wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Han 2 bai 25

Total questions: 20

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

去年是哪年?

a)

2021年

b)

2024年

c)

2019年

d)

2022年

2.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:

毕业

a)

bìyè

b)

bīyè

c)

bìyē

d)

bīyē

3.

Hỏi tuổi người lớn tuổi thì hỏi như nào?

a)

你几岁?

b)

你多大?

c)

你多大年纪了?

d)

你今年多大?

4.

Dịch câu dưới đây sang tiếng Trung:

Sau khi tốt nghiệp, bạn dự định làm nghề gì?

a)

毕业以后,你打算做什么工作?

b)

以后毕业,你打算做什么工作?

c)

毕业以后,你做什么工作?

d)

毕业以后,你一定做什么工作?

5.

这是什么?

a)

生日蛋糕

b)

生日礼物

c)

鲜花

d)

蜡烛

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

你打算怎么..........生日?

a)

b)

参加

c)

d)

7.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

举行

a)

jǔxìng

b)

qǔxíng

c)

jǔxīng

d)

jǔxíng

8.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

cānjiā

a)

打算

b)

举行

c)

参加

d)

正好

9.

这是什么?

a)

小猪

b)

小狗

c)

小牛

d)

小猫

10.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

大学 / 后 / 我 / 毕业 / 打算 / 翻译 / 当

a)

大学毕业后,我打算当翻译。

b)

毕业大学后,我打算当翻译。

c)

大学毕业后,打算我当翻译。

d)

大学毕业后,我当打算翻译。

11.

这是什么?

a)

蛋糕

b)

饮料

c)

蜡烛

d)

鲜花

12.

圣诞节是几月几号?

a)

12月25号

b)

1月1号

c)

2月14号

d)

3月8号

13.

"Đúng lúc" tiếng Trung là gì?

a)

正好

b)

很好

c)

不好

d)

正在

14.

他汉语说得很..................。

a)

太好了

b)

比较流利

c)

流利

d)

这么

15.

你最近进步很…………。

a)

流利

b)

努力

c)

d)

怎么

16.

她太极拳……………得怎么样?

a)

b)

c)

d)

17.

他京剧............怎么样?

a)

喝得

b)

打得

c)

唱得

d)

做得

18.

我昨晚...........得比较晚。

a)

b)

睡觉

c)

d)

19.

Nhiếp ảnh

a)

拍照

b)

摄影

c)

电影

d)

照相

20.

thư kí

a)

经理

b)

摄影师

c)

秘书

d)

医生