Free Printable Worksheets
Font size
More settings
(n): hạt, thóc lúa
(n): người hầu
(adj): nổi bật
(adj): trước đây
(n): thành phần (a)
(adj): đáng giá (a)
(n): hàng hóa
: đại sứ
(n): tín đồ Phật giáo (a)
(n): thầy tu
(n): sự xâm lược (a)
(n): bản viết tay (a)
(adj): phóng đại (a)
(n): đoàn, quân đoàn (a)
(v.phr): giải thích cho (a)
(n): quý tộc (a)
(n): tính cao quý, quý tộc (a)
lan rộng
Lan rộng 2 (a)
hoảng loạn, hoảng sợ (a)
thập kỷ (a)
(n): sự phân biệt
View all
27 questions
ÔN TẬP KINH TẾ DU LỊCH
Worksheet
•
Professional Development