WorksheetsĐộng vật hoang dã
Total questions: 204
Worksheet time: 8hrs 37mins
Gấu
Hắc tinh tinh
Voi
Cáo
Hươu cao cổ
Hà mã
Báo đốm
Sư tử
Nhím
Gấu mèo
Tê giác
Sóc
Cá sấu
Cá sấu (Mỹ)
Dơi
Hươu
Chó sói
Hải ly
Sóc chuột
Cá heo
Cá mập
Cá voi
Cá kiếm
Hải mã
Chim cánh cụt
Rùa
Linh dương
Con ong
Linh dương
Con ong
Rắn hổ mang
Lạc đà
Bọ cạp
Nhím (kiểng)
Ngựa vằn
Nai sừng tấm
Con lừa
Bò rừng
Lạc đà không bướu
Sứa
Bạch tuộc
Cá nóc
Mực ống
Sao biển
Cá đuối
Con chuột túi
Gấu túi Koala
Gấu trúc
Thú mỏ vịt
Sóc bay
Khỉ đầu chó
Bào ngư
Thú ăn kiến
Bọ cánh cứng
Con sáo
Lợn rừng
Con sáo là gì?
Cá chép
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Lợn rừng là gì?
Lợn rừng
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Bươm bướm là gì?
Bươm bướm
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chim hoàng yến là gì?
Lợn rừng
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Cá chép là gì?
Cá chép
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Sâu bướm là gì?
Sâu bướm
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con rết là gì?
Con rết
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Tắc kè hoa là gì?
Tắc kè hoa
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Tắc kè là gì?
Tắc kè
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Sơn dương là gì?
Sơn dương
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chó chihuahua là gì?
Chó chihuahua
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Ve sầu là gì?
Ve sầu
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con gián là gì?
Con gián
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Cua là gì?
Cua
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con hạc là gì?
Con hạc
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con dế là gì?
Con dế
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chó Dashshund là gì?
Chó Dashshund
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chó đốm là gì?
Chó đốm
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chim bồ câu là gì?
Chim bồ câu
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con chuồn chuồn là gì?
Con chuồn chuồn
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Lạc đà một bướu là gì?
Lạc đà một bướu
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con vịt là gì?
Con vịt
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chim đại bàng là gì?
Chim đại bàng
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con lươn là gì?
Con lươn
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Chim ưng là gì?
Chim ưng
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Hươu/nai con là gì?
Hươu/nai con
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Đom đóm là gì?
Đom đóm
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Bọ chét là gì?
Bọ chét
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Con ruồi là gì?
Con ruồi
Chim hoàng yến
Con gián
Con sáo
Bọ chét
Con ruồi
Ngựa con
Con ếch
Có những loài ếch nào bản địa ở khu vực này?
Ếch sống ở đâu?
Ếch có thể sống ở môi trường nào?
Chim ó biển
Chuột nhảy
Vượn
Con dê
Chuột túi má/chuột nang
Châu chấu
Chó sắn thỏ
Thỏ rừng
Con diệc
Chó săn
Chim ruồi
Linh cẩu
Kỳ nhông
Côn trùng
Chim bói cá
Bọ rùa
Vượn cáo
Báo hoa mai
Cào cào
Tôm hùm
Con tôm
Con rận
Bọ ngựa
Muỗi
Bướm đêm
Muỗi /məˈskiː.təʊ/: Muỗi
Bướm đêm /mɒθ/: Bướm đêm
Con la /mjuːl/: Con la
Con trai /ˈmʌs.əl/: Con trai
Chim họa mi /ˈnaɪ.tɪŋ.ɡeɪl/: Chim họa mi
Đười ươi /əˈræŋ.uːtæn/: Đười ươi
Đà điểu /ˈɒs.trɪtʃ/: Đà điểu
Rái cá /ˈɒt.ər/: Rái cá
Con cú /aʊl/: Con cú
Con tê tê /pæŋˈɡəʊ.lɪn/: Con tê tê
Vẹt đuôi dài /ˌpær.əˈkiːt/: Vẹt đuôi dài
Con vẹt /ˈpær.ət/: Con vẹt
Con công /ˈpiː.kɒk/: Con công
Linh dương Gazelle /ɡəˈzel/: Linh dương Gazelle
Báo săn (báo gê-pa) /ˈtʃiː.tə/: Báo săn (báo gê-pa)
Chim gõ kiến /ˈwʊdˌpek.ər/: Chim gõ kiến
Chim sẻ /ˈspær.əʊ/: Chim sẻ
Họ sẻ thông /fɪntʃ/: Họ sẻ thông
Thiên nga /swɒn/: Thiên nga
Chim mòng biển /ˈsiː.ɡʌl/: Chim mòng biển
Chim mòng biển /ɡʌl/: Chim mòng biển
Động vật có vỏ (nghêu/sò/ốc/hến...) /ˈʃel.fɪʃ/: Động vật có vỏ (nghêu/sò/ốc/hến...)
Cá voi sát thủ /ˈkɪl.ə ˌweɪl/: Cá voi sát thủ
Cá voi sát thủ/cá heo đen/cá hổ kình /ˈɔː.kə/: Cá voi sát thủ/cá heo đen/cá hổ kình
Cá /fɪʃ/: Cá
Hải cẩu /siːl/: Hải cẩu
San hô /ˈkɒr.əl/: San hô
Linh miêu /lɪŋks/: Linh miêu
Gấu bắc cực /ˌpəʊ.lə ˈbeər/: Gấu bắc cực
Gấu bắc cực
Con trâu
Chồn hôi
Ký sinh trùng
Con cóc
Khủng long
Rồng
Thằn lằn
Con cừu non
Con gà
Lợn con
Con ngựa
Nòng nọc
Sa giông/cá cóc
Ốc sên
Sên
Con nhện
Chim hải âu
Con quạ (họ quạ)
Con quạ (chim)
Chim cu
Chim bồ câu
Hồng hạc
Con ngỗng
Chim cổ đỏ
Con gà tây
Con vẹt mào
Cá tuyết
Cá vàng
Cá tuyết
Cá tuyết
Cá vàng
Cá rô
Cá bơn
Cá vàng
Cá tuyết
Cá vàng
Cá rô
Cá bơn
Cá rô
Cá tuyết
Cá vàng
Cá rô
Cá bơn
Cá bơn
Cá tuyết
Cá vàng
Cá rô
Cá bơn
Cá đuối
Cá đuối
Cá hồi
Cá hồi (nước ngọt)
Con sò
Cá hồi
Cá đuối
Cá hồi
Cá hồi (nước ngọt)
Con sò
Cá hồi (nước ngọt)
Cá đuối
Cá hồi
Cá hồi (nước ngọt)
Con sò
Con sò
Cá đuối
Cá hồi
Cá hồi (nước ngọt)
Con sò
Cá trích
Cá trích
Cá tuế
Cá mòi
Ngao
Cá tuế
Cá trích
Cá tuế
Cá mòi
Ngao
Cá mòi
Cá trích
Cá tuế
Cá mòi
Ngao
Ngao
Cá trích
Cá tuế
Cá mòi
Ngao
Cá ngựa
Cá ngựa
Kiến
Con rệp
Ấu trùng
Kiến
Cá ngựa
Kiến
Con rệp
Ấu trùng
Con rệp
Cá ngựa
Kiến
Con rệp
Ấu trùng
Ấu trùng
Cá ngựa
Kiến
Con rệp
Ấu trùng
Con lửng
Con lửng
Nai sừng xám
Chuột lang
Voi ma mút
Nai sừng xám
Con lửng
Nai sừng xám
Chuột lang
Voi ma mút
Chuột lang
Con lửng
Nai sừng xám
Chuột lang
Voi ma mút
Voi ma mút
Con lửng
Nai sừng xám
Chuột lang
Voi ma mút
Con chồn
Con chồn
Báo sư tử
Tuần lộc
Con lười
Báo sư tử
Con chồn
Báo sư tử
Tuần lộc
Con lười
Tuần lộc
Con chồn
Báo sư tử
Tuần lộc
Con lười
Con lười
Con chồn
Báo sư tử
Tuần lộc
Con lười
Sói đồng cỏ
Sói đồng cỏ
Bò Tây Tạng
Khỉ đột
Con rắn
Bò Tây Tạng
Sói đồng cỏ
Bò Tây Tạng
Khỉ đột
Con rắn
Khỉ đột
Sói đồng cỏ
Bò Tây Tạng
Khỉ đột
Con rắn
Con rắn
Sói đồng cỏ
Bò Tây Tạng
Khỉ đột
Con rắn
Con trăn
Con trăn
Con lợn
Con cừu
Con gà trống
Con lợn
Con trăn
Con lợn
Con cừu
Con gà trống
Con cừu
Con trăn
Con lợn
Con cừu
Con gà trống
Con gà trống
Con trăn
Con lợn
Con cừu
Con gà trống
