wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về kiểu dữ liệu và xâu

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả của lệnh sau là gì? s = "Hello" print(s[1])

a)

H

b)

e

c)

l

d)

o

2.

Đâu là lệnh đúng để nối 2 xâu s1 = "Hello" và s2 = "World" thành "HelloWorld"?

a)

s1 + s2 + " "

b)

s1.append(s2)

c)

s1 + s2

d)

concat(s1, s2)

3.

Kết quả của đoạn code sau là gì? s = "Python" print(len(s))

a)

5

b)

6

c)

7

d)

0

4.

Hãy điền vào chỗ trống để chuyển xâu s = "hello" thành chữ in hoa: s = "hello" s = s.________() print(s)

a)

capital()

b)

capitalizeAll()

c)

upper()

d)

uppercase()

5.

Đâu là kết quả đúng của đoạn mã sau? s = "abcde" print(s[:3])

a)

abc

b)

abcd

c)

bcd

d)

cde

6.

Xâu nào sẽ được tạo ra sau khi thực hiện đoạn lệnh sau? s = "Tin hoc" print(s.replace(" ", "-"))

a)

Tin_hoc

b)

Tin-hoc

c)

Tin hoc

d)

Tin-hoc-

7.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(s[-1])

a)

y

b)

P

c)

h

d)

n

8.

Chức năng của hàm strip() là gì?

a)

Cắt một phần xâu

b)

Loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối xâu

c)

Chuyển xâu thành danh sách

d)

Lấy độ dài xâu

9.

Kết quả đoạn mã sau là gì? s = "12345" print(s.isdigit())

a)

True

b)

False

c)

Error

d)

None

10.

Đâu là cú pháp đúng để kiểm tra xâu s bắt đầu bằng chữ cái "H"?

a)

s.begin("H")

b)

s.startswith("H")

c)

startwith(s, "H")

d)

s.start("H")

11.

Sau khi thực hiện đoạn lệnh sau, s có giá trị là gì? s = "Hello" s = s.lower()

a)

HELLO

b)

hello

c)

Hello

d)

lỗi

12.

Kết quả đoạn mã sau là gì? s = "a b c" print(s.split())

a)

['a b c']

b)

['a', 'b', 'c', ' ']

c)

['a', 'b', 'c']

d)

a b c

13.

Trong Python, chuỗi có thể thay đổi giá trị từng ký tự như danh sách không?

a)

b)

Không

c)

Có nếu dùng str.replace()

d)

Chỉ khi xâu có độ dài chẵn

14.

Trong Python, chuỗi có thể thay đổi giá trị từng ký tự như danh sách không?

a)

b)

Không

c)

Có nếu dùng str.replace()

d)

Chỉ khi xâu có độ dài chẵn

15.

Kết quả của lệnh sau là gì? s = "Nguyen Sieu" print("Sieu" in s)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

Không in gì cả

16.

Hãy chọn dòng lệnh sai trong số sau:

a)

"abc".upper()

b)

"abc".push("d")

c)

"abc".replace("a", "x")

d)

"123".isdigit()

17.

Cho đoạn mã sau: Kết quả của chương trình là:

a)

H

b)

e

c)

o

d)

P

18.

Chuỗi "Python"[2:5] cho kết quả là:

a)

tho

b)

yth

c)

tho

d)

tho

19.

Phép toán nào dùng để nối hai chuỗi s1 và s2 trong Python?

a)

s1 * s2

b)

s1 + s2

c)

s1 & s2

d)

concat(s1, s2)

20.

Giá trị trả về của đoạn mã sau là gì?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

Lỗi

21.

Phương thức nào dùng để chuyển chuỗi "hello" thành "HELLO"?

a)

upper("hello")

b)

"hello".toUpper()

c)

"hello".upper()

d)

"hello".UPPER()

22.

Kết quả đoạn mã sau là gì?

a)

Tin học

b)

ọc hniT

c)

cóh niT

d)

ọcni hT

23.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Lệnh in ra số lần xuất hiện của ký tự 'P' trong chuỗi trên là:

a)

count

b)

find

c)

index

d)

replace

24.

Kết quả đoạn mã sau là gì?

a)

c Tin

b)

Tin

c)

ọc Tin

d)

Học Tin

25.

Lệnh nào sẽ tìm vị trí đầu tiên xuất hiện của chữ n trong chuỗi "Nguyen Sieu"?

a)

"Nguyen Sieu".find('n')

b)

"Nguyen Sieu".index('n')

c)

"Nguyen Sieu".position('n')

d)

"Nguyen Sieu"[n]

26.

Giá trị của biến x sau đoạn lệnh sau là gì?

a)

Python Python Python

b)

Python*3

c)

Python3

d)

PythonPythonPython

27.

Cho đoạn mã sau: Kết quả in ra là gì?

a)

Tin học 12

b)

" Tin học 12 "

c)

Tin học

d)

Tin học 12

28.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Phương thức (a)   dùng để thay thế một phần chuỗi bằng chuỗi khác.

29.

Phương thức ________ dùng để thay thế một phần chuỗi bằng chuỗi khác.

a)

replace()

b)

update()

c)

switch()

d)

edit()

30.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

P

b)

n

c)

o

d)

h

31.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print("t" in s)

a)

False

b)

True

c)

None

d)

Error

32.

Kết quả đoạn mã sau là gì? s = "NguyenSieu" print(s.upper().lower())

a)

NGUYENSIEU

b)

nguyensieu

c)

NguyenSieu

d)

s.upper.lower()

33.

Giá trị của "-".join(["12", "3A", "45"]) là:

a)

12-3A-45

b)

12 3A 45

c)

123A45

d)

['12', '3A', '45']

34.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Nguyen Sieu High School" words = s.split() print(words[2])

a)

Nguyen

b)

Sieu

c)

High

d)

School

35.

Điền vào chỗ trống để đếm số ký tự là chữ cái trong chuỗi s = "abc123@": count = 0 for ch in s: if ch.______(): count += 1 print(count)

a)

isalpha

b)

isalpha()

c)

isdigit()

d)

isalnum()

36.

Kết quả đoạn mã sau là gì? s = "Tin học" for i in s: print(i, end="-")

a)

T-i-n- -h-ọ-c-

b)

Tin học-

c)

T-i-n-h-ọ-c-

d)

T-i-n- -h-ọ-c-

37.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Nguyen Sieu" print(s.replace(" ", "_"))

a)

Nguyen_Sieu

b)

Nguyen-Sieu

c)

NguyenSieu

d)

Nguyen__Sieu

38.

Phép so sánh "abc" < "bcd" trong Python cho kết quả:

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

Không xác định

39.

Kết quả đoạn mã sau là gì? s = "PYTHON" print(s.lower())

a)

python

b)

PYTHON

c)

Python

d)

pYTHON

40.

Điền vào chỗ trống để in ra chuỗi không có khoảng trắng ở giữa: s = "A B C" print(s.________(" ", ""))

a)

join

b)

replace

c)

strip

d)

split