wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán ngữ 2 bài 24

Total questions: 16

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

bệnh cảm

a)

舒服

b)

咳嗽

c)

发烧

d)

感冒

2.

phát sốt, sốt

a)

舒服

b)

咳嗽

c)

发烧

d)

感冒

3.

không thoải mái

a)

不咳嗽

b)

不舒服

c)

不发烧

d)

不感冒

4.

今天我不去了,明天...........去吧。

a)

b)

c)

d)

5.

昨天下雨,今天...........下雨了。

a)

b)

c)

d)

6.

我去过中国两..............了。

a)

b)

7.

他感冒了,今天下午不.................来。

a)

可以

b)

c)

d)

可能

8.

我..............用用你的车吗?

a)

可以

b)

c)

d)

可能

9.

你一分钟................写多少汉字?

a)

可以

b)

c)

d)

可能

10.

Hộ chiếu

a)

拍照

b)

照片

c)

驾照

d)

护照

11.

Anh ấy nói với tôi việc này.

a)

他说我这件事。

b)

他说了我这件事。

c)

他告诉我这件事。

d)

他打听我这件事。

12.

Thưa cô, em muốn xin nghỉ 1 ngày ạ.

a)

老师,我想请假一天。

b)

老师,我可以请假一天吗?

c)

老师,我请一天假。

d)

老师,我想请一天假。

13.

Thưa cô, cô có thể nói lại lần nữa được ko ạ?

a)

老师,您能说一遍吗?

b)

老师,您能再说一遍吗?

c)

老师,您可以说一遍吗?

d)

老师,您可以再说一遍吗?

14.

老师:张东,玛丽今天.............没来?

a)

什么

b)

哪里

c)

怎么

d)

怎么样

15.

em uống nhiều nước ấm nhé.

a)

你喝多热水吧。

b)

你热水喝多了。

c)

你多喝热水吧。

d)

你喝点热水吧。

16.

Ngủ sớm tốt cho sức khỏe.

a)

睡早对身体好。

b)

早上睡觉对身体好。

c)

早睡对身体好。

d)

睡觉早对身体好。