wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KTCK II - TIN 12 (KNTT) - ĐỀ CƯƠNG SỐ 1

Total questions: 28

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Thiết bị mạng nào sau đây có chức năng kết nối mạng nội bộ với mạng Internet bằng cách chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu analog và ngược lại?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

2.

Câu 2. Thiết bị nào sau đây cần được bật chức năng kết nối Bluetooth để chia sẻ dữ liệu hoặc kết nối mạng qua thiết bị khác?

a)

Điện thoại di động.

b)

Màn hình máy tính.

c)

Máy in không hỗ trợ không dây.

d)

Bộ định tuyến (Router).

3.

Câu 3. Giao thức TCP/IP có vai trò quan trọng như thế nào trong hoạt động của mạng máy tính?

a)

Giúp các thiết bị trong mạng có thể giao tiếp và truyền dữ liệu với nhau một cách thống nhất.

b)

Tăng tốc độ xử lý của phần cứng trong máy tính.

c)

Quản lý tập tin và thư mục trên máy tính.

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus và phần mềm độc hại.

4.

Câu 4. Khi muốn chia sẻ một thư mục trong mạng LAN để các máy tính khác có thể truy cập, em cần thực hiện bước nào sau đây trong hệ điều hành Windows?

a)

Nhấp chuột phải vào thư mục cần chia sẻ, chọn "Properties", vào tab "Sharing" và thiết lập quyền chia sẻ.

b)

Chuyển thư mục vào ổ đĩa hệ thống (C:) để hệ điều hành tự động chia sẻ.

c)

Đổi tên thư mục thành “Shared” để hệ thống nhận diện và chia sẻ.

d)

Cài đặt lại trình điều khiển mạng để bật tính năng chia sẻ.

5.

Câu 5. Thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính để nhập dữ liệu dạng văn bản?

a)

Bàn phím.

b)

Màn hình.

c)

Loa.

d)

Máy in.

6.

Câu 6. Vì sao bước lập kế hoạch lại cần thiết trước khi bắt đầu thiết kế một trang web?

a)

Vì giúp xác định mục tiêu, đối tượng sử dụng và nội dung chính của trang web.

b)

Vì giúp trang web chạy nhanh hơn khi hoàn thành.

c)

Vì hệ điều hành yêu cầu phải có kế hoạch mới cho phép thiết kế.

d)

Vì giúp chọn được màu nền phù hợp cho trang web.

7.

Câu 7. Thao tác nào sau đây là bước đầu tiên thường được thực hiện khi bắt đầu xây dựng phần đầu trang web trong Google Sites?

a)

Chèn thành phần (Insert)

b)

Thay đổi giao diện (Themes)

c)

Điều chỉnh cài đặt trang (Page settings)

d)

Xem trước trang web (Preview)

8.

Câu 8. Mục đích chính của việc thêm văn bản tiêu đề (ví dụ: tên trang web) vào phần đầu trang web trong Google Sites là gì?

a)

Giúp người dùng xác định nội dung chính của trang web.

b)

Làm cho phần đầu trang web trở nên đẹp mắt hơn.

c)

Tăng tốc độ tải trang web.

d)

Cải thiện thứ hạng tìm kiếm của trang web.

9.

Câu 9. Để nhanh chóng thêm một đoạn văn bản giới thiệu ngắn gọn về trang web vào ngay bên dưới tiêu đề ở phần đầu trang, em sẽ sử dụng tùy chọn chèn thành phần nào trong Google Sites?

a)

Hộp văn bản (Text box)

b)

Hình ảnh (Images)

c)

Nút (Button)

d)

Đường phân cách (Divider)

10.

Câu 10. Để thêm văn bản vào phần nội dung của trang web trong Google Sites, em thường sử dụng tùy chọn chèn thành phần nào sau đây?

a)

Hộp văn bản (Text box)

b)

Hình ảnh (Images)

c)

Tiêu đề (Title)

d)

Mục lục (Table of contents)

11.

Câu 11. Em muốn hiển thị thông tin bản quyền của trang web (ví dụ: © 2023 Tên Công ty) ở cuối mỗi trang. Trong Google Sites, em sẽ thao tác để thêm thông tin này vào vị trí nào?

a)

Phần chân trang (Footer)

b)

Phần đầu trang (Header)

c)

Bên cạnh nội dung chính (Sidebar)

d)

Ngay bên dưới nội dung chính (Below the main content)

12.

Câu 12. Thao tác cơ bản nào sau đây được sử dụng để tạo một liên kết từ một đoạn văn bản hoặc hình ảnh đến một trang web khác trong Google Sites?

a)

Chèn liên kết (Insert link)

b)

Thay đổi bố cục (Change layout)

c)

Thêm tiện ích (Add gadget)

d)

Xuất bản trang web (Publish site)

13.

Câu 13. Bạn muốn thêm một mục mới "Sản phẩm" vào thanh điều hướng chính của trang web Google Sites. Mục này khi người dùng di chuột vào sẽ hiển thị hai tùy chọn con là "Sản phẩm A" và "Sản phẩm B" dẫn đến các trang tương ứng. Bạn sẽ thực hiện thao tác nào sau đây trong Google Sites để tạo cấu trúc bảng chọn này?

a)

Thêm trang mới và kéo thả trang đó xuống dưới trang "Sản phẩm" trong phần "Trang" (Pages).

b)

Sử dụng chức năng "Chèn mục lục" (Insert table of contents) và tùy chỉnh liên kết.

c)

Chèn nút (Button) và thiết lập liên kết cho từng nút.

d)

Thay đổi giao diện (Themes) và chọn kiểu thanh điều hướng có sẵn.

14.

Câu 14. Em muốn tạo một biểu mẫu liên hệ trên trang web Google Sites của mình để thu thập thông tin phản hồi từ khách hàng, bao gồm tên, địa chỉ email và nội dung tin nhắn. Sau khi khách hàng điền và gửi biểu mẫu, em muốn tất cả các phản hồi này được tự động lưu trữ và dễ dàng xem lại trong một bảng tính. Em sẽ thực hiện các bước nào sau đây trong Google Sites để đạt được mục tiêu này?

a)

Chèn biểu mẫu (Form) đã tạo sẵn từ Google Forms vào trang web, sau đó thiết lập đích phản hồi là một bảng tính Google Sheets mới.

b)

Sử dụng tùy chọn "Chèn bảng" (Insert table) và yêu cầu khách hàng điền trực tiếp vào bảng trên trang web.

c)

Chèn nhiều hộp văn bản (Text box) và hướng dẫn khách hàng gửi thông tin qua email.

d)

Sử dụng chức năng "Thêm tiện ích" (Add gadget) để tìm và cài đặt một tiện ích biểu mẫu từ bên thứ ba.

15.

Câu 15. Mục tiêu chính của việc vận dụng tổng hợp các kiến thức đã học về Google Sites là gì?

a)

Xây dựng một trang web hoàn chỉnh và có thể truy cập được trên internet.

b)

Tìm hiểu thêm về các công cụ thiết kế web phức tạp khác.

c)

So sánh Google Sites với các nền tảng xây dựng web khác.

d)

Nâng cao kỹ năng sử dụng các ứng dụng văn phòng của Google.

16.

Câu 16. Tại sao việc xây dựng hoàn chỉnh một website trên Google Sites lại giúp hoàn thiện kỹ năng xây dựng các trang web trong tương lai?

a)

Vì nó cung cấp kinh nghiệm thực tế trong việc lập kế hoạch, thiết kế và triển khai một trang web, đồng thời làm quen với các yếu tố cơ bản của một website.

b)

Vì Google Sites là nền tảng duy nhất được sử dụng để xây dựng trang web chuyên nghiệp.

c)

Vì sau khi xây dựng xong một website, người học sẽ không cần học thêm bất kỳ kiến thức nào khác về web.

d)

Vì Google Sites tự động tối ưu hóa trang web cho mọi loại thiết bị và trình duyệt.

17.

Câu 17. Đâu là một trong những nhiệm vụ chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Khắc phục các sự cố phần cứng và phần mềm của máy tính.

b)

Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng web.

c)

Phát triển các ứng dụng di động trên nền tảng Android và iOS.

d)

Quản trị hệ thống mạng cho các doanh nghiệp lớn.

18.

Câu 18. Tại sao việc tự tìm kiếm và khai thác thông tin về các ngành nghề dịch vụ khác trong lĩnh vực Công nghệ thông tin lại quan trọng đối với học sinh?

a)

Giúp học sinh mở rộng hiểu biết về các cơ hội nghề nghiệp đa dạng trong ngành, từ đó có sự chuẩn bị tốt hơn cho định hướng tương lai.

b)

Giúp học sinh tập trung hơn vào ngành nghề sửa chữa và bảo trì máy tính đang được học.

c)

Giúp học sinh có thêm nhiều thời gian để sử dụng internet ngoài mục đích học tập.

d)

Giúp học sinh so sánh mức lương của các ngành nghề khác nhau để đưa ra quyết định ngay lập tức.

19.

Câu 19. Đâu là một vai trò công việc tiêu biểu thuộc nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)

Quản trị hệ thống mạng.

b)

Lập trình viên ứng dụng di động.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Kỹ thuật viên phần cứng máy tính.

20.

Câu 20. Ngành nghề nào sau đây là một ví dụ về lĩnh vực có sử dụng nhân lực công nghệ thông tin?

a)

Ngân hàng.

b)

Nông nghiệp.

c)

Dệt may

d)

Nuôi trồng thủy sản.

21.

Câu 21. Trong ngành ngân hàng, một chuyên viên công nghệ thông tin có thể đảm nhiệm vai trò chính nào sau đây?

a)

Phát triển và bảo trì hệ thống giao dịch trực tuyến và các ứng dụng ngân hàng điện tử.

b)

Trực tiếp giao dịch và tư vấn các sản phẩm tài chính cho khách hàng.

c)

Quản lý kho quỹ và thực hiện các nghiệp vụ kế toán.

d)

Nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng mới cho ngành nông nghiệp.

22.

Câu 22. Việc so sánh thông tin về chương trình đào tạo ngành Công nghệ thông tin giữa các trường đại học khác nhau mang lại lợi ích gì quan trọng nhất cho học sinh đang cân nhắc lựa chọn ngành học?

a)

Giúp học sinh nhận biết rõ sự khác biệt về cấu trúc môn học, các chuyên ngành đào tạo chuyên sâu, cơ hội thực hành và liên kết doanh nghiệp, cũng như các kỹ năng mềm được chú trọng phát triển ở mỗi cơ sở đào tạo, từ đó đánh giá được sự phù hợp với định hướng nghề nghiệp tương lai.

b)

Giúp học sinh có được danh sách đầy đủ các trường đại học và cao đẳng trên cả nước có chương trình đào tạo ngành Công nghệ thông tin cùng với thông tin liên hệ chi tiết của từng trường.

c)

Giúp học sinh nắm bắt được thông tin về số lượng giảng viên có học hàm học vị cao, cơ sở vật chất phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu, cũng như các hoạt động ngoại khóa dành cho sinh viên của mỗi trường.

d)

Giúp học sinh dễ dàng thống kê và so sánh điểm chuẩn đầu vào của ngành Công nghệ thông tin ở các trường khác nhau trong các kỳ tuyển sinh gần nhất để có sự chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới.

23.

Câu 23. Đâu là một ví dụ về kênh truyền thông số mà em có thể sử dụng để giao lưu và trao đổi thông tin với bạn bè?

a)

Mạng xã hội (ví dụ: Facebook, Zalo, Instagram) cho phép chia sẻ tin tức, hình ảnh và trò chuyện trực tuyến.

b)

Đài phát thanh truyền thống, nơi thông tin được truyền tải một chiều đến người nghe thông qua sóng radio.

c)

Báo in, một hình thức truyền thông tĩnh, cung cấp thông tin thông qua các bài viết và hình ảnh trên giấy.

d)

Thư tay truyền thống, phương thức giao tiếp cá nhân thông qua việc viết thư và gửi qua đường bưu điện.

24.

Câu 24. Em đang tìm hiểu thông tin về các ngành đào tạo Công nghệ thông tin và muốn tham khảo ý kiến của bạn bè. Em sẽ sử dụng kênh truyền thông số nào sau đây để chia sẻ những thông tin mà em tìm được và thảo luận với bạn bè một cách hiệu quả nhất?

a)

Một nhóm chat chung trên ứng dụng nhắn tin (ví dụ: Messenger, Telegram) để dễ dàng chia sẻ liên kết, hình ảnh và cùng nhau thảo luận về ưu nhược điểm của từng ngành học và trường đào tạo.

b)

Gọi điện thoại trực tiếp cho từng người bạn để trình bày thông tin và lắng nghe ý kiến của họ một cách riêng lẻ.

c)

Gửi email cá nhân cho từng người bạn kèm theo các tài liệu tham khảo và chờ đợi phản hồi qua email.

d)

Đăng tải thông tin lên trang cá nhân trên mạng xã hội và chờ đợi những bình luận công khai từ bạn bè.

25.

Câu 25. Giao thức mạng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các thiết bị trong mạng có thể giao tiếp hiệu quả và chính xác. Giao thức TCP/IP là một trong những bộ giao thức phổ biến nhất hiện nay. Dựa trên kiến thức đã học, em hãy xác định tính đúng/sai của các phát biểu sau:

    

a)

Giao thức giúp các thiết bị xác định cách bắt đầu, duy trì và kết thúc quá trình truyền dữ liệu.

b)

TCP là giao thức hoạt động theo kiểu không kết nối, thường được dùng cho các ứng dụng truyền phát trực tuyến.

c)

Giao thức IP chịu trách nhiệm định tuyến và chuyển tiếp các gói dữ liệu đến đúng địa chỉ đích trong mạng.

d)

Trong một hệ thống yêu cầu truyền dữ liệu chính xác như email, sử dụng giao thức UDP sẽ đảm bảo độ tin cậy cao hơn TCP.

26.

Câu 26. Trong thực tế học tập và làm việc, việc kết nối máy tính với các thiết bị số thông dụng như máy in, máy chiếu, điện thoại, chuột không dây,… giúp tăng hiệu quả xử lý công việc và chia sẻ dữ liệu. Em hãy đọc kỹ các phát biểu dưới đây và đánh dấu Đúng hoặc Sai tương ứng với mỗi phát biểu.

    

a)

Máy tính có thể kết nối với máy in thông qua cáp USB hoặc qua mạng Wi-Fi nếu máy in hỗ trợ.

b)

Chuột và bàn phím là các thiết bị vào, thường được kết nối với máy tính thông qua cổng USB hoặc kết nối không dây như Bluetooth.

c)

Chỉ cần kết nối dây HDMI giữa máy tính và máy chiếu thì mọi nội dung sẽ tự động hiển thị lên màn hình máy chiếu.

d)

Để chuyển nhanh dữ liệu từ điện thoại sang máy tính trong trường hợp không có cáp kết nối, người dùng có thể dùng Bluetooth hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây.

27.

Câu 27. Google Sites là công cụ hỗ trợ thiết kế trang web đơn giản, cho phép người dùng dễ dàng thêm nội dung, hình ảnh, tài liệu, cũng như tạo phần chân trang để hiển thị thông tin liên hệ hoặc bản quyền. Em hãy đọc các phát biểu sau và xác định mỗi phát biểu là Đúng hay Sai:

    

a)

Google Sites cho phép thêm văn bản, hình ảnh và video vào trang web một cách trực quan bằng cách sử dụng giao diện kéo thả.

b)

Trong Google Sites, chân trang được tự động tạo ra và không thể chỉnh sửa hoặc thêm nội dung như thông tin liên hệ hay bản quyền.

c)

Nội dung được thêm vào phần chính của trang có thể chia bố cục thành nhiều cột để trình bày rõ ràng hơn.

d)

Khi xây dựng một trang web giới thiệu câu lạc bộ học sinh, học sinh nên thêm phần chân trang để hiển thị thông tin liên hệ và người phụ trách để tăng tính chuyên nghiệp.

28.

Câu 28. Ngành Công nghệ thông tin bao gồm nhiều nhóm nghề khác nhau, trong đó nhóm nghề quản trị đóng vai trò đảm bảo hệ thống mạng, dữ liệu và dịch vụ công nghệ luôn hoạt động ổn định. Dựa trên nội dung đã học, em hãy đánh giá các phát biểu dưới đây và xác định mỗi phát biểu là Đúng hay Sai:

    

a)

Nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin bao gồm các công việc như quản trị hệ thống, quản trị cơ sở dữ liệu và quản trị mạng.

b)

Người làm nghề quản trị chỉ cần hiểu phần cứng và không cần nắm vững kiến thức về bảo mật thông tin.

c)

Khi hệ thống mạng của một công ty gặp sự cố, kỹ sư quản trị mạng là người trực tiếp kiểm tra, khắc phục và khôi phục hoạt động hệ thống.

d)

Một học sinh yêu thích việc tổ chức, duy trì và giám sát hệ thống máy tính có thể định hướng theo nghề quản trị hệ thống thông tin trong tương lai.