wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 26 - Thứ Hai

Total questions: 45

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Điền vần và dấu thanh còn thiếu:

v..... tr.......

a)

âng, ăng

b)

ầng, ăng

c)

ầng, ằng

d)

âng, ằng

2.

Đây là gì?

a)

Nhà cấp 4

b)

Nhà sàn

c)

Nhà cao tầng

d)

Nhà gỗ

3.

Điền vào chỗ chấm

a)

ăn cỗ

b)

vâng lời

c)

tức giận

4.

Chọn từ thích hợp với bức tranh:

a)

nâng niu

b)

trang vở

c)

bậc thang

d)

lẵng hoa

5.
a)

măng cụt

b)

măng tre

6.

Bé ngắm tr.......

a)

ăn

b)

ân

c)

âng

d)

ăng

7.

Đâu là măng tre?

a)
b)
c)
d)
8.

Đây là gì?

a)

cá mè

b)

cá vàng

c)

cá ngừ

9.

Từ nào dưới đây có chứa vần "ăng"

a)

chang chang

b)

Mang theo

c)

Măng tre

d)

Giăng dây

10.

Bé ngắm tr.......

a)

ăn

b)

ân

c)

âng

d)

ăng

11.
a)

gỡ

b)

tết

c)

nằm

12.
a)

kể

b)

hát

c)

đưa

13.

Đây là gì?

a)

kệ

b)

chú hề

c)

tấm thảm

14.

Từ viết sai chính tả là:

a)

đấp chân

b)

ân cần

c)

sợ sệt

15.

Bé và chị ....ô đùa ở bờ hồ.

a)

n

b)

l

c)

x

16.

Từ viết đúng là:

a)

củ xắn

b)

nò rèn

c)

ven hồ

17.

Từ viết đúng là:

a)

xấm sét

b)

sấm sét

c)

sấm xét

18.

Câu nào có chứa vần " ên "

a)

Bố em dắt xe đi làm.

b)

Chị Hà tết nơ cho em.

c)

Bé vẽ tên lửa.

19.

Đây là con gì?

a)

trăn

b)

rết

c)

bướm

20.

Bố em là thợ .....

Điền từ vào chỗ chấm là:

a)

cám

b)

xe

c)

lặn

21.

cà ....

a)

quả

b)

nhỏ

c)

tím

22.

...ú

a)

g

b)

c

c)

k

23.

.... ế

a)

gh

b)

qu

c)

kh

24.

dổ

a)

Đ

b)

S

25.

múa .....

a)

sam

b)

sạp

c)

sâm

d)

sấp

26.

quả c....

a)

ap

b)

am

c)

om

27.

.... đạp

a)

se

b)

sấp

c)

xe

28.

....ả cam

a)

c

b)

k

c)

qu

29.
a)

mía

b)

lá cọ

c)

bò bía

d)

tía tô

30.
a)

giỏ tre

b)

giỏ quả

c)

giỏ quà

d)

ô tô

31.
a)

quả khế

b)

quả bơ

c)

quả na

d)

đu đủ

32.
a)

quả bơ

b)

quả dứa

c)

quả dừa

d)

ngựa phi

33.
a)

giỏ tre

b)

quả bơ

c)

cà chua

d)

quả dứa

34.
a)

quả dứa

b)

tía tô

c)

giỏ tre

d)

trà sữa

35.
a)

cá thu

b)

cua

c)

cá mú

d)

cá kho

36.
a)

đi chợ

b)

đi đò

c)

đi phà

d)

đi xe

37.
a)

nhà cửa

b)

sở thú

c)

ô tô

d)

ngựa phi

38.
a)

giỏ quà

b)

quả bơ

c)

tre nứa

d)

giỏ tre

39.
a)

ngựa phi

b)

sở thú

c)

giò lụa

d)

mưa

40.
a)

đi bộ

b)

đi xe

c)

đi chợ

d)

đi phà

41.
a)

ô tô

b)

mưa to

c)

quả khế

d)

mua đồ

42.
a)

quả na

b)

quả bơ

c)

quả khế

d)

đu đủ

43.
a)

quả khế

b)

quả bơ

c)

lá đỏ

d)

đu đủ

44.
a)

lá khế

b)

lá đỏ

c)

tía tô

d)

lá mía

45.
a)

ví da

b)

lá đỏ

c)

cá kho

d)

cà chua