wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết học Mác-Lênin

Total questions: 185

Worksheet time: 2hrs 50mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của Triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Những quy luật khách quan của thế giới

b)

Những quy luật chung nhất của tư duy

c)

Những quy luật chung nhất của xã hội

d)

Những vấn đề chung nhất của thế giới tự nhiên, của xã hội và của con người, mối quan hệ giữa con người nói chung; của tư duy con người nói riêng với thế giới xung quanh

2.

Thuật ngữ Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VII–đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

b)

Thế kỷ VIII–đầu thế kỷ V trước Công nguyên

c)

Thế kỷ IX–đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

d)

Thế kỷ VIII–đầu thế kỷ VI trước Công nguyên

3.

Quá trình hình thành và phát triển của Triết học Mác được chia thành mấy thời kỳ?

a)

Một thời kỳ

b)

Bốn thời kỳ

c)

Hai thời kỳ

d)

Ba thời kỳ

4.

Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác-Lênin?

a)

Điều kiện kinh tế-xã hội

b)

Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên

c)

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

d)

Điều kiện kinh tế-xã hội; Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên; Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

5.

Bộ phận lý luận trong chủ nghĩa Mác–Lênin có vai trò làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động và phát triển của thế giới là gì?

a)

Không có bộ phận nào giữ vai trò đó

b)

Kinh tế chính trị Mác–Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Triết học Mác–Lênin

6.

Tiền đề lý luận nào dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác-Lênin?

a)

Triết học duy vật của Phoiơbắc, Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Phép biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp

c)

Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển Đức

d)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

7.

Người sáng lập ra Triết học Mác là ai?

a)

Mác

b)

Ph.Ănghen

c)

8.

Người sáng lập ra Triết học Mác là ai?

a)

Mác

b)

Ph. Ănghen

c)

Mác và V.I. Lênin

d)

Mác và Ph. Ăngghen

9.

Những phát minh của vật lý học cận đại bác bỏ khuynh hướng triết học nào?

a)

Duy vật chất phác

b)

Duy vật siêu hình

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy vật chất phác và duy vật siêu hình

10.

Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp từ thế giới quan duy vật và phép biện chứng của ai?

a)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Phoiơbắc

b)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc

c)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Hêghen

d)

Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen

11.

Tiền đề kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp

b)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp; Sự xuất hiện của giai cấp vô sản; Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

12.

Thế giới được tạo ra bởi bốn yếu tố vật chất là đất, nước, lửa và không khí là quan điểm của trường phái triết học Ấn Độ nào?

a)

Nyaya

b)

Vêdànta

c)

Sàmkhuya

d)

Lokàyata

13.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: Triết học là................tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó.

a)

Tập hợp

b)

Tổng hợp

c)

Toàn bộ

d)

Hệ thống

14.

Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?

a)

Nhận thức

b)

Xã hội

c)

Tự nhiên

d)

Nhận thức và xã hội

15.

Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Trí

b)

Tuệ

c)

Sự hiểu biết

d)

Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết sâu

16.

Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?

a)

Nhận thức

b)

Xã hội

c)

Tự nhiên

d)

Nhận thức và xã hội

17.

Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Trí

b)

Tuệ

c)

Sự hiểu biết

d)

Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế giới thiên-địa-nhân và định hướng nhân sinh quan của con người

18.

Khái niệm Triết học ở Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Sự thông thái

b)

Sự hiểu biết

c)

Sự yêu mến

d)

Chiêm ngưỡng, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải

19.

Khái niệm Triết học ở Hy Lạp có nghĩa là gì?

a)

Sự thông thái

b)

Sự hiểu biết

c)

Sự yêu mến

d)

Yêu mến sự thông thái, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người

20.

Vấn đề cơ bản của triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Vấn đề vật chất

b)

Vấn đề ý thức

c)

Vấn đề nhận thức của con người

d)

Vấn đề mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

21.

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đã chiết học thành những trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật và bất khả tri luận

b)

Chủ nghĩa duy tâm và khả tri luận

c)

Chủ nghĩa duy tâm và bất khả tri luận

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

22.

Triết học có chức năng gì?

a)

Chức năng giải thích thế giới

b)

Chức năng thế giới quan

c)

Chức năng phương pháp luận

d)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

23.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thế giới quan được hiểu ngắn gọn là gì?

a)

Hệ thống lý thuyết của con người về thế giới

b)

Hệ thống tư duy của con người về thế giới

c)

Hệ thống kinh nghiệm của con người về thế giới

d)

Hệ thống quan điểm của con người về thế giới

24.

Trong lịch sử phát triển của tư duy, thế giới quan được thể hiện dưới những hình thức nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học

25.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến và được sử dụng trong mọi lĩnh vực là gì?

4 lines
26.

những hình thức nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học

27.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến và được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là gì?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan triết học

28.

Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng vật chất và ý thức đều là tính thứ nhất và tính thứ hai?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai

c)

Ý thức có trước, vật chất có sau

d)

Vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai

29.

“Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại” là quan điểm của ai?

a)

Mác

b)

Hêghen

c)

V.I.Lênin

d)

Ph.Ăngghen

30.

Hệ thống triết học nào cho rằng vận động của tự nhiên và lịch sử chỉ là sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối?

a)

Chủ nghĩa nhị nguyên triết học

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

31.

Chủ nghĩa duy vật phác, ngày thơ thời cổ đại xuất hiện nhiều ở những quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Đức

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp

32.

Trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật, hình thức nào được xem là phát triển cao nhất?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

33.

Cách hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phát; Chủ nghĩa duy vật siêu hình; Chủ nghĩa duy vật biện chứng

34.

Điểm chung trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Đồng nhất vật chất với nguyên tắc

35.

Điểm chung trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

b)

Đồng nhất vật chất với nguyên tử

c)

Đồng nhất vật chất với thực tại khách quan

d)

Đồng nhất vật chất với vật thể cụ thể cảmtính

36.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nước là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Đêmôcrít

b)

Hêraclít

c)

Anaximen

d)

Talét

37.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng lửa là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Đêmôcrít

c)

Anaximen

d)

Hêraclít

38.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng không khí là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Hêraclít

c)

Đêmôcrít

d)

Anaximen

39.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nguyên tử là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Hêraclít

c)

Anaximen

d)

Đêmôcrít

40.

Vì sao những kết luận của các nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại về thế giới còn ngây thơ, chất phác?

a)

Nhận thức của họ dựa vào các thành tựu khoa học

b)

Nhận thức của họ bị ảnh hưởng bởi những thành tựu của cơ học cổ điển

c)

Nhận thức của họ dựa vào thần thánh siêu nhiên

d)

Nhận thức của họ mang nặng tính trực quan cảm tính

41.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật chất phác trong quan niệm về vật chất là?

a)

Xuất phát từ bản nguyên tĩnh thần

b)

Xuất phát từ tư duy

c)

Xuất phát từ quan điểm cá nhân

d)

Xuất phát từ giới tự nhiên để giải thích cho giới tự nhiên

42.

Triết học quốc gia nào cho rằng: Vật chất được quy về 5 yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ?

a)

Hi Lạp

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

43.

Triết học Mác-Lênin ra đời trong những điều kiện kinh tế-xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

b)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

c)

Phương thức sản xuất phong kiến tan rã

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành phương thức sản xuất thống trị

44.

Chủng nghĩa duy vật chất phác tồn tại ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Nguyên thủy

d)

Cổ đại

45.

Đặc điểm nổi bật của chủng nghĩa duy vật chất phác là gì?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất

b)

Đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể của vật thể

c)

Mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

d)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất; đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể của vật thể; mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

46.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, phương pháp luận là gì?

a)

Lý luận về phương pháp

b)

Những quan điểm của con người về phương pháp

c)

Những phương pháp làm việc của con người trong hoạt động thực tiễn

d)

Hệ thống những quan điểm, những nguyên tắc xuất phát có vai trò chỉ đạo việc sử dụng các phương pháp trong hoạt động nhận thức và thực tiễn nhằm đạt kết quả tối ưu

47.

Chủng nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện và khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XV

b)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI

c)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII

d)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII

48.

Đặc điểm nổi bật của chủng nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới

b)

Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ

c)

Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

d)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới; Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ; Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

49.

Chủng nghĩa duy vật biện chứng ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 60 thế kỷ XIX

b)

Những năm 50 thế kỷ XIX

c)

Những năm 30 thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 thế kỷ XIX

50.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa...

51.

và thời gian nào?

a)

Những năm 60 thế kỷ XIX

b)

Những năm 50 thế kỷ XIX

c)

Những năm 30 thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 thế kỷ XIX

52.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

53.

Học thuyết thừa nhận một trong hai thực thể (hoặc vật chất hoặc tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhị nguyên

b)

Duy vật

c)

Duy tâm

d)

Nhất nguyên luận

54.

Học thuyết thừa nhận cả hai thực thể (cả vật chất và tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Duy vật

c)

Duy tâm

d)

Nhị nguyên luận

55.

Thuyết khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết về ý thức

d)

Học thuyết khẳng định khả năng nhận thức của con người

56.

Thuyết bất khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết về ý thức

d)

Học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức của con người

57.

Cách hình thức cơ bản của phép biện chứng trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng tự phát; Phép biện chứng duy tâm; Phép biện chứng duy vật

58.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Hiện đại

d)

Cổ đại

59.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở đâu?

a)

Phương Đông

b)

Phương Tây

c)

Hy Lạp

d)

Cả phương Đông và phương Tây

60.

Đỉnh cao của phép biện chứng duy tâm thể hiện trong triết học nào?

a)

Hy Lạp

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Cổ điển Đức

61.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

Mác và Ăngghen

62.

Phép biện chứng duy vật do ai hoàn thiện?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Mác và Ăngghen

d)

V.I. Lênin

63.

Phạm trù “vô ngã” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàm khya

b)

Trường phái Lokàyata

c)
64.

Câu54: Phép biện chứng duy vật do ai hoàn thiện?

a)

Mác

b)

Ăngghen

c)

Mác và Ăngghen

d)

V.I. Lênin

65.

Câu55: Phạm trù “vô ngã” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàmkhya

b)

Trường phái Lokàyata

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái triết học Phật giáo

66.

Câu56: Phạm trù “vô thường” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàmkhya

b)

Trường phái Lokàyata

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái triết học Phật giáo

67.

Câu57: Hệ thống triết học không chính thống ở Ấn Độ cổ đại bao gồm ba trường phái nào?

a)

Sàmkhya, Đạo Jaina, Đạo Phật

b)

Vêdànta, Đạo Jaina, Đạo Phật

c)

Kitô, Vêdànta, Đạo Jaina

d)

Lokàyata, Đạo Jaina, Đạo Phật

68.

Câu58: Ý thức có vai trò như thế nào theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng. Do đó ý thức hoàn toàn không có vai trò gì đối với thực tiễn

b)

Ý thức là các phụ thuộc vào nguồn gốc sinh ra nó vì thế chỉ có vật chất là cái năng động tích cực

c)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng

d)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thực tại khách quan và đồng thời có sự tác động trở lại thực tại đó thông qua hoạt động thực tiễn của con người

69.

Câu59: Trong các phát minh khoa học đóng vai trò quan trọng cho sự ra đời của Triết học, phát minh nào đã chứng minh sự chuyển hóa và bảo toàn các hình thức vận động?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết nguyên tử

c)

Phát minh ra hiện tượng phản xạ

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

70.

Câu60: Triết học Mác-Lênin có chức năng gì?

a)

Thế giới quan

b)

Phương pháp luận

c)

Tư duy

d)

Thế giới quan và phương pháp luận

71.

Câu61: Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm thì vận động được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất luôn gắn liền với vận động

b)

Vận động của vật chất tồn tại khách quan

c)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Vận động của tự nhiên và lịch sử là sự thoát khỏi sự vận động của ý niệm tuyệt đối

72.

Câu62: Hạn chế trong quan niệm về vận động của các nhà triết học Tây?

4 lines
73.

Hạn chế trong quan niệm về vận động của các nhà triết học Tây Âu thời cận đại là gì?

a)

Coi vận động của vật chất là tự thân vận động

b)

Coi vận động là thuộc tính vốn có của vật thể

c)

Coi vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Coi vận động của vật chất chỉ là vận động cơ giới

74.

Theo ý kiến của Mác, hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa duy vật trước Mác là gì?

a)

Tính trực quan máy móc

b)

Không thấy tính năng động của ý thức, tinh thần của con người

c)

Không thấy vai trò của tư duy lý luận

d)

Không thấy được vai trò của thực tiễn

75.

Xác định mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?

a)

Vật chất tồn tại rồi mới vận động phát triển

b)

Vận động tồn tại trước khi sinh ra vật chất

c)

Vật chất tồn tại ngoài không gian và thời gian

d)

Không có vật chất không vận động

76.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô sinh là gì?

a)

Phản ánh năng động, sáng tạo

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh vật lý, hóa học

77.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh là gì?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh năng động, sáng tạo

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh sinh học

78.

Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là mối quan hệ giữa những vấn đề nào?

a)

Giữa tư duy và tồn tại

b)

Giữa vật chất và ý thức

c)

Giữa tự nhiên và tinh thần

d)

Giữa tư duy và tồn tại; Giữa vật chất và ý thức; Giữa tự nhiên và tinh thần

79.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động nào thể hiện sự di chuyển vị trí của các vật thể?

a)

Vận động vật lý

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động cơ học (cơ giới)

80.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động nào thể hiện sự di chuyển vị trí của các vật thể?

a)

Vận động vật lý

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động cơ học (cơ giới)

81.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mọi sự tồn tại khách quan của vật chất đều trong trạng thái không ngừng biến đổi nhanh, chậm, kế tiếp và chuyển hóa nhau. Hình thức tồn tại đó gọi là gì?

a)

Không gian

b)

Vật thể

c)

Vật chất

d)

Thời gian

82.

Theo Ph. Ăngghen tính thống nhất thực sự của thế giới là gì?

a)

Sự tồn tại cả trong tự nhiên và cả xã hội

b)

Tính khách quan

c)

Tính hiện thực

d)

Tính vật chất

83.

Theo quan niệm duy vật biện chứng, không gian là gì?

a)

Mô thức của trực quan cảm tính

b)

Khái niệm của tư duy lý tính

c)

Một dạng vật chất

d)

Thuộc tính của vật chất

84.

Phạm trù vật chất ra đời cách nay khoảng bao nhiêu nghìn năm?

a)

2.400 năm

b)

2.000 năm

c)

3.500 năm

d)

2.500 năm

85.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin, ý thức là gì?

a)

Hình ảnh của thế giới khách quan

b)

Hình ảnh phản ánh sự vận động và phát triển của thế giới khách quan

c)

Là một phần chức năng của bộ óc con người

d)

Là hình ảnh phản ánh sáng tạo lại hiện thực khách quan

86.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh đặc trưng cho động vật có hệ thần kinh trung ương là gì?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh năng động, sáng tạo

d)

Phản ánh tâm lý

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh cao nhất chỉ được thực hiện ở bộ óc người là?

a)

Phản ánh vật lý, hóa học

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh năng động, sáng tạo

88.

Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng khi nói về ý thức?

a)

Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất

b)

Ý thức là sự phản ánh nguyên hiện thực khách quan

c)

Ý thức chỉ phản ánh một lĩnh vực của hiện thực khách quan

d)

Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan

89.

ođúngkhinóivềýthức?

a)

Ýthứclàthuộctínhcủamoja dạng vật chất

b)

Ýthứclàsựphảnánhynguyênhiệnthựckháchquan

c)

Ýthứcchỉphảnánhmộtlĩnhvựccủahiệnthựckháchquan

d)

Ýthứclàsựphảnánhnăngđộng,sángtạohiệnthựckháchquan

90.

Theoquanđiểmcủachủnghĩaduyvậtbiệnchứng,nguồngốccủaýthứclàgì?

a)

Nguồngốctựnhiên

b)

Nguồngốcxãhội

c)

Nguồngốctựnhiênvàlaođộng

d)

Nguồngốctựnhiênvàxãhội

91.

Nhântốcơbản,trựctiếptạothànhnguồngốcxãhộicủaýthứclàgì?

a)

Ngônngữvànghiêncứukhoahọc

b)

Bộnãongườivàthếgiớikháchquan

c)

Laođộngtríócvàlaođộngchântay

d)

Laođộngvàngônngữ

92.

Chọnmệnhđềđúngtrongcácmệnhđềsau?

a)

Ýthứctồntạiởmọidạngvậtchất

b)

Độngvậtbậccaocũngcóýthứcnhưconngười

c)

Ngườimáycũngcóýthứcnhưconngười

d)

Ýthứcchỉcóởconngười

93.

Trườngpháitriếthọcnàocoiýthứclàhìnhảnhchủquancủathếgiới kháchquan?

a)

Chủnghĩaduyvậtsiêuhình

b)

Chủnghĩaduytâmkháchquan

c)

Chủnghĩaduytâmchủquan

d)

Chủnghĩaduyvậtbiệnchứng

94.

Theoquanđiểmcủachủnghĩduyvậtbiệnchứng,kếtcấucủaýthứcbaogồmnhữnggì?

a)

Ýchí,tìnhcảmvàtrithức

b)

Trithức,ýchívàtìnhcảm

c)

Tìnhcảm,trithứcvàýchí

d)

Trithức,tìnhcảmvàýchí

95.

Trithứcđóngvaitrògì?

a)

Nguồngốccủaýthức

b)

Hìnhảnhcủaýthức

c)

Bảnchấtcủaýthức

d)

Phươngthứctồntạicủaýthức

96.

Nhântốcơbản,trựctiếptạothànhnguồngốctựnhiêncủaýthứclàgì?

a)

Laođộngvàngônngữ

b)

Ngônngữvànghiêncứukhoahọc

c)

Laođộngtríócvàlaođộngchântay

d)

Bộnãongườivàthếgiớikháchquantácđộnglênbộnãongườigâyrahiện tượngphảnánhnăngđộng,sángtạo

97.

Theoquanđiểmcủachủnghĩaduyvậtbiệnchứngthìmốiquanhệgiữa vậtchấtvàýthứcđượcthểhiệnnhưthếnào?

a)

Vậtchấtvàýthứclàhailĩnhvựcriêngbiệtkhôngliênquanvớinhau

b)

Ýthứccótrướcvậtchấtvàquyếtđịnhvậtchấ

98.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng thì mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?

a)

Vật chất và ý thức là hai lĩnh vực riêng biệt không liên quan với nhau

b)

Ý thức có trước vật chất và quyết định vật chất

c)

Vật chất và ý thức không cái nào quyết định cái nào

d)

Vật chất có trước ý thức và quyết định ý thức

99.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có thể tác động trở lại vật chất nhưng phải thông qua điều gì?

a)

Hoạt động sáng tạo của con người

b)

Hoạt động tinh thần của con người

c)

Hoạt động lao động của con người

d)

Hoạt động thực tiễn của con người

100.

Nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Thế giới khách quan

c)

Não người

d)

Nguồn gốc xã hội (lao động và ngôn ngữ)

101.

Ph. Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành mấy hình thức cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

102.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguyên tắc phương pháp luận chung nhất đối với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người là gì?

a)

Xuất phát từ thực tế khách quan

b)

Tôn trọng khách quan

c)

Phát huy tính năng động chủ quan

d)

Xuất phát từ thực tế khách quan; Tôn trọng khách quan; Phát huy tính năng động chủ quan

103.

Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong mối quan hệ giữa con người với thế giới vật chất thì con người được xem là gì?

a)

Kết quả của ý niệm tuyệt đối

b)

Sản phẩm của tinh thần

c)

Sản phẩm của đấng sáng tạo

d)

Sản phẩm của thế giới vật chất

104.

Yêu cầu của quan điểm toàn diện phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật nhằm mục đích gì?

a)

Chống quan điểm siêu hình

b)

Chống chủ nghĩa chiết trung và ngụy biện

c)

Chống quan điểm duy tâm

d)

Đề phòng cho chúng ta khỏi sai lầm và sự cứng nhắc

105.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

4 lines
106.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Phủ định biện chứng giữ lại và cả biến những yếu tố còn thích hợp của cái cũ

b)

Phủ định biện chứng không đơn giản là xóa bỏ cái cũ

c)

Phủ định biện chứng loại bỏ những yếu tố không thích hợp của cái cũ

d)

Phủ định biện chứng xóa bỏ cái cũ hoàn toàn

107.

Chọn đáp án đúng nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động, không gian, thời gian không có tính vật chất

b)

Vận động, thời gian có tính vật chất

c)

Vận động, không gian, thời gian là sản phẩm do ý chí con người tạo ra, do đó không phải là vật chất

d)

Vận động, không gian, thời gian là hình thức tồn tại của vật chất

108.

Những tri thức mà chủ thể đã được ẩn chứa từ trước gần như đã trở thành bản năng, kỹ năng dưới dạng tiềm tàng gọi là gì?

a)

Ý chí

b)

Tình cảm

c)

Vô thức

d)

Tiềm thức

109.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng sự thống nhất của các mặt đối lập còn những biểu hiện gì?

a)

Sự bài trừ phủ định nhau

b)

Sự đồng nhất, còn những điểm chung giữa hai mặt đối lập

c)

Sự tác động ngang bằng nhau

d)

Sự cùng tồn tại, nương tựa nhau

110.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Chất và lượng của sự vật đều tồn tại khách quan

b)

Không có chất lượng thuần túy tồn tại bên ngoài sự vật

c)

Sự phân biệt giữa chất và lượng của sự vật có tính chất tương đối

d)

Sự phân biệt giữa chất và lượng phụ thuộc vào ý chí của con người

111.

Quán niệm nào cho rằng: Cơ sở quyết định các mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng là cảm giác của con người?

a)

Duy tâm siêu hình

b)

Duy vật biện chứng

c)

Duy tâm khách quan

d)

Duy tâm chủ quan

112.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa lượng và chất được thể hiện trong phạm trù nào?

a)

Bước nhảy

b)

Điểm nút

c)

Lượng

d)

Độ

113.

Theo quan điểm của chủng nghĩa duy vật biện chứng, sự thống nhất giữa lượng và chất được thể hiện trong phạm trù nào?

a)

Bước nhảy

b)

Điểm nút

c)

Lượng

d)

Độ

114.

Theo quan điểm của chủng nghĩa duy vật biện chứng, phạm trù nào nói lên bước ngoặt của sự thay đổi về lượng đưa đến thay đổi về chất?

a)

Độ

b)

Điểm nút

c)

Lượng

d)

Bước nhảy

115.

Theo quan điểm của chủng nghĩa duy vật biện chứng, phát triển là gì?

a)

Sự thay đổi về lượng trong quá trình vận động của vật chất

b)

Sự thay đổi về chất trong quá trình vận động của vật chất

c)

Vận động

d)

Khuynh hướng chung của sự vận động của sự vật và hiện tượng

116.

Quan niệm của triết học Mác-Lênin về sự phát triển?

a)

Là mọi sự vận động nói chung

b)

Là sự phủ định siêu hình

c)

Là mọi sự phủ định nói chung

d)

Là sự phủ định biện chứng

117.

“Cái riêng – Cái chung”, “Nguyên nhân – Kết quả”, “Tất nhiên – Ngẫu nhiên”, “Nội dung – Hình thức”, “Bản chất – Hiện tượng”, “Khả năng – Hiện thực” đó là các nội dung nào của phép biện chứng duy vật?

a)

Cặp khái niệm

b)

Thuật ngữ cơ bản

c)

Cặp nguyên lý cơ bản

d)

Cặp phạm trù cơ bản

118.

Phạm trù triết học nào dùng để chỉnh những mặt, những thuộc tính chung, không những có ở một kết cấu vật chất nhất định mà còn được lặp lại trong nhiều sự vật, hiện tượng hay quá trình riêng lẽ khác?

a)

Cái riêng

b)

Cái chung và cái riêng

c)

Cái đơn nhất.

d)

Cái chung

119.

“Đói nghèo” và “Đổ nát”, hiện tượng nào là Nguyên nhân, hiện tượng nào là Kết quả?

a)

Đói nghèo là nguyên nhân, Đổ nát là kết quả

b)

Đổ nát là nguyên nhân, Đói nghèo là kết quả

c)

Cả hai đều là nguyên nhân

d)

Đói nghèo và đổ nát vừa là nguyên nhân vừa là kết quả của nhau

120.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: Cái.... chỉ tồn tại trong cái...... thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình.

a)

Đơn nhất, riêng

b)

Riêng, chung

c)

Chung, đơn nhất

d)

Chung, riêng

121.

Chọn từ phù hợp để hoàn chỉ

4 lines
122.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: Cái....chỉ tồn tại trong cái...... thông qua cái riêng mà biểu hiện sự tồn tại của mình

a)

Đơn nhất, riêng

b)

Riêng, chung

c)

Chung, đơn nhất

d)

Chung, riêng

123.

Chọn từ phù hợp để hoàn chỉnh nội dung của câu: Cái... và cái... có thể chuyển hóa lẫn nhau trong quá trình phát triển của sự vật.

a)

Chung, riêng

b)

Riêng, chung

c)

Đơn nhất, riêng

d)

Chung, đơn nhất

124.

Quy luật nào về trạng thái nguồn gốc, động lực của sự vận động và phát triển?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật về mối liên hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

d)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

125.

Phạm trù nào dùng để chỉ tính quy định vốn có của sự vật, về quy mô, trình độ phát triển của sự vật, biểu thị số lượng các thuộc tính, các yếu tố cấu hình sự vật?

a)

Chất

b)

Vận động

c)

Độ

d)

Lượng

126.

Giả sử khái niệm Việt Nam là một “cái riêng” thì yếu tố nào sau đây là đơn nhất?

a)

Con người

b)

Quốc gia

c)

Văn hóa

d)

Hà Nội

127.

Quan điểm phát triển đòi hỏi phải xem xét sự vật như thế nào?

a)

Xem xét trong trạng thái đang tồn tại của sự vật

b)

Xem xét sự chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác

c)

Xem xét các giai đoạn khác nhau của sự vật

d)

Xem xét trong trạng thái đang tồn tại của sự vật; Xem xét sự chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác; Xem xét các giai đoạn khác nhau của sự vật

128.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ lịch sử giữa quá khứ hiện tại tương lai, cái đã xảy ra, đang xảy ra và sẽ xảy ra?

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Không gian

d)

Thời gian

129.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng với nhau không qua khâu trung gian?

a)

Gián tiếp

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Trực tiếp

130.

Mối liên hệ nào là mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng với nhau phải thông qua ít nhất là một sự vật hiện tượng?

4 lines
131.

Mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng với nhau không qua không gian?

a)

Gián tiếp

b)

Không gian

c)

Thời gian

d)

Trực tiếp

132.

Mối liên hệ nào làm mối liên hệ giữa các sự vật hiện tượng phải thông qua ít nhất là một sự vật hiện tượng thứ ba?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Trực tiếp

d)

Gián tiếp

133.

Mối liên hệ nào làm mối liên hệ nội tại trong chính bản thân sự vật?

a)

Bên ngoài

b)

Không gian

c)

Gián tiếp

d)

Bên trong

134.

Trường phái triết học nào thường nhận mối quan hệ giữa quá khứ - hiện tại và tương lai?

a)

Khổng giáo

b)

Lão giáo

c)

Mặc giáo

d)

Phật giáo

135.

Những cái rộng nhất, phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ chung, cơ bản nhất của sự vật và hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất định được gọi là gì?

a)

Hình thức

b)

Kết quả

c)

Nguyên nhân

d)

Phạm trù

136.

Quy luật nào vạch ra khuynh hướng của sự vận động, phát triển?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối

b)

Quy luật chuyển hóa từ sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại

c)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất

d)

Quy luật phủ định của phủ định

137.

Phủ định biện chứng là hình thức phủ định như thế nào?

a)

Sự thay thế cái cũ bằng cái mới

b)

Sự xuất hiện của cái mới

c)

Phủ định làm cho sự vật vận động thụt lùi, đi xuống, tan rã, nó không tạo điều kiện cho sự phát triển

d)

Sự phủ định có kế thừa và tạo điều kiện cho phát triển

138.

Lựa chọn câu trả lời đúng nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Phát triển là sự thay đổi về vị trí của sự vật hiện tượng trong không gian, thời gian.

b)

Phát triển là sự đi lên liên tục của sự vật

c)

Phát triển là sự thay đổi thuần túy về mặt số lượng hay khối lượng của sự vật hiện tượng

d)

Phát triển không chỉ là sự thay đổi về số lượng và khối lượng mà còn là sự thay đổi về chất của sự vật hiện tượng

139.

Xác định câu đúng nhất theo quan điểm của triết học Mác-L?

4 lines
140.

Xác định câu đúng nhất theo quan điểm của triết học Mác-Lênin?

a)

Phát triển của sự vật không có tính kế thừa

b)

Phát triển là một quá trình tiến lên thẳng tắp của sự vật

c)

Phát triển của sự vật có tính kế thừa nhưng đó là sự kế thừa nguyên xí cũ hoặc lắp ghép từ cái cũ sang cái mới một cách máy móc về mặt hình thức

d)

Phát triển của sự vật có tính kế thừa nhưng trên cơ sở có phê phán, lọc bỏ, cải tạo và phát triển

141.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ của các sự vật hiện tượng là gì?

a)

Là sự tác động lẫn nhau, có tính khách quan, phổ biến, nhiều vẻ, không thể chuyển hóa cho nhau

b)

Là sự thừa nhận rằng giữa các mặt của sự vật, hiện tượng và giữa các sự vật với nhau trong thực tế khách quan không có mối liên hệ nào cả

c)

Các mặt của sự vật, hiện tượng không có mối liên hệ nào cả

d)

Là sự tác động lẫn nhau, chi phối chuyển hóa lẫn nhau một cách khách quan, phổ biến, nhiều vẻ giữa các mặt, quá trình của sự vật, hiện tượng hoặc giữa các sự vật, hiện tượng

142.

Xác định quan niệm sai về phủ định biện chứng?

a)

Phủ định có tính khách quan phổ biến

b)

Phủ định đồng thời cũng là khẳng định

c)

Phủ định có tính kế thừa

d)

Phủ định là chấm dứt sự phát triển

143.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, giai đoạn nhận thức cảm tính (Trực quan sinh động) bao gồm những nhận thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác, phán đoán

b)

Cảm giác, tri giác, khái niệm

c)

Cảm giác, tri giác, suy luận

d)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

144.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, giai đoạn nhận thức lý tính (Tư duy trừu tượng) bao gồm những nhận thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác, phán đoán

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Cảm giác, tri giác, khái niệm

d)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

145.

Thứclýtính (Tưduy trừu tượng) bao gồm những nhận thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác, phán đoán

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Cảm giác, tri giác, khái niệm

d)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

146.

Chọn đáp án đúng nhất, theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng có tất cả mấy cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật?

a)

3 cặp phạm trù

b)

4 cặp phạm trù

c)

5 cặp phạm trù

d)

6 cặp phạm trù

147.

Theo quan niệm của triết học Mác-Lênin, bản chất của nhận thức là gì?

a)

Sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc của con người

b)

Sự tiếng gần của tư duy đến khách thể

c)

Sự tác động của thế giới khách quan vào chủ thể

d)

Sự phản ánh chủ động, tích cực, sáng tạo của chủ thể trước khách thể

148.

Hình thức nào là hình thức đầu tiên của giai đoạn trực quan sinh động?

a)

Biểu tượng

b)

Tri giác

c)

Khái niệm

d)

Cảm giác

149.

Hình thức nào của tư duy trừu tượng là hình thức liên kết các khái niệm?

a)

Khái niệm

b)

Biểu tượng

c)

Cảm giác

d)

Phán đoán

150.

Tiêu chuẩn của chân lý theo triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Hiện thực khách quan

b)

Nhận thức

c)

Khoa học

d)

Thực tiễn

151.

Hình thức nào của tư duy trừu tượng là hình thức liên kết các phán đoán?

a)

Khái niệm

b)

Biểu tượng

c)

Cảm giác

d)

Suy lý

152.

Trong quy luật mâu thuẫn, tính quy định về chất và tính quy định về lượng được gọi là gì?

a)

Hai sự vật

b)

Hai quá trình

c)

Hai thuộc tính

d)

Hai mặt đối lập

153.

Sự tự thay thế sự vật này bằng sự vật kia không phụ thuộc vào ý thức con người, trong phép biện chứng duy vật được gọi là gì?

a)

Vận động

b)

Phủ định của phủ định

c)

Phủ định biện chứng

d)

Phủ định

154.

Phạm trù là phạm trù chỉnh những biến đổi xuất hiện do sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra?

a)

Hệ quả

b)

Nguyên nhân

c)

Khả năng

d)

Kết quả

155.

Tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau gây ra?

a)

Hệ quả

b)

Nguyên nhân

c)

Khả năng

d)

Kết quả

156.

Cái do những nguyên nhân cơ bản bên trong của kết cấu vật chất quyết định và trong những điều kiện nhất định, nó phải xảy ra như thế chứ không thể khác được, được gọi là gì?

a)

Khả năng

b)

Ngẫu nhiên

c)

Hệ quả

d)

Tất nhiên

157.

Trong mối quan hệ giữa “lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất”, yếu tố nào là nội dung, yếu tố nào là hình thức?

a)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là hình thức

b)

Quan hệ sản xuất là nội dung – lực lượng sản xuất là hình thức

c)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất đều là nội dung

d)

Lực lượng sản xuất là nội dung – quan hệ sản xuất là hình thức

158.

Từ mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trong triết học Mác-Lênin, rút ra nguyên tắc phương pháp luận gì?

a)

Tôn trọng khách quan

b)

Phát huy tính năng động

c)

Phát huy tính sáng tạo của ý thức

d)

Tôn trọng tính khách quan kết hợp phát huy tính năng động chủ quan

159.

Phép biện chứng duy vật khẳng định nguyên lý về mối liên hệ phổ biến có những tính chất nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính đa dạng, phong phú

c)

Tính phổ biến

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

160.

Phép biện chứng duy vật khẳng định nguyên lý về sự phát triển có những tính chất nào?

a)

Tính khách quan

b)

Tính đa dạng, phong phú

c)

Tính phổ biến

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

161.

Căn cứ vào sự tồn tại và phát triển của toàn bộ sự vật, hiện tượng phép biện chứng duy vật phân chia mâu thuẫn thành những loại mâu thuẫn nào?

a)

Mâu thuẫn cơ bản

b)

Mâu thuẫn không cơ bản

c)

Mâu thuẫn bên trong

d)

Mâu thuẫn cơ bản và mâu thuẫn không cơ bản

162.

Quan điểm “Dứt khoát là không có và không thể có bất kỳ sự khác nhau nào về nguyên tắc giữa hiện tượng và vật tự nó. Chỉ có sự khác nhau giữa cái đã được nhận thức và cái chưa được nhận thức” là quan điểm gì?

4 lines
163.

Quan điểm “Dứt khoát là không có và không thể có bất kỳ sự khác nhau nào về nguyên tắc giữ hai hiện tượng và vật tự nó. Chỉ có sự khác nhau giữa cái đã được nhận thức và cái chưa được nhận thức” là quan điểm của ai?

a)

Mác

b)

Hêghen

c)

Ph.Ăngghen

d)

V.I.Lênin

164.

Theo quan điểm triết học Mác-Lênin về thực tiễn thì thực tiễn gồm mấy đặc trưng?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

165.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thực tiễn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, ở những lĩnh vực khác nhau, nhưng chung nhất gồm những hình thức cơ bản nào?

a)

Hoạt động sản xuất vật chất

b)

Hoạt động sản xuất tinh thần

c)

Hoạt động chính trị-xã hội

d)

Hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị-xã hội, hoạt động thực nghiệm khoa học

166.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hiện tượng là khái niệm dùng để thể hiện điều gì?

a)

Một bộ phận của bản chất

b)

Luôn đồng nhất với bản chất

c)

Kết quả của bản chất

d)

Biểu hiện bên ngoài của bản chất

167.

“Độ” trong quy luật lượng-chất là gì?

a)

Tốc độ của sự vật

b)

Sự chuyển hóa về chất

c)

Là thời điểm tại đó có sự chuyển hóa về chất

d)

Là sự thống nhất giữa lượng và chất. Là khoảng giới hạn mà ở đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật

168.

Câu nói “miệng nam mô bụng đựng một bồ dao găm” nói về cặp phạm trù nào?

a)

Nội dung-Hình thức

b)

Cái chung-cái riêng

c)

Nguyên nhân-kết quả

d)

Hiện tượng-Bản chất

169.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: Trong tác phẩm Bút ký triết học, V.I.Lênin có ví dụ quan hệ giữa “...và...” với sự vận động của một con sông–bọt ở bên trên và luống nước sâu ở dưới.

a)

Hình thức,nội dung

b)

Nội dung,hình thức

c)

Bản chất,hiện tượng

d)

Hiện tượng,bản chất

170.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Lượng là tính quy định vốn có của sự vật

b)

Lượng nó lên quy mô, trình độ phát triển của sự vật

171.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Lượng là tính quy định vốn có của sự vật

b)

Lượng nó lên quy mô, trình độ phát triển của sự vật

c)

Lượng tồn tại khách quan gắn liền với sự vật

d)

Lượng phụ thuộc vào ý chí của con người

172.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tiêu chuẩn để kiểm tra chân lý là gì?

a)

Tính chính xác

b)

Là được nhiều người thừa nhận

c)

Là tiện lợi cho tư duy

d)

Thực tiễn

173.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vai trò của thực tiễn đối với nhận thức là gì?

a)

Thực tiễn là cơ sở của nhận thức

b)

Thực tiễn là động lực của nhận thức

c)

Thực tiễn là mục đích của nhận thức

d)

Thực tiễn là cơ sở, động lực của nhận thức; thực tiễn là mục đích của nhận thức; thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý

174.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chân lý có bao nhiêu tính chất?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

175.

Theo V.I. Lênin: Quan điểm về đời sống, về thực tiễn phải là quan điểm như thế nào của lý luận nhận thức?

a)

Đầu tiên

b)

Điều quan trọng

c)

Điểm thứ nhất

d)

Quan điểm thứ nhất và cơ bản

176.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Nhận thức cảm tính gắn liền với thực tiễn

b)

Nhận thức cảm tính chưa phân biệt được cái bản chất với cái không bản chất

c)

Nhận thức cảm tính chưa phản ánh đầy đủ và sâu sắc sự vật

d)

Nhận thức cảm tính phản ánh sai sự vật

177.

Hạt thóc khi gieo xuống đất có thể nảy mầm thành cây lúa. Vậy hạt thóc là nội dung nào trong các phạm trù của phép biện chứng duy vật?

a)

Khả năng

b)

Hiện thực

c)

Không phải hiện thực

d)

Vừa khả năng vừa hiện thực

178.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu nói của V.I. Lênin: “Chủ nghĩa C.Mác dựa vào... chứ không phải dựa vào... để vạch ra đường lối chính trị của mình”

a)

Khả năng, hiện thực

b)

Hiện thực, ngẫu nhiên

179.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu nói của V.I.Lênin: “Chủ nghĩa C.Mác dựa vào...chứ không phải dựa vào... để vạch ra đường lối chính trị của mình”

a)

Khả năng, hiện thực

b)

Hiện thực, ngẫu nhiên

c)

Tất yếu, ngẫu nhiên

d)

Hiện thực, khả năng

180.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế nào là mâu thuẫn biện chứng?

a)

Có hai mặt khác nhau

b)

Có hai mặt trái ngược nhau

c)

Có hai mặt đối lập nhau

d)

Vừa thống nhất, vừa đấu tranh, vừa chuyển hóa lẫn nhau giữa các mặt đối lập

181.

Cái gì được xác định là ngọn gốc và động lực của sự phát triển?

a)

Mâu thuẫn

b)

Thống nhất

c)

Đấu tranh

d)

Mâu thuẫn biện chứng

182.

Hình thức nhận thức nào không cần có sự tác động trực tiếp của vật vào cơ quan cảm giác của con người?

a)

Cảm giác, tri giác

b)

Cảm giác, khái niệm

c)

Tri giác, suy luận

d)

Khái niệm, suy luận

183.

Khẳng định nào sau đây là đúng khi nói về mối quan hệ giữa lý luận và kinh nghiệm?

a)

Lý luận luôn đi trước kinh nghiệm

b)

Mọi lý luận đều được xuất phát từ kinh nghiệm

c)

Kinh nghiệm nhiều tự phát dẫn đến sự ra đời lý luận

d)

Lý luận được hình thành từ kinh nghiệm trên cơ sở kinh nghiệm

184.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?

a)

Không có chất thuần túy tồn tại bên ngoài sự vật

b)

Chỉ có sự vật có chất mới tồn tại

c)

Sự vật và chất hoàn toàn đồng nhất với nhau

d)

Chỉ có sự vật có vô vàn chất mới tồn tại

185.

Luận điểm sau đây thuộc lập trường triết học nào: vật chất tồn tại khách quan trước khi sự vật tồn tại, quyết định đến sự tồn tại của sự vật?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy