NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第4課言葉
Total questions: 30
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
đẹp trai
a)
きれい
b)
イケメン
c)
ちいさい
d)
べんり
2.
nổi tiếng
a)
しんせつ
b)
あたらしい
c)
ゆうめい
d)
さむい
3.
núi phú sỹ
a)
たいせつ
b)
げんき
c)
やさしい
d)
ふじさん
4.
おおきい
a)
nhỏ, bé
b)
xinh, đẹp, sạch
c)
to, lớn
d)
khó
5.
đắt, cao
a)
ひくい
b)
たかい
c)
あかい
d)
あおい
6.
bận rộn
a)
わるい
b)
ひま
c)
ちいさい
d)
いそがしい
7.
たのしい
a)
vui vẻ
b)
cô đơn
c)
hoa anh đào
d)
núi phú sỹ
8.
vật giá
a)
おいしい
b)
やま
c)
ぶっか
d)
きもの
9.
パスポート
a)
hộ chiếu
b)
món ăn
c)
đen
d)
đỏ
10.
sáng sủa, tươi sáng
a)
まち
b)
おもしろい
c)
くらい
d)
あかるい
11.
かわいい
a)
vui vẻ
b)
dễ thương
c)
ngon
d)
hoa anh đào
12.
học, việc học
a)
しごと
b)
たべもの
c)
きもの
d)
べんきょう
13.
いい(よい)
a)
tốt
b)
xấu
c)
to
d)
nhỏ
14.
quan trọng
a)
げんき
b)
たいせつ
c)
ひま
d)
あつい
15.
にぎやか
a)
yên tĩnh
b)
đẹp trai
c)
náo nhiệt
d)
xinh, đẹp, sạch
16.
nóng
a)
あつい
b)
さむい
c)
たかい
d)
あかい
17.
つめたい
a)
nóng( thời tiết)
b)
lạnh, buốt( cảm giác )
c)
lạnh, rét( thời tiết)
d)
nóng ( cảm giác)
18.
a)
あおい
b)
あかい
c)
しろい
d)
くろい
19.
a)
しろい
b)
くろい
c)
あかい
d)
あおい
20.
màu đen
a)
あかい
b)
あおい
c)
しろい
d)
くろい
21.
màu xanh
a)
あおい
b)
あかい
c)
しろい
d)
くろい
22.
おもしろい
a)
ngon
b)
thấp
c)
thú vị
d)
cao
23.
cô đơn
a)
さびしい
b)
はな
c)
たのしい
d)
きかい
24.
a)
さくら
b)
はな
c)
やま
d)
なな
25.
a)
やま
b)
ひま
c)
さくら
d)
やま
26.
a)
きかい
b)
ちいさい
c)
ひくい
d)
ふるい
27.
a)
やさしい
b)
ひま
c)
やま
d)
きもの
28.
a)
きれい
b)
やま
c)
ひま
d)
げんき
29.
どう
a)
cái gì
b)
thế nào
c)
ai
d)
ở đâu
30.
như thế nào
a)
どこ
b)
どれ
c)
どんな
d)
だれ
Reset
