Font size
S
M
L
XL
WorksheetsWeek 4 Buoi 1
Total questions: 157
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
benefit (n)
a)
lợi ích
b)
từ thiện
c)
dịch vụ công cộng
d)
người cao tuổi
2.
blanket (n)
a)
chăn
b)
dọn sạch
c)
người tàn tật
d)
hình hoặc chữ vẽ trên tường
3.
charitable (adj)
a)
từ thiện
b)
dịch vụ công cộng
c)
hiến tặng, đóng góp, cho
d)
người vô gia cư
4.
clean up (n, v)
a)
dọn sạch
b)
người tàn tật
c)
người cao tuổi
d)
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
5.
community service (n)
a)
dịch vụ công cộng
b)
hiến tặng, đóng góp, cho
c)
hình hoặc chữ vẽ trên tường
d)
làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
6.
disabled people (n)
a)
người tàn tật
b)
người cao tuổi
c)
người vô gia cư
d)
thầy hướng dẫn
7.
donate (v)
a)
hiến tặng, đóng góp, cho
b)
hình hoặc chữ vẽ trên tường
c)
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
d)
tranh khổ lớn
8.
elderly people (n)
a)
người cao tuổi
b)
người vô gia cư
c)
làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
d)
tổ chức phi lợi nhuận
9.
graffiti (n)
a)
hình hoặc chữ vẽ trên tường
b)
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
c)
thầy hướng dẫn
d)
nhà dưỡng lão
10.
homeless people (n)
a)
người vô gia cư
b)
làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
c)
tranh khổ lớn
d)
tổ chức
11.
interview (n, v)
a)
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
b)
thầy hướng dẫn
c)
tổ chức phi lợi nhuận
d)
dịch vụ
12.
make a difference (v)
a)
làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)
b)
tranh khổ lớn
c)
nhà dưỡng lão
d)
mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
13.
mentor (n)
a)
thầy hướng dẫn
b)
tổ chức phi lợi nhuận
c)
tổ chức
d)
thứ, loại, hạng
14.
mural (n)
a)
tranh khổ lớn
b)
nhà dưỡng lão
c)
dịch vụ
d)
trẻ em (lang thang) đường phố
15.
non-profit organization (n)
a)
tổ chức phi lợi nhuận
b)
tổ chức
c)
mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
d)
bị ép buộc
16.
nursing home (n)
a)
nhà dưỡng lão
b)
dịch vụ
c)
thứ, loại, hạng
d)
ùn tắc giao thông
17.
organisation (n)
a)
tổ chức
b)
mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
c)
trẻ em (lang thang) đường phố
d)
thầy dạy kèm, dạy kèm
18.
service (n)
a)
dịch vụ
b)
thứ, loại, hạng
c)
bị ép buộc
d)
người tình nguyện, đi tình nguyện
19.
shelter (n)
a)
mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ
b)
trẻ em (lang thang) đường phố
c)
ùn tắc giao thông
d)
dùng các phương tiện giao thông công cộng
20.
sort (n)
a)
thứ, loại, hạng
b)
bị ép buộc
c)
thầy dạy kèm, dạy kèm
d)
phát động một chiến dịch làm sạch
21.
street children (n)
a)
trẻ em (lang thang) đường phố
b)
ùn tắc giao thông
c)
người tình nguyện, đi tình nguyện
d)
trồng cây
22.
to be forced (v)
a)
bị ép buộc
b)
thầy dạy kèm, dạy kèm
c)
dùng các phương tiện giao thông công cộng
d)
phạt
23.
traffic jam (n)
a)
ùn tắc giao thông
b)
người tình nguyện, đi tình nguyện
c)
phát động một chiến dịch làm sạch
d)
nâng cao ý thức của mọi người
24.
tutor (n, v)
a)
thầy dạy kèm, dạy kèm
b)
dùng các phương tiện giao thông công cộng
c)
trồng cây
d)
cộng đồng
25.
volunteer (n, v)
a)
người tình nguyện, đi tình nguyện
b)
phát động một chiến dịch làm sạch
c)
phạt
d)
các hoạt động cộng đồng
26.
use public transport (v)
a)
dùng các phương tiện giao thông công cộng
b)
trồng cây
c)
nâng cao ý thức của mọi người
d)
trò chơi cơ bản cổ điển
27.
start a clean up campaign (v)
a)
phát động một chiến dịch làm sạch
b)
phạt
c)
cộng đồng
d)
trồng
28.
plant trees (v)
a)
trồng cây
b)
nâng cao ý thức của mọi người
c)
các hoạt động cộng đồng
d)
tưới, tưới nước
29.
punish (v)
a)
phạt
b)
cộng đồng
c)
trò chơi cơ bản cổ điển
d)
tưới rau củ
30.
raise people’s awareness (v)
a)
nâng cao ý thức của mọi người
b)
các hoạt động cộng đồng
c)
trồng
d)
cho quần áo cũ
31.
community (n)
a)
cộng đồng
b)
trò chơi cơ bản cổ điển
c)
tưới, tưới nước
d)
dạy, giảng dạy
32.
community activities (n)
a)
các hoạt động cộng đồng
b)
trồng
c)
tưới rau củ
d)
dọn dẹp, vệ sinh
33.
board game (n)
a)
trò chơi cơ bản cổ điển
b)
tưới, tưới nước
c)
cho quần áo cũ
d)
lượm, nhặt
34.
plant (v)
a)
trồng
b)
tưới rau củ
c)
dạy, giảng dạy
d)
tái chế
35.
water (v)
a)
tưới, tưới nước
b)
cho quần áo cũ
c)
dọn dẹp, vệ sinh
d)
giấy
36.
water vegetables (v)
a)
tưới rau củ
b)
dạy, giảng dạy
c)
lượm, nhặt
d)
giấy đã sử dụng
37.
donate old clothes (v)
a)
cho quần áo cũ
b)
dọn dẹp, vệ sinh
c)
tái chế
d)
đổi, trao đổi
38.
teach (v)
a)
dạy, giảng dạy
b)
lượm, nhặt
c)
giấy
d)
đổi giấy đã sử dụng để lấy tập
39.
clean (v)
a)
dọn dẹp, vệ sinh
b)
tái chế
c)
giấy đã sử dụng
d)
rác
40.
pick up (v)
a)
lượm, nhặt
b)
giấy
c)
đổi, trao đổi
d)
chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
41.
recycle (v)
a)
tái chế
b)
giấy đã sử dụng
c)
đổi giấy đã sử dụng để lấy tập
d)
vô gia cư
42.
paper (n)
a)
giấy
b)
đổi, trao đổi
c)
rác
d)
trẻ em vô gia cư
43.
used paper (n)
a)
giấy đã sử dụng
b)
đổi giấy đã sử dụng để lấy tập
c)
chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
d)
trẻ mồ côi
44.
exchange (v)
a)
đổi, trao đổi
b)
rác
c)
vô gia cư
d)
trại trẻ mồ côi
45.
exchange used paper for notebooks (v)
a)
đổi giấy đã sử dụng để lấy tập
b)
chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
c)
trẻ em vô gia cư
d)
các vùng nông thôn
46.
litter (n)
a)
rác
b)
vô gia cư
c)
trẻ mồ côi
d)
rõ ràng
47.
nursing (n)
a)
chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng
b)
trẻ em vô gia cư
c)
trại trẻ mồ côi
d)
lớn lên, trồng
48.
homeless (adj)
a)
vô gia cư
b)
trẻ mồ côi
c)
các vùng nông thôn
d)
phát triển
49.
homeless children (n)
a)
trẻ em vô gia cư
b)
trại trẻ mồ côi
c)
rõ ràng
d)
dự án
50.
orphan (n)
a)
trẻ mồ côi
b)
các vùng nông thôn
c)
lớn lên, trồng
d)
tổ ong
51.
orphanage (n)
a)
trại trẻ mồ côi
b)
rõ ràng
c)
phát triển
d)
can đảm
52.
rural areas (n)
a)
các vùng nông thôn
b)
lớn lên, trồng
c)
dự án
d)
xe trâu kéo
53.
clearly (adv)
a)
rõ ràng
b)
phát triển
c)
tổ ong
d)
gia súc
54.
grow (v)
a)
lớn lên, trồng
b)
dự án
c)
can đảm
d)
thu gom, lấy
55.
develop (v)
a)
phát triển
b)
tổ ong
c)
xe trâu kéo
d)
thuận tiện
56.
project (n)
a)
dự án
b)
can đảm
c)
gia súc
d)
làm phiền
57.
beehive (n)
a)
tổ ong
b)
xe trâu kéo
c)
thu gom, lấy
d)
đồ điện
58.
brave (adj)
a)
can đảm
b)
gia súc
c)
thuận tiện
d)
hào phóng
59.
buffalo-drawn cart (n)
a)
xe trâu kéo
b)
thu gom, lấy
c)
làm phiền
d)
lều của dân du mục Mông Cổ
60.
cattle (n)
a)
gia súc
b)
thuận tiện
c)
đồ điện
d)
Cao nguyên Gobi
61.
collect (v)
a)
thu gom, lấy
b)
làm phiền
c)
hào phóng
d)
đồng cỏ
62.
convenient (adj)
a)
thuận tiện
b)
đồ điện
c)
lều của dân du mục Mông Cổ
d)
địa phương, dân địa phương
63.
disturb (v)
a)
làm phiền
b)
hào phóng
c)
Cao nguyên Gobi
d)
Mông Cổ
64.
electrical appliance (n)
a)
đồ điện
b)
lều của dân du mục Mông Cổ
c)
đồng cỏ
d)
dân du mục
65.
generous (adj)
a)
hào phóng
b)
Cao nguyên Gobi
c)
địa phương, dân địa phương
d)
thuộc về du mục
66.
ger (n)
a)
lều của dân du mục Mông Cổ
b)
đồng cỏ
c)
Mông Cổ
d)
đồng cỏ
67.
Gobi Highlands (n)
a)
Cao nguyên Gobi
b)
địa phương, dân địa phương
c)
dân du mục
d)
hái (hoa, quả, ...)
68.
grassland (n)
a)
đồng cỏ
b)
Mông Cổ
c)
thuộc về du mục
d)
người lái ô tô đua
69.
local (adj, n)
a)
địa phương, dân địa phương
b)
dân du mục
c)
đồng cỏ
d)
tuyệt vời, tuyệt diệu
70.
Mongolia (n)
a)
Mông Cổ
b)
thuộc về du mục
c)
hái (hoa, quả, ...)
d)
đáng tin cậy
71.
nomad (n)
a)
dân du mục
b)
đồng cỏ
c)
người lái ô tô đua
d)
thuộc về đô thị, thủ phủ
72.
nomadic (adj)
a)
thuộc về du mục
b)
hái (hoa, quả, ...)
c)
tuyệt vời, tuyệt diệu
d)
đa văn hóa
73.
pasture (n)
a)
đồng cỏ
b)
người lái ô tô đua
c)
đáng tin cậy
d)
sự phong phú, đa dạng
74.
pick (v)
a)
hái (hoa, quả, ...)
b)
tuyệt vời, tuyệt diệu
c)
thuộc về đô thị, thủ phủ
d)
lớn lên, trưởng thành
75.
racing motorist (n)
a)
người lái ô tô đua
b)
đáng tin cậy
c)
đa văn hóa
d)
chật ních người
76.
fabulous (adj)
a)
tuyệt vời, tuyệt diệu
b)
thuộc về đô thị, thủ phủ
c)
sự phong phú, đa dạng
d)
đô thị, thành thị
77.
reliable (adj)
a)
đáng tin cậy
b)
đa văn hóa
c)
lớn lên, trưởng thành
d)
châu Đại Dương
78.
metropolitan (adj)
a)
thuộc về đô thị, thủ phủ
b)
sự phong phú, đa dạng
c)
chật ních người
d)
cỡ vừa, cỡ trung
79.
multicultural (adj)
a)
đa văn hóa
b)
lớn lên, trưởng thành
c)
đô thị, thành thị
d)
bị cấm
80.
variety (n)
a)
sự phong phú, đa dạng
b)
chật ních người
c)
châu Đại Dương
d)
thoải mái, dễ tính
81.
grow up (v)
a)
lớn lên, trưởng thành
b)
đô thị, thành thị
c)
cỡ vừa, cỡ trung
d)
(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
82.
packed (adj)
a)
chật ních người
b)
châu Đại Dương
c)
bị cấm
d)
nhà cao chọc trời
83.
urban (adj)
a)
đô thị, thành thị
b)
cỡ vừa, cỡ trung
c)
thoải mái, dễ tính
d)
mắc kẹt, không di chuyển được
84.
Oceania (n)
a)
châu Đại Dương
b)
bị cấm
c)
(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
d)
đi lang thang
85.
medium-sized (adj)
a)
cỡ vừa, cỡ trung
b)
thoải mái, dễ tính
c)
nhà cao chọc trời
d)
(giá cả) phải chăng
86.
forbidden (adj)
a)
bị cấm
b)
(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
c)
mắc kẹt, không di chuyển được
d)
thực hiện
87.
easy-going (adj)
a)
thoải mái, dễ tính
b)
nhà cao chọc trời
c)
đi lang thang
d)
xác định
88.
downtown (adj)
a)
(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
b)
mắc kẹt, không di chuyển được
c)
(giá cả) phải chăng
d)
yếu tố
89.
skyscraper (n)
a)
nhà cao chọc trời
b)
đi lang thang
c)
thực hiện
d)
xung đột
90.
stuck (adj)
a)
mắc kẹt, không di chuyển được
b)
(giá cả) phải chăng
c)
xác định
d)
chỉ số
91.
wander (v)
a)
đi lang thang
b)
thực hiện
c)
yếu tố
d)
tài sản
92.
affordable (adj)
a)
(giá cả) phải chăng
b)
xác định
c)
xung đột
d)
sự đô thị hóa lan rộng
93.
conduct (v)
a)
thực hiện
b)
yếu tố
c)
chỉ số
d)
chỉ số
94.
determine (v)
a)
xác định
b)
xung đột
c)
tài sản
d)
tàu điện ngầm
95.
factor (n)
a)
yếu tố
b)
chỉ số
c)
sự đô thị hóa lan rộng
d)
cư dân
96.
conflict (n)
a)
xung đột
b)
tài sản
c)
chỉ số
d)
tiêu cực
97.
indicator (n)
a)
chỉ số
b)
sự đô thị hóa lan rộng
c)
tàu điện ngầm
d)
yên tĩnh, bình lặng
98.
asset (n)
a)
tài sản
b)
chỉ số
c)
cư dân
d)
ô nhiễm
99.
urban sprawl (n)
a)
sự đô thị hóa lan rộng
b)
tàu điện ngầm
c)
tiêu cực
d)
yên lặng, êm ả
100.
index (n)
a)
chỉ số
b)
cư dân
c)
yên tĩnh, bình lặng
d)
đông đúc
101.
metro (n)
a)
tàu điện ngầm
b)
tiêu cực
c)
ô nhiễm
d)
tồi tệ
102.
dweller (n)
a)
cư dân
b)
yên tĩnh, bình lặng
c)
yên lặng, êm ả
d)
thuận tiện, tiện lợi
103.
negative (adj)
a)
tiêu cực
b)
ô nhiễm
c)
đông đúc
d)
bất tiện, phiền phức
104.
peaceful (adj)
a)
yên tĩnh, bình lặng
b)
yên lặng, êm ả
c)
tồi tệ
d)
hiện đại
105.
polluted (adj)
a)
ô nhiễm
b)
đông đúc
c)
thuận tiện, tiện lợi
d)
cổ, có tính lịch sử
106.
quiet (adj)
a)
yên lặng, êm ả
b)
tồi tệ
c)
bất tiện, phiền phức
d)
cổ kính
107.
crowded (adj)
a)
đông đúc
b)
thuận tiện, tiện lợi
c)
hiện đại
d)
thú vị, lý thú, hứng thú
108.
terrible (adj)
a)
tồi tệ
b)
bất tiện, phiền phức
c)
cổ, có tính lịch sử
d)
tuyệt vời
109.
convenient (adj)
a)
thuận tiện, tiện lợi
b)
hiện đại
c)
cổ kính
d)
sống động
110.
inconvenient (adj)
a)
bất tiện, phiền phức
b)
cổ, có tính lịch sử
c)
thú vị, lý thú, hứng thú
d)
dễ chịu
111.
modern (adj)
a)
hiện đại
b)
cổ kính
c)
tuyệt vời
d)
hẹp
112.
historic (adj)
a)
cổ, có tính lịch sử
b)
thú vị, lý thú, hứng thú
c)
sống động
d)
thú vị
113.
ancient (adj)
a)
cổ kính
b)
tuyệt vời
c)
dễ chịu
d)
rộng rãi
114.
exciting (adj)
a)
thú vị, lý thú, hứng thú
b)
sống động
c)
hẹp
d)
độc đáo
115.
fantastic (adj)
a)
tuyệt vời
b)
dễ chịu
c)
thú vị
d)
nhộn nhịp
116.
alive (adj)
a)
sống động
b)
hẹp
c)
rộng rãi
d)
lãng mạn
117.
pleasant (adj)
a)
dễ chịu
b)
thú vị
c)
độc đáo
d)
đáng kinh ngạc, không ngờ
118.
narrow (adj)
a)
hẹp
b)
rộng rãi
c)
nhộn nhịp
d)
không thích, không ưa, ghét
119.
exciting (adj)
a)
thú vị
b)
độc đáo
c)
lãng mạn
d)
đài tưởng niệm
120.
spacious (adj)
a)
rộng rãi
b)
nhộn nhịp
c)
đáng kinh ngạc, không ngờ
d)
ngôi chùa
121.
unique (adj)
a)
độc đáo
b)
lãng mạn
c)
không thích, không ưa, ghét
d)
cung điện, dinh, phủ
122.
busy (adj)
a)
nhộn nhịp
b)
đáng kinh ngạc, không ngờ
c)
đài tưởng niệm
d)
nhà hát
123.
romantic (adj)
a)
lãng mạn
b)
không thích, không ưa, ghét
c)
ngôi chùa
d)
rạp chiếu phim
124.
incredibly (adv)
a)
đáng kinh ngạc, không ngờ
b)
đài tưởng niệm
c)
cung điện, dinh, phủ
d)
bưu điện
125.
dislike (v)
a)
không thích, không ưa, ghét
b)
ngôi chùa
c)
nhà hát
d)
viện bảo tàng
126.
memorial (n)
a)
đài tưởng niệm
b)
cung điện, dinh, phủ
c)
rạp chiếu phim
d)
bến xe buýt
127.
pagoda (n)
a)
ngôi chùa
b)
nhà hát
c)
bưu điện
d)
sân vận động
128.
palace (n)
a)
cung điện, dinh, phủ
b)
rạp chiếu phim
c)
viện bảo tàng
d)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
129.
theatre (n)
a)
nhà hát
b)
bưu điện
c)
bến xe buýt
d)
sân phía sau nhà
130.
cinema (n)
a)
rạp chiếu phim
b)
viện bảo tàng
c)
sân vận động
d)
nhà thờ lớn, thánh đường
131.
post office (n)
a)
bưu điện
b)
bến xe buýt
c)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
d)
ga tàu hỏa
132.
museum (n)
a)
viện bảo tàng
b)
sân vận động
c)
sân phía sau nhà
d)
quảng trường
133.
bus stop (n)
a)
bến xe buýt
b)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
c)
nhà thờ lớn, thánh đường
d)
bức tượng
134.
stadium (n)
a)
sân vận động
b)
sân phía sau nhà
c)
ga tàu hỏa
d)
khu vực ngoại ô
135.
art gallery (n)
a)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
b)
nhà thờ lớn, thánh đường
c)
quảng trường
d)
đền, điện, miếu
136.
backyard (n)
a)
sân phía sau nhà
b)
ga tàu hỏa
c)
bức tượng
d)
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
137.
cathedral (n)
a)
nhà thờ lớn, thánh đường
b)
quảng trường
c)
khu vực ngoại ô
d)
cuộc sống, đời sống
138.
railway station (n)
a)
ga tàu hỏa
b)
bức tượng
c)
đền, điện, miếu
d)
miền quê, vùng nông thôn
139.
square (n)
a)
quảng trường
b)
khu vực ngoại ô
c)
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
d)
vụ gặt, vụ thu hoạch; gặt hái, thu hoạch
140.
statue (n)
a)
bức tượng
b)
đền, điện, miếu
c)
cuộc sống, đời sống
d)
thời gian thu hoạch
141.
suburb (n)
a)
khu vực ngoại ô
b)
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
c)
miền quê, vùng nông thôn
d)
máy gặt
142.
temple (n)
a)
đền, điện, miếu
b)
cuộc sống, đời sống
c)
vụ gặt, vụ thu hoạch; gặt hái, thu hoạch
d)
máy gặt đập liên hợp
143.
workshop (n)
a)
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
b)
miền quê, vùng nông thôn
c)
thời gian thu hoạch
d)
chất, chở
144.
life
a)
cuộc sống, đời sống
b)
vụ gặt, vụ thu hoạch; gặt hái, thu hoạch
c)
máy gặt
d)
dỡ hàng
145.
countryside
a)
miền quê, vùng nông thôn
b)
thời gian thu hoạch
c)
máy gặt đập liên hợp
d)
vắt sữa
146.
harvest
a)
vụ gặt, vụ thu hoạch; gặt hái, thu hoạch
b)
máy gặt
c)
chất, chở
d)
vắt sữa bò
147.
harvest time
a)
thời gian thu hoạch
b)
máy gặt đập liên hợp
c)
dỡ hàng
d)
cho ăn, nuôi
148.
harvester
a)
máy gặt
b)
chất, chở
c)
vắt sữa
d)
nuôi heo
149.
combine harvester
a)
máy gặt đập liên hợp
b)
dỡ hàng
c)
vắt sữa bò
d)
đánh được, câu được (cá)
150.
load
a)
chất, chở
b)
vắt sữa
c)
cho ăn, nuôi
d)
đánh bắt cá
151.
unload
a)
dỡ hàng
b)
vắt sữa bò
c)
nuôi heo
d)
lợi ích
152.
milk
a)
vắt sữa
b)
cho ăn, nuôi
c)
đánh được, câu được (cá)
d)
chăn
153.
milk cows
a)
vắt sữa bò
b)
nuôi heo
c)
đánh bắt cá
d)
từ thiện
154.
feed
a)
cho ăn, nuôi
b)
đánh được, câu được (cá)
c)
lợi ích
d)
dọn sạch
155.
feed pigs
a)
nuôi heo
b)
đánh bắt cá
c)
chăn
d)
dịch vụ công cộng
156.
catch
a)
đánh được, câu được (cá)
b)
lợi ích
c)
từ thiện
d)
người tàn tật
157.
catch fish
a)
đánh bắt cá
b)
chăn
c)
dọn sạch
d)
hiến tặng, đóng góp, cho
Reset
