wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KY II LỚP 11KBT

Total questions: 29

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

おとうと

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Em gái

d)

Em trai

2.

おっと

a)

Em trai

b)

Chồng

c)

Bố

d)

Vợ

3.

よにん

a)

Một người

b)

Hai người

c)

Ba người

d)

Bốn người

4.

ちち

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Chị gái

d)

Anh trai

5.

Chị gái (người khác)

a)

あに

b)

おかあさん

c)

おねえさん

d)

おにいさん

6.

Con cái

a)

いもうと

b)

おじいさん

c)

こども

d)

ともだち

7.

Mẹ (người khác)

a)

おねさん

b)

おにいさん

c)

おねえさん

d)

おかあさん

8.

Em gái

a)

いもうと

b)

いもと

c)

おとうと

d)

おねえさん

9.

Vợ

a)

つも

b)

つま

c)

はは

d)

ちち

10.

8 tuổi

a)

いちさい

b)

はちさい

c)

いっさい

d)

はっさい

11.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

かぞへ

b)

やぞく

c)

かぞく

d)

あぞく

12.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

おくさん

b)

おくきん

c)

あくさん

d)

あくきん

13.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

ごしゃじん

b)

ごしゅじん

c)

ごしゆじん

d)

こしゆじん

14.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

あっと

b)

おっと

c)

おっそ

d)

あっそ

15.

Chọn trợ từ điền vào chỗ trống:

かぞくは ふたりです。わたし​ (a)   ははです。

Choose from the below words
16.

Chọn trợ từ điền vào chỗ trống:

なかいさんは とうきょう​ (a)   すんでいます

Choose from the below words
17.

Chọn trợ từ điền vào chỗ trống:

ミンさん​ (a)   かぞくは ごにんです

Choose from the below words
18.

Chọn trợ từ điền vào chỗ trống:

いもうと​ (a)   じゅっさいです。

Choose from the below words
19.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

やまだ:おかあさんは​ (a)   ですか。 

アン:68さいです。  

Choose from the below words
おいくつ
なんさい
なんにん
20.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

スミス:かぞくは​ (a)   ですか。

キム:3にんです。

  

Choose from the below words
なんさい
なんにん
どこ
21.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

なかい: わたしの かぞくは​ (a)   です。

Choose from the below words
よんにん
よにん
22.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

さくら:かぞくは​ (a)   に すんでいますか。 

アン:ハノイに すんでいます。

Choose from the below words
なんにん
どこ
なんさい
23.

chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

のびた:いもうとさんは なんさいですか。 

ドラえもん:​ (a)   です。  

Choose from the below words
にじゅうさい
はたち
24.

おにいさんのこどもは おいくつですか

a)

5さい

b)

6さい

c)

4さい

d)

9さい

25.

おにいさんは おいくつですか

a)

23さい

b)

33さい

c)

47さい

d)

29さい

26.

おかあさんは おいくつですか

a)

23さい

b)

33さい

c)

47さい

d)

57さい

27.

おねえさんのこどもは なんさいですか。

a)

2さい

b)

3さい

c)

4さい

d)

5さい

28.

おねえさんは おいくつですか。

a)

27さい

b)

39さい

c)

47さい

d)

29さい

29-32.

ĐỌC VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI BÊN DƯỚI:

わたしは やまだです。

わたしの かぞくは 4にんです。ちちと ははと あにと わたしです。

ちちは よんじゅうはっさいです。しごとは エンジニアです。ははは きょうしです。ははも よんじゅうはっさいです。あにと わたしは がくせいです。あには じゅうななさいです。わたしは じゅうろくさいです。

わたしたちは おきなわに すんでいます。

29.

やまださんの かぞくは なんにんですか

a)

3にんです

b)

4にんです

c)

5にんです

d)

6にんです

30.

おにいさんの しごとは なんですか

a)

かいしゃいんです

b)

がくせいです

c)

きょうしです

31.

おかあさんは おいくつですか

a)

よんじゅうはっさいです

b)

よんじゅうはちさいです

c)

ごじゅうはっさいです

32.

どこに すんでいますか

a)

おおさかに すんでいます

b)

とうきょうに すんでいます

c)

おきなわに すんでいます