Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 2

Total questions: 102

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Bicycle

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

máy bay

d)

thuyền

2.

Boat

a)

thuyền

b)

tàu hỏa

c)

máy bay

d)

xe khách

3.

helicopter

a)

xe buýt

b)

tàu điện

c)

tàu điện ngầm

d)

máy bay trực thăng

4.

Subway

a)

Tàu điện

b)

Máy bay

c)

Tàu điện ngầm

d)

Tàu hỏa

5.

Chọn 2 đáp án đúng:

Catch _________

a)

a bus

b)

a train

c)

a bicycle

6.

Chọn 2 đáp án đúng:

Miss _________

a)

a boat

b)

a motorbike

c)

a plane

7.

Chọn 2 đáp án đúng:

Ride _________

a)

a train

b)

a bicycle

c)

a motorbike

8.

Chọn 2 đáp án đúng:

Drive _________

a)

a coach

b)

a train

c)

a boat

9.

Chọn 2 đáp án đúng:

Sail _________

a)

a tram

b)

a boat

c)

a ship

10.

Bicycle

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

máy bay

d)

thuyền

11.

Boat

a)

thuyền

b)

tàu hỏa

c)

máy bay

d)

xe khách

12.

helicopter

a)

xe buýt

b)

tàu điện

c)

tàu điện ngầm

d)

máy bay trực thăng

13.

Subway

a)

Tàu điện

b)

Máy bay

c)

Tàu điện ngầm

d)

Tàu hỏa

14.

Chọn 2 đáp án đúng:

Catch _________

a)

a bus

b)

a train

c)

a bicycle

15.

Chọn 2 đáp án đúng:

Miss _________

a)

a boat

b)

a motorbike

c)

a plane

16.

Chọn 2 đáp án đúng:

Ride _________

a)

a train

b)

a bicycle

c)

a motorbike

17.

Chọn 2 đáp án đúng:

Drive _________

a)

a coach

b)

a train

c)

a boat

18.

Chọn 2 đáp án đúng:

Sail _________

a)

a tram

b)

a boat

c)

a ship

19.

head

a)

chân

b)

tai

c)

đầu

d)

trán

20.

Vai trong tiếng anh được gọi là gì

a)

head

b)

arm

c)

shoulder

d)

foot

21.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
22.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
23.

What is this?

a)

This is my mouth.

b)

This is my foot.

c)

These are my mouth.

d)

This is my hand.

e)

This is my face.

24.

the neck

a)

bàn tay

b)

ngón chân

c)

cái cổ

d)

cái bụng

25.

bàn chân trong tiếng anh

a)

Legs

b)

hand

c)

eyes

d)

arms

26.

bàn tay trong tiếng anh

a)

Legs

b)

arms

c)

hand

d)

nose

27.

IN

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

Bên dưới

d)

Đằng sau

28.

UNDER

a)

Đằng trước

b)

Ở giữa

c)

Ở trong

d)

Bên dưới

29.

a)

IN

b)

IN FRONT

c)

UNDER

30.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

31.

ON

a)

Bên cạnh

b)

Đằng trước

c)

Ở trên

d)

Đằng sau

32.

The dog is (a)   the table

33.



(a)  

34.

1. Where is the bee? – The bee is____

a)

a. on the flower

b)

a. under the flower

c)

a. behind the box

d)

a. next to the box

35.

Sắp xếp các câu sau: mother/in/is/My/the/kitchen.

(a)  

36.

Sắp xếp câu sau: dogs/ under/Your/ are/ the table.

(a)  

37.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

38.

IN FRONT OF

a)

Ở trong

b)

Bên cạnh

c)

Phía trước

39.

Dịch sang tiếng anh " Đây là miệng của tôi"

(a)  

40.

Where is Ambulance?

a)
b)
c)
d)
41.

Plane

a)

Ô tô

b)

Máy bay

c)

Trực thăng

d)

Xe buýt

42.

What is it?

a)

It is a plane.

b)

It is a boat.

c)

It is a truck

d)

It is a helicopter

43.

It is a (a)  

44.

We go to school by .....

a)

fire engine

b)

bus

c)

hot - air ballon

45.

Bike

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Thuyền

d)

Tàu lửa

46.

tàu hỏa

a)

train

b)

truck

c)

car

d)

motorbike

47.

mortorbike có nghĩa là

a)

xe đạp

b)

trực thăng

c)

xe máy

d)

khinh khí cầu

48.

fire engine có nghĩa là

a)

xe cứu hỏa

b)

xe cứu thương

c)

xe tải

d)

xe máy

49.
a)

ambulance

b)

amlanbuce

c)

ambuance

50.
a)

Ball

b)

Doll

c)

Dinosaur

51.

Dinosaur is big nghĩa là gì

a)

Con khủng long to.

b)

Quả bóng to.

c)

Con khủng long nhỏ.

d)

Quả bóng nhỏ.

52.

Find which one of four words does not belong to

(Tìm từ khác nhóm với các từ còn lại)

a)

plane

b)

helicopter

c)

hot - air - balloon

d)

motorbike

53.

Find which one of four words does not belong to

(Tìm từ khác nhóm với các từ còn lại)

a)

motorbike

b)

truck

c)

train

d)

car

54.

What is it?

a)

It's a ball.

b)

It's a doll.

c)

It's a train.

d)

It's a bike.

55.

What is it?

a)

It's a truck

b)

It's a ship

c)

It's a doll

d)

It's a boat.

56.

Police car có nghĩa là gì?

a)

Xe cảnh sát

b)

Xe cứu thương

c)

Xe cứu hỏa

d)

Xe tải

57.

Find which one of four words does not belong to

(Tìm từ khác nhóm với các từ còn lại)

a)

Boat

b)

Ship

c)

Speedboat

d)

Bus

58.

what is it?

a)

Fire engine

b)

engine fire

c)

ambulance

d)

police car

59.

Find which one of four words does not belong to

(Tìm từ khác nhóm với các từ còn lại)

a)

helicopter

b)

ship

c)

boat

d)

speedboat

60.

Con phân biệt các phương tiện giao thông bên dưới nhé.

a)

1.

Bus

b)

2.

Plane

c)

3.

Train

d)

4.

Boat

e)

5.

Ship

61.

Con sắp xếp các hình ảnh sau vào đúng nhóm nhé!

Categorize the following
Streets
Roads
62.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

My dad is ____ his car.

a)

drive

b)

driving

c)

sail

d)

sailing

63.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

The boats are ____ to the sea.

a)

drive

b)

driving

c)

sail

d)

sailing

64.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

They are ___ their bicycles.

a)

riding

b)

driving

c)

sailing

d)

going

65.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

I am ____ on a plane.

a)

riding

b)

driving

c)

sailing

d)

traveling

66.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

(kite: Con diều)

a)

The children

b)

are

c)

flying

d)

the kite

1)
2)
3)
4)
67.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

(beach: Bãi biển)

a)

Jim's family

b)

is

c)

traveling

d)

to the beach

1)
2)
3)
4)
68.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The lion

b)

is

c)

sleeping

d)

between

e)

the flowers

1)
2)
3)
4)
5)
69.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The boy

b)

is

c)

crying

d)

under

e)

the umbrella

1)
2)
3)
4)
5)
70.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The girl

b)

is

c)

smiling

d)

behind

e)

the tree

1)
2)
3)
4)
5)
71.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The children

b)

are

c)

studying

d)

in front of

e)

the butterfly

1)
2)
3)
4)
5)
72.

Dựa vào hình ảnh bên và các từ thầy cho trước, con hãy viết thử một câu diễn tả hành động đang xảy ra nhé!

The bus driver / help / the old man

(a)  

73.

Dựa vào hình ảnh bên và các từ thầy cho trước, con hãy viết thử một câu diễn tả hành động đang xảy ra nhé!

The children / clean/ the bedroom

(a)  

74.

Dựa vào hình ảnh bên và các từ thầy cho trước, con hãy viết thử một câu diễn tả hành động đang xảy ra nhé!

The young boy / draw / the picture

(a)  

75.
a)

Ambulance

b)

Motorbike

c)

Fire engine

d)

Lorry

76.
a)

Bicycle

b)

Bike

c)

Motorbike

d)

Car

77.

Đường lớn dành cho ô tô chạy nhanh; đường cao tốc; xa lộ

a)

Motorway

b)

Motorbike

c)

Car

d)

Bike

78.

Hành khách

(a)  

79.

Sân ga (xe lửa)

a)

Platform

b)

Motorway

c)

Journey

d)

Railway

80.

Đi nhờ xe

a)

L

b)

I

c)

F

d)

T

1)
2)
3)
4)
81.

Cho tôi đi nhờ xe với !!!

a)

Give me a lift

b)

Let me a lift

c)

Let me a rife

d)

Give me a ride

82.

Chuyến hành trình

a)

Journey

b)

Racing

c)

Get go

d)

Let go

83.

Cuộc đua

a)

Racing

b)

Railway

c)

Journey

d)

Competition

84.

Đường ray xe lửa

(a)  

85.
a)

Rocket

b)

Spaceship

c)

Tractor

d)

Fire truck

86.
a)

Rocket

b)

Spaceship

c)

Tractor

d)

Fire truck

87.

Xe máy kéo

a)

Rocket

b)

Spaceship

c)

Tractor

d)

Fire truck

88.
a)

Fire engine

b)

Spaceship

c)

Tractor

d)

Fire truck

89.

Match the following

a)
1.

Ambulance

b)
2.

Fire truck

c)
3.

Tractor

d)
4.

Rocket

e)
5.

Spaceship

90.

Reorder the following

a)

T

b)

A

c)

X

d)

I

1)
2)
3)
4)
91.

Chuyến đi du lịch

(a)  

92.

Giao thông - Kẹt xe

(a)  

93.
a)

Wheel

b)

Well

c)

Racing

d)

Traffic

94.

Xe buýt

(a)  

95.
a)

Lorry

b)

Bus

c)

Truck

d)

Car

96.

Reorder the following

a)

T

b)

R

c)

A

d)

I

e)

N

1)
2)
3)
4)
5)
97.

Phương tiện nhỏ để đi lại trên mặt nước, có thể có mái chèo nhỏ, cánh buồm, hoặc động cơ để làm cho nó di chuyển

(a)  

98.

Một chiếc thuyền lớn có thể đi qua vùng nước sâu, chẳng hạn như biển hoặc đại dương

(a)  

99.
a)

Plane

b)

Rocket

c)

Spaceship

d)

Helicopter

100.
a)

Plane

b)

Rocket

c)

Spaceship

d)

Helicopter

101.

Match the following

a)
1.

Lorry

Truck

b)
2.

Train

c)
3.

Ship

d)
4.

Plane

e)
5.

Helicopter

102.



(a)