wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TEST DEKIRU BÀI 1

Total questions: 37

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

nối chữ tương ứng

a)

Mỹ

1.

アメリカ

b)

Italia

2.

イタリア

c)

Úc

3.

オーストラリア

d)

Hàn Quốc

4.

かんこく

e)

Thái Lan

5.

タイ

2.

アメリカ

a)
b)
c)
d)
3.

Tôi

a)

わたし

b)

なまえ

c)

くに

d)

さん

4.

Quốc gia tiếng Nhật là:

a)

くに

b)

にく

c)

じん

d)

どちら

5.

Nga

a)

ロシア

b)

タイ

c)

かんこく

d)

オーストラリア

6.

Trường Tiếng Nhật

a)

にほんごがっこう

b)

にほんがっこう

c)

にほんこうこう

d)

にほんごがこう

7.

Nối chữ tương ứng

a)

Trung học phổ thông

1.

こうこう

b)

Đại Học

2.

だいがく

c)

Giáo viên

3.

きょうし

d)

Học Sinh

4.

がくせい

e)

Nhân Viên

5.

しゃいん

8.

Nối chữ tương ứng

a)

Công việc

1.

(お)しごと

b)

Giáo viên

2.

せんせい

c)

Nhân viên công ty

3.

かいしゃいん

d)

nào, đâu?

4.

どちら

e)

Xin Lỗi

5.

すみません

9.

Nối chữ tương ứng

a)

おくにはどちらですか。

1.

bạn người nước nào?

b)

はじめまして

2.

chào khi lần đầu gặp

c)

(どうぞ)よろしくおねがいします

3.

mong nhận được sự giúp đỡ

d)

こちらこそ

4.

chính tôi cũng thế

e)

あのう、すみません

5.

À, xin lỗi

10.

がくせい(学生)

a)

b)

c)

d)

11.

sắp xếp thứ tự đúng của thứ trong tuần ( tính từ thứ 2 )

a)

げつようび

b)

かようび

c)

もくようび

d)

きんようび

e)

にちようび

1)
2)
3)
4)
5)
12.

nối hình và chữ phù hợp

a)
1.

ロシア

b)
2.

アメリカ

c)
3.

イタリア

d)
4.

オーストラリア

e)
5.

ちゅうごく

13.

thứ 5 tiếng nhật là gì

(a)  

14.

Cờ nước nào??

a)

ロシア

b)

かんこく

c)

イタリア

d)

タイ

15.

đại học

a)

だいがく

b)

こうこう

c)

がくせい

d)

がっこう

16.

だれですか?

a)

がくせい

b)

きょうし

c)

しゃいん

d)

せんせい

17.

Bạn người nước nào?

a)

くにはなんですか

b)

くに は ど ち ら で す か。

c)

おくにはこちらですか

d)

なまえはどちらですか

18.

はじめまして

a)

mong sự giúp đỡ

b)

chính tôi cũng thế

c)

câu chào lần đầu gặp

d)

xin lỗi

19.

xếp đúng thứ tự tháng trong năm ( tính từ tháng thấp nhất )

a)

さんがつ

b)

しちがつ

c)

はちがつ

d)

くがつ

e)

じゅういちがつ

1)
2)
3)
4)
5)
20.

わたしの(----- )は マイです

a)

なまえ

b)

おまえ

c)

おなまえ

d)

おくに

21.

 A. わたしはすずきです。  

B.(すずき.すじきさん)

おしごとは。

A.こうこうの(せんせい.きょうし)です。

a)

すずきーせんせい

b)

すずきーきょうし

c)

すじきさんーきょうし

d)

すじきさんーせんせい

22.

A.おくには

(ーー)ですか。

 B.タイです。

a)

どちら

b)

なん

23.

わたし の たんじょうび は (---- )です

a)

いつ

b)

なん

c)

どちら

d)

いくら

24.

ワンさんのしゅみ (---- )りょりです。

ナタポンさんのしゅみ ( ---- )りょり

です。

a)

はーは

b)

はーも

c)

はーと

d)

のーも

25.

じゅっさい

a)

9 tuổi

b)

1 tuổi

c)

10 tuổi

d)

11 tuổi

26.

sắp xếp tuổi theo thứ tự từ nhỏ đến lớn

a)

いっさい

b)

ろくさい

c)

はっさい

d)

じゅうさんさい

e)

はたち

1)
2)
3)
4)
5)
27.

nối hình và chữ tương ứng

a)
1.

ブラジル

b)
2.

にほん

c)
3.

アメリカ

d)
4.

かんこく

e)
5.

オーストラリア

28.

sắp xếp ngày theo thứ tự từ nhỏ đến lớn

a)

ついたち

b)

みっか

c)

よっか

d)

むいか

e)

とおか

1)
2)
3)
4)
5)
29.

あなた「ーー」しゅみ「ーー」「ーー」ですか

a)

のーとーなん

b)

とーはーなん

c)

はーとーいつ

d)

のーはーなん

30.

sắp xếp ngày theo thứ tự từ nhỏ

a)

ふつか

b)

ようか

c)

ここのか

d)

じゅうよっか

e)

じゅうくにち

1)
2)
3)
4)
5)
31.

nối chữ với hình tương ứng

a)
1.

がくせい

b)
2.

きょうし

c)
3.

にほんじん

d)
4.

かいしゃいん

e)
5.

すみません

32.

thứ tự tháng trong năm

a)

しがつ

b)

しちがつ

c)

くがつ

d)

じゅうがつ

e)

じゅうにがつ

1)
2)
3)
4)
5)
33.

わたし「ーー」くに 「ーー」ベトナム です

a)

のーは

b)

はーが

c)

のーが

d)

がーの

34.

Thaoさん 「ーー」 たんじょうび は「ーー」ですか

a)

のーなん

b)

とーいつ

c)

のーいつ

d)

はーいつ

35.

A:ngaさん は がくせい ですか。

B:はい 、「ーー」

a)

がくせいじゃありません

b)

せんせいです

c)

がくせいです

d)

がっこうです

36.

A:phiさん は「ーー」ですか。

B:いいえ、せんせいじゃありません

a)

がくせい

b)

きょうし

c)

せんせい

d)

しゃいん

37.

A: maiさん は アメリカじん ですね

baoさん「ーー」アメリカじんですか

B: いいえ、アメリカじん「ーー」

a)

はーじゃありません

b)

もーじゃありません

c)

もーです

d)

はーです