wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

60 Từ Vựng QLSX 113

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là "Danh mục tồn kho"?
a)
資金調達方法 (しきんちょうたつほうほう)
b)
供給能力 (きょうきゅうのうりょく)
c)
販売データ分析 (はんばいでーたぶんせき)
d)
在庫品目 (ざいこひんもく)
2.
Từ "在庫補充" (ざいこほじゅう) có nghĩa là gì?
a)
Tuổi thọ sản phẩm
b)
Đạt mục tiêu sản xuất
c)
Hiệu suất sản xuất
d)
Bổ sung tồn kho
3.
Từ nào có nghĩa là "Năng lực cung cấp"?
a)
物流管理コスト (ぶつりゅうかんりこすと)
b)
供給能力 (きょうきゅうのうりょく)
c)
生産能力拡大 (せいさんのうりょくかくだい)
d)
在庫品目 (ざいこひんもく)
4.
Từ "生産目標達成" (せいさんもくひょうたっせい) có nghĩa là gì?
a)
Đạt mục tiêu sản xuất
b)
Tạo nhu cầu
c)
Tuổi thọ sản phẩm
d)
Kế hoạch công việc
5.
Từ nào có nghĩa là "Chiến lược định giá"?
a)
製造品質 (せいぞうひんしつ)
b)
配達業者 (はいたつぎょうしゃ)
c)
価格設定戦略 (かかくせっていせんりゃく)
d)
コスト対効果 (こすとたいこうか)
6.
Từ "コスト対効果" (こすとたいこうか) có nghĩa là gì?
a)
Tạo nhu cầu
b)
Phân tích dữ liệu bán hàng
c)
Tỷ lệ chi phí - hiệu quả
d)
Đạt mục tiêu sản xuất
7.
Từ "製造品質" (せいぞうひんしつ) có nghĩa là gì?
a)
Tốc độ sản xuất
b)
Kế hoạch nhu cầu sản xuất
c)
Tuổi thọ sản phẩm
d)
Chất lượng sản xuất
8.
Từ "作業計画" (さぎょうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch công việc
b)
Tối ưu hóa tồn kho
c)
Bổ sung tồn kho
d)
Kênh phân phối
9.
Từ nào có nghĩa là "Tạo nhu cầu"?
a)
生産能力拡大 (せいさんのうりょくかくだい)
b)
需要創造 (じゅようそうぞう)
c)
業績向上 (ぎょうせきこうじょう)
d)
配達業者 (はいたつぎょうしゃ)
10.
Từ "製造スピード" (せいぞうすぴーど) có nghĩa là gì?
a)
Tốc độ sản xuất
b)
Cải thiện thành tích
c)
Quy trình quản lý nhu cầu
d)
Kế hoạch công việc
11.
Từ "物流ネットワーク" (ぶつりゅうねっとわーく) có nghĩa là gì?
a)
Mục tiêu cắt giảm chi phí
b)
Mạng lưới logistics
c)
Đạt mục tiêu sản xuất
d)
Phương pháp huy động vốn
12.
Từ nào có nghĩa là "Nhà cung cấp dịch vụ giao hàng"?
a)
生産目標達成 (せいさんもくひょうたっせい)
b)
配達業者 (はいたつぎょうしゃ)
c)
物流ネットワーク (ぶつりゅうねっとわーく)
d)
資材投入 (しざいとうにゅう)
13.
Từ "生産需要計画" (せいさんじゅようけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Nhà cung cấp dịch vụ giao hàng
b)
Tạo nhu cầu
c)
Kiểm soát sản xuất
d)
Kế hoạch nhu cầu sản xuất
14.
Từ "保険コスト" (ほけんこすと) có nghĩa là gì?
a)
Danh mục tồn kho
b)
Nhà cung cấp dịch vụ giao hàng
c)
Chi phí logistics
d)
Chi phí bảo hiểm
15.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình quản lý nhu cầu"?
a)
コスト対効果 (こすとたいこうか)
b)
需要管理プロセス (じゅようかんりぷろせす)
c)
流通チャネル (りゅうつうちゃねる)
d)
販売データ分析 (はんばいでーたぶんせき)
16.
Từ nào có nghĩa là "Đưa nguyên vật liệu vào sản xuất"?
a)
流通チャネル (りゅうつうちゃねる)
b)
資材投入 (しざいとうにゅう)
c)
在庫補充 (ざいこほじゅう)
d)
製造品質 (せいぞうひんしつ)
17.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích dữ liệu bán hàng"?
a)
需要管理プロセス (じゅようかんりぷろせす)
b)
流通チャネル (りゅうつうちゃねる)
c)
生産目標達成 (せいさんもくひょうたっせい)
d)
販売データ分析 (はんばいでーたぶんせき)
18.
Từ nào có nghĩa là "Cải thiện thành tích"?
a)
製品寿命 (せいひんじゅみょう)
b)
製品差別化 (せいひんさべつか)
c)
業績向上 (ぎょうせきこうじょう)
d)
需要創造 (じゅようそうぞう)
19.
Từ "資金調達方法" (しきんちょうたつほうほう) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí bảo hiểm
b)
Chi phí quản lý logistics
c)
Tối ưu hóa tồn kho
d)
Phương pháp huy động vốn
20.
Từ nào có nghĩa là "Kiểm soát sản xuất"?
a)
製造品質 (せいぞうひんしつ)
b)
生産統制 (せいさんとうせい)
c)
物流ネットワーク (ぶつりゅうねっとわーく)
d)
コスト対効果 (こすとたいこうか)
21.
Từ "物流管理コスト" (ぶつりゅうかんりこすと) có nghĩa là gì?
a)
Đưa nguyên vật liệu vào sản xuất
b)
Chi phí quản lý logistics
c)
Kiểm soát sản xuất
d)
Đạt mục tiêu sản xuất
22.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất sản xuất"?
a)
生産需要計画 (せいさんじゅようけいかく)
b)
在庫最適化 (ざいこさいてきか)
c)
製造効率 (せいぞうこうりつ)
d)
作業計画 (さぎょうけいかく)
23.
Từ "在庫最適化" (ざいこさいてきか) có nghĩa là gì?
a)
Chất lượng sản xuất
b)
Tối ưu hóa tồn kho
c)
Đạt mục tiêu sản xuất
d)
Phân tích dữ liệu bán hàng
24.
Từ "コスト削減目標" (こすとさくげんもくひょう) có nghĩa là gì?
a)
Tuổi thọ sản phẩm
b)
Mục tiêu cắt giảm chi phí
c)
Danh mục tồn kho
d)
Bổ sung tồn kho
25.
Từ nào có nghĩa là "Khác biệt hóa sản phẩm"?
a)
物流管理コスト (ぶつりゅうかんりこすと)
b)
生産能力拡大 (せいさんのうりょくかくだい)
c)
製品差別化 (せいひんさべつか)
d)
在庫補充 (ざいこほじゅう)
26.
Từ "生産能力拡大" (せいさんのうりょくかくだい) có nghĩa là gì?
a)
Chất lượng sản xuất
b)
Danh mục tồn kho
c)
Mở rộng năng lực sản xuất
d)
Kênh phân phối
27.
Từ nào có nghĩa là "Tối ưu hóa quy trình làm việc"?
a)
在庫品目 (ざいこひんもく)
b)
生産需要計画 (せいさんじゅようけいかく)
c)
作業計画 (さぎょうけいかく)
d)
業務効率化 (ぎょうむこうりつか)
28.
Từ "物流コスト" (ぶつりゅうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Kiểm soát sản xuất
b)
Chi phí logistics
c)
Bổ sung tồn kho
d)
Mở rộng năng lực sản xuất
29.
Từ "製品寿命" (せいひんじゅみょう) có nghĩa là gì?
a)
Tốc độ sản xuất
b)
Chất lượng sản xuất
c)
Tuổi thọ sản phẩm
d)
Quy trình quản lý nhu cầu
30.
Từ nào có nghĩa là "Kênh phân phối"?
a)
資金調達方法 (しきんちょうたつほうほう)
b)
配達業者 (はいたつぎょうしゃ)
c)
需要管理プロセス (じゅようかんりぷろせす)
d)
流通チャネル (りゅうつうちゃねる)
31.
Từ "市場浸透" (しじょうしんとう) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí chất lượng
b)
Nghiệp vụ vận chuyển
c)
Dự báo cung cấp
d)
Thâm nhập thị trường
32.
Từ "製造計画" (せいぞうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Chuỗi cung ứng
b)
Kế hoạch sản xuất
c)
Phản hồi của khách hàng
d)
Ngừng sản xuất
33.
Từ "顧客ニーズ把握" (こきゃくにーずはあく) có nghĩa là gì?
a)
Phát triển sản phẩm
b)
Đầu tư thiết bị
c)
Nắm bắt nhu cầu khách hàng
d)
Phân tích khả năng sinh lời
34.
Từ "生産停止" (せいさんていし) có nghĩa là gì?
a)
Tối ưu hóa nguồn lực
b)
Nhà phân phối
c)
Ngừng sản xuất
d)
Nắm bắt nhu cầu khách hàng
35.
Từ "品質評価基準" (ひんしつひょうかきじゅん) có nghĩa là gì?
a)
Ngừng sản xuất
b)
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng
c)
Phản hồi của khách hàng
d)
Hỗ trợ logistics
36.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch mua hàng"?
a)
製造計画 (せいぞうけいかく)
b)
購買活動 (こうばいかつどう)
c)
購買計画 (こうばいけいかく)
d)
市場浸透 (しじょうしんとう)
37.
Từ nào có nghĩa là "Nghiệp vụ vận chuyển"?
a)
品質保証 (ひんしつほしょう)
b)
品質評価基準 (ひんしつひょうかきじゅん)
c)
供給連鎖 (きょうきゅうれんさ)
d)
配送業務 (はいそうぎょうむ)
38.
Từ "供給予測" (きょうきゅうよそく) có nghĩa là gì?
a)
Tối ưu hóa chi phí
b)
Kế hoạch mua hàng
c)
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng
d)
Dự báo cung cấp
39.
Từ "経費効率化" (けいひこうりつか) có nghĩa là gì?
a)
Dự báo cung cấp
b)
Tối ưu hóa chi phí
c)
Kỹ thuật sản xuất
d)
Duy trì thiết bị
40.
Từ "顧客サービス" (こきゃくさーびす) có nghĩa là gì?
a)
Chuỗi cung ứng
b)
Kế hoạch sản xuất
c)
Kỹ thuật sản xuất
d)
Dịch vụ khách hàng
41.
Từ "資源最適化" (しげんさいてきか) có nghĩa là gì?
a)
Nghiệp vụ vận chuyển
b)
Tối ưu hóa nguồn lực
c)
Dự báo cung cấp
d)
Thâm nhập thị trường
42.
Từ "販売成長率" (はんばいせいちょうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Thiếu hàng tồn kho
b)
Nhà phân phối
c)
Tỷ lệ tăng trưởng bán hàng
d)
Quy trình sản xuất
43.
Từ "品質コスト" (ひんしつこすと) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí chất lượng
b)
Nắm bắt nhu cầu khách hàng
c)
Nhà phân phối
d)
Dự báo cung cấp
44.
Từ "生産技術" (せいさんぎじゅつ) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí chất lượng
b)
Chuỗi cung ứng
c)
Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng
d)
Kỹ thuật sản xuất
45.
Từ "設備投資" (せつびとうし) có nghĩa là gì?
a)
Nghiệp vụ vận chuyển
b)
Đầu tư thiết bị
c)
Nhà phân phối
d)
Dịch vụ khách hàng
46.
Từ nào có nghĩa là "Khảo sát thị trường"?
a)
顧客ニーズ把握 (こきゃくにーずはあく)
b)
市場調査 (しじょうちょうさ)
c)
流通業者 (りゅうつうぎょうしゃ)
d)
売上予測 (うりあげよそく)
47.
Từ nào có nghĩa là "Thiếu hàng tồn kho"?
a)
品質保証 (ひんしつほしょう)
b)
在庫不足 (ざいこぶそく)
c)
顧客ニーズ把握 (こきゃくにーずはあく)
d)
労働管理 (ろうどうかんり)
48.
Từ nào có nghĩa là "Hỗ trợ logistics"?
a)
設備維持 (せつびいじ)
b)
配送業務 (はいそうぎょうむ)
c)
物流支援 (ぶつりゅうしえん)
d)
供給連鎖 (きょうきゅうれんさ)
49.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý lao động"?
a)
供給予測 (きょうきゅうよそく)
b)
顧客ニーズ把握 (こきゃくにーずはあく)
c)
労働管理 (ろうどうかんり)
d)
生産停止 (せいさんていし)
50.
Từ "収益性分析" (しゅうえきせいぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Dịch vụ khách hàng
b)
Dự báo cung cấp
c)
Phân tích khả năng sinh lời
d)
Phát triển sản phẩm
51.
Từ "生産プロセス" (せいさんぷろせす) có nghĩa là gì?
a)
Khảo sát thị trường
b)
Thâm nhập thị trường
c)
Duy trì thiết bị
d)
Quy trình sản xuất
52.
Từ nào có nghĩa là "Phản hồi của khách hàng"?
a)
顧客ニーズ把握 (こきゃくにーずはあく)
b)
商品開発 (しょうひんかいはつ)
c)
労働管理 (ろうどうかんり)
d)
顧客フィードバック (こきゃくふぃーどばっく)
53.
Từ "供給連鎖" (きょうきゅうれんさ) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí chất lượng
b)
Khảo sát thị trường
c)
Chuỗi cung ứng
d)
Dịch vụ khách hàng
54.
Từ "設備維持" (せつびいじ) có nghĩa là gì?
a)
Dự báo doanh thu
b)
Nắm bắt nhu cầu khách hàng
c)
Phân tích khả năng sinh lời
d)
Duy trì thiết bị
55.
Từ "売上予測" (うりあげよそく) có nghĩa là gì?
a)
Dự báo doanh thu
b)
Phân tích khả năng sinh lời
c)
Nắm bắt nhu cầu khách hàng
d)
Thiếu hàng tồn kho
56.
Từ "商品開発" (しょうひんかいはつ) có nghĩa là gì?
a)
Phát triển sản phẩm
b)
Kỹ thuật sản xuất
c)
Chuỗi cung ứng
d)
Duy trì thiết bị
57.
Từ "購買活動" (こうばいかつどう) có nghĩa là gì?
a)
Phản hồi của khách hàng
b)
Thâm nhập thị trường
c)
Nghiệp vụ vận chuyển
d)
Hoạt động mua hàng
58.
Từ "流通業者" (りゅうつうぎょうしゃ) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch sản xuất
b)
Tỷ lệ tăng trưởng bán hàng
c)
Nhà phân phối
d)
Thâm nhập thị trường
59.
Từ "品質保証" (ひんしつほしょう) có nghĩa là gì?
a)
Đảm bảo chất lượng
b)
Dịch vụ khách hàng
c)
Thâm nhập thị trường
d)
Phát triển sản phẩm
60.
Từ nào có nghĩa là "Điều chỉnh sản xuất"?
a)
市場浸透 (しじょうしんとう)
b)
購買計画 (こうばいけいかく)
c)
資源最適化 (しげんさいてきか)
d)
生産調整 (せいさんちょうせい)