wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

60 câu KHOA HỌC

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn có kích thước như thế nào?

a)

Khổng lồ

b)

To lớn, dễ dàng nhìn thấy

c)

Nhỏ, có thể nhìn thấy bằng mắt thường

d)

Rất nhỏ, không nhìn thấy được bằng mắt thường

2.

Làm thế nào để có thể quan sát được vi khuẩn?

a)

Dùng mắt thường

b)

Dùng kính lúp

c)

Dùng kính viễn vọng

d)

Dùng kính hiển vi có độ phóng đại hàng nghìn lần

3.

Vi khuẩn có thể sống ở đâu?

a)

Chỉ sống trong không khí

b)

Chỉ sống trong nước

c)

Chỉ sống trong đất

d)

Sống ở khắp mọi nơi

4.

Vi khuẩn nào thường được sử dụng trong chế biến rau, củ, quả?

a)

Vi khuẩn E. coli

b)

Vi khuẩn Bacillus

c)

Vi khuẩn lactic

d)

Vi khuẩn Salmonella

5.

Vi khuẩn lactic hoạt động tốt ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

Từ 20 độ C đến 60 độ C

b)

Từ 30 độ C đến 50 độ C

c)

Từ 40 độ C đến 50 độ C

d)

Từ 50 độ C đến 60 độ C

6.

Vi khuẩn có thể gây ra những tác hại nào sau đây?

a)

Gây bệnh cho người, động vật và thực vật.

b)

Làm hỏng thực phẩm.

c)

Gây ô nhiễm môi trường.

d)

Tất cả các đáp án trên.

7.

Đâu là nguyên nhân gây bệnh sâu răng?

a)

Vi khuẩn, do thức ăn bám trên răng

b)

Ăn, uống nhiều đồ ngọt.

c)

Không đánh răng sau khi ăn hoặc trước khi đi ngủ

d)

Tất cả các nguyên nhân trên

8.

Đâu là việc KHÔNG NÊN LÀM để phòng tránh bệnh sâu răng?

a)

Chải răng đúng cách hằng ngày

b)

Ăn đồ ngọt vào buổi tối

c)

Khám răng định kì 6 tháng một lần và điều trị ngay khi có dấu hiệu bị sâu răng

d)

Sử dụng đa dạng thực phẩm

9.

Đâu là nguyên nhân gây bệnh tả?

a)

Sử dụng thức ăn chưa được nấu chín có chứa vi khuẩn tả

b)

Tay bị nhiễm vi khuẩn tả tiếp xúc trực tiếp với thức ăn

c)

Ruồi mang theo vi khuẩn tả tiếp xúc với thức ăn

d)

Tất cả các nguyên nhân trên

10.

Bệnh tả lây qua đường nào?

a)

Hô hấp

b)

Đường máu

c)

Tiêu hoá

d)

Tiếp xúc trực tiếp qua da

11.

Vì sao không nên ăn thức ăn ôi thiu?

a)

Vì thức ăn đã mất chất dinh dưỡng

b)

Vì vi khuẩn phát triển trong thức ăn hỏng có thể gây ngộ độc

c)

Vì thức ăn không còn ngon nữa

d)

Vì thức ăn bị biến đổi màu sắc

12.

Tại sao cần tiêm vắc-xin để phòng bệnh do vi khuẩn gây ra?

a)

Vì vắc-xin giúp cơ thể tạo miễn dịch chống lại vi khuẩn

b)

Vì tiêm vắc-xin giúp tiêu diệt vi khuẩn trong cơ thể

c)

Vì vắc-xin giúp tăng cân nhanh hơn

d)

Vì tiêm vắc-xin giúp da đẹp hơn

13.

Vi khuẩn gây bệnh có thể lây truyền qua những con đường nào?

a)

Tiếp xúc với người bệnh

b)

Qua thực phẩm và nước uống bị nhiễm khuẩn

c)

Qua không khí

d)

Tất cả các đáp án trên

14.

Sinh sản ở người là gì?

a)

Là quá trình gặp nhau và kết hợp giữa trứng và tinh trùng.

b)

Là quá trình nuôi con và dạy con đến khi trưởng thành.

c)

Là một vòng đời con người và duy trì xã hội loài người.

d)

Là tạo ra thế hệ mới, tiếp nối các thế hệ trong mỗi gia đình, dòng họ.

15.

Cơ thể người được hình thành từ sự kết hợp của:

a)

Trứng của mẹ và tinh trùng của bố qua thụ tinh tạo thành hợp tử.

b)

Tử cung của mẹ và tinh trùng của bố qua thụ tinh tạo thành hợp tử.

c)

Phôi thai của bố và mẹ.

d)

Trứng của mẹ và tinh trùng của bố qua thụ tinh tạo thành phôi thai.

16.

Thời gian mang thai trung bình ở người là bao lâu?

a)

6 tháng.

b)

9 tháng.

c)

9 tháng 10 ngày.

d)

10 tháng.

17.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi?

a)

Chế độ dinh dưỡng của mẹ.

b)

Sức khỏe tinh thần của mẹ.

c)

Môi trường sống của mẹ.

d)

Tất cả các đáp án trên.

18.

Để đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh, người mẹ nên:

a)

Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.

b)

Tránh sử dụng chất kích thích như rượu, bia, thuốc lá.

c)

Thăm khám thai định kỳ.

d)

Tất cả các đáp án trên.

19.

Giai đoạn nào con người có sự phát triển nhanh về thể chất và tâm lý?

a)

Tuổi ấu thơ

b)

Tuổi vị thành niên

c)

Tuổi trưởng thành

d)

Tuổi già

20.

Giai đoạn nào con người thường đảm nhận nhiều trách nhiệm trong gia đình và xã hội?

a)

Tuổi ấu thơ

b)

Tuổi vị thành niên

c)

Tuổi trưởng thành

d)

Tuổi già

21.

Nam và nữ được phân biệt bởi cơ quan nào?

a)

Hô hấp

b)

Sinh dục

c)

Nội tiết

d)

Tiêu hóa

22.

Đặc điểm nào sau đây có thể thay đổi theo thời gian?

a)

Màu tóc

b)

Màu mắt

c)

Sở thích

d)

Chức năng các cơ quan trong cơ thể

23.

Đặc điểm nào sau đây ít thay đổi ở con người?

a)

Đặc điểm sinh học

b)

Đặc điểm xã hội

c)

Đặc điểm tính cách

d)

Đặc điểm chiều cao

24.

Tại sao cần tôn trọng sự khác biệt giữa nam và nữ?

a)

Để tạo ra sự phân biệt

b)

Để thể hiện sự ưu việt của một giới

c)

Để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và bình đẳng

d)

Để cạnh tranh với nhau

25.

Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở nữ giới?

a)

Có râu

b)

Có kinh nguyệt

c)

Giọng nói trầm

d)

Cơ bắp phát triển

26.

Ở tuổi dậy thì, trẻ em có những thay đổi về

a)

cơ thể, cảm xúc,…

b)

đặc điểm xã hội.

c)

đặc điểm sinh học.

d)

khả năng vận động.

27.

Ở tuổi dậy thì, em cần làm gì để giữ vệ sinh cơ quan sinh dục đúng cách?

a)

Chỉ cần rửa bằng nước khi cảm thấy bẩn.

b)

Luôn để cơ quan sinh dục ẩm ướt.

c)

Vệ sinh cơ quan sinh dục hằng ngày bằng nước sạch và thay đồ lót thường xuyên.

d)

Không quan tâm vì cơ thể sẽ tự làm sạch.

28.

Tác dụng của việc sau khi đi vệ sinh, cần lau và thấm bằng giấy vệ sinh mềm hoặc rửa đúng cách là gì?

a)

Để tuyến bã nhờn hoạt động hiệu quả.

b)

Tạo môi trường cho vi khuẩn có lợi phát triển.

c)

Tránh vi khuẩn đi từ hậu môn đi vào cơ quan sinh dục, gây viêm nhiễm.

d)

Giữ cho cơ quan sinh dục luôn khô thoáng.

29.

Trong hình vẽ hai bạn nhỏ đang làm gì để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

Ăn uống đủ chất.

b)

Nghỉ ngơi hợp lí.

c)

Vui chơi, giải trí phù hợp.

d)

Chia sẻ về sức khỏe sinh sản tuổi dậy thì.

30.

Bạn nữ trong hình đang gặp vấn đề về mụn trên da mặt. Để giúp giảm mụn và có làn da khỏe mạnh, bạn nữ ấy nên làm gì?

a)

Giữ da mặt sạch sẽ bằng cách rửa mặt đúng cách với sữa rửa mặt phù hợp

b)

Ăn nhiều rau xanh, uống đủ nước và hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ

c)

Tránh chạm tay lên mặt, không tự ý nặn mụn và ngủ đủ giấc

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

31.

Đối với các bạn nữ, trong thời kì kinh nguyệt, sau bao lâu cần thay băng vệ sinh một lần?

a)

6 đến 8 tiếng.

b)

10 đến 12 tiếng.

c)

1 đến 2 tiếng.

d)

3 đến 4 tiếng.

32.

Việc làm nào sau đây không nên làm để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần tuổi dậy thì?

a)

Xem nhiều máy tính, điện thoại và thức khuya.

b)

Vệ sinh cá nhân, đặc biệt bộ phận sinh dục ngoài.

c)

Vui vẻ, quan tâm và chia sẻ cùng với các thành viên trong gia đình.

d)

Thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lí giúp phát triển chiều cao.

33.

Vì sao ở tuổi dậy thì cần tăng cường vận động kết hợp với chế độ ăn uống hợp lí và sử dụng thực phẩm giàu can-xi?

a)

Để được cung cấp đủ chất dinh dưỡng, giúp tăng cường thể trạng và tinh thần sảng khoái.

b)

Vì tuổi dậy thì là giai đoạn phát triển nhanh về chiều cao để hệ xương được hoạt động nhiều, được kích thích, giúp phát triển tối đa chiều cao cơ thể.

c)

Giúp phát triển não bộ một cách toàn diện.

d)

Giúp đào thải các chất có hại trong cơ thể.

34.

Trong hoạt động hằng ngày, khi có cảm giác an toàn, chúng ta sẽ cảm thấy như thế nào?

a)

Lo lắng, bất an,…

b)

Bất an, sợ hãi,…

c)

Sợ hãi, hoang mang, lo lắng,…

d)

Vui vẻ, thoải mái, không lo lắng, sợ hãi,…

35.

Chỉ nên chia sẻ bí mật cho những ai?

a)

Những người đáng tin cậy.

b)

Họ hàng.

c)

Hàng xóm láng giềng.

d)

Bạn cùng lớp.

36.

Ai có quyền được bảo vệ sự toàn vẹn cá nhân, phản đối mọi sự xâm hại?

a)

Trẻ em dưới 6 tuổi.

b)

Trẻ em dưới 12 tuổi.

c)

Tất cả trẻ em.

d)

Trẻ em miền núi.

37.

Nguy cơ dẫn đến bị xâm hại tình dục có thể đến từ đâu?

a)

Từ người lạ.

b)

Từ người khác giới.

c)

Từ người quen biết.

d)

Từ người lạ, cũng có thể từ người quen biết.

38.

Bí mật nào sau đây không nhất thiết phải chia sẻ?

a)

Chú hàng xóm có hành động thân thiết trong thang máy.

b)

Được người lạ mời đi xem phim.

c)

Được bạn cùng lớp khen học giỏi.

d)

Được người lạ tặng cho một chiếc váy rất đẹp.

39.

Trường hợp nào sau đây khiến em có cảm giác an toàn?

a)

Bị người lạ dọa nạt và yêu cầu đưa các món đồ đắt tiền.

b)

Bị dụ dỗ kết bạn trên mạng và sau đó bị đe dọa.

c)

Ông bà ra đón và ôm cháu vào lòng mỗi khi về quê thăm ông bà.

d)

Bị động chạm vào vùng riêng tư.

40.

Em sẽ làm gì nếu gặp tình huống như trong hình vẽ?

a)

Lên xe và nói địa chỉ mình muốn đi cho người đó.

b)

Lên xe và không nói địa chỉ mình muốn đi cho người đó.

c)

Từ chối và đi bộ đến nơi an toàn.

d)

Bỏ chạy.

41.

Em sẽ làm gì nếu gặp tình huống như trong ảnh?

a)

Từ chối, bỏ đi và kể lại cho người đáng tin cậy.

b)

Đồng ý đi vì đó là vé miễn phí.

c)

Rủ thêm bạn thân đi cùng.

d)

Hẹn lần khác đi xem.

42.

Cơ thể con người được hình thành từ sự kết hợp của:​

a)

Hai tế bào trứng​

b)

Hai tế bào tinh trùng​

c)

Tinh trùng và trứng​

d)

Tế bào da và tế bào máu

43.

Để chăm sóc sức khỏe tuổi dậy thì, chúng ta nên:​

a)

Ngủ đủ giấc và ăn uống hợp lý​

b)

Tránh vận động, tập thể dục thể thao​

c)

Thức khuya để học bài​

d)

Ăn nhiều thức ăn nhanh, uống rượu, bia,…

44.

Để phòng tránh bị xâm hại, chúng ta cần:​

a)

Giữ khoảng cách với người lạ​

b)

Không chia sẻ thông tin cá nhân với người không quen biết​

c)

Tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn khi cảm thấy không an toàn​

d)

Tất cả các biện pháp trên

45.

Môi trường cung cấp những gì cho sinh vật và con người?​

a)

Thức ăn và nước uống​

b)

Chỗ ở và không khí​

c)

Các nhu cầu sống thiết yếu khác​: ánh sáng, nhiệt độ,…

d)

Tất cả các yếu tố trên

46.

Chức năng nào sau đây không phải của môi trường đối với sinh vật?​

a)

Cung cấp nơi ở​

b)

Cung cấp thức ăn​

c)

Tạo ra năng lượng điện​

d)

Bảo vệ sinh vật khỏi tác động bên ngoài​

47.

Môi trường đóng vai trò gì trong việc chứa đựng chất thải của sinh vật và con người?​

a)

Làm sạch hoàn toàn chất thải​

b)

Tích tụ chất thải vô thời hạn​

c)

Chứa đựng và phân hủy một phần chất thải​

d)

Ngăn chặn việc thải chất thải

48.

Nếu môi trường không có chức năng chứa đựng chất thải, điều gì có thể xảy ra?​

a)

Sức khỏe của con người sẽ ngày càng tốt hơn​

b)

Ô nhiễm môi trường gia tăng​

c)

Sinh vật phát triển mạnh mẽ hơn​

d)

Không có thay đổi đáng kể

49.

Ví dụ nào sau đây thể hiện chức năng cung cấp chỗ ở của môi trường?​

a)

Cây cối cung cấp oxy cho con người​

b)

Hang động là nơi trú ẩn của dơi​

c)

Sông cung cấp nước uống cho động vật​

d)

Đất cung cấp khoáng sản cho con người​

50.

Tại sao việc bảo vệ môi trường là cần thiết đối với sự sống của sinh vật và con người?​

a)

Để duy trì nguồn tài nguyên thiên nhiên​

b)

Để đảm bảo môi trường sống trong lành​

c)

Để ngăn chặn hoặc hạn chế các thảm họa môi trường​

d)

Tất cả các lý do trên

51.

Hành động nào sau đây giúp duy trì chức năng của môi trường đối với sinh vật?

a)

Xả rác thải sinh hoạt vào biển, sông ngòi

b)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức

c)

Trồng cây gây rừng và bảo vệ nguồn nước

d)

Săn bắt động vật hoang dã trái phép

52.

Hoạt động nào sau đây của con người có tác động tiêu cực đến môi trường?

a)

Trồng cây gây rừng

b)

Sử dụng năng lượng mặt trời

c)

Xả nước thải chưa qua xử lý vào sông, hồ

d)

Tái chế rác thải

53.

Việc trồng rừng mang lại lợi ích gì cho môi trường?

a)

Tăng diện tích đất canh tác

b)

Cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ đa dạng sinh học

c)

Làm giảm diện tích rừng nhân tạo

d)

Giảm diện tích đất trồng trọt

54.

Hành động nào giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường?

a)

Sử dụng túi ni-lông một lần

b)

Phân loại và tái chế rác thải

c)

Đốt rác thải nhựa ngoài trời

d)

Sử dụng phương tiện cá nhân thay vì giao thông công cộng

55.

Tại sao cần bảo vệ môi trường?

a)

Vì môi trường cung cấp tài nguyên và điều kiện sống cho con người và sinh vật.

b)

Vì môi trường chỉ quan trọng đối với động vật hoang dã.

c)

Vì bảo vệ môi trường giúp tăng diện tích đô thị.

d)

Vì bảo vệ môi trường giúp con người có thể khai thác tài nguyên dễ dàng hơn.

56.

Hậu quả của việc không bảo vệ môi trường là gì?

a)

Ô nhiễm nước, không khí, đất đai.

b)

Suy giảm đa dạng sinh học.

c)

Ảnh hưởng đến sức khỏe con người và các sinh vật khác.

d)

Tất cả các hậu quả trên.

57.

Đâu không phải là biện pháp bảo vệ môi trường?

a)

Sử dụng xe đạp hoặc phương tiện công cộng thay vì xe cá nhân.

b)

Vứt rác xuống sông, hồ.

c)

Tận dụng giấy tái chế và tiết kiệm điện, nước.

d)

Tuyên truyền nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

58.

Nếu không có những biện pháp bảo vệ môi trường, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Môi trường sẽ bị ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự sống.

b)

Không có ảnh hưởng gì vì môi trường có thể tự phục hồi.

c)

Con người sẽ có nhiều tài nguyên hơn để khai thác.

d)

Môi trường ngày càng xanh hơn.

59.

Đâu không phải tác dụng của việc phân loại rác thải?

a)

Giúp giảm lượng rác thải phải xử lý

b)

Tăng hiệu quả tái chế

c)

Tăng lượng rác thải chôn lấp

d)

Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường

60.

Sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm ô nhiễm môi trường và bảo tồn tài nguyên không tái tạo

b)

Tăng chi phí sản xuất điện

c)

Gây ảnh hưởng xấu đến môi trường

d)

Tăng lượng khí thải nhà kính