wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 5

Total questions: 35

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Văn học dân gian ở Hưng Yên phản ánh điều gì về vùng đất này?

a)

Sự phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại

b)

Những giá trị văn hoá đặc sắc của một vùng quê có truyền thống văn hiến và bề dày lịch sử

c)

Sự hội nhập của văn hoá phương Tây vào đời sống nông thôn

d)

Sự thay đổi về ngôn ngữ và phong cách sống hiện đại

2.

Một đặc điểm nổi bật của các câu chuyện dân gian ở Hưng Yên là gì?

a)

Tất cả đều được sáng tác bởi những nhà văn nổi tiếng

b)

Chỉ được lưu truyền qua sách vở và văn bản viết tay

c)

Được lưu truyền từ đời này sang đời khác và có nhiều dị bản khác nhau

d)

Đều có nguồn gốc từ nước ngoài

3.

Văn học dân gian gồm mấy bộ phận chính?

a)

Một bộ phận: Thơ ca dân gian

b)

Hai bộ phận: Thơ ca dân gian và văn học viết

c)

Hai bộ phận: Thơ ca dân gian và văn xuôi dân gian

d)

Ba bộ phận: Truyện thơ, truyện ngắn và ca dao

4.

Đâu là thể loại thuộc thơ ca dân gian?

a)

Truyện cổ tích

b)

Ca dao

c)

Truyện truyền thuyết

d)

Truyện cười

5.

Ca dao Hưng Yên thường được thể hiện trong những hoàn cảnh nào?

a)

Trong các cuộc họp của làng xã

b)

Trong sinh hoạt và lao động sản xuất của người dân

c)

Trong các nghi lễ tôn giáo trang nghiêm

d)

Trong các buổi thuyết giảng ở trường học

6.

Bài ca dao sau thể hiện phẩm chất gì nổi bật của người vợ?

“Chồng ta áo rách ta thương
Chồng người áo gấm xông hương mặc người
Chồng ta thi đỗ xong rồi
Áo gấm chàng mặc, nải sồi thiếp đeo”

a)

Ham mê vật chất, luôn so sánh thiệt hơn

b)

Tự ti, mặc cảm vì chồng nghèo

c)

Thủy chung, tin tưởng và tự hào về chồng mình

d)

Ganh tị với người phụ nữ khác có chồng giàu sang

7.

Câu tục ngữ nào sau đây KHÔNG phải là câu quen thuộc của người dân Hưng Yên?

A. Rượu Trương, tương Bần
B. Bánh đa An Viên, nhãn lồng Phố Hiến
C. Cam Thanh Hà, gà Đông Tảo
D. Vịt Cổ Lũng, chè Thái Nguyên

a)

Rượu Trương, tương Bần

b)

Bánh đa An Viên, nhãn lồng Phố Hiến

c)

Cam Thanh Hà, gà Đông Tảo

d)


Vịt Cổ Lũng, chè Thái Hà

8.

Câu tục ngữ “Rượu Trương, tương Bần” phản ánh điều gì?

a)

Các món ăn được ưa chuộng trong lễ hội

b)

Những sản phẩm nổi bật của các vùng đất ở Hưng Yên

c)

Những nhân vật nổi tiếng ở Hưng Yên

d)

Các loại cây trồng phổ biến trong nông nghiệp

9.

Câu tục ngữ nào thể hiện kinh nghiệm gieo trồng cây trồng phù hợp với điều kiện thời tiết?

a)

“Trời nồm tốt mạ, trời giá tốt rau”

b)

“Bánh đa An Viên, nhãn lồng Phố Hiến”

c)

“Rượu Trương, tương Bần”

d)

“Cam Thanh Hà, gà Đông Tảo”

10.

Đặc điểm nổi bật của các câu chuyện cổ tích Hưng Yên là gì?

a)

Phản ánh các mối quan hệ tình cảm gia đình, bạn bè

b)

Là truyện cười mang tính giải trí là chính

c)

Mang yếu tố lịch sử, thế sự, thần kì, phản ánh khát vọng hạnh phúc của người lao động

d)

Chủ yếu nói về các lễ hội và tín ngưỡng

11.

Chi tiết công chúa Tiên Dung quyết định lấy Chử Đồng Tử trong truyền thuyết "Chử Đồng Tử-Tiên Dung" thể hiện điều gì?

a)

Tình yêu mù quáng và bốc đồng

b)

Sự phá bỏ luật lệ trong triều đình

c)

Tinh thần tự do, đề cao quyền lựa chọn hạnh phúc cá nhân

d)

Sự bất mãn với vua cha

12.

Văn học trung đại ở Hưng Yên thể hiện suy tư về điều gì trong xã hội và cuộc sống con người?

a)

A. Những vấn đề về kinh tế và thương mại.

b)

B. Sự tự do cá nhân và quyền lực của con người.

c)

C. Những vấn đề xã hội, số phận, và những giá trị nhân văn.

d)

D. Những suy nghĩ về khoa học và phát minh.

13.

Đâu không phải là tác giả tiêu biểu văn học ở Hưng Yên vào thời nhà Lý Trần Hồ?

a)

Nguyên Phi Ỷ Lan

b)

Phạm Ngũ Lão

c)

Hải Thượng Lãn Ông

d)

Nguyễn Trung Ngạn

14.

Đâu là tên của tác giả văn học ở Hưng Yên ở thời Mạc-Lê Trung Hưng-Tây Sơn?

a)

Bà Huyện Thanh Quan

b)

Hồ Xuân Hưng

c)

Đoàn Thị Điểm

d)

Hoàng Thị Trà My

15.

Tên tuổi của Lê Hữu Trác gắn liền với tác phẩm văn học nào?

a)

Thượng Kinh Kí Sự

b)

Thượng Triều Kí sự

c)

Thượng Thư Kí Sự

d)

Thượng An Kí sự

16.

Đoàn Thị Điểm là dịch giả tác phẩm nào của Đặng Trần Côn?

a)

Chinh phụ ngâm khúc

b)

Chinh phu ngâm khúc

c)

Chinh phu ngâm

d)

Chinh phụ ngâm

17.

Văn học Hưng Yên cuối thế kỷ XIX phản ánh điều gì trong bối cảnh lịch sử của đất nước?

a)

Cuộc sống hòa bình và thịnh vượng dưới chế độ phong kiến.

b)

Các phong trào yêu nước chống thực dân Pháp và tinh thần đấu tranh của nhân dân.

c)

Những thành tựu về khoa học và công nghệ trong thời kỳ Pháp thuộc.

d)

Quá trình chuyển biến xã hội từ nông nghiệp sang công nghiệp.

18.

Nội dung chính của Thượng Kinh Kí Sự của Lê Hữu Trác chủ yếu tập trung vào việc tả lại điều gì?
A. Cuộc sống nghèo khổ của dân thường.
B. Cuộc sống xa hoa ở phủ Chúa Trịnh và quyền uy của Chúa Trịnh.
C. Cuộc sống khổ cực của người nông dân.
D. Những thành tựu văn hóa thời Lê Trung Hưng.

a)

A. Cuộc sống nghèo khổ của dân thường.

b)

B. Cuộc sống xa hoa ở phủ Chúa nguyễn và quyền uy của Nguyễn.

c)

B. Cuộc sống xa hoa ở phủ Chúa Trịnh và quyền uy của Chúa Trịnh.

d)

D. Những thành tựu văn hóa thời Lê Trung Hưng.

19.

Tác phẩm Chinh Phụ Ngâm của Đoàn Thị Điểm phản ánh điều gì?

a)

A. Nỗi đau khổ của người phụ nữ khi chồng đi chinh chiến.

b)

B. Tình yêu vợ chồng và sự hy sinh trong chiến tranh.

c)

C. Lòng trung thành và sự đau buồn của người phụ nữ trong chiến tranh.

d)

D. Cuộc sống của những người vợ, mẹ trong thời chiến.

20.

Tác phẩm Chinh Phụ Ngâm của Đoàn Thị Điểm phản ánh thái độ gì của tác giả đối với chiến tranh?

a)

Khắc họa tinh thần anh dũng của các chiến sĩ trong chiến tranh.

b)

Ca ngợi những chiến công và sự hy sinh của người lính.

c)

Tán dương sự chiến thắng của quân đội trong các cuộc khởi nghĩa.

d)

Lên án những cuộc chiến tranh phi nghĩa và nỗi đau mà chúng gây ra.

21.

Nội dung văn học cuối thế kỷ XIX thường lên án điều gì?

a)

Chế độ phong kiến và sự áp bức của thực dân.

b)

Sự thiếu vắng của các anh hùng dân tộc trong lịch sử.

c)

Những giá trị văn hóa truyền thống trong xã hội phong kiến.

d)

Lòng yêu nước của các tầng lớp trong xã hội.

22.

Một trong những nội dung tiêu biểu của văn học hiện thực giai đoạn 1930-1945 là gì?

a)

A. Khẳng định vai trò của tri thức và giáo dục phương Tây.

b)

B. Phản ánh cuộc sống cơ cực, đau khổ của người dân lao động.

c)

C. Đề cao đời sống tâm linh và truyền thống văn hóa dân tộc.

d)

D. Xây dựng lý tưởng cao cả về người trí thức trong xã hội mới.

23.

Tên của các tác giả văn học ở Hưng Yên vào cuối thế kỉ XIX là:

a)

Chu Manh Chinh, Phan Châu Chinh

b)

Nguyễn Thiện Thuật, Chu Mạnh Chinh

c)

Phan Bội Châu, Nguyễn Thiện Thuật

d)

Phan Bội Châu, Hoàng Hoa Thám

24.

Đặc điểm nổi bật nhất của văn học hiện thực phê phán Việt Nam đầu thế kỉ XX là gì?

a)

A. Ca ngợi tinh thần lãng mạn của con người trong xã hội phong kiến.

b)

B. Miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên gắn với tình yêu đôi lứa.

c)

C. Lên án thủ đoạn bóc lột của thực dân và sự suy đồi đạo đức xã hội.

d)

D. Tái hiện đời sống cung đình và sinh hoạt của tầng lớp quý tộc

25.

Trong bối cảnh lịch sử từ đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam xuất hiện các giai cấp, tầng lớp mới nào?

a)

A. Giai cấp công nhân và nông dân.

b)

B. Giai cấp tư sản và giai cấp công nhân.

c)

C. Giai cấp địa chủ và nông dân.

d)

D. Giai cấp phong kiến và giai cấp nhân dân.

26.

Nguyễn Công Hoan là một trong những nhà văn ở Hưng Yên đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện thực trong văn học Việt Nam vào thời gian nào?

a)

1920-1930

b)

1945-1954

c)

1954-1975

d)

1930-1945

27.

Tiểu thuyết Bước đường cùng của Nguyễn Công Hoan chủ yếu mô tả điều gì?
A. Cuộc sống thanh bình của người dân dưới chế độ phong kiến.
B. Sự đối lập giữa cuộc sống giàu sang của quan lại và sự khốn khó của người dân.
C. Những mâu thuẫn trong gia đình quan lại và nông dân.
D. Sự bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội trong xã hội phong kiến.

a)

Cuộc sống thanh bình của người dân dưới chế độ phong kiến.

b)

Sự đối lập giữa cuộc sống giàu sang của quan lại và sự khốn khó của người dân

c)

Những mâu thuẫn trong gia đình quan lại và nông dân.

d)

Sự bình đẳng giữa các tầng lớp xã hội trong xã hội phong kiến.

28.

Nhân vật chính trong Số đỏ của Vũ Trọng Phụng là ai?

a)

Xuân Tóc Đỏ

b)

Chí Phèo

c)

Phan Bội Châu

d)

Trương Chi

29.

Văn học Hưng Yên từ 1945 đến nay đã đóng vai trò gì trong việc củng cố tinh thần kháng chiến và kiến quốc?

a)

Tập trung vào việc phê phán xã hội phong kiến, cổ vũ cho cách mạng.

b)

Chỉ tập trung vào việc miêu tả cuộc sống thời kỳ hòa bình sau chiến tranh.

c)

Khơi dậy lòng yêu nước, động viên tinh thần toàn dân tham gia kháng chiến.

d)

Đưa ra những lý thuyết về cách xây dựng xã hội hiện đại, nhưng ít liên quan đến thực tiễn.

30.

Văn học từ 1945 đến nay ở Hưng Yên đã phản ánh những thành tựu nào trong công cuộc xây dựng đất nước sau chiến tranh?
A. Tinh thần đoàn kết dân tộc, ý chí xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn.
B. Tăng cường các cuộc đấu tranh chính trị trong nội bộ Đảng Cộng sản.
C. Cải cách các phương pháp canh tác nông nghiệp truyền thống.
D. Phát triển ngành công nghiệp giải trí và sản xuất văn hóa đại chúng.

a)

A. Tinh thần đoàn kết dân tộc, ý chí xây dựng một xã hội công bằng và nhân văn.

b)

B. Tăng cường các cuộc đấu tranh chính trị trong nội bộ Đảng Cộng sản.

c)

C. Cải cách các phương pháp canh tác nông nghiệp truyền thống.

d)

D. Phát triển ngành công nghiệp giải trí và sản xuất văn hóa đại chúng.

31.

Các nhà văn ở Hưng Yên từ sau năm 1945 là

a)

Lê Lựu, Chu Lai, Anh Thơ

b)

Anh Thơ, Chu Lai, Nguyễn Huy Thiệp

c)

Anh Thơ, Nguyễn Huy Thiệp, Hồng Ngát

d)

Hồng Ngát, Chu Lai, Lê Lựu

32.

Ai là nguyên mẫu ngoài đời thực cho nhân vật Núi trong tiểu thuyết Sóng ở đáy sông của nhà văn Lê Lựu?
A. Một người lính từ thời kháng chiến chống Mỹ.
B. Một tử tù người Hải Phòng tên là Sơn.
C. Một học sinh có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
D. Một cán bộ cải tạo ở trại giam miền Bắc.

a)

A. Một người lính từ thời kháng chiến chống Mỹ.

b)

B. Một tử tù người Hải Phòng tên là Sơn.

c)

C. Một học sinh có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.

d)

D. Một tử tù người Lạng Sơn tên là Hải.

33.

Trong Sóng ở đáy sông, nhân vật ông Đại có vai trò gì?

a)

A. Là người cùng tù với Núi và trở thành bạn thân.

b)

B. Là người cha, tượng trưng cho sự bảo thủ và uy quyền.

c)

C. Là bạn học cũ, gợi lại ký ức tuổi thơ của Núi.

d)

D. Là cán bộ công an luôn theo sát hành trình của Núi.

34.

Không gian “Thung Mây” trong bài thơ "Đêm ở Thung Mây" của Nguyễn Thị Hồng Ngát chủ yếu tượng trưng cho điều gì?

a)

A. Vẻ đẹp thơ mộng của vùng núi Nghệ An.

b)

B. Tâm hồn trong sáng của người thiếu nữ.

c)

C. Sự mơ hồ, bế tắc của tình yêu vô vọng.

d)

D. Những ký ức tuổi thơ chưa thể lãng quên.

35.

Tác phẩm nào sau đây không phải của nhà văn Chu Lai?
A. Vòng tròn bội bạc
B. Mảnh đất lắm người nhiều ma
C. Nắng đồng bằng
D. Ăn mày dĩ vãng

a)

A. Vòng tròn bội bạc

b)

B. Nắng đồng bằng

c)

C. Mảnh đất lắm người nhiều ma

d)

D. Ăn mày dĩ vãng