Worksheets60 Từ Vựng QLSX 9
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống quản lý chi phí"?
a)
コスト管理システム (こすとかんりしすてむ)
b)
物流費削減 (ぶつりゅうひさくげん)
c)
労働生産性向上 (ろうどうせいさんせいこうじょう)
d)
市場投入計画 (しじょうとうにゅうけいかく)
2.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý sản xuất"?
a)
労務費削減 (ろうむひさくげん)
b)
生産管理 (せいさんかんり)
c)
原価割引 (げんかわりびき)
d)
コスト管理システム (こすとかんりしすてむ)
3.
Từ "運送業者" (うんそうぎょうしゃ) có nghĩa là gì?
a)
Nâng cao năng suất
b)
Quản lý sản xuất
c)
Rủi ro tồn kho
d)
Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển
4.
Từ "生産効率改善" (せいさんこうりつかいぜん) có nghĩa là gì?
a)
Định giá
b)
Phân tích nhu cầu
c)
Cải thiện hiệu suất sản xuất
d)
Quản lý quy trình
5.
Từ nào có nghĩa là "Rủi ro tồn kho"?
a)
原価割引 (げんかわりびき)
b)
在庫リスク (ざいこりすく)
c)
運送業者 (うんそうぎょうしゃ)
d)
費用便益分析 (ひようべんえきぶんせき)
6.
Từ nào có nghĩa là "Giảm giá theo chi phí"?
a)
原価割引 (げんかわりびき)
b)
受注残 (じゅちゅうざん)
c)
売上向上 (うりあげこうじょう)
d)
在庫リスク (ざいこりすく)
7.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý linh kiện"?
a)
労務費削減 (ろうむひさくげん)
b)
納期確認 (のうきかくにん)
c)
部品管理 (ぶひんかんり)
d)
生産効率改善 (せいさんこうりつかいぜん)
8.
Từ nào có nghĩa là "Nâng cao năng suất lao động"?
a)
物流費削減 (ぶつりゅうひさくげん)
b)
労働生産性向上 (ろうどうせいさんせいこうじょう)
c)
生産効率改善 (せいさんこうりつかいぜん)
d)
在庫回転率 (ざいこかいてんりつ)
9.
Từ nào có nghĩa là "Giảm chi phí logistics"?
a)
コスト管理システム (こすとかんりしすてむ)
b)
生産管理 (せいさんかんり)
c)
物流費削減 (ぶつりゅうひさくげん)
d)
労務費削減 (ろうむひさくげん)
10.
Từ "資本投資" (しほんとうし) có nghĩa là gì?
a)
Đầu tư vốn
b)
Cải thiện hiệu suất sản xuất
c)
Nâng cao năng suất lao động
d)
Hệ thống quản lý chi phí
11.
Từ "費用便益分析" (ひようべんえきぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Định giá
b)
Nâng cao năng suất lao động
c)
Quản lý sản xuất
d)
Phân tích chi phí - lợi ích
12.
Từ "外注コスト" (がいちゅうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Đầu tư vốn
b)
Chi phí thuê ngoài
c)
Tăng trưởng doanh thu
d)
Phân tích chi phí - lợi ích
13.
Từ nào có nghĩa là "Tăng trưởng doanh thu"?
a)
原価割引 (げんかわりびき)
b)
価格設定 (かかくせってい)
c)
労働生産性向上 (ろうどうせいさんせいこうじょう)
d)
売上向上 (うりあげこうじょう)
14.
Từ "需要分析" (じゅようぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý logistics
b)
Phân tích nhu cầu
c)
Rủi ro tồn kho
d)
Hệ thống quản lý chi phí
15.
Từ "配達遅延" (はいたつちえん) có nghĩa là gì?
a)
Định giá
b)
Giảm giá theo chi phí
c)
Giao hàng trễ
d)
Quản lý linh kiện
16.
Từ nào có nghĩa là "Yêu cầu báo giá"?
a)
見積依頼 (みつもりいらい)
b)
在庫回転率 (ざいこかいてんりつ)
c)
需要管理 (じゅようかんり)
d)
コスト管理システム (こすとかんりしすてむ)
17.
Từ "価格設定" (かかくせってい) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường
b)
Định giá
c)
Quản lý sản xuất
d)
Chi phí thuê ngoài
18.
Từ "顧客対応" (こきゃくたいおう) có nghĩa là gì?
a)
Cải thiện hiệu suất sản xuất
b)
Xử lý khách hàng
c)
Kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường
d)
Nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển
19.
Từ nào có nghĩa là "Cắt giảm chi phí nhân công"?
a)
市場投入計画 (しじょうとうにゅうけいかく)
b)
労務費削減 (ろうむひさくげん)
c)
需要分析 (じゅようぶんせき)
d)
運送業者 (うんそうぎょうしゃ)
20.
Từ nào có nghĩa là "Xác nhận thời hạn giao hàng"?
a)
売上向上 (うりあげこうじょう)
b)
配達遅延 (はいたつちえん)
c)
生産性向上 (せいさんせいこうじょう)
d)
納期確認 (のうきかくにん)
21.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý quy trình"?
a)
受注残 (じゅちゅうざん)
b)
需要管理 (じゅようかんり)
c)
工程管理 (こうていかんり)
d)
納期確認 (のうきかくにん)
22.
Từ "在庫回転率" (ざいこかいてんりつ) có nghĩa là gì?
a)
Tỷ lệ xoay vòng tồn kho
b)
Cải thiện hiệu suất sản xuất
c)
Giảm chi phí logistics
d)
Nâng cao năng suất lao động
23.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý logistics"?
a)
在庫リスク (ざいこりすく)
b)
物流管理 (ぶつりゅうかんり)
c)
部品管理 (ぶひんかんり)
d)
運送業者 (うんそうぎょうしゃ)
24.
Từ "生産性向上" (せいさんせいこうじょう) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường
b)
Nâng cao năng suất
c)
Chi phí thuê ngoài
d)
Yêu cầu báo giá
25.
Từ "受注残" (じゅちゅうざん) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống quản lý chi phí
b)
Đơn hàng tồn đọng
c)
Giảm chi phí logistics
d)
Giảm giá theo chi phí
26.
Từ nào có nghĩa là "Đánh giá chất lượng"?
a)
経費予算 (けいひよさん)
b)
納期確認 (のうきかくにん)
c)
受注残 (じゅちゅうざん)
d)
品質評価 (ひんしつひょうか)
27.
Từ nào có nghĩa là "Ngân sách chi phí"?
a)
販売予算 (はんばいよさん)
b)
売上向上 (うりあげこうじょう)
c)
経費予算 (けいひよさん)
d)
コスト管理システム (こすとかんりしすてむ)
28.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường"?
a)
在庫リスク (ざいこりすく)
b)
市場投入計画 (しじょうとうにゅうけいかく)
c)
外注コスト (がいちゅうこすと)
d)
原価割引 (げんかわりびき)
29.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý nhu cầu"?
a)
経費予算 (けいひよさん)
b)
需要管理 (じゅようかんり)
c)
労務費削減 (ろうむひさくげん)
d)
売上向上 (うりあげこうじょう)
30.
Từ "販売予算" (はんばいよさん) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường
b)
Phân tích nhu cầu
c)
Ngân sách bán hàng
d)
Yêu cầu báo giá
31.
Từ nào có nghĩa là "Nhà cung cấp"?
a)
部品コスト (ぶひんこすと)
b)
在庫保有コスト (ざいこほゆうこすと)
c)
仕入先 (しいれさき)
d)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
32.
Từ nào có nghĩa là "Tính toán lãi lỗ"?
a)
生産進捗管理 (せいさんしんちょくかんり)
b)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
c)
不良品率 (ふりょうひんりつ)
d)
損益計算 (そんえきけいさん)
33.
Từ "部品コスト" (ぶひんこすと) có nghĩa là gì?
a)
Tài sản lưu động
b)
Tải trọng logistics
c)
Chi phí linh kiện
d)
Tỷ lệ sản phẩm lỗi
34.
Từ "品質改善" (ひんしつかいぜん) có nghĩa là gì?
a)
Cải tiến chất lượng
b)
Tài sản lưu động
c)
Chi phí linh kiện
d)
Tải trọng logistics
35.
Từ "生産能力" (せいさんのうりょく) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch vận chuyển
b)
Hệ thống quản lý kho tự động
c)
Năng lực sản xuất
d)
Tải trọng sản xuất
36.
Từ "価格競争" (かかくきょうそう) có nghĩa là gì?
a)
Cạnh tranh giá cả
b)
Kế hoạch vận chuyển
c)
Hiệu suất bán hàng
d)
Cải tiến chất lượng
37.
Từ "販売実績" (はんばいじっせき) có nghĩa là gì?
a)
Năng lực sản xuất
b)
Kế hoạch vận chuyển
c)
Thành tích bán hàng
d)
Chi phí lưu trữ hàng tồn kho
38.
Từ nào có nghĩa là "Dự báo nhu cầu"?
a)
自動倉庫管理システム (じどうそうこかんりしすてむ)
b)
不良品率 (ふりょうひんりつ)
c)
需要予測 (じゅようよそく)
d)
生産原価 (せいさんげんか)
39.
Từ nào có nghĩa là "Bảo hành sản phẩm"?
a)
製品保証 (せいひんほしょう)
b)
損益計算 (そんえきけいさん)
c)
仕入先 (しいれさき)
d)
在庫圧縮 (ざいこあっしゅく)
40.
Từ nào có nghĩa là "Môi trường làm việc"?
a)
部品コスト (ぶひんこすと)
b)
労働環境 (ろうどうかんきょう)
c)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
d)
商品分析 (しょうひんぶんせき)
41.
Từ "生産進捗管理" (せいさんしんちょくかんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý tiến độ sản xuất
b)
Tải trọng sản xuất
c)
Chi phí linh kiện
d)
Tải trọng logistics
42.
Từ "コスト効果" (こすとこうか) có nghĩa là gì?
a)
Giảm tồn kho
b)
Tài sản lưu động
c)
Năng lực sản xuất
d)
Hiệu quả chi phí
43.
Từ nào có nghĩa là "Giảm tồn kho"?
a)
在庫圧縮 (ざいこあっしゅく)
b)
発注コスト (はっちゅうこすと)
c)
商品分析 (しょうひんぶんせき)
d)
物流負荷 (ぶつりゅうふか)
44.
Từ nào có nghĩa là "Tải trọng sản xuất"?
a)
生産負荷 (せいさんふか)
b)
部品コスト (ぶひんこすと)
c)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
d)
労働環境 (ろうどうかんきょう)
45.
Từ nào có nghĩa là "Tài sản lưu động"?
a)
損益計算 (そんえきけいさん)
b)
製品保証 (せいひんほしょう)
c)
物流負荷 (ぶつりゅうふか)
d)
流動資産 (りゅうどうしさん)
46.
Từ "不良品率" (ふりょうひんりつ) có nghĩa là gì?
a)
Cạnh tranh giá cả
b)
Tỷ lệ sản phẩm lỗi
c)
Bảo hành sản phẩm
d)
Khả năng cạnh tranh về chi phí
47.
Từ "予算達成" (よさんたっせい) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh sản lượng sản xuất
b)
Giảm tồn kho
c)
Đạt chỉ tiêu ngân sách
d)
Năng lực sản xuất
48.
Từ "配送計画" (はいそうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Tính toán lãi lỗ
b)
Hệ thống quản lý kho tự động
c)
Tồn kho nguyên liệu
d)
Kế hoạch vận chuyển
49.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất bán hàng"?
a)
販売効率 (はんばいこうりつ)
b)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
c)
燃料費削減 (ねんりょうひさくげん)
d)
予算達成 (よさんたっせい)
50.
Từ nào có nghĩa là "Tồn kho nguyên liệu"?
a)
原材料在庫 (げんざいりょうざいこ)
b)
生産進捗管理 (せいさんしんちょくかんり)
c)
コスト競争力 (こすときょうそうりょく)
d)
不良品率 (ふりょうひんりつ)
51.
Từ "コスト競争力" (こすときょうそうりょく) có nghĩa là gì?
a)
Tồn kho nguyên liệu
b)
Phân tích hành vi người tiêu dùng
c)
Khả năng cạnh tranh về chi phí
d)
Chi phí linh kiện
52.
Từ "商品分析" (しょうひんぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Tính toán lãi lỗ
b)
Chi phí đặt hàng
c)
Nhà cung cấp
d)
Phân tích sản phẩm
53.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí lưu trữ hàng tồn kho"?
a)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
b)
需要予測 (じゅようよそく)
c)
部品コスト (ぶひんこすと)
d)
在庫保有コスト (ざいこほゆうこすと)
54.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống quản lý kho tự động"?
a)
原材料在庫 (げんざいりょうざいこ)
b)
仕入先 (しいれさき)
c)
自動倉庫管理システム (じどうそうこかんりしすてむ)
d)
在庫圧縮 (ざいこあっしゅく)
55.
Từ "燃料費削減" (ねんりょうひさくげん) có nghĩa là gì?
a)
Tính toán lãi lỗ
b)
Giảm chi phí nhiên liệu
c)
Cải tiến chất lượng
d)
Tải trọng sản xuất
56.
Từ "発注コスト" (はっちゅうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Thành tích bán hàng
b)
Chi phí đặt hàng
c)
Năng lực sản xuất
d)
Tính toán lãi lỗ
57.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích hành vi người tiêu dùng"?
a)
配送計画 (はいそうけいかく)
b)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
c)
消費者行動分析 (しょうひしゃこうどうぶんせき)
d)
部品コスト (ぶひんこすと)
58.
Từ "物流負荷" (ぶつりゅうふか) có nghĩa là gì?
a)
Cạnh tranh giá cả
b)
Tải trọng logistics
c)
Bảo hành sản phẩm
d)
Dự báo nhu cầu
59.
Từ "生産量調整" (せいさんりょうちょうせい) có nghĩa là gì?
a)
Bảo hành sản phẩm
b)
Chi phí linh kiện
c)
Điều chỉnh sản lượng sản xuất
d)
Tải trọng logistics
60.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí sản xuất"?
a)
生産原価 (せいさんげんか)
b)
消費者行動分析 (しょうひしゃこうどうぶんせき)
c)
仕入先 (しいれさき)
d)
品質改善 (ひんしつかいぜん)
100 %
