wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading 1 Test 1 Cam 17

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

to coincide with

a)

verb phrase trùng hợp với

b)

noun phrase không giống nhau

c)

adjective phrase khác biệt

d)

adverb phrase thường xuyên

2.

vocal

a)

adjective hay lên tiếng, thể hiện quan điểm rõ ràng

b)

adjective không thể hiện ý kiến

c)

noun một loại nhạc cụ

d)

verb để nói chuyện

3.

collapse

a)

verb / noun sụp đổ / sự sụp đổ

b)

verb / noun tăng trưởng / sự phát triển

c)

verb / noun duy trì / sự giữ gìn

d)

verb / noun phân hủy / sự phân hủy

4.

slum

a)

noun khu ổ chuột

b)

noun khu phố sang trọng

c)

noun khu vực trung tâm

d)

noun khu vực nông thôn

5.

boilers

a)

noun (plural) nồi hơi

b)

noun (singular) nồi hơi

c)

verb to boil

d)

adjective hot

6.

social and economic advantages

a)

lợi ích xã hội và kinh tế

b)

khó khăn xã hội và kinh tế

c)

thách thức xã hội và kinh tế

d)

cơ hội xã hội và kinh tế

7.

successfully

a)

adverb một cách thành công

b)

verb hành động

c)

noun thành công

d)

adjective thành công

8.

persist

a)

verb dai dẳng, kéo dài

b)

noun tạm thời, ngắn hạn

c)

adjective mạnh mẽ, kiên cường

d)

verb ngừng lại, dừng lại

9.

demolishing

a)

verb (V-ing) phá dỡ

b)

noun (N) xây dựng

c)

adjective (Adj) bền vững

d)

adverb (Adv) nhanh chóng

10.

to become increasingly congested

a)

verb phrase ngày càng bị tắc nghẽn

b)

noun phrase ngày càng thông thoáng

c)

adjective phrase ngày càng rộng rãi

d)

adverb phrase ngày càng nhanh chóng

11.

ventilation shafts

a)

noun (plural) ống thông gió

b)

noun (plural) ống dẫn nước

c)

noun (plural) ống thoát khí

d)

noun (plural) ống dẫn điện

12.

condense

a)

verb ngưng tụ

b)

noun mở rộng

c)

adjective dày đặc

d)

verb phân tán

13.

to facilitate

a)

verb tạo điều kiện

b)

noun khó khăn

c)

adjective dễ dàng

d)

adverb nhanh chóng

14.

suburbs

a)

noun (plural) vùng ngoại ô

b)

noun (plural) thành phố

c)

noun (plural) khu vực trung tâm

d)

noun (plural) vùng nông thôn

15.

circuit

a)

vòng / tuyến / mạch

b)

đường / lối / hướng

c)

cầu / đường / lối

d)

mạch / ống / dây

16.

objectors

a)

noun (plural) người ủng hộ

b)

noun (plural) người phản đối

c)

noun (plural) người trung lập

d)

noun (plural) người lãnh đạo

17.

in time

a)

kịp lúc (trước hạn hoặc trước khi quá trễ)

b)

trễ nải và không kịp

c)

đúng giờ nhưng không sớm

d)

trước thời hạn nhưng không cần thiết

18.

partly

a)

adverb một phần

b)

adverb hoàn toàn

c)

adverb không bao giờ

d)

adverb thường xuyên

19.

the expense of

a)

noun phrase chi phí của việc gì đó

b)

verb phrase tiêu tốn

c)

adjective phrase đắt đỏ

d)

adverb phrase một cách tốn kém

20.

arch

a)

noun / verb vòm / làm thành vòm

b)

noun / verb cầu / xây dựng cầu

c)

noun / verb tường / tạo thành tường

d)

noun / verb mái / làm thành mái