Font size
Worksheets第1-7課
Total questions: 60
Worksheet time: 15mins
せんせい/ きょうし
ベトナム
かんこく
ちゅうごく
にほん
ベトナム
かんこく
ちゅうごく
にほん
がくせい
あのかた
ngài,vị kia
người kia
chị ta
anh ta
わたし
tôi
chúng tôi
bạn,anh chị
anh ấy
nhà nghiên cứu
けきゅうしゃ
けんきゅうしゃ
けいきゅうしゃ
けんきゆうしゃ
なんさい/おいくつ
từ hỏi về tuổi
từ hỏi về giá cả
từ để hỏi về địa điểm
từ để hỏi về số tầng
いくら?
từ hỏi về giá cả
từ hỏi về tên
từ để hỏi về địa điểm
từ để hỏi về vật
しつれいですが、おなまえは?
xin lỗi,tên bạn là gì?
xin lỗi, ngân hàng ở đâu vậy?
xin lỗi, bạn tới từ đâu?
xin lỗi, Onamae phải không?
bút chì
ペン
えんぴつ
えんぴっ
シャープペンシル
phòng họp
がいぎしつ
かいきしつ
かいぎしつ
かぎしつ
Ngày mùng 8
よっか
ようか
はちにち
はちか
ここのか
Mùng 4
Mùng 6
Mùng 7
Mùng 9
làm việc
はたらきます
やすみます
おわります
べんきょうします
nghỉ ngơi
やすみます
べんきょうします
おわります
おきます
ngân hàng
ぎんこう
うけつけ
へや
かいしゃ
おきます
ねます
べんきょうします
ねます
おきます
やすます
いま、なんじですか?
はちじです
じゅうにじです
おきます。
ngủ
thức dậy
kết thúc
bắt đầu
まいにち
mỗi sáng
mỗi tối
mỗi tháng
mỗi ngày
しけん
kỳ thi
cuộc họp
phim điện ảnh
nghỉ trưa
chủ nhật
げつようび
きんようび
どようび
にちようび
かようび
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
bài tập về nhà
うちへ 。
かえります
べんきょうします
いきます
ねます
わたしは えきへ きました。
あるえで
あろいて
あるいで
あるいて
Hình bên là phương tiện giao thông gì?
ぶね
ふな
ふれ
ふね
これは なんですか。
でんわ
でんしゃ
でんぱ
でんげん
một mình
ひっとり
ひとりて
ひとり
ひとりで
siêu thị
(a)
おくります
tặng
nhận
gửi
cắt
かします
mượn
cho mượn
dạy
học
スプーン
cái muỗng
cái nĩa
cái dao
cái kéo
máy tính xách tay
コンピューター
ケータイ
パソコン
メール
hành lý
おかね
にもつ
おもやげ
かみ
これは 何ですか。
プレゼント
クリスマス
スペイン
シャツ
しんぶん
めいし
ざっし
Trường học
がっこう
かっこう
がっこ
かっこ
Tàu điện cao tốc của Nhật
しんかぜん
しんかせん
しんかんぜん
しんかんせん
Tắc-xi
(a)
