wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

91 câu

Total questions: 91

Worksheet time: 3hrs 2mins

Name
Class
Date
1.
Điều gì có thể xảy ra ở một số loài cá có lượng tinh dịch ít và tinh sào nhỏ?
a)
Tinh trùng khó thoát ra ngoài bằng tác động cơ học
b)
Tinh trùng tự động thoát ra ngoài
c)
Cần phải phẫu thuật để lấy tinh trùng
d)
Cá không có khả năng sinh sản
2.
Noãn sào thông thường có bao nhiêu nhánh?
a)
Hai nhánh
b)
Một nhánh
c)
Ba nhánh
d)
Bốn nhánh
3.
Hình dạng noãn sào thông thường là gì?
a)
Hình ống dài
b)
Hình túi
c)
Hình dẹt
d)
Hình tròn
4.
Noãn sào được tạo thành từ loại mô nào?
a)
Mô liên kết và cơ trơn
b)
Mô biểu mô và mô thần kinh
c)
Mô xương và mô sụn
d)
Chỉ mô liên kết
5.
Ở loài cá nào một nhánh noãn sào bị thoái hóa, chỉ một nhánh phát triển?
a)
Cá thát lát, lươn đồng
b)
Cá lóc, cá trê
c)
Cá mè trắng, cá chép
d)
Cá rô đồng
6.
Hình dạng của noãn sào ở cá thát lát và lươn đồng là gì?
a)
Hình túi dài
b)
Hình ống tròn
c)
Hình dẹp hơi tròn
d)
Hình nhiều thùy
7.
Noãn sào của các loài cá lóc, cá trê, rô đồng có đặc điểm gì ở chính giữa?
a)
Có xoang
b)
Không có xoang
c)
Có nhiều mạch máu lớn
d)
Có lớp mỡ dày
8.
Cuống tấm trứng đính ở đâu trên noãn sào của cá lóc, cá trê, rô đồng?
a)
Khắp màng noãn sào
b)
Chỉ ở một bên
c)
Chỉ ở hai đầu
d)
Ở trung tâm xoang
9.
Noãn sào của các loài cá mè trắng, cá chép có đặc điểm gì về xoang?
a)
Có xoang ở một bên
b)
Có xoang ở chính giữa
c)
Không có xoang
d)
Xoang rất nhỏ
10.
Tấm trứng đính ở đâu trên noãn sào của cá mè trắng, cá chép?
a)
Khắp màng noãn sào
b)
Chỉ một bên của noãn sào
c)
Đính ở cả hai bên
d)
Không có tấm trứng
11.
Theo Xakun và Bustkaia, có bao nhiêu giai đoạn phát triển của noãn sào?
a)
4
b)
5
c)
6
d)
. 7
12.
Giai đoạn I của phát triển noãn sào được phát hiện ở những cá thể nào?
a)
Cá thể còn non, chưa thành thục lần nào
b)
Cá thể đang sinh sản
c)
Cá thể sau khi sinh sản
d)
Cá thể già
13.
Hình dạng noãn sào ở giai đoạn I là gì?
a)
Dạng sợi nhỏ và mảnh
b)
Dạng túi lớn
c)
Dạng dẹp
d)
Dạng hạt
14.
Màu sắc noãn sào ở giai đoạn I là gì?
a)
Màu trắng trong
b)
Màu hồng
c)
Màu vàng
d)
Màu xanh
15.
Vị trí của noãn sào ở giai đoạn I là ở đâu?
a)
Nằm sát sống lưng và trên bóng hơi
b)
Nằm ở bụng
c)
Bao quanh ruột
d)
Gần tim
16.
Mắt thường có thể phân biệt được giới tính cá ở giai đoạn I không?
a)
Không phân biệt được
b)
Có thể phân biệt rõ ràng
c)
Chỉ phân biệt được cá đực
d)
Chỉ phân biệt được cá cái
17.
Đường kính trứng ở giai đoạn I là bao nhiêu?
a)
10-80 µm
b)
100-200 µm
c)
200-300 µm
d)
Lớn hơn 300 µm
18.
Tỷ lệ kích thước nhân so với thể tích noãn bào ở giai đoạn I là bao nhiêu?
a)
Nhân lớn, chiếm xấp xỉ ½ thể tích noãn bào
b)
Nhân nhỏ hơn ¼ thể tích noãn bào
c)
Nhân chiếm gần toàn bộ thể tích noãn bào
d)
Nhân và tế bào chất có kích thước tương đương
19.
   Thành phần tế bào chủ yếu ở giai đoạn I là gì?
a)
Noãn nguyên bào và noãn bào pha 1
b)
Noãn bào pha 2 và pha 3
c)
Noãn bào pha 4 và pha 5
d)
Chỉ noãn nguyên bào
20.
Giai đoạn I của phát triển noãn sào diễn ra mấy lần trong suốt đời sống của cá?
a)
Chỉ trải qua 1 lần
b)
Xảy ra nhiều lần
c)
Chỉ ở cá cái đẻ nhiều lứa
d)
Chỉ ở cá cái đẻ một lứa
21.
Hình dạng noãn sào ở giai đoạn II là gì?
a)
Dẹp hơi bằng
b)
Hình tròn
c)
Hình túi lớn
d)
Hình sợi
22.
Kích thước noãn sào ở giai đoạn II có sự thay đổi như thế nào so với giai đoạn I?
a)
Kích thước lớn do mô liên kết phát triển
b)
Kích thước nhỏ hơn
c)
Kích thước không thay đổi
d)
Kích thước rất lớn
23.
Màu sắc buồng trứng ở giai đoạn II thường là gì?
a)
Màu trắng hồng hay hồng nhạt
b)
Màu trắng trong
c)
Màu vàng
d)
Màu xanh
24.
Sự tăng số lượng của thành phần nào làm cho buồng trứng có màu trắng hồng hay hồng nhạt ở giai đoạn II?
a)
Mạch máu
b)
Mô liên kết
c)
Tế bào trứng
d)
Noãn hoàng
25.
Tổ chức mô chủ yếu ở giai đoạn II bao gồm noãn bào thuộc thời kỳ nào?
a)
Pha 1
b)
Pha 2 (thời kỳ sinh trưởng)
c)
Pha 3
d)
Pha 4
26.
Đối với cá lần đầu tiên đạt giai đoạn II, đặc điểm của mạch máu và mô liên kết là gì?
a)
Chưa phát triển, có mạch máu lớn ở đầu noãn sào, mắt thường không nhìn thấy tế bào trứng riêng biệt
b)
Phát triển mạnh mẽ, mạch máu phân bố đều
c)
Kích thước nhỏ, không có mạch máu lớn
d)
Phát triển tương tự như cá đã sinh sản nhiều lần
27.
   Đường kính noãn bào ở giai đoạn II thường là bao nhiêu?
a)
90-200 µm
b)
10-80 µm
c)
250-500 µm
d)
Lớn hơn 500 µm
28.
So với cá lần đầu đạt giai đoạn II, kích thước noãn sào và mạch máu ở giai đoạn II của cá sau khi sinh sản có đặc điểm gì?
a)
Lớn hơn
b)
Nhỏ hơn
c)
Tương đương
d)
Không có sự khác biệt
29.
Thể tích buồng trứng ở giai đoạn III có sự thay đổi như thế nào so với giai đoạn II?
a)
Tăng nhanh
b)
Giảm đi
c)
Không thay đổi
d)
Tăng chậm
30.
Màu sắc buồng trứng ở giai đoạn III có thể là màu gì (đa số cá nuôi ở ĐBSCL)?
a)
Trắng hồng
b)
Hồng nhạt
c)
Xám nhạt, xanh nâu, hoặc nâu hồng (xanh hơi vàng)
d)
Trắng trong
31.
Mức độ phát triển của mạch máu và mô liên kết ở giai đoạn III như thế nào?
a)
Rất phát triển
b)
Kém phát triển
c)
Phát triển vừa phải
d)
Không thay đổi so với giai đoạn II
32.
Kích thước tế bào trứng ở giai đoạn III thường là bao nhiêu?
a)
250-500 µm
b)
90-200 µm
c)
10-80 µm
d)
Lớn hơn 500 µm
33.
Điều gì xảy ra với kích thước noãn bào ở giai đoạn III?
a)
Gia tăng nhanh do quá trình tích lũy noãn hoàn
b)
Giảm kích thước do tiêu hao chất dinh dưỡng
c)
Kích thước không thay đổi
d)
Phát triển chậm
34.
Các không bào chứa chất keo có bản chất gì xuất hiện ở giai đoạn III?
a)
Protein
b)
Lipid
c)
Glucid
d)
Muối khoáng
35.
Hiện tượng gì xảy ra với vỏ noãn bào ở giai đoạn III?
a)
Có sự hình thành vỏ noãn bào và vân phóng xạ
b)
Vỏ noãn bào bị tiêu biến
c)
Vỏ noãn bào trở nên mỏng hơn
d)
Không có sự thay đổi đáng kể
36.
So với giai đoạn III, sự phát triển của mạch máu ở giai đoạn IV có đặc điểm gì?
a)
Phát triển kém hơn
b)
Phát triển mạnh hơn
c)
Tương đương
d)
Không có mạch máu
37.
Đặc điểm tổ chức mô nổi bật ở giai đoạn III phát triển của noãn sào là gì?
a)
Đường kính trứng từ 10 - 80µm, chủ yếu là noãn nguyên bào và noãn bào pha 1.
b)
Đa số noãn bào thuộc thời kỳ sinh trưởng của pha 2.
c)
Tế bào trứng có thể được nhìn thấy bằng mắt thường, kích thước 250-500 µm.
d)
Hoàn thành quá trình tích lũy noãn hoàng, có hiện tượng phân cực.
38.
Trong giai đoạn III phát triển của noãn sào, quá trình tích lũy noãn hoàng diễn ra như thế nào?
a)
Noãn hoàng bắt đầu tích lũy ở ngoại vi của noãn bào.
b)
Noãn bào gia tăng nhanh kích thước do quá trình tích lũy noãn hoàn.
c)
Noãn bào chứa đầy noãn hoàng, chỉ có 1 lớp tế bào chất mỏng.
d)
Noãn hoàng và các không bào lipid kết hợp lại tạo thành khối nên noãn bào trong suốt.
39.
Ở giai đoạn III phát triển của noãn sào, cấu trúc nào sau đây xuất hiện trong tế bào trứng?
a)
Chỉ có noãn nguyên bào và noãn bào pha 1.
b)
Chủ yếu là noãn bào thuộc pha 2.
c)
Các không bào chứa chất keo có bản chất glucid.
d)
Túi mầm dịch chuyển về cực động vật.
40.
Đặc điểm nào sau đây không thuộc về giai đoạn III phát triển của noãn sào?
a)
Mạch máu và mô liên kết rất phát triển.
b)
Rất khó tách rời từng trứng riêng biệt.
c)
Có sự hình thành vỏ noãn bào và vân phóng xạ.
d)
Noãn sào chiếm 2/3 xoang bụng.
41.
Giai đoạn IV phát triển của noãn sào được mô tả như thế nào về kích thước?
a)
Dạng sợi nhỏ và mảnh.
b)
Dẹp hơi bằng.
c)
Tăng nhanh thể tích nhưng chưa phải lớn nhất.
d)
Đạt kích thước lớn nhất, ở nhiều loài cá chiếm 2/3 xoang bụng.
42.
Màu sắc của noãn sào ở giai đoạn IV thường là:
a)
Trắng trong.
b)
Trắng hồng hay hồng nhạt.
c)
Xám nhạt, xanh nâu, hoặc nâu hồng.
d)
Xám nhạt đến vàng nhạt hoặc vàng xanh nhạt.
43.
Đặc điểm nào sau đây đúng với trứng ở giai đoạn IV phát triển của noãn sào?
a)
Rất khó nhìn thấy bằng mắt thường.
b)
Tròn, căng dễ tách khỏi tấm trứng.
c)
Không có hình dạng nhất định.
d)
Đã rụng và nằm trong xoang buồng trứng.
44.
Trong giai đoạn IV phát triển của noãn sào, hiện tượng nào xảy ra trong tế bào trứng?
a)
Tế bào chất dạng hạt chuyển sang dạng lưới.
b)
Noãn hoàng bắt đầu tích lũy ở ngoại vi.
c)
Hoàn thành quá trình tích lũy noãn hoàng; có hiện tượng phân cực, túi mầm dịch chuyển về cực động vật.
d)
Noãn hoàng liên kết thành một khối; túi mầm tan biến.
45.
Hệ số thành thục ở giai đoạn IV phát triển của noãn sào như thế nào?
a)
Rất thấp.
b)
Thấp.
c)
Tăng nhanh.
d)
Cao nhất.
46.
Điều gì xảy ra với noãn sào ở giai đoạn V?
a)
Teo nhỏ lại, màng dày lên.
b)
Đang trong tình trạng sinh sản, trứng chín và rụng.
c)
Chỉ chứa noãn nguyên bào và noãn bào pha 1
d)
Mạch máu và mô liên kết rất phát triển.
47.
Bề mặt buồng trứng ở giai đoạn V có đặc điểm gì?
a)
Nhẵn, màu trắng trong.
b)
Dẹp hơi bằng, màu trắng hồng.
c)
Màu xám nhạt đến vàng nhạt.
d)
Có hiện tượng xung huyết, buồng trứng mềm.
48.
Đặc điểm của noãn bào ở pha 5 (giai đoạn V của noãn sào) là gì?
a)
Nhân to, tế bào chất mỏng trong suốt.
b)
Tế bào chất dạng hạt, nhân có 6-8 hạch nhân.
c)
Chứa đầy noãn hoàng, có hình cầu ở đa số loài cá.
d)
Noãn hoàng và các không bào lipid kết hợp lại tạo thành khối nên noãn bào trong suốt
49.
Điều gì xảy ra với trứng khi vuốt nhẹ bụng cá ở giai đoạn V?
a)
Không có hiện tượng gì.
b)
Khó có thể nhìn thấy.
c)
Khó tách rời.
d)
Trứng có thể chảy ra thành dòng.
50.
Đối với loài đẻ nhiều đợt, ngoài trứng đã rụng, trong noãn sào ở giai đoạn V còn chứa gì?
a)
Chỉ còn màng follicule rỗng
b)
Nhiều tế bào trứng ở pha 2 và pha 3 cho những đợt sinh sản sau.
c)
Chủ yếu là noãn nguyên bào.
d)
Noãn bào đã thoái hóa
51.
Đặc điểm nào sau đây mô tả giai đoạn VI của noãn sào?
a)
Noãn sào đạt kích thước lớn nhất
b)
Trứng chín và rụng.
c)
Noãn sào sau khi đã sinh sản trở nên mềm nhão, teo nhỏ lại.
d)
Buồng trứng tăng nhanh thể tích.
52.
Màu sắc của màng noãn sào ở giai đoạn VI thường là:
a)
Trắng trong.
b)
Trắng hồng.
c)
Vàng nhạt.
d)
Đỏ tím do mạch máu xung huyết
53.
Về mặt tổ chức mô, giai đoạn VI của noãn sào có đặc điểm gì?
a)
Đa số noãn bào thuộc pha 4.
b)
Noãn bào đạt pha 5, noãn hoàng trong suốt.
c)
Các nang trứng có nhiều màng follicule rỗng và có nhiều thể vàng.
d)
Chủ yếu là noãn bào ở pha 2 và pha 3.
54.
Điều gì xảy ra với noãn bào còn sót lại ở pha 5 trong giai đoạn VI của noãn sào?
a)
Tiếp tục phát triển đến pha 6.
b)
Rụng dần ra ngoài.
c)
Bị tái hấp thụ nhanh chóng.
d)
Chuyển sang trạng thái ngủ.
55.
Sau khi sinh sản, noãn sào trở lại giai đoạn nào đối với cá đẻ một lượt?
a)
Giai đoạn I.
b)
Giai đoạn II.
c)
Giai đoạn III.
d)
Giai đoạn IV
56.
Sau khi sinh sản, noãn sào trở lại giai đoạn nào đối với cá đẻ nhiều đợt?
a)
Giai đoạn I.
b)
Giai đoạn II
c)
Giai đoạn III
d)
Giai đoạn IV.
57.
Tinh sào cá thường có vị trí ở đâu trong cơ thể?
a)
Ở khoang bụng gần gan
b)
Nằm phía trên bóng hơi.
c)
Là hai dải nhỏ nằm sát hai bên xương sống
d)
Bao quanh ống tiêu hó
58.
Cấu trúc nào bao phủ bên ngoài tinh sào?
a)
Lớp biểu mô.
b)
Lớp cơ trơn dày.
c)
Một lớp màng mỏng
d)
Mô mỡ.
59.
Tinh sào có thể được xem là một hệ thống gì?
a)
Các túi chứa đầy tế bào sinh dục
b)
Các mạch máu phức tạp.
c)
Ống đi từ bề mặt vào trong và đổ vào ống dẫn chung.
d)
Các thùy liên kết chặt chẽ
60.
Thành của ống dẫn tinh và màng tinh sào được cấu tạo bởi mô gì?
a)
Biểu mô và cơ vân
b)
Mô liên kết và mạch máu.
c)
Mô thần kinh và biểu mô.
d)
Mô sụn và mô xương.
61.
Trong lòng ống dẫn tinh của tinh sào có chứa gì?
a)
Mạch máu và tế bào thần kinh
b)
Chỉ có tinh trùng đã chín muồi.
c)
Các tinh bào ở cùng giai đoạn và các bào nang làm nhiệm vụ nuôi các tinh bào.
d)
Các tế bào sắc tố
62.
Hình thái của tinh sào ở cá Trắm cỏ và cá Trôi thường là dạng gì?
a)
Hình dẹp lá.
b)
Phân nhiều thùy
c)
Hình phóng xạ.
d)
Hình ống hơi tròn, dài.
63.
Hình thái của tinh sào ở cá Chép là dạng gì?
a)
Hình ống dài
b)
Phân nhiều thùy.
c)
Hình phóng xạ
d)
Hình dẹp lá
64.
Hình thái tinh sào đặc biệt như phân nhiều thùy thường thấy ở loài cá nào?
a)
Cá Trôi.
b)
Cá Chép
c)
Cá Tra, cá Trê
d)
Cá Vược
65.
Tinh sào có dạng hình phóng xạ như ở loài cá nào?
a)
Cá Trắm cỏ.
b)
Cá Chép.
c)
Cá Trê.
d)
Cá Vược
66.
Ở giai đoạn I phát triển của tinh sào, đặc điểm nào sau đây là đúng?
a)
Tinh sào có màu trắng phớt hồng.
b)
Tinh sào có màu trắng sữ
c)
Tinh trùng chứa đầy trong các ống dẫn tinh
d)
Tinh sào chưa phát triển, chưa phân biệt được đực cái, là hai sợi chỉ nhỏ nằm sát hai bên xương sống.
67.
Trên tiêu bản mô của tinh sào giai đoạn I, có thể thấy loại tế bào sinh dục nào?
a)
Chỉ có tinh trùng.
b)
Tinh bào cấp I và tinh bào cấp II.
c)
Tinh nguyên bào và tinh bào nằm trong các bào nang đang ở thời kỳ sinh sản.
d)
Các tinh tử
68.
Giai đoạn II phát triển của tinh sào có màu gì?
a)
Trắng sữa
b)
Hồng nhạt
c)
Trắng ngà.
d)
Đỏ hồng nhạt.
69.
Về mặt tổ chức học, giai đoạn II của tinh sào có đặc điểm gì?
a)
Ống dẫn tinh chứa đầy tinh trùng.
b)
Thấy rõ các túi sinh tinh, các tế bào sinh dục đực là các tinh nguyên bào và tinh bào đang ở thời kỳ sinh sản và sinh trưởng.
c)
Quá trình tạo tinh cơ bản kết thúc
d)
Bề mặt tinh sào mềm nhão.
70.
Giai đoạn III phát triển của tinh sào có màu gì?
a)
Hồng nhạt
b)
Trắng sữ
c)
Trắng phớt hồng, cuối giai đoạn có màu trắng ngà
d)
Đỏ hồng nhạt
71.
Đặc điểm nổi bật của ống dẫn tinh ở giai đoạn III là gì?
a)
Rỗng, không chứa tế bào sinh dục.
b)
Chứa đầy tinh trùng đã chín muồi.
c)
Chứa đầy các bào nang với các tinh bào ở cùng giai đoạn phát triển.
d)
Chỉ chứa tinh nguyên bào
72.
Về mặt tổ chức mô, trong các ống dẫn tinh ở giai đoạn III có thể thấy loại tế bào nào?
a)
Chỉ có tinh nguyên bào.
b)
Chỉ có tinh trùng.
c)
Tinh nguyên bào, tinh bào cấp I, tinh bào cấp II, tinh tử và tinh trùng.
d)
Chỉ có bào nang rỗng.
73.
Màu sắc đặc trưng của tinh sào ở giai đoạn IV là gì?
a)
Trắng phớt hồng
b)
Trắng sữa
c)
Trắng sữ
d)
Đỏ hồng nhạt.
74.
Quá trình tạo tinh ở giai đoạn IV diễn ra như thế nào?
a)
Bắt đầu mạnh mẽ.
b)
Đang trong giai đoạn phân chia giảm nhiễm
c)
Cơ bản kết thúc.
d)
Hoàn toàn dừng lại.
75.
Trong các ống tinh ở giai đoạn IV chứa chủ yếu là gì?
a)
Tinh nguyên bào đang phân chi
b)
Các tinh bào cấp I và II.
c)
Tinh tử đang biến đổi thành tinh trùng.
d)
Tinh trùng đã chín muồi đã thoát ra khỏi bào nang và các tinh nguyên bào là nguồn dự trữ.
76.
Điều gì dễ dàng xảy ra với tinh trùng ở giai đoạn IV?
a)
Bị phân hủy trong ống dẫn tinh.
b)
Chỉ thoát ra khi cá đẻ.
c)
Dễ dàng thoát ra ngoài khi có tác động mạnh ngay cả khi cá quẫy mạnh.
d)
Cần phải có tác động cơ học vào bụng cá.
77.
Giai đoạn V của tinh sào được mô tả là trạng thái gì?
a)
Nghỉ ngơi sau sinh sản.
b)
Phát triển chưa hoàn chỉnh.
c)
Sinh sản.
d)
Thoái hó
78.
Thành phần chủ yếu chứa trong các ống dẫn tinh ở giai đoạn V là gì?
a)
Chỉ có tinh nguyên bào.
b)
Các tinh bào ở giai đoạn phát triển trung gian
c)
Tinh trùng chứa đầy
d)
Các bào nang rỗng.
79.
Ngoài tinh trùng, trong ống dẫn tinh ở giai đoạn V còn có thể có gì?
a)
Các tế bào mỡ
b)
Các tế bào sắc tố.
c)
Một lượng đáng kể các tế bào sinh dục ở các pha trước đó
d)
Các tế bào máu.
80.
Giai đoạn VI của tinh sào là giai đoạn gì?
a)
Đang phát triển mạnh.
b)
Đạt kích thước tối đ
c)
Đã sinh sản xong.
d)
Chuẩn bị cho sinh sản.
81.
Bề mặt tinh sào ở giai đoạn VI có màu gì và đặc điểm như thế nào?
a)
Trắng sữa, căng.
b)
Trắng phớt hồng, cứng.
c)
Đỏ hồng nhạt, mềm nhão
d)
Trắng ngà, hơi sưng.
82.
Trong ống dẫn tinh ở giai đoạn VI có thể tìm thấy gì?
a)
Chỉ có tinh trùng đã chín muồi.
b)
Chủ yếu là tinh nguyên bào.
c)
Tinh trùng đã chín và các bào nang còn có tế bào sinh dục ở các giai đoạn phát triển khác nhau
d)
Các tế bào Sertoli
83.
Yếu tố nào sau đây làm giảm tuổi thọ của tinh trùng khi ở mức cao?
a)
Áp suất thẩm thấu thấp.
b)
Nhiệt độ.
c)
Nồng độ muối sinh lý.
d)
Chất lượng sẹ tốt.
84.
Điều gì xảy ra với protein trong tinh trùng khi nhiệt độ tăng đến mức nhất định?
a)
Hoạt động mạnh hơn.
b)
Tăng khả năng vận động.
c)
Bị kết tủa, tinh trùng bị chết
d)
Giảm tiêu hao năng lượng.
85.
Khi tăng nhiệt độ, quá trình nào trong tinh trùng tăng tốc, dẫn đến giảm tuổi thọ?
a)
Quá trình tổng hợp protein
b)
Quá trình sao chép DN
c)
Quá trình ôxy hoá.
d)
Quá trình phân giải glycogen chậm lại.
86.
Ở nhiệt độ thấp, tinh trùng có xu hướng như thế nào về hoạt động và tuổi thọ?
a)
Hoạt động mạnh, tuổi thọ ngắn.
b)
Hoạt động nhanh, tuổi thọ giảm.
c)
Hoạt động yếu hoặc ngừng hoạt động, tuổi thọ dài
d)
Hoạt động bình thường, tuổi thọ không đổi.
87.
Ứng dụng của việc tinh trùng hoạt động yếu ở nhiệt độ thấp là gì?
a)
Kích thích sinh sản nhân tạo.
b)
. Bảo quản tinh trùng .
c)
Tăng khả năng thụ tinh.
d)
Xác định giới tính của cá.
88.
Điều gì xảy ra với tinh trùng cá Mè trắng khi bị ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp trong
a)
Hoạt động mạnh hơn.
b)
Tuổi thọ tăng lên.
c)
Chết 80 – 90% (do tia tử ngoại).
d)
Không bị ảnh hưởng
89.
Trong gieo tinh nhân tạo, cần thực hiện ở đâu để tránh tác động tiêu cực của ánh sáng?
a)
Ngoài trời nắng.
b)
Nơi có nhiều ánh sáng tự nhiên.
c)
Trong nhà, nơi không có ánh nắng mặt trời
d)
Gần nguồn nước sạch.
90.
Tuổi thọ của tinh trùng cá thường như thế nào trong dung dịch nước muối sinh lý so với nước ngọt?
a)
Ngắn hơn.
b)
Không thay đổ
c)
Tăng cao (bằng nồng độ trong dịch thể).
d)
Phụ thuộc vào loài cá.
91.
Dung dịch đẳng trương cho tinh trùng cá Trắm cỏ là nồng độ NaCl bao nhiêu?
a)
6,5‰.
b)
. 7-9‰.
c)
4‰.
d)
. 5‰.