wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về AI và mạng

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

"Turing Test" là gì?

a)

Một phương pháp đánh giá khả năng học của AI.

b)

Một bài kiểm tra trí tuệ của máy tính.

c)

Một hệ thống AI chuyên gia.

d)

Một thuật toán học sâu.

2.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

3.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

4.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Access Point

d)

Máy in

5.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Địa chỉ bộ giao tiếp mạng

c)

Địa chỉ của một website

d)

Địa chỉ của một email

6.

Thiết bị nào sau đây thường có chức năng phát sóng Wi-Fi và kết nối có dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Router

7.

Giao tiếp đồng bộ qua không gian mạng nghĩa là gì?

a)

Giao tiếp xảy ra trong thời gian thực, hai bên tham gia cùng lúc

b)

Giao tiếp xảy ra không đồng thời, người gửi có thể không nhận được phản hồi ngay

c)

Giao tiếp không cần sử dụng ngôn ngữ

d)

Giao tiếp không sử dụng bất kỳ phương tiện kỹ thuật số nào

8.

Việc sử dụng công cụ làm giả hình ảnh (deepfake) trên không gian mạng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính minh bạch của thông tin

b)

Gây nhầm lẫn và lừa dối người khác

c)

Nâng cao nhận thức về sự thật

d)

Khuyến khích sự thật trong giao tiếp

9.

Phần mềm nào được sử dụng để quản lý và điều phối hoạt động của mạng?

a)

Hệ điều hành mạng

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Trình duyệt web

10.

Tính năng nào dưới đây không phải của mạng LAN?

a)

Kết nối toàn cầu

b)

Chia sẻ tài nguyên

c)

Chia sẻ dữ liệu

d)

Chia sẻ kết nối Internet

11.

Giao tiếp qua không gian mạng có những ưu điểm gì?

a)

Có thể lưu trữ thông tin dễ dàng

b)

Không cần phải hiểu ngôn ngữ hình thể

c)

Giúp cải thiện khả năng viết

d)

Góp phần tạo ra sự cô lập xã hội

12.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI có thể được thay thế một số nghề.

b)

AI đang phụ thuộc vào con người.

c)

AI hoàn toàn có thể thay thế con người.

d)

AI hỗ trợ thực hiện nhiều công việc.

13.

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG khi nói về Switch?

a)

Switch gồm nhiều cổng kết nối giữa các thiết bị.

b)

Switch có khả năng biển đổi các dạng tín hiệu.

c)

Switch tạo ra kết nối giữa trạm nhận và trạm gửi.

d)

Switch không được tích hợp bộ phát không dây.

14.

Những thẻ HTML nào sau đây được dùng để định nghĩa cấu trúc bảng?

a)

<table><tr><td>và<tt>

b)

<table><tr><th>và<td>

c)

<table<head>và<th>

d)

<thead><tbody>và<tfoot>

15.

Khai báo nào được dùng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô text trong biểu mẫu?

a)

<input type='text'name='txt'>

b)

<textfield name='txt'>

c)

<textinput name='txt'>

d)

<input type='txtfield'name='txt'>

16.

Thẻ nào sau đây được dùng để khai báo ô tiêu đề của bảng?

a)

<table>

b)

<tr>

c)

<td>

d)

<th>

17.

Trong các thuộc tính của thẻ <img>, thuộc tính nào là bắt buộc?

a)

src

b)

alt

c)

width

d)

height

18.

Thuộc tính nào của thẻ

xác định tài nguyên web sẽ tiếp nhận và xử lí dữ liệu mà người dùng vừa gửi đến máy chủ?

a)

url

b)

action

c)

method

d)

source

19.

Thuộc tính nào sau đây được dùng để xác định kiểu đánh số các mục trong danh sách có thứ tự?

a)

type

b)

style

c)

start

d)

index

20.

Thuộc tính xác định giá trị mặc định cho một phần tử input khi hiển thị biểu mẫu trên màn hình trình duyệt web là:

a)

name

b)

default

c)

value

d)

text

21.

Phần tử nào sau đây được dùng để bổ sung thông tin chú thích cho bảng?

a)

description

b)

caption

c)

name

d)

title

22.

Thẻ nào sau đây được dùng để khai báo hàng trong bảng?

a)

<table>

b)

<tr>

c)

<td>

d)

<th>

23.

Thẻ <audio> không có thuộc tính nào sau đây ?

a)

Src

b)

Height

c)

Autoplay

d)

Muted

24.

Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ in hoa?

a)

  1. <ol type='I'>

b)

  • <ul type='A'>

c)

  • <ul type='I'>

d)

  1. <ol type='A'>

25.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

a)

<div>

b)

<img>

c)

<h1>

d)

<p>

26.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<p>

27.

Thẻ nào dùng để đặt tên tiêu đề cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<iframe>

28.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<header>

b)

<body>

c)

<style>

d)

<meta>

29.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Siêu liên kết

30.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?

a)

<b>

b)

<div>

c)

<style>

d)

<p>

31.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

32.

Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

background

33.

Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<br>

d)

<em>

34.

Để tạo danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào?

a)

<ol>

b)

<dl>

c)

<ul>

d)

<li>

35.

Thuộc tính nào được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng trong HTML?

a)

<caption>

b)

<title>

c)

<head>

d)

<thead>

36.

Để tạo một hàng trong bảng, chúng ta sử dụng thẻ nào?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

37.

Siêu văn bản là gì?

a)

Một loại văn bản chỉ chứa văn bản thuần túy

b)

Văn bản chứa nhiều loại dữ liệu và các liên kết tới siêu văn bản khác

c)

Văn bản chứa hình ảnh và âm thanh

d)

Văn bản chỉ chứa liên kết tới các trang web khác không chứa văn bản thuần túy

38.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo liên kết?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<iframe>

39.

Để tạo liên kết tới một trang web khác trên Internet, ta sử dụng loại đường dẫn nào?

a)

Đường dẫn tuyệt đối

b)

Đường dẫn tương đối

c)

Đường dẫn ảo

d)

Đường dẫn tĩnh

40.

C Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo mã định danh cho phần tử, giúp liên kết đến vị trí cụ thể trong trang web?

a)

<class>

b)

<div>

c)

<id>

d)

< href >

41.

Thuộc tính nào của thẻ dùng để xác định đường dẫn liên kết?

a)

src

b)

href

c)

link

d)

target

42.

Để mở liên kết tới một tab mới, ta sử dụng thuộc tính nào của thẻ ?

a)

target="_blank"

b)

href="_blank"

c)

rel="_blank"

d)

window="_blank"

43.

Để tạo liên kết đến hình ảnh, ta cần chỉ định URL của hình ảnh vào thuộc tính nào của thẻ ?

a)

src

b)

img

c)

href

d)

alt

44.

Khi chèn khung nội tuyến vào trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<iframe>

b)

<frame>

c)

<audio>

d)

<sound>

45.

Khi chèn liên kết đến trang web khác vào khung nội tuyến bằng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng để xác định nội dung hiển thị?

a)

src

b)

link

c)

ref

d)

url

46.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?

a)

<input>

b)

<lable>

c)

<from>

d)

<select>

47.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

48.

Thẻ <lable> thường được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

49.

Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<select>

d)

<textarea>

50.

Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn trong cùng một nhóm danh sách

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

51.

Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?

a)

CSS không cần phải viết mã

b)

CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất

c)

CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng

d)

CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng

52.

Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

background-color

53.

Trong các thuộc tính khung của một phần tử HTML, khoảng cách từ vùng văn bản đến đường viền khung được gọi là gì?

a)

margin

b)

padding

c)

width

d)

height

54.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Website có thể được tạo ra bởi lập trình viên hoặc người không có kĩ năng lập trình.

b)

Website chỉ có thể được tạo ra bởi lập trình viên.

c)

Website không thể được tạo ra bởi người am hiểu về lập trình.

d)

Người dùng không thể chỉnh sửa website.

55.

Dựa trên môi trường hoạt động, có thể phân chia các phần mềm tạo website thành mấy loại?

a)

2.

b)

1.

c)

4.

d)

3.

56.

Phần mềm tạo website được chia thành 2 loại là

a)

phần mềm tạo website ngoại tuyến và phần mềm tạo website có sẵn.

b)

phần mềm tạo website trực tuyến và phần mềm tạo website thụ động.

c)

phần mềm tạo website trực tuyến và phần mềm tạo website ngoại tuyến.

d)

phần mềm tạo website thụ động và phần mềm tạo website chủ động.

57.

Thế nào là phần mềm tạo website ngoại tuyến?

a)

Là phần mềm cài đặt sẵn trên máy tính và cần sử dụng môi trường mạng.

b)

Là phần mềm không được cài đặt sẵn trên máy tính và không cần sử dụng môi trường mạng.

c)

Là phần mềm cài đặt sẵn trên máy tính và không cần sử dụng môi trường mạng.

d)

Là phần mềm được sử dụng trực tiếp trên môi trường mạng.

58.

Đâu không phải là tính năng của phần mềm tạo website trực tuyến?

a)

Cài đặt phần mềm trên máy tính.

b)

Chèn các biểu mẫu.

c)

Cung cấp mẫu trang web.

d)

Tạo các trang web với nội dung văn bản.

59.

Chức năng nào sau đây không được cung cấp bởi phần mềm tạo website cơ bản?

a)

Chèn hình ảnh và video.

b)

Tạo trò chơi trực tuyến.

c)

Xuất bản website.

d)

Chèn liên kết.

60.

Mobirise thuộc phân loại phần mềm nào?

a)

Là phần mềm ngoại tuyến có phí.

b)

Là phần mềm ngoại tuyến miễn phí.

c)

Là phần mềm trực tuyến miễn phí.

d)

Là phần mềm trực tuyến có phí.

61.

Phần mềm Mobirise có thể hoạt động trên hệ điều hành nào?

a)

MacOS.

b)

Android.

c)

iOS.

d)

Chrome OS.

62.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview.

b)

Edit.

c)

Publish.

d)

Add Block.

63.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào sau đây?

a)

Add Block to Page.

b)

Publish.

c)

Preview.

d)

Browse Computer.

64.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang.

b)

Phần nội dung.

c)

Thanh điều hướng.

d)

Phần chân trang.

65.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Trang web là các tệp tin HTML với phần mở rộng “.htm” hoặc “.html”.

b)

Một website chỉ bao gồm một trang web duy nhất.

c)

Trang chuyên mục nhóm các nội dung cùng chủ đề lại với nhau.

d)

Phần chân trang của mỗi trang web chứa thông tin về bản quyền, liên kết nhanh, kết nối mạng xã hội.

66.

Khi tạo một website, bước đầu tiên là gì?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu.

b)

Tạo dự án website.

c)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc.

d)

Xem trước và xuất bản.

67.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview.

b)

Edit.

c)

Publish.

d)

Add Block.

68.

Phần đầu trang web thường không chứa thông tin nào sau đây?

a)

Số điện thoại đường dây nóng

b)

Logo của tổ chức (doanh nghiệp)

c)

Thanh tìm kiếm

d)

Đường liên kết trang chủ

69.

Trong phần mềm tạo website, để thêm một trang mới hoàn toàn trắng, ta chọn nút lệnh nào?

a)

Add Blank Page

b)

Create New Site

c)

Add Template

d)

Add New Section

70.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ngay dưới phần đầu trang web

d)

Ở bên trái trang web

71.

Khi không đủ không gian hiển thị, thanh điều hướng sẽ có dạng như thế nào?

a)

Ẩn bớt các mục chính

b)

Phân thành các nhóm dưới dạng thả xuống

c)

Thay đổi kích thước văn bản

d)

Tăng kích thước màn hình

72.

Chọn phát biểu đúng trong số các phát biểu sau.

a)

Có thể gộp chung thanh điều hướng với phần cuối trang web

b)

Không thể gộp chung thanh điều hướng với phần đầu trang web

c)

Thanh điều hướng và phần đầu trang web là một

d)

Một số trang web có thể gộp chung thanh điều hướng với phần đầu trang web

73.

Tùy chọn nào trong bảng thiết lập thông số cho phép thay đổi kích thước của logo?

a)

Logo Size

b)

Brand Name

c)

Icons Color

d)

Transparent

74.

Thanh điều hướng có thể hiển thị các mục trải rộng toàn màn hình bằng cách chọn tùy chọn nào?

a)

Full Width

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Transparent

75.

Tùy chọn nào cho phép hiển thị thanh điều hướng cố định khi cuộn trang?

a)

Sticky

b)

Full Width

c)

Collapsed

d)

Transparent

76.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

a)

Color

b)

Icons Color

c)

Logo Size

d)

Brand Name

77.

Trên thanh điều hướng nhiều cấp, muốn hiển thị danh sách các mục con thì cần phải làm gì?

a)

Di chuột vào thanh menu

b)

Di chuột vào các mục nội dung

c)

Di chuột vào logo

d)

Di chuột vào hình ảnh

78.

Để thêm một liên kết vào một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Insert icons".

b)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Link".

c)

Chọn mục nội dung và chọn "Add Block".

d)

Chọn mục nội dung và chọn "Remove Block".

79.

Để tạo một danh mục con cho một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Chọn "Add Submenu".

b)

Chọn "Insert icons".

c)

Chọn "Link".

d)

Chọn "Remove Block".

80.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block".

b)

Chọn "Remove Block".

c)

Chọn "Block Parameters".

d)

Chọn "Insert icons".

81.

Để thêm liên kết đến một trang web trong website hiện tại cho các mục nội dung, ta chọn thẻ nào trong hộp thoại Link to?

a)

Page.

b)

Web Address.

c)

Email.

d)

File.

82.

Bài viết trên trang web là gì?

a)

Là phần cung cấp hình ảnh của trang web.

b)

Là phần cung cấp các nội dung của trang web.

c)

Là phần cung cấp thông tin chính của trang web.

d)

Là phần cung cấp thông tin liên hệ của trang web.

83.

Khi sử dụng phần mềm tạo trang web, người dùng có thể nhập nội dung bài viết vào vị trí nào?

a)

Trong khung soạn thảo văn bản.

b)

Trong khung hình học.

c)

Vào phần đầu trang web.

d)

Vào phần cuối của trang web.

84.

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung các thông tin trên trang web có vai trò gì?

a)

Quyết định đến màu sắc website.

b)

Quyết định đến chất lượng website.

c)

Tạo hiệu ứng cho website.

d)

Tạo tính bắt mắt cho website.

85.

Hình ảnh, video được đưa vào trang web có mục đích gì?

a)

Thu hút nhiều người truy cập.

b)

Tạo độ dài cho trang web.

c)

Tạo thêm nhiều dung lượng cho trang web.

d)

Tạo sự bất tiện cho trang web.

86.

Khi sử dụng hình ảnh, video cho trang web, tác dụng nào sau đây là không có?

a)

Thu hút nhiều người truy cập.

b)

Làm trang web thêm đẹp mắt.

c)

Làm tăng tốc độ lướt web.

d)

Làm tăng tính ti

87.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh họa trên trang web thường có kích thước, vị trí như thế nào?

a)

Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web.

b)

Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng.

d)

Kích thước tùy chọn, không cần bố trí cụ thể.

88.

Khi nhập đường dẫn tới video trên Internet, Mobirise chỉ hỗ trợ chọn các video ở đâu?

a)

Dailymotion.

b)

Youtube.

c)

Playeur.

d)

Crackle.

89.

Biểu mẫu trên trang web chủ yếu được sử dụng để:

a)

Cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Thu thập thông tin từ người dùng như tên và địa chỉ email.

c)

Thiết lập màu nền của trang web.

d)

Thay đổi kích thước của các hình ảnh.

90.

Thành phần nào giúp thu nhận thông tin từ người dùng?

a)

Menu

b)

Biểu mẫu

c)

Danh sách

d)

Thực đơn

91.

Chế độ desktop là gì?

a)

Là chế độ xem giả lập trên máy tính

b)

Là chế độ cho phép xem trước trang web trên trình duyệt

c)

Là chế độ xem giả lập trên điện thoại

d)

Là chế độ màn hình máy tính

92.

Khi nào bạn nên xuất bản website dưới dạng tệp tin HTML và lưu vào thư mục trong máy tính?

a)

Khi cần gửi website qua email

b)

Khi cần lưu trữ và tiếp tục chỉnh sửa trên máy tính

c)

Khi cần xuất bản trên mạng Internet

d)

Khi cần chia sẻ website với nhóm học tập

93.

Công việc chính của kĩ sư quản trị mạng không bao gồm?

a)

Quản lí thiết bị mạng

b)

Điều chỉnh hiệu năng mạng

c)

Cài đặt phần mềm đồ họa

d)

Khắc phục sự cố mạng

94.

Hướng dẫn người dùng sử dụng các thiết bị số và phần mềm mới là nhiệm vụ của ai?

a)

Chuyên viên phát triển phần mềm

b)

Chuyên viên bán máy tính

c)

Kĩ thuật viên công nghệ thông tin

d)

Lập trình viên

95.

Kĩ sư an toàn thông tin KHÔNG cần có kiến thức về:

a)

Hệ điều hành, hệ thống mạng và một số giao thức mạng.

b)

Thiết kế mạng.

c)

Bảo mật thông tin, mã hoá thông tin.

d)

Tường lửa, các công cụ phát hiện xâm nhập.

96.

Kĩ sư quản trị mạng KHÔNG cần có kiến thức về:

a)

Phần cứng máy tính.

b)

Các thiết bị ngoại vi.

c)

Các loại thiết bị mạng; hệ thống mạng; một số giao thức mạng.

d)

Các dịch vụ mạng phổ biến.

97.

Kĩ sư điện toán đám mây làm công việc chính nào sau đây?

a)

Thiết kế và phát triển phần mềm quản lý tài chính

b)

Thiết kế và duy trì cơ sở hạ tầng đám mây

c)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng

d)

Phân tích dữ liệu kinh doanh

98.

Kiểm thử viên phần mềm chịu trách nhiệm chính trong việc gì?

a)

Viết mã nguồn cho phần mềm

b)

Quản lý dự án phát triển phần mềm

c)

Chạy thử phần mềm để tìm lỗi

d)

Thiết kế giao diện người dùng

99.

Người lập quy trình kiểm thử, viết các kịch bản chạy thử, lập kế hoạch kiểm thử và phân công công việc cho các kiểm thử viên thực hiện được gọi là:

a)

Kiểm thử viên

b)

Lập trình viên

c)

Người quản lí kiểm thử

d)

Kĩ sư phát triển phần mềm

100.

Chuyên viên kĩ xảo điện ảnh chủ yếu làm việc ở đâu?

a)

Trong giai đoạn tiền sản xuất của phim

b)

Trong giai đoạn hậu kì của sản phẩm nghe nhìn

c)

Trong quá trình viết kịch bản

d)

Trong việc thiết kế âm thanh cho phim