wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ bài 1-8 ( chuẩn hsk 1)

Total questions: 108

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么名字?

a)

她叫小明

b)

我叫明明

c)

我明明

d)

你叫吗?

2.

你是哪国人?

a)

越南

b)

美国

c)

中国

d)

日本

3.

你家有几口人?

a)

b)

c)

d)

4.

对不起

a)

没关系

b)

不客气

c)

我好

d)

不谢

5.

谢谢你们

a)

没关系

b)

没客气

c)

我好

d)

不谢

6.

你家有谁?

a)

妈妈

b)

没有

c)

d)

三口人

7.

你有汉语名字吗?

a)

b)

不有

c)

没有关系

d)

没友

8.

你是学生吗?

a)

b)

不是爸爸

c)

没有

d)

没是

9.

你爸爸是越南人吗?

a)

不是我

b)

不是美国人

c)

不是爸爸

d)

不是越南人

10.

你好吗?

a)

好不

b)

她好

c)

好我

d)

我好

11.

你汉语好吗?

a)

汉语

b)

汉字

c)

很好

d)

没关系

12.

你有汉语老师吗?

a)

有汉语

b)

汉语老师

c)

有吗?

d)

我有

13.

你有几个同学?

a)

b)

九九

c)

d)

14.

你朋友几岁了?--》28

a)

二十八

b)

二八

c)

二二八

d)

八十二

15.

23 + 74 = ?

a)

九十七

b)

九十一

c)

一十九

d)

七十九

16.

a)

一三

b)

一十三

c)

十三

17.

a)
四十七
b)

四十八

c)

四十九

18.

今天星期几?

a)

星期四

b)

星期五

c)

星期六

19.

今天几月几号?

a)

11月04号

b)

04号11月

c)

4月11号

20.
a)

我是老师。

b)

我是学生。

c)

我是爸爸。

21.
a)

b)

c)

22.
a)
Không sao
b)
Tốt, Ok
c)
Xin lỗi
d)
Bạn
23.
a)
các bạn...
b)
Xin lỗi
c)
Tốt, Ok
d)
Bạn
24.
对不起
a)
Không sao
b)
các bạn...
c)
Tốt, Ok
d)
Xin lỗi
25.
你们
a)
Không sao
b)
Xin lỗi
c)
các bạn...
d)
Bạn
26.
没关系
a)
Tốt, Ok
b)
Không sao
c)
các bạn...
d)
Xin lỗi
27.

Chọn câu trả lời đúng

A: 再见!

a)

B: 再见!

b)

B: 不客气

c)

B: 不好

28.

Nghĩa của "老师" là:

a)

học sinh

b)

thầy/cô giáo

c)

nước Mỹ

29.

Nghĩa của "学生" là:

a)

học sinh

b)

thầy giáo

c)

nước Mỹ

d)

cô giáo

30.

Chọn câu Đúng trong các câu sau:

a)

你叫什么名字?

b)

你名字什么叫?

c)

名字你叫什么?

d)

你什么叫名字?

31.

Chọn câu Đúng trong các câu sau:

a)

我不是中国人。

b)

我中国人不是。

c)

不是我中国人。

d)

我不是人中国。

32.

我不是---,我是学生

(a)  

33.

Từ nào khác từ loại so với các từ còn lại?

a)

中国

b)

美国

c)

越南

d)

学生

34.

a)

名字

b)

什么

c)

d)

35.

hay không? / phải không

a)

b)

c)

d)

李月

36.

Đây

a)

b)

c)

37.

Đó

a)

b)

c)

38.

Đâu là cách viết đúng của từ nán (khó)?

a)

b)

c)

d)

39.

Đâu là cách viết đúng của từ jiějie?

a)

妈妈

c)

妹妹

d)

姐姐

40.
a)

chī

b)

chí

c)

chǐ

d)

chì

41.
a)

zhōng

b)

zhóng

c)

zhǒng

d)

zhòng

42.
a)

shǒu biǎo

b)

shóu biǎo

c)

sǒu biǎo

d)

sóu biǎo

43.

jīdàn

a)

b)

c)

d)

44.

chuáng

a)

b)

c)

d)

45.

cài

a)

b)

c)

d)

46.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống 你.......好!

a)

b)

c)

d)

47.

Chọn phiên âm đúng của 不好

a)

bù hǎo

b)

bú hǎo

48.

Nối tranh và từ tương ứng

a)

1.

老师 lǎoshī

b)

2.

学生 xuéshēng

c)

3.

什么 shénme

d)

4.

中国 Zhōngguó

e)

5.

美国 Měiguó

49.

Xếp từ thành câu

a)

b)

c)

学生

d)

1)
2)
3)
4)
50.

Xếp từ thành câu

a)

b)

c)

越南

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
51.

Xếp từ thành câu

a)

b)

c)

d)

老师

e)

1)
2)
3)
4)
5)
52.

Xếp từ thành câu

a)

b)

不是

c)

中国

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
53.

Xếp từ thành câu

a)

b)

c)

什么

d)

名字

e)

1)
2)
3)
4)
5)
54.

Phát âm tiếng Trung của “207” là gì?

a)

A. Èr bǎi qī

b)

B. Èr bǎi líng qī

c)

C. Èr bǎi líng qī shí

d)

D. Èr bǎi qī shí

55.

你 ...... 日本人吗?

a)

b)

c)

d)

56.

Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp.

—这是谁?

—__________。

a)

我爸爸

b)

他的书

c)

我吃饭

d)

词典

57.

đây là hoạt động nào?

a)

b)

c)

d)

58.

đây là hoạt động nào?

a)

听 ting

b)

说 shuo

c)

读 du

d)

写 xie

59.

con gái

a)

学生

b)

女儿

c)

今年

d)

多大

60.

bao nhiêu tuổi

a)

学生

b)

女儿

c)

今年

d)

多大

61.

a)

b)

c)

62.

nhiều, đa

a)

b)

c)

d)

63.

说 nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

64.

Từ nào có nghĩa là "món ăn, thức ăn"?

a)

b)

c)

d)

65.

Từ 很 thường kết hợp với loại từ nào? (很+…)

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Lượng từ

66.

Từ nào có nghĩa là "ngon" (chỉ món ăn, thức ăn)?

a)

b)

好喝

c)

好吃

d)

吃好

67.

做 nghĩa là:

a)

Ngồi

b)

Đi

c)

Ăn

d)

Làm

68.

写 nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

69.

读 nghĩa là:

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Đọc

d)

Viết

70.

我不会(…)中国菜。

a)

坐/zuò/

b)

做/zuò/

c)

在/zài/

d)

故/gù/

71.

Dịch cụm từ sau "写汉字”

(a)  

72.

Dịch câu sau "这个汉字怎么读?”

(a)  

73.

你妈妈会做中国菜吗?

a)

他会。

b)

她会做中国菜。

c)

他不会做。

d)

我妈妈不做中国菜。

74.

Ghép tranh với từ thích hợp

a)

1.

妈妈

b)

2.

c)

3.

d)

4.

汉字

e)

5.

75.

Sắp xếp từ thành câu

a)

b)

c)

d)

汉语

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
76.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

怎么

e)

读?

1)
2)
3)
4)
5)
77.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

你妈妈

b)

c)

d)

中国菜

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
78.

Dịch câu sau: 今天是几号?

(a)  

79.

今天 nghĩa là:

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Ngày mốt

80.

"Thứ 2" trong tiếng Trung là:

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期几

d)

星期六

81.

昨天是星期六,明天是星期几?

a)

星期一

b)

星期二

c)

星期天

d)

星期三

82.

Dịch câu sau: "Hôm nay là chủ nhật, bạn có đến trường không?"

a)

今天是星期日,你去学校吗?

b)

明天是星期天,你去学校吗?

c)

今天是星期日,你有去学校吗?

d)

今天是星期一,他去学校吗?

83.

看 nghĩa là:

a)

Xem

b)

Tìm kiếm

c)

Viết

d)

Đi

84.

Dịch từ sau sang tiếng Trung: Tháng 7 => ???

a)

八月

b)

七个月

c)

七月

d)

七八

85.

Chọn câu đối thoại thích hợp

a)

今天几月几号?

b)

今天几号几月?

c)

今天星期几?

d)

你今年多大?

86.

Từ nào sau đây có nghĩa là: "uống":

a)

b)

c)

d)

87.

Dịch câu sau: ”我想喝茶。”

(a)  

88.

”吃” nghĩa là:

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Mua

d)

Bán

89.

我想(…)米饭。

a)

b)

c)

什么

90.

我想去商店(…)一个杯子。

a)

b)

c)

d)

91.

你想(…)茶吗?

a)

b)

c)

d)

92.

那本书(…)钱?

a)

什么

b)

c)

多少

d)

93.

一杯茶

a)

Đúng

b)

Sai

94.

这是杯子吗?

a)

b)

不是

95.

我妈妈(…)那个菜。

a)

会做

b)

想喝

c)

什么

d)

96.
米饭
a)
Mua
b)
Cơm
c)
Cốc uống
d)
Cái
97.
商店
a)
Cửa hàng/ tiệm
b)
Buổi chiều
c)
Bao nhiêu
d)
Cốc uống
98.
a)
Đồng, khoảng, miếng
b)
Uống
c)
Muốn, nhớ, nghĩ
d)
Cửa hàng/ tiệm
99.
多少
a)
Cốc uống
b)
Cửa hàng/ tiệm
c)
Bao nhiêu
d)
Buổi chiều
100.
a)
Uống
b)
Ăn
c)
Trà
d)
Tiền
101.
a)
Cái
b)
Mua
c)
Cơm
d)
Trà
102.
下午
a)
Bao nhiêu
b)
Cốc uống
c)
Cửa hàng/ tiệm
d)
Buổi chiều
103.
a)
Mua
b)
Trà
c)
Cái
d)
Tiền
104.
a)
Cái
b)
Trà
c)
Tiền
d)
Mua
105.

cốc, ly

a)

杯子

b)

米饭

c)

多少

d)

商店

106.

Bạn muốn ăn gì?

a)

你想买什么?

b)

你想喝什么?

c)

你想吃什么?

107.

Tôi muốn ăn món ăn Việt Nam

(a)  

108.

喝茶

a)

cơm

b)

buổi chiều

c)

cửa hàng

d)

uống trà

Similar Resources on Wayground