Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BUỔI 15
Total questions: 170
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
media contact
a)
người liên hệ truyền thông
b)
các công ty năng lượng xanh
c)
mục tiêu dài hạn của công ty
d)
đạt được mục tiêu
2.
culinary experience
a)
trải nghiệm ẩm thực
b)
người liên hệ truyền thông
c)
các công ty năng lượng xanh
d)
mục tiêu dài hạn của công ty
3.
award-winning chef
a)
đầu bếp từng đoạt giải
b)
trải nghiệm ẩm thực
c)
người liên hệ truyền thông
d)
các công ty năng lượng xanh
4.
simplified recipes
a)
công thức đơn giản
b)
đầu bếp từng đoạt giải
c)
trải nghiệm ẩm thực
d)
người liên hệ truyền thông
5.
exciting flavours
a)
hương vị hấp dẫn
b)
công thức đơn giản
c)
đầu bếp từng đoạt giải
d)
trải nghiệm ẩm thực
6.
vice president
a)
phó chủ tịch
b)
hương vị hấp dẫn
c)
công thức đơn giản
d)
đầu bếp từng đoạt giải
7.
vegetarian selections
a)
lựa chọn chay
b)
phó chủ tịch
c)
hương vị hấp dẫn
d)
công thức đơn giản
8.
meal options
a)
tùy chọn bữa ăn
b)
lựa chọn chay
c)
phó chủ tịch
d)
hương vị hấp dẫn
9.
deliver weekly
a)
giao hàng hàng tuần
b)
tùy chọn bữa ăn
c)
lựa chọn chay
d)
phó chủ tịch
10.
no price increase
a)
không tăng giá
b)
giao hàng hàng tuần
c)
tùy chọn bữa ăn
d)
lựa chọn chay
11.
conference in Sydney
a)
hội nghị tại Sydney
b)
không tăng giá
c)
giao hàng hàng tuần
d)
tùy chọn bữa ăn
12.
fully booked
a)
kín chỗ
b)
hội nghị tại Sydney
c)
không tăng giá
d)
giao hàng hàng tuần
13.
in advance
a)
trước
b)
kín chỗ
c)
hội nghị tại Sydney
d)
không tăng giá
14.
wonderful lunch
a)
bữa trưa tuyệt vời
b)
trước
c)
kín chỗ
d)
hội nghị tại Sydney
15.
baked on-site
a)
nướng tại chỗ
b)
bữa trưa tuyệt vời
c)
trước
d)
kín chỗ
16.
worthwhile treat
a)
món quà xứng đáng
b)
nướng tại chỗ
c)
bữa trưa tuyệt vời
d)
trước
17.
kind offer
a)
lời đề nghị tử tế
b)
món quà xứng đáng
c)
nướng tại chỗ
d)
bữa trưa tuyệt vời
18.
online order
a)
đơn hàng trực tuyến
b)
lời đề nghị tử tế
c)
món quà xứng đáng
d)
nướng tại chỗ
19.
air transport
a)
vận chuyển hàng không
b)
đơn hàng trực tuyến
c)
lời đề nghị tử tế
d)
món quà xứng đáng
20.
train transport
a)
vận chuyển bằng tàu
b)
vận chuyển hàng không
c)
đơn hàng trực tuyến
d)
lời đề nghị tử tế
21.
deliver items
a)
giao hàng
b)
vận chuyển bằng tàu
c)
vận chuyển hàng không
d)
đơn hàng trực tuyến
22.
rental car
a)
xe thuê
b)
giao hàng
c)
vận chuyển bằng tàu
d)
vận chuyển hàng không
23.
handcrafted merchandise
a)
hàng thủ công
b)
xe thuê
c)
giao hàng
d)
vận chuyển bằng tàu
24.
time-consuming ordeal
a)
quá trình mất thời gian
b)
hàng thủ công
c)
xe thuê
d)
giao hàng
25.
baggage handlers
a)
nhân viên bốc xếp hành lý
b)
quá trình mất thời gian
c)
hàng thủ công
d)
xe thuê
26.
courier service
a)
dịch vụ chuyển phát
b)
nhân viên bốc xếp hành lý
c)
quá trình mất thời gian
d)
hàng thủ công
27.
ferry service
a)
dịch vụ phà
b)
dịch vụ chuyển phát
c)
nhân viên bốc xếp hành lý
d)
quá trình mất thời gian
28.
date of issuance
a)
ngày cấp
b)
dịch vụ phà
c)
dịch vụ chuyển phát
d)
nhân viên bốc xếp hành lý
29.
docking time
a)
thời gian cập bến
b)
ngày cấp
c)
dịch vụ phà
d)
dịch vụ chuyển phát
30.
instrument cases
a)
hộp đựng nhạc cụ
b)
thời gian cập bến
c)
ngày cấp
d)
dịch vụ phà
31.
adult standard class
a)
hạng tiêu chuẩn người lớn
b)
hộp đựng nhạc cụ
c)
thời gian cập bến
d)
ngày cấp
32.
arrive early
a)
đến sớm
b)
hạng tiêu chuẩn người lớn
c)
hộp đựng nhạc cụ
d)
thời gian cập bến
33.
prior to departure
a)
trước khi khởi hành
b)
đến sớm
c)
hạng tiêu chuẩn người lớn
d)
hộp đựng nhạc cụ
34.
training provider
a)
nhà cung cấp đào tạo
b)
trước khi khởi hành
c)
đến sớm
d)
hạng tiêu chuẩn người lớn
35.
online format
a)
hình thức trực tuyến
b)
nhà cung cấp đào tạo
c)
trước khi khởi hành
d)
đến sớm
36.
official certificate
a)
chứng chỉ chính thức
b)
hình thức trực tuyến
c)
nhà cung cấp đào tạo
d)
trước khi khởi hành
37.
complete list
a)
danh sách đầy đủ
b)
chứng chỉ chính thức
c)
hình thức trực tuyến
d)
nhà cung cấp đào tạo
38.
class schedules
a)
lịch học
b)
danh sách đầy đủ
c)
chứng chỉ chính thức
d)
hình thức trực tuyến
39.
marketing consultant
a)
chuyên gia tiếp thị
b)
lịch học
c)
danh sách đầy đủ
d)
chứng chỉ chính thức
40.
promote your business
a)
quảng bá doanh nghiệp
b)
chuyên gia tiếp thị
c)
lịch học
d)
danh sách đầy đủ
41.
freelance writer
a)
nhà văn tự do
b)
quảng bá doanh nghiệp
c)
chuyên gia tiếp thị
d)
lịch học
42.
writing services
a)
dịch vụ viết
b)
nhà văn tự do
c)
quảng bá doanh nghiệp
d)
chuyên gia tiếp thị
43.
broadcast service
a)
dịch vụ phát thanh
b)
dịch vụ viết
c)
nhà văn tự do
d)
quảng bá doanh nghiệp
44.
graphic design
a)
thiết kế đồ họa
b)
dịch vụ phát thanh
c)
dịch vụ viết
d)
nhà văn tự do
45.
basic skills
a)
kỹ năng cơ bản
b)
thiết kế đồ họa
c)
dịch vụ phát thanh
d)
dịch vụ viết
46.
discussion forum
a)
diễn đàn thảo luận
b)
kỹ năng cơ bản
c)
thiết kế đồ họa
d)
dịch vụ phát thanh
47.
enroll in = register for = sign up
a)
đăng ký học
b)
diễn đàn thảo luận
c)
kỹ năng cơ bản
d)
thiết kế đồ họa
48.
poster design
a)
thiết kế poster
b)
đăng ký học
c)
diễn đàn thảo luận
d)
kỹ năng cơ bản
49.
learning experiences
a)
trải nghiệm học tập
b)
thiết kế poster
c)
đăng ký học
d)
diễn đàn thảo luận
50.
visual images
a)
hình ảnh sinh động
b)
trải nghiệm học tập
c)
thiết kế poster
d)
đăng ký học
51.
delicious treats
a)
món ngon
b)
hình ảnh sinh động
c)
trải nghiệm học tập
d)
thiết kế poster
52.
catering services
a)
dịch vụ ăn uống
b)
món ngon
c)
hình ảnh sinh động
d)
trải nghiệm học tập
53.
ingredient lists
a)
danh sách nguyên liệu
b)
dịch vụ ăn uống
c)
món ngon
d)
hình ảnh sinh động
54.
explore menu
a)
khám phá thực đơn
b)
danh sách nguyên liệu
c)
dịch vụ ăn uống
d)
món ngon
55.
learn about
a)
tìm hiểu về
b)
khám phá thực đơn
c)
danh sách nguyên liệu
d)
dịch vụ ăn uống
56.
laid-back atmosphere
a)
không khí thoải mái
b)
tìm hiểu về
c)
khám phá thực đơn
d)
danh sách nguyên liệu
57.
bustling shops
a)
cửa hàng nhộn nhịp
b)
không khí thoải mái
c)
tìm hiểu về
d)
khám phá thực đơn
58.
extensive menu
a)
thực đơn phong phú
b)
cửa hàng nhộn nhịp
c)
không khí thoải mái
d)
tìm hiểu về
59.
coconut rice
a)
cơm cốt dừa
b)
thực đơn phong phú
c)
cửa hàng nhộn nhịp
d)
không khí thoải mái
60.
stewed cabbage
a)
bắp cải hầm
b)
cơm cốt dừa
c)
thực đơn phong phú
d)
cửa hàng nhộn nhịp
61.
good deal
a)
giá hợp lý
b)
bắp cải hầm
c)
cơm cốt dừa
d)
thực đơn phong phú
62.
live reggae music
a)
nhạc reggae sống
b)
giá hợp lý
c)
bắp cải hầm
d)
cơm cốt dừa
63.
glowing article
a)
bài viết tích cực
b)
nhạc reggae sống
c)
giá hợp lý
d)
bắp cải hầm
64.
eager to try
a)
háo hức thử
b)
bài viết tích cực
c)
nhạc reggae sống
d)
giá hợp lý
65.
smoky flavour
a)
hương vị khói
b)
háo hức thử
c)
bài viết tích cực
d)
nhạc reggae sống
66.
portion size
a)
kích thước khẩu phần
b)
hương vị khói
c)
háo hức thử
d)
bài viết tích cực
67.
head chef
a)
bếp trưởng
b)
kích thước khẩu phần
c)
hương vị khói
d)
háo hức thử
68.
came out to apologise
a)
ra xin lỗi
b)
bếp trưởng
c)
kích thước khẩu phần
d)
hương vị khói
69.
extremely nice
a)
rất tử tế
b)
ra xin lỗi
c)
bếp trưởng
d)
kích thước khẩu phần
70.
probably not go back
a)
có lẽ sẽ không quay lại
b)
rất tử tế
c)
ra xin lỗi
d)
bếp trưởng
71.
leave a review
a)
để lại đánh giá
b)
có lẽ sẽ không quay lại
c)
rất tử tế
d)
ra xin lỗi
72.
live up to expectations
a)
đáp ứng kỳ vọng
b)
để lại đánh giá
c)
có lẽ sẽ không quay lại
d)
rất tử tế
73.
gift certificate
a)
phiếu quà tặng
b)
đáp ứng kỳ vọng
c)
để lại đánh giá
d)
có lẽ sẽ không quay lại
74.
give us another try
a)
cho chúng tôi thêm cơ hội
b)
phiếu quà tặng
c)
đáp ứng kỳ vọng
d)
để lại đánh giá
75.
equipment malfunction
a)
sự cố thiết bị
b)
cho chúng tôi thêm cơ hội
c)
phiếu quà tặng
d)
đáp ứng kỳ vọng
76.
last-minute cancellation
a)
hủy vào phút chót
b)
sự cố thiết bị
c)
cho chúng tôi thêm cơ hội
d)
phiếu quà tặng
77.
change the spices
a)
thay đổi gia vị
b)
hủy vào phút chót
c)
sự cố thiết bị
d)
cho chúng tôi thêm cơ hội
78.
find them delightful
a)
thấy chúng ngon miệng
b)
thay đổi gia vị
c)
hủy vào phút chót
d)
sự cố thiết bị
79.
garden soil
a)
đất vườn
b)
thấy chúng ngon miệng
c)
thay đổi gia vị
d)
hủy vào phút chót
80.
crushed gravel
a)
sỏi nghiền
b)
đất vườn
c)
thấy chúng ngon miệng
d)
thay đổi gia vị
81.
decorative stone
a)
đá trang trí
b)
sỏi nghiền
c)
đất vườn
d)
thấy chúng ngon miệng
82.
paving stones
a)
đá lát
b)
đá trang trí
c)
sỏi nghiền
d)
đất vườn
83.
delivery charge
a)
phí giao hàng
b)
đá lát
c)
đá trang trí
d)
sỏi nghiền
84.
grand total
a)
tổng cộng
b)
phí giao hàng
c)
đá lát
d)
đá trang trí
85.
discount offer
a)
ưu đãi giảm giá
b)
tổng cộng
c)
phí giao hàng
d)
đá lát
86.
electronic invoicing
a)
hóa đơn điện tử
b)
ưu đãi giảm giá
c)
tổng cộng
d)
phí giao hàng
87.
invoice system
a)
hệ thống hóa đơn
b)
hóa đơn điện tử
c)
ưu đãi giảm giá
d)
tổng cộng
88.
company account
a)
tài khoản công ty
b)
hệ thống hóa đơn
c)
hóa đơn điện tử
d)
ưu đãi giảm giá
89.
supply centers
a)
trung tâm cung ứng
b)
tài khoản công ty
c)
hệ thống hóa đơn
d)
hóa đơn điện tử
90.
charitable organizations
a)
tổ chức từ thiện
b)
trung tâm cung ứng
c)
tài khoản công ty
d)
hệ thống hóa đơn
91.
frequent buyer
a)
người mua thường xuyên
b)
tổ chức từ thiện
c)
trung tâm cung ứng
d)
tài khoản công ty
92.
long-standing incentives
a)
ưu đãi lâu dài
b)
người mua thường xuyên
c)
tổ chức từ thiện
d)
trung tâm cung ứng
93.
automatic generation
a)
việc tạo ra tự động
b)
ưu đãi lâu dài
c)
người mua thường xuyên
d)
tổ chức từ thiện
94.
receive a query
a)
nhận được yêu cầu
b)
việc tạo ra tự động
c)
ưu đãi lâu dài
d)
người mua thường xuyên
95.
monthly invoice
a)
hóa đơn hàng tháng
b)
nhận được yêu cầu
c)
việc tạo ra tự động
d)
ưu đãi lâu dài
96.
first customers
a)
khách hàng đầu tiên
b)
hóa đơn hàng tháng
c)
nhận được yêu cầu
d)
việc tạo ra tự động
97.
regular basis
a)
thường xuyên
b)
khách hàng đầu tiên
c)
hóa đơn hàng tháng
d)
nhận được yêu cầu
98.
rollout of system
a)
ra mắt hệ thống
b)
thường xuyên
c)
khách hàng đầu tiên
d)
hóa đơn hàng tháng
99.
go smoothly
a)
diễn ra suôn sẻ
b)
ra mắt hệ thống
c)
thường xuyên
d)
khách hàng đầu tiên
100.
without delay
a)
không chậm trễ
b)
diễn ra suôn sẻ
c)
ra mắt hệ thống
d)
thường xuyên
101.
investigate the problem
a)
điều tra vấn đề
b)
không chậm trễ
c)
diễn ra suôn sẻ
d)
ra mắt hệ thống
102.
send the invoice
a)
gửi hóa đơn
b)
điều tra vấn đề
c)
không chậm trễ
d)
diễn ra suôn sẻ
103.
appreciate it
a)
trân trọng/ đánh giá cao điều đó
b)
gửi hóa đơn
c)
điều tra vấn đề
d)
không chậm trễ
104.
negotiate disputes
a)
đàm phán tranh chấp
b)
trân trọng/ đánh giá cao điều đó
c)
gửi hóa đơn
d)
điều tra vấn đề
105.
negotiate calmly
a)
đàm phán một cách bình tĩnh
b)
đàm phán tranh chấp
c)
trân trọng/ đánh giá cao điều đó
d)
gửi hóa đơn
106.
client files
a)
hồ sơ khách hàng
b)
đàm phán một cách bình tĩnh
c)
đàm phán tranh chấp
d)
trân trọng/ đánh giá cao điều đó
107.
logistical support
a)
hỗ trợ hậu cần
b)
hồ sơ khách hàng
c)
đàm phán một cách bình tĩnh
d)
đàm phán tranh chấp
108.
sales assistants
a)
trợ lý bán hàng
b)
hỗ trợ hậu cần
c)
hồ sơ khách hàng
d)
đàm phán một cách bình tĩnh
109.
share stories
a)
chia sẻ những câu chuyện
b)
trợ lý bán hàng
c)
hỗ trợ hậu cần
d)
hồ sơ khách hàng
110.
retirement party
a)
bữa tiệc nghỉ hưu
b)
chia sẻ những câu chuyện
c)
trợ lý bán hàng
d)
hỗ trợ hậu cần
111.
plays and musicals
a)
kịch và nhạc kịch
b)
bữa tiệc nghỉ hưu
c)
chia sẻ những câu chuyện
d)
trợ lý bán hàng
112.
enough money remaining in the budget
a)
đủ tiền còn lại trong ngân sách
b)
kịch và nhạc kịch
c)
bữa tiệc nghỉ hưu
d)
chia sẻ những câu chuyện
113.
on the same day
a)
vào cùng một ngày
b)
đủ tiền còn lại trong ngân sách
c)
kịch và nhạc kịch
d)
bữa tiệc nghỉ hưu
114.
new associates
a)
cộng sự mới
b)
vào cùng một ngày
c)
đủ tiền còn lại trong ngân sách
d)
kịch và nhạc kịch
115.
during his career
a)
trong suốt sự nghiệp của anh ấy
b)
cộng sự mới
c)
vào cùng một ngày
d)
đủ tiền còn lại trong ngân sách
116.
improve health outcomes
a)
cải thiện kết quả sức khỏe
b)
trong suốt sự nghiệp của anh ấy
c)
cộng sự mới
d)
vào cùng một ngày
117.
isolated areas
a)
khu vực biệt lập
b)
cải thiện kết quả sức khỏe
c)
trong suốt sự nghiệp của anh ấy
d)
cộng sự mới
118.
additional employees
a)
nhân viên bổ sung
b)
khu vực biệt lập
c)
cải thiện kết quả sức khỏe
d)
trong suốt sự nghiệp của anh ấy
119.
complicated machinery
a)
máy móc phức tạp
b)
nhân viên bổ sung
c)
khu vực biệt lập
d)
cải thiện kết quả sức khỏe
120.
operated skillfully
a)
vận hành một cách điêu luyện (có kỹ năng)
b)
máy móc phức tạp
c)
nhân viên bổ sung
d)
khu vực biệt lập
121.
heavily influence
a)
ảnh hưởng nặng nề
b)
vận hành một cách điêu luyện (có kỹ năng)
c)
máy móc phức tạp
d)
nhân viên bổ sung
122.
four distinct sections
a)
bốn khu riêng biệt
b)
ảnh hưởng nặng nề
c)
vận hành một cách điêu luyện (có kỹ năng)
d)
máy móc phức tạp
123.
product assembly
a)
việc lắp ráp sản phẩm
b)
bốn khu riêng biệt
c)
ảnh hưởng nặng nề
d)
vận hành một cách điêu luyện (có kỹ năng)
124.
the lunch break
a)
giờ nghỉ trưa
b)
việc lắp ráp sản phẩm
c)
bốn khu riêng biệt
d)
ảnh hưởng nặng nề
125.
a series of + Ns
a)
một chuỗi ....
b)
giờ nghỉ trưa
c)
việc lắp ráp sản phẩm
d)
bốn khu riêng biệt
126.
social events
a)
sự kiện xã hội
b)
một chuỗi ....
c)
giờ nghỉ trưa
d)
việc lắp ráp sản phẩm
127.
accountable for = responsible for
a)
chịu trách nhiệm cho
b)
sự kiện xã hội
c)
một chuỗi ....
d)
giờ nghỉ trưa
128.
work delays
a)
sự chậm trễ công việc
b)
chịu trách nhiệm cho
c)
sự kiện xã hội
d)
một chuỗi ....
129.
determine whether...
a)
xác định liệu rằng
b)
sự chậm trễ công việc
c)
chịu trách nhiệm cho
d)
sự kiện xã hội
130.
additional stores
a)
cửa hàng bổ sung
b)
xác định liệu rằng
c)
sự chậm trễ công việc
d)
chịu trách nhiệm cho
131.
express stops
a)
điểm dừng nhanh
b)
cửa hàng bổ sung
c)
xác định liệu rằng
d)
sự chậm trễ công việc
132.
praise enthusiastically
a)
khen ngợi nhiệt tình
b)
điểm dừng nhanh
c)
cửa hàng bổ sung
d)
xác định liệu rằng
133.
off-season hours
a)
giờ hoạt động trái mùa
b)
khen ngợi nhiệt tình
c)
điểm dừng nhanh
d)
cửa hàng bổ sung
134.
residential units
a)
đơn vị nhà ở
b)
giờ hoạt động trái mùa
c)
khen ngợi nhiệt tình
d)
điểm dừng nhanh
135.
commercial spaces
a)
không gian thương mại
b)
đơn vị nhà ở
c)
giờ hoạt động trái mùa
d)
khen ngợi nhiệt tình
136.
starting salary
a)
mức lương khởi điểm
b)
không gian thương mại
c)
đơn vị nhà ở
d)
giờ hoạt động trái mùa
137.
anyone who + V ít
a)
bất kỳ ai mà
b)
mức lương khởi điểm
c)
không gian thương mại
d)
đơn vị nhà ở
138.
local agents
a)
người đại diện địa phương
b)
bất kỳ ai mà
c)
mức lương khởi điểm
d)
không gian thương mại
139.
participate in = take part in = attend
a)
tham gia vào
b)
người đại diện địa phương
c)
bất kỳ ai mà
d)
mức lương khởi điểm
140.
revolutionize the sector
a)
cách mạng hóa lĩnh vực
b)
tham gia vào
c)
người đại diện địa phương
d)
bất kỳ ai mà
141.
public speaking
a)
kỹ năng nói trước công chúng
b)
cách mạng hóa lĩnh vực
c)
tham gia vào
d)
người đại diện địa phương
142.
combines seamlessly
a)
kết hợp một cách liền mạch
b)
kỹ năng nói trước công chúng
c)
cách mạng hóa lĩnh vực
d)
tham gia vào
143.
computer-generated images
a)
hình ảnh do máy tính tạo ra
b)
kết hợp một cách liền mạch
c)
kỹ năng nói trước công chúng
d)
cách mạng hóa lĩnh vực
144.
live action
a)
hành động trực tiếp
b)
hình ảnh do máy tính tạo ra
c)
kết hợp một cách liền mạch
d)
kỹ năng nói trước công chúng
145.
low annual fee
a)
phí thường niên thấp
b)
hành động trực tiếp
c)
hình ảnh do máy tính tạo ra
d)
kết hợp một cách liền mạch
146.
get special discounts
a)
nhận được giảm giá đặc biệt
b)
phí thường niên thấp
c)
hành động trực tiếp
d)
hình ảnh do máy tính tạo ra
147.
seat upgrades
a)
nâng cấp chỗ ngồi
b)
nhận được giảm giá đặc biệt
c)
phí thường niên thấp
d)
hành động trực tiếp
148.
travelers' lounge
a)
phòng chờ dành cho khách
b)
nâng cấp chỗ ngồi
c)
nhận được giảm giá đặc biệt
d)
phí thường niên thấp
149.
priority boarding
a)
việc lên máy bay ưu tiên
b)
phòng chờ dành cho khách
c)
nâng cấp chỗ ngồi
d)
nhận được giảm giá đặc biệt
150.
coordinate schedules
a)
điều phối lịch trình
b)
việc lên máy bay ưu tiên
c)
phòng chờ dành cho khách
d)
nâng cấp chỗ ngồi
151.
media relations
a)
quan hệ truyền thông
b)
điều phối lịch trình
c)
việc lên máy bay ưu tiên
d)
phòng chờ dành cho khách
152.
in addition= morover = furthermore = additionally
a)
MĐ: thêm vào đó
b)
quan hệ truyền thông
c)
điều phối lịch trình
d)
việc lên máy bay ưu tiên
153.
recent hires
a)
những người mới được tuyển
b)
MĐ: thêm vào đó
c)
quan hệ truyền thông
d)
điều phối lịch trình
154.
follow the retirement
a)
theo sau việc nghỉ hưu
b)
những người mới được tuyển
c)
MĐ: thêm vào đó
d)
quan hệ truyền thông
155.
musical guests
a)
khách mời âm nhạc
b)
theo sau việc nghỉ hưu
c)
những người mới được tuyển
d)
MĐ: thêm vào đó
156.
weekly programming
a)
chương trình phát sóng hàng tuần
b)
khách mời âm nhạc
c)
theo sau việc nghỉ hưu
d)
những người mới được tuyển
157.
writers and storytellers
a)
nhà văn và người kể chuyện
b)
chương trình phát sóng hàng tuần
c)
khách mời âm nhạc
d)
theo sau việc nghỉ hưu
158.
to compensate for
a)
để bù đắp cho
b)
nhà văn và người kể chuyện
c)
chương trình phát sóng hàng tuần
d)
khách mời âm nhạc
159.
someone's absence
a)
sự vắng mặt của ai đó
b)
để bù đắp cho
c)
nhà văn và người kể chuyện
d)
chương trình phát sóng hàng tuần
160.
customer satisfaction
a)
sự hài lòng của khách hàng
b)
sự vắng mặt của ai đó
c)
để bù đắp cho
d)
nhà văn và người kể chuyện
161.
construction on
a)
việc xây dựng trên
b)
sự hài lòng của khách hàng
c)
sự vắng mặt của ai đó
d)
để bù đắp cho
162.
wind-solar hybrid power
a)
năng lượng lai gió - mặt trời
b)
việc xây dựng trên
c)
sự hài lòng của khách hàng
d)
sự vắng mặt của ai đó
163.
plant = factory
a)
nhà máy
b)
năng lượng lai gió - mặt trời
c)
việc xây dựng trên
d)
sự hài lòng của khách hàng
164.
solar panels
a)
tấm pin mặt trời
b)
nhà máy
c)
năng lượng lai gió - mặt trời
d)
việc xây dựng trên
165.
wind turbines
a)
tua-bin gió
b)
tấm pin mặt trời
c)
nhà máy
d)
năng lượng lai gió - mặt trời
166.
renewable power
a)
năng lượng tái tạo
b)
tua-bin gió
c)
tấm pin mặt trời
d)
nhà máy
167.
carbon-reduction target
a)
mục tiêu giảm phát thải carbon
b)
năng lượng tái tạo
c)
tua-bin gió
d)
tấm pin mặt trời
168.
reach a target
a)
đạt được mục tiêu
b)
mục tiêu giảm phát thải carbon
c)
năng lượng tái tạo
d)
tua-bin gió
169.
long-term corporate goal
a)
mục tiêu dài hạn của công ty
b)
đạt được mục tiêu
c)
mục tiêu giảm phát thải carbon
d)
năng lượng tái tạo
170.
green power companies
a)
các công ty năng lượng xanh
b)
mục tiêu dài hạn của công ty
c)
đạt được mục tiêu
d)
mục tiêu giảm phát thải carbon
Reset
