viết tay

(a)  

13.

(adj): phóng đại

(a)  

14.

(n): đoàn, quân đoàn

(a)  

15.

(v.phr): giải thích cho

(a)  

16.

(n): quý tộc

(a)  

17.

(n): tính cao quý, quý tộc 

(a)  

18.

  1. lan rộng 



(a)  

19.

Lan rộng 2

(a)  

20.

hoảng loạn, hoảng sợ 

(a)  

21.

thập kỷ

(a)  

22.

  1.  (n): sự phân biệt



(a)