WorksheetsVOCABULARIES 11 - 20
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
On the bath
a)
Trên bồn tắm
b)
Trong bồn tắm
c)
Trong phòng tắm
d)
Trên bồn rửa mặt
2.
In the sink
a)
Trên bồn rửa mặt
b)
Trong bồn rửa mặt
c)
Trên bồn tắm
d)
Trong bồn tắm
3.
Trên kệ sách
a)
In the bookcase
b)
In the bookshelf
c)
On the bookcase
d)
On the bookshelf
4.
Trên cái Tivi
a)
Next to the TV
b)
By the TV
c)
On the TV
d)
In the TV
5.
On the table with the coffee cups
a)
Trong hộc bàn với những ly cà phê
b)
Trên bảng với những ly cà phê
c)
Trên bàn với những ly và phê
d)
Những ly cà phê ở trong hộc bàn
6.
In the café shop
a)
Trong những cửa hàng cà phê
b)
Trong cửa hàng cà phê
c)
Trên những quán cà phê
d)
Bên cạnh quán cà phê
7.
Dưới cái cửa sổ
a)
Above the window
b)
Next to the window
c)
By the window
d)
Under the window
8.
Dưới cái bàn
(a)
9.
Trên cái ghế
(a)
10.
Ngay cạnh cái cửa
a)
Next to the door
b)
By the door
c)
Opposite the door
d)
Outside the door
100 %
