Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Attt Tuần 2

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Điều gì cần làm khi nhận được email từ một địa chỉ không quen thuộc?

a)

Mở ngay để kiểm tra nội dung

b)

Kiểm tra tiêu đề, liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đảo

c)

Tải về các tệp đính kèm nếu có

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra

2.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Malware

b)

Microsoft Virus Protector

c)

Microsoft Harmware

d)

Microsoft Defender Antivirus

3.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?

a)

Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu

b)

Giới hạn thời gian đăng nhập trên một thiết bị

c)

Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đăng nhập

d)

Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu

4.

Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?

a)

ByteBlocker

b)

BitLocker

c)

ByteLocker

d)

BitLocked

5.

Phần mềm chống virus (antivirus) có chức năng gì?

a)

Phát hiện và ngăn chặn mã độc

b)

Lọc email rác

c)

Giám sát tốc độ internet

d)

Đảm bảo mật khẩu tài khoản

6.

Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?

a)

Tắt máy và không làm gì thêm

b)

Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

7.

Điều gì là sai khi sử dụng Wi-Fi công cộng?

a)

Chỉ kết nối với các mạng Wi-Fi có mật khẩu bảo vệ

b)

Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-Fi công cộng

c)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-Fi công cộng

d)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu khi kết nối

8.

Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngăn chặn mã độc trên máy tính?

a)

MicrosoftBitLock

b)

Microsoft Malicious

c)

Microsoft Malware

d)

Microsoft Defender Antivirus

9.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Norton Security

b)

Avast Free Antivirus

c)

Windows Security

d)

Kaspersky Total Security

10.

Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"

b)

Không cần làm gì cả

c)

Gửi thư cho quản trị viên hệ thống

d)

Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"

11.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)

Cung cấp tài liệu hữu ích

b)

Gửi thông tin quảng cáo

c)

Giả mạo danh tính của bạn bè

d)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

12.

Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?

a)

Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính

b)

Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận

c)

Thư từ bạn bè và gia đình

d)

Thư từ các trang web thương mại điện tử

13.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

c)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

d)

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên

14.

Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?

a)

Giao diện trông rất giống với các trang web thật

b)

Tên người gửi không có trong danh bạ

c)

Thường yêu cầu thông tin cá nhân

d)

Tất cả các yếu tố

15.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

b)

Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

c)

Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

d)

Mở tất cả các email từ bạn bè

16.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ

c)

Đặt chế độ công khai cho tất cả thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác nhận

17.

Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?

a)

Qua mạng xã hội

b)

Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại

c)

Qua việc tài phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các phương án

18.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

b)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

c)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

d)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

19.

Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?

a)

Đế phần mềm không bị lỗi

b)

Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống

c)

Đế máy tính hoạt động nhanh hơn

d)

Đế bảo mật máy tính và bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật

20.

Khi nhận được thư điện tử từ một địa chỉ không rõ, người dùng nên làm gì?

a)

Phản hồi để xác nhận

b)

Xóa thư ngay lập tức

c)

Mở ngay và đọc nội dung

d)

Tải xuống các tệp đính kèm

21.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)

Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

c)

Tải xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

d)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

22.

Tính năng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?

a)

Cập nhật định nghĩa mã độc

b)

Quản lý tập tin và thư mục

c)

Quét email khi mới nhận

d)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu

23.

Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?

a)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Gọi cho quản trị viên để kiểm tra

c)

Gửi email cho bạn bè để cảnh bảo

d)

Không làm gì cả

24.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngân, dẻ nhập nhanh

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

25.

Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?

a)

Tốc độ Wi-Fi công công thường rất chậm

b)

Wi-Fi công cộng có thể bị tin tặc tấn công để đánh cấp thông tin

c)

Wi-Fi công cộng dễ gây hao pin cho thiết bị

d)

Wi-Fi công cộng thường bị giới hạn thời gian sử dụng

26.

Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?

a)

Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào

c)

Tải các tệp đính kèm trong email mà không kiểm

d)

Sử dụng mật khẩu để đoán để tiết kiệm thời gian

27.

Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giả mạo, lừa đảo

c)

Các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các yếu tố

28.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?

a)

Tắt tính năng cập nhật tự động

b)

Sử dụng phần mềm diệt virus

c)

Kết nối mạng qua VPN

d)

Cài đặt hệ điều hành mới nhất

29.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)

Tăng cường hiệu quả làm việc

b)

Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng

c)

Mất dữ liệu cá nhân

d)

Sự chậm trẻ trong giao tiếp

30.

Điều gì không nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại

b)

Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

c)

Không nhấp vào các liên kết trong email

d)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

31.

Nguyên tắc chính xuyên suốt trong đảm bảo ATTT

a)

Phòng vệ 1 lớp

b)

Chỉ sử dụng mã hóa dữ liệu

c)

Tạo lớp bảo vệ hiện đại nhất

d)

Phòng vệ nhiều lớp theo chiều sâu(Defense in depth)