wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Retail và AI

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

  1. 1. 3 keywords nhắc đến bài toán Quản lý tồn kho và Trưng bày trong ngành Bán lẻ là gì?



(a)  

2.
  1. 2. Giai đoạn nào là giai đoạn quyết định hàng hoá được Tạo ra kế hoạch “nên mua gì – bao nhiêu – bán ở đâu”.?

a)

A.  Lập kế hoạch nhu cầu và hàng hóa (Plan – Forecast to Plan)

b)

B. Lập kế hoạch sản phẩm & trưng bày (Merchandise – Plan to Merchandise)

c)

C. Marketing và chốt đơn (Sales – Lead to Order)

d)

D. Kiểm soát & phân bổ tồn kho (Inventory – Inbound to Outbound)

3.
  1. 3. 7 Giai đoạn trong vận hành hàng hoá của công ty bán lẻ bao gồm những gia đoạn nào?

a)

A. Plan --> Merchandise --> Source --> Inventory --> Deliver --> Sales --> Finance

b)

Plan --> Source --> Merchandise --> Inventory --> Sales --> Deliver --> Finance

c)

C. Plan --> Merchandise --> Source --> Inventory --> Sales --> Deliver --> Finance

d)

D. Plan --> Merchandise --> Inventory --> Source --> Sales --> Deliver --> Finance

4.
  1. 4. Câu nào dưới đây môi tả về đặc điểm của giai đoạn "Transforming" trong quá trình chuyển đổi số?

a)

A. Hệ thống mà mỗi đơn vị nghiệp vụ như marketing, phân phối, bán hàng… hoạt động độc lập, cộng tác lỏng lẻo với các quy trình thủ công, chậm chạp, dễ sai, dựa vào giấy tờ, dữ liệu thiếu chính xác, quyết định chủ quan…

b)

B. Số hóa điểm chạm và Tự động hóa quy trình nghiệp vụ chủ chốt DMS, SFA, TPM… Tích hợp một phần dữ liệu có cấu trúc từ một số nguồn dữ liệu chính nhằm lập kế hoạch kinh doanh tích

c)

C. Mọi dữ liệu liên quan kết nối liền mạch qua nền tảng dữ liệu duy nhất nhằm tạo tầm nhìn bao quát mọi hoạt động, trong khi vẫn đảm bảo các góc nhìn phân tích gần thời gian thực để đưa

d)

D. AI hỗ trợ biến những hiểu biết từ dữ liệu thành những hành động thiết thực nhằm đem lại trải nghiệm khách hàng xuất sắc và tối ưu hóa vận hành.

5.
  1. 5. Sắp xếp lại các giai đoạn sau theo Mô hình tiến hoá của ngành Bán lẻ

a)

Single channel

b)

Multi channel

c)

Omni channel

d)

Unified Retail Commerce

1)
2)
3)
4)
6.
  1. 6. Sắp xếp lại theo Lộ trình trải nghiệm khách hàng

a)

Nhận thức

b)

Xem xét

c)

Mua hàng

d)

Sử dụng

e)

Ủng hộ

1)
2)
3)
4)
5)
7.
  1. 7. Mục tiêu chính của nhà bán lẻ trong giai đoạn "Nhận biết" (Awareness) trong hành trình khách hàng là gì?

a)

A. Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách hàng

b)

B. Cung cấp dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng

c)

C. Cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết

d)

D. Thu hút sự chú ý và tạo nhận thức về thương hiệu

8.
  1. 8. Trong giai đoạn “Mua hàng” (Purchase), hệ thống công nghệ nào thường đóng vai trò trung tâm trong hỗ trợ trải nghiệm khách hàng?

a)

A. CRM (Customer Relationship Management)

b)

B. POS/OMS (Point of Sale / Order Management System)

c)

C. Chatbot và Email Marketing

d)

D. DMS (Distribution Management System)

9.
  1. 9. Khối công nghệ “Demand-Driven” và “Digital Process Center” đóng vai trò gì trong hành trình trải nghiệm khách hàng?

a)

A. Tự động hóa quy trình vận hành để phản hồi nhanh và chính xác hơn

b)

B. Chỉ hỗ trợ nội bộ mà không ảnh hưởng đến khách hàng

c)

C. Gửi email quảng cáo đến khách hàng tiềm năng

d)

D. Hỗ trợ đăng bài trên mạng xã hội

10.
  1. 10. Thách thức thường gặp nhất trong giai đoạn “Cân nhắc” (Consideration) của khách hàng là gì?

a)

A. Giao hàng chậm hoặc sai sản phẩm

b)

B. Không đăng nhập được vào tài khoản

c)

C. Không nhận được mã giảm giá

d)

D. So sánh giữa nhiều sản phẩm với thông tin không đồng nhất