wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

week 4 buoi 3

Total questions: 61

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
dry (v)
a)
phơi khô, sấy khô
b)
cày
c)
làng, xóm
d)
chăn giữ (trâu bò)
2.
dry rice (n)
a)
gạo phơi khô
b)
cánh đồng cày
c)
Người trong làng, dân làng
d)
con trâu
3.
plough (v)
a)
cày
b)
làng, xóm
c)
chăn giữ (trâu bò)
d)
chăn giữ trâu bò
4.
plough fields (n)
a)
cánh đồng cày
b)
Người trong làng, dân làng
c)
con trâu
d)
thóc, lúa
5.
village (n)
a)
làng, xóm
b)
chăn giữ (trâu bò)
c)
chăn giữ trâu bò
d)
múa sạp, múa mâm sạp
6.
villager (n)
a)
Người trong làng, dân làng
b)
con trâu
c)
thóc, lúa
d)
rồng rắn, đuổi theo
7.
herd (v)
a)
chăn giữ (trâu bò)
b)
chăn giữ trâu bò
c)
múa sạp, múa mâm sạp
d)
ghen tị
8.
buffalo (n)
a)
con trâu
b)
thóc, lúa
c)
rồng rắn, đuổi theo
d)
vụ, mùa
9.
herd the buffaloes and cows (n)
a)
chăn giữ trâu bò
b)
múa sạp, múa mâm sạp
c)
ghen tị
d)
thu hoạch vụ mùa
10.
paddy (n)
a)
thóc, lúa
b)
rồng rắn, đuổi theo
c)
vụ, mùa
d)
gia súc
11.
bamboo dancing (n)
a)
múa sạp, múa mâm sạp
b)
ghen tị
c)
thu hoạch vụ mùa
d)
gia cầm
12.
dragon-snake (n)
a)
rồng rắn, đuổi theo
b)
vụ, mùa
c)
gia súc
d)
vườn cây ăn quả
13.
envy (n)
a)
ghen tị
b)
thu hoạch vụ mùa
c)
gia cầm
d)
cổ xưa, xưa cũ
14.
crop (n)
a)
vụ, mùa
b)
gia súc
c)
vườn cây ăn quả
d)
quan sát, theo dõi
15.
gather the crop (v)
a)
thu hoạch vụ mùa
b)
gia cầm
c)
cổ xưa, xưa cũ
d)
đèn biển, hải đăng
16.
cattle (n)
a)
gia súc
b)
vườn cây ăn quả
c)
quan sát, theo dõi
d)
kênh, mương
17.
poultry (n)
a)
gia cầm
b)
cổ xưa, xưa cũ
c)
đèn biển, hải đăng
d)
cày cấy, trồng trọt
18.
orchard (n)
a)
vườn cây ăn quả
b)
quan sát, theo dõi
c)
kênh, mương
d)
kéo dài, căng ra
19.
ancient (adj)
a)
cổ xưa, xưa cũ
b)
đèn biển, hải đăng
c)
cày cấy, trồng trọt
d)
đẹp, say đắm, ấn tượng
20.
observe (v)
a)
quan sát, theo dõi
b)
kênh, mương
c)
kéo dài, căng ra
d)
rộng lớn, mênh mông
21.
lighthouse (n)
a)
đèn biển, hải đăng
b)
cày cấy, trồng trọt
c)
đẹp, say đắm, ấn tượng
d)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
22.
canal (n)
a)
kênh, mương
b)
kéo dài, căng ra
c)
rộng lớn, mênh mông
d)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
23.
cultivate (v)
a)
cày cấy, trồng trọt
b)
đẹp, say đắm, ấn tượng
c)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
d)
bị ốm (vì bệnh lý)
24.
stretch (v)
a)
kéo dài, căng ra
b)
rộng lớn, mênh mông
c)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
d)
khu rừng bê tông (khu vực nhiều tòa nhà cao tầng)
25.
picturesque (adj)
a)
đẹp, say đắm, ấn tượng
b)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
c)
bị ốm (vì bệnh lý)
d)
tắc nghẽn (giao thông)
26.
vast (adj)
a)
rộng lớn, mênh mông
b)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
c)
khu rừng bê tông (khu vực nhiều tòa nhà cao tầng)
d)
công trường xây dựng
27.
bustling (adj)
a)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
b)
bị ốm (vì bệnh lý)
c)
tắc nghẽn (giao thông)
d)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
28.
carry out (v)
a)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
b)
khu rừng bê tông (khu vực nhiều tòa nhà cao tầng)
c)
công trường xây dựng
d)
di xung quanh (khu vực), chuyển từ nơi này đến nơi
29.
come down with (v)
a)
bị ốm (vì bệnh lý)
b)
tắc nghẽn (giao thông)
c)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
d)
đi chơi (cùng ai)
30.
concrete jungle (n)
a)
khu rừng bê tông (khu vực nhiều tòa nhà cao tầng)
b)
công trường xây dựng
c)
di xung quanh (khu vực), chuyển từ nơi này đến nơi
d)
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
31.
congested (adj)
a)
tắc nghẽn (giao thông)
b)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
c)
đi chơi (cùng ai)
d)
ngứa, gây ngứa
32.
construction site (n)
a)
công trường xây dựng
b)
di xung quanh (khu vực), chuyển từ nơi này đến nơi
c)
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
d)
thức ăn thừa
33.
downtown (n)
a)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
b)
đi chơi (cùng ai)
c)
ngứa, gây ngứa
d)
có thể sống, văn minh, dễ sống
34.
get around (v)
a)
di xung quanh (khu vực), chuyển từ nơi này đến nơi
b)
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
c)
thức ăn thừa
d)
tàu điện ngầm
35.
hang out with (v)
a)
đi chơi (cùng ai)
b)
ngứa, gây ngứa
c)
có thể sống, văn minh, dễ sống
d)
đắt đỏ
36.
hygiene (n)
a)
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
b)
thức ăn thừa
c)
tàu điện ngầm
d)
xử lý
37.
itchy (adj)
a)
ngứa, gây ngứa
b)
có thể sống, văn minh, dễ sống
c)
đắt đỏ
d)
những tiện ích công cộng
38.
leftover (n)
a)
thức ăn thừa
b)
tàu điện ngầm
c)
xử lý
d)
giờ cao điểm
39.
liveable (adj)
a)
có thể sống, văn minh, dễ sống
b)
đắt đỏ
c)
những tiện ích công cộng
d)
tàu điện trên không
40.
metro (n)
a)
tàu điện ngầm
b)
xử lý
c)
giờ cao điểm
d)
xe điện
41.
pricey (adj)
a)
đắt đỏ
b)
những tiện ích công cộng
c)
tàu điện trên không
d)
hệ thống tàu điện ngầm
42.
process (v)
a)
xử lý
b)
giờ cao điểm
c)
xe điện
d)
quốc ca
43.
public amenities (n)
a)
những tiện ích công cộng
b)
tàu điện trên không
c)
hệ thống tàu điện ngầm
d)
không khí, môi trường
44.
rush hour (n)
a)
giờ cao điểm
b)
xe điện
c)
quốc ca
d)
soạn, biên soạn
45.
sky train (n)
a)
tàu điện trên không
b)
hệ thống tàu điện ngầm
c)
không khí, môi trường
d)
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
46.
tram (n)
a)
xe điện
b)
quốc ca
c)
soạn, biên soạn
d)
điều khiển
47.
underground (n)
a)
hệ thống tàu điện ngầm
b)
không khí, môi trường
c)
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
d)
môn học cơ bản
48.
anthem (n)
a)
quốc ca
b)
soạn, biên soạn
c)
điều khiển
d)
nhạc đồng quê
49.
atmosphere (n)
a)
không khí, môi trường
b)
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
c)
môn học cơ bản
d)
chương trình học
50.
compose (v)
a)
soạn, biên soạn
b)
điều khiển
c)
nhạc đồng quê
d)
nhạc dân gian
51.
composer (n)
a)
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
b)
môn học cơ bản
c)
chương trình học
d)
không cơ bản
52.
control (v)
a)
điều khiển
b)
nhạc đồng quê
c)
nhạc dân gian
d)
vở nhạc kịch
53.
core subject (n)
a)
môn học cơ bản
b)
chương trình học
c)
không cơ bản
d)
bắt nguồn, xuất phát từ
54.
country music (n)
a)
nhạc đồng quê
b)
nhạc dân gian
c)
vở nhạc kịch
d)
biểu diễn
55.
curriculum (n)
a)
chương trình học
b)
không cơ bản
c)
bắt nguồn, xuất phát từ
d)
sự trình diễn, buổi biểu diễn
56.
folk music (n)
a)
nhạc dân gian
b)
vở nhạc kịch
c)
biểu diễn
d)
phơi khô, sấy khô
57.
non-essential (adj)
a)
không cơ bản
b)
bắt nguồn, xuất phát từ
c)
sự trình diễn, buổi biểu diễn
d)
gạo phơi khô
58.
opera (n)
a)
vở nhạc kịch
b)
biểu diễn
c)
phơi khô, sấy khô
d)
cày
59.
originate (v)
a)
bắt nguồn, xuất phát từ
b)
sự trình diễn, buổi biểu diễn
c)
gạo phơi khô
d)
cánh đồng cày
60.
perform (v)
a)
biểu diễn
b)
phơi khô, sấy khô
c)
cày
d)
làng, xóm
61.
performance (n)
a)
sự trình diễn, buổi biểu diễn
b)
gạo phơi khô
c)
cánh đồng cày
d)
Người trong làng, dân làng