WorksheetsVOCAB (18/4)
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Trans into Eng: giải thưởng
(a)
2.
Trans to Eng: bất thường
(a)
3.
Trans to Eng: thông minh
(a)
4.
Trans to Eng: nghề nghiệp
(a)
5.
Trans to Eng: kinh doanh
(a)
6.
Trans to Eng: hầu hết
(a)
7.
Trans to Eng: phà
(a)
8.
Trans to Eng: lưu giữ
(a)
9.
Trans to Eng: đáng nhớ
(a)
10.
Trans to Eng: hoang dã
(a)
11.
Trans to Eng: thảo luận
(a)
12.
Trans to Eng: sụ thấu hiểu
(a)
13.
Trans to Eng: sự đồng cảm
(a)
14.
Trans to Eng: biết ơn, trân trọng
(a)
15.
Trans to Eng: vô tình (adv)
(a)
100 %
