Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI HKII LỚP 10BT

Total questions: 29

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

おとうと

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Em gái

d)

Em trai

2.

ちち

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Bố

d)

Mẹ

3.

ひとり

a)

Một người

b)

Hai người

c)

Ba người

d)

Bốn người

4.

おとこのひと

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

Người đàn ông

d)

Người phụ nữ

5.

Anh trai (người khác)

a)

あにいさん

b)

おじいさん

c)

おねえさん

d)

おにいさん

6.

Con cái

a)

いもうと

b)

おじいさん

c)

こども

d)

ともだち

7.

Chị (người khác)

a)

おねさん

b)

おにいさん

c)

おねえさん

d)

おかあさん

8.

Em gái

a)

いもうと

b)

いもと

c)

おとうと

d)

おねえさん

9.

おかあさん

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Chị gái

d)

Anh trai

10.

Vợ

a)

つも

b)

つま

c)

はは

d)

ちち

11.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

かぞへ

b)

やぞく

c)

かぞく

d)

あぞく

12.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

おくさん

b)

おくきん

c)

あくさん

d)

あくきん

13.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

ごしゃじん

b)

ごしゅじん

c)

ごしゆじん

d)

こしゆじん

14.

Chọn từ có cách viết đúng

a)

あっと

b)

おっと

c)

おっそ

d)

あっ

15.

Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống :

かぞくは ふたりです。わたし​ (a)   ははです。

Choose from the below words
と
に
の
は
16.

Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống :

わたしは ダナン​ (a)   すんでいます

Choose from the below words
に
の
は
と
17.

Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống :

アンさん​ (a)   かぞくは 4にんです。

Choose from the below words
の
は
と
に
18.

Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống :

あね​ (a)   29さいです

Choose from the below words
は
と
に
の
19.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống :

やまだ:おこさんは​ (a)   ですか。 

アン:4さいです。  

Choose from the below words
なんさい
おいくつ
なんにん
どこ
20.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống :

やまだ:かぞくは​ (a)   ですか。

キム:3にんです

Choose from the below words
おいくつ
なんにん
どこ
なんさい
21.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống :

ミン:かぞくは​ (a)   にすんでいますか。 

アン:ハノイに すんでいます

Choose from the below words
おいくつ
どこ
なんさい
なんにん
22.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống :

ミン:おかあさんは​ (a)   ですか。 

アン:47さいです。  

Choose from the below words
おいくつ
なんさい
なんにん
どこ
23.

かぞくは なんにんですか。

a)

さんにん

b)

よにん

c)

ごにん

d)

ろくにん

24.

かぞくは なんにんですか。

a)

さんにん

b)

よにん

c)

ごにん

d)

ろくにん

25.

どこに すんでいますか

a)

ほっかいどう

b)

おおさか

c)

おきなわ

d)

とうきょう

26.

どこに すんでいますか

a)

ほっかいどう

b)

おおさか

c)

おきなわ

d)

とうきょう

27.

おいくつですか

a)

47さい

b)

38さい

c)

57さい

d)

67さい

28.

おいくつですか

a)

47さい

b)

29さい

c)

57さい

d)

67さい

29.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

おとうと

1.

em trai

b)

おとうさん

2.

ba (người khác)

c)

いもうと

3.

em gái

d)

ごしゅじん

4.

chồng (người khác)

e)

おくさん

5.

vợ (người khác)