Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第5-6課

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
いきます
a)
Đi
b)
Ngắm hoa
c)
Bóng đá
d)
Bài tập về nhà
2.
きます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Ngắm hoa
d)
Bóng đá
3.
かえります
a)
Về
b)
Đến
c)
Đi
d)
Ngắm hoa
4.
がっこう
a)
Trường học
b)
Về
c)
Đến
d)
Đi
5.
スーパー
a)
Siêu thị
b)
Trường học
c)
Về
d)
Đến
6.
えき
a)
Nhà ga
b)
Siêu thị
c)
Trường học
d)
Về
7.
ひこうき
a)
Máy bay
b)
Nhà ga
c)
Siêu thị
d)
Trường học
8.
ふね
a)
Thuyền
b)
Máy bay
c)
Nhà ga
d)
Siêu thị
9.
でんしゃ
a)
Tàu điện
b)
Thuyền
c)
Máy bay
d)
Nhà ga
10.
ちかてつ
a)
Tàu điện ngầm
b)
Tàu điện
c)
Thuyền
d)
Máy bay
11.
バス
a)
Xe buýt
b)
Tàu điện ngầm
c)
Tàu điện
d)
Thuyền
12.
タクシー
a)
Tắc-xi
b)
Xe buýt
c)
Tàu điện ngầm
d)
Tàu điện
13.
じてんしゃ
a)
Xe đạp
b)
Tắc-xi
c)
Xe buýt
d)
Tàu điện ngầm
14.
かれ
a)
Anh ấy, bạn trai
b)
Xe đạp
c)
Tắc-xi
d)
Xe buýt
15.
かぞく
a)
Gia đình
b)
Anh ấy, bạn trai
c)
Xe đạp
d)
Tắc-xi
16.
ひとりで
a)
Một mình
b)
Gia đình
c)
Anh ấy, bạn trai
d)
Xe đạp
17.
らいしゅう
a)
Tuần sau
b)
Một mình
c)
Gia đình
d)
Anh ấy, bạn trai
18.
せんげつ
a)
Tháng trước
b)
Tuần sau
c)
Một mình
d)
Gia đình
19.
こんげつ
a)
Tháng này
b)
Tháng trước
c)
Tuần sau
d)
Một mình
20.
きょねん
a)
Năm ngoái
b)
Tháng này
c)
Tháng trước
d)
Tuần sau
21.
ことし
a)
Năm nay
b)
Năm ngoái
c)
Tháng này
d)
Tháng trước
22.
らいねん
a)
Sang năm
b)
Năm nay
c)
Năm ngoái
d)
Tháng này
23.
ついたち
a)
Ngày mồng 1
b)
Sang năm
c)
Năm nay
d)
Năm ngoái
24.
ふつか
a)
Ngày mồng 2, 2 ngày
b)
Ngày mồng 1
c)
Sang năm
d)
Năm nay
25.
みっか
a)
Ngày mồng 3, 3 ngày
b)
Ngày mồng 2, 2 ngày
c)
Ngày mồng 1
d)
Sang năm
26.
いつか
a)
Ngày mồng 5, 5 ngày
b)
Ngày mồng 3, 3 ngày
c)
Ngày mồng 2, 2 ngày
d)
Ngày mồng 1
27.
ようか
a)
Ngày mồng 8, 8 ngày
b)
Ngày mồng 5, 5 ngày
c)
Ngày mồng 3, 3 ngày
d)
Ngày mồng 2, 2 ngày
28.
ここのか
a)
Ngày mồng 9, 9 ngày
b)
Ngày mồng 8, 8 ngày
c)
Ngày mồng 5, 5 ngày
d)
Ngày mồng 3, 3 ngày
29.
とおか
a)
Ngày mồng 10, 10 ngày
b)
Ngày mồng 9, 9 ngày
c)
Ngày mồng 8, 8 ngày
d)
Ngày mồng 5, 5 ngày
30.
たんじょうび
a)
Sinh nhật
b)
Ngày mồng 10, 10 ngày
c)
Ngày mồng 9, 9 ngày
d)
Ngày mồng 8, 8 ngày
31.
テニス
a)
Quần vợt
b)
Sinh nhật
c)
Ngày mồng 10, 10 ngày
d)
Ngày mồng 9, 9 ngày
32.
たべます
a)
Ăn
b)
Quần vợt
c)
Sinh nhật
d)
Ngày mồng 10, 10 ngày
33.
のみます
a)
uống
b)
Ăn
c)
Quần vợt
d)
Sinh nhật
34.
すいます
a)
Hút thuốc
b)
uống
c)
Ăn
d)
Quần vợt
35.
みます
a)
Nhìn, xem
b)
Hút thuốc
c)
uống
d)
Ăn
36.
ききます
a)
Nghe
b)
Nhìn, xem
c)
Hút thuốc
d)
uống
37.
よみます
a)
Đọc
b)
Nghe
c)
Nhìn, xem
d)
Hút thuốc
38.
かきます
a)
Viết
b)
Đọc
c)
Nghe
d)
Nhìn, xem
39.
かいます
a)
Mua
b)
Viết
c)
Đọc
d)
Nghe
40.
とります
a)
Chụp ảnh
b)
Mua
c)
Viết
d)
Đọc
41.
あいます
a)
Gặp
b)
Chụp ảnh
c)
Mua
d)
Viết
42.
あさごはん
a)
Bữa sáng
b)
Gặp
c)
Chụp ảnh
d)
Mua
43.
ひるごはん
a)
Bữa trưa
b)
Bữa sáng
c)
Gặp
d)
Chụp ảnh
44.
ばんごはん
a)
Bữa tối
b)
Bữa trưa
c)
Bữa sáng
d)
Gặp
45.
パン
a)
Bánh mì
b)
Bữa tối
c)
Bữa trưa
d)
Bữa sáng
46.
たまご
a)
Trứng
b)
Bánh mì
c)
Bữa tối
d)
Bữa trưa
47.
さかな
a)
Cá
b)
Trứng
c)
Bánh mì
d)
Bữa tối
48.
やさい
a)
Rau
b)
Cá
c)
Trứng
d)
Bánh mì
49.
くだもの
a)
Hoa quả
b)
Rau
c)
Cá
d)
Trứng
50.
みず
a)
Nước
b)
Hoa quả
c)
Rau
d)
Cá
51.
ぎゅうにゅう/ミルク
a)
Sữa
b)
Nước
c)
Hoa quả
d)
Rau
52.
ビール
a)
Bia
b)
Sữa
c)
Nước
d)
Hoa quả
53.
おさけ
a)
Rượu
b)
Bia
c)
Sữa
d)
Nước
54.
たばこ
a)
Thuốc lá
b)
Rượu
c)
Bia
d)
Sữa
55.
てがみ
a)
Thư
b)
Thuốc lá
c)
Rượu
d)
Bia
56.
レポート
a)
Báo cáo
b)
Thư
c)
Thuốc lá
d)
Rượu
57.
しゃしん
a)
Ảnh
b)
Báo cáo
c)
Thư
d)
Thuốc lá
58.
しゅくだい
a)
Bài tập về nhà
b)
Ảnh
c)
Báo cáo
d)
Thư
59.
サッカー
a)
Bóng đá
b)
Bài tập về nhà
c)
Ảnh
d)
Báo cáo
60.
おはなみ
a)
Ngắm hoa
b)
Bóng đá
c)
Bài tập về nhà
d)
Ảnh