NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets60 Từ Vựng QLSX 14
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Từ "在庫管理費" (ざいこかんりひ) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch tăng trưởng
b)
Chi phí quản lý tồn kho
c)
An toàn lao động
d)
Thu hồi sản phẩm
2.
Từ "資材費用" (しざいひよう) có nghĩa là gì?
a)
Hợp đồng mua hàng
b)
Điều chỉnh nguyên vật liệu
c)
Chi phí nguyên vật liệu
d)
Chi phí duy trì khách hàng
3.
Từ "生産負荷" (せいさんふか) có nghĩa là gì?
a)
Chuẩn bị xuất hàng
b)
Chi phí quản lý tồn kho
c)
Thu hồi sản phẩm
d)
Tải trọng sản xuất
4.
Từ "顧客維持コスト" (こきゃくいじこすと) có nghĩa là gì?
a)
Quy trình mua hàng
b)
Chi phí duy trì khách hàng
c)
Thu hồi sản phẩm
d)
Tải trọng sản xuất
5.
Từ "営業戦略" (えいぎょうせんりゃく) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí quản lý tồn kho
b)
Chi phí duy trì khách hàng
c)
Chiến lược kinh doanh
d)
Chứng nhận chất lượng
6.
Từ "出荷準備" (しゅっかじゅんび) có nghĩa là gì?
a)
Chuẩn bị xuất hàng
b)
Quản lý nhà cung cấp
c)
Điều chỉnh nguyên vật liệu
d)
Chi phí duy trì khách hàng
7.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình mua hàng"?
a)
顧客維持コスト (こきゃくいじこすと)
b)
購買プロセス (こうばいぷろせす)
c)
在庫管理費 (ざいこかんりひ)
d)
生産資源 (せいさんしげん)
8.
Từ "設備運用" (せつびうんよう) có nghĩa là gì?
a)
Vận hành thiết bị
b)
Quy trình mua hàng
c)
Nguồn lực sản xuất
d)
Dịch vụ logistics
9.
Từ "リスク管理" (りすくかんり) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí quản lý tồn kho
b)
Dung lượng kho
c)
Quản lý rủi ro
d)
Chi phí nguyên vật liệu
10.
Từ "市場戦略" (しじょうせんりゃく) có nghĩa là gì?
a)
Chiến lược thị trường
b)
Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
c)
Vận hành thiết bị
d)
Chi phí nguyên vật liệu
11.
Từ "生産管理システム" (せいさんかんりしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Chiến lược thị trường
b)
Hệ thống quản lý sản xuất
c)
Thời gian hoạt động của nhà máy
d)
Mục tiêu bán hàng
12.
Từ nào có nghĩa là "An toàn lao động"?
a)
顧客維持コスト (こきゃくいじこすと)
b)
労働安全 (ろうどうあんぜん)
c)
生産資源 (せいさんしげん)
d)
販売目標 (はんばいもくひょう)
13.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý nhà cung cấp"?
a)
品質維持 (ひんしついじ)
b)
設備運用 (せつびうんよう)
c)
営業戦略 (えいぎょうせんりゃく)
d)
サプライヤー管理 (さぷらいやーかんり)
14.
Từ nào có nghĩa là "Mục tiêu bán hàng"?
a)
物流サービス (ぶつりゅうさーびす)
b)
品質認証 (ひんしつにんしょう)
c)
在庫管理費 (ざいこかんりひ)
d)
販売目標 (はんばいもくひょう)
15.
Từ nào có nghĩa là "Thời gian hoạt động của nhà máy"?
a)
在庫リスク管理 (ざいこりすくかんり)
b)
資材費用 (しざいひよう)
c)
経営資源管理 (けいえいしげんかんり)
d)
工場稼働時間 (こうじょうかどうじかん)
16.
Từ "製品リコール" (せいひんりこーる) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí duy trì khách hàng
b)
Hợp đồng mua hàng
c)
Thu hồi sản phẩm
d)
Hệ thống quản lý sản xuất
17.
Từ "成長計画" (せいちょうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí duy trì khách hàng
b)
Quản lý nhà cung cấp
c)
Chi phí quản lý tồn kho
d)
Kế hoạch tăng trưởng
18.
Từ "倉庫容量" (そうこようりょう) có nghĩa là gì?
a)
Dung lượng kho
b)
Mục tiêu bán hàng
c)
Quản lý nhu cầu
d)
Hợp đồng mua hàng
19.
Từ nào có nghĩa là "Chứng nhận chất lượng"?
a)
在庫リスク管理 (ざいこりすくかんり)
b)
品質認証 (ひんしつにんしょう)
c)
生産資源 (せいさんしげん)
d)
市場戦略 (しじょうせんりゃく)
20.
Từ "資材調整" (しざいちょうせい) có nghĩa là gì?
a)
Tải trọng sản xuất
b)
Chất lượng dịch vụ
c)
Điều chỉnh nguyên vật liệu
d)
Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
21.
Từ "需要管理" (じゅようかんり) có nghĩa là gì?
a)
Hợp đồng mua hàng
b)
Thu hồi sản phẩm
c)
Quản lý nhu cầu
d)
Quản lý rủi ro tồn kho
22.
Từ "コスト見直し" (こすとみなおし) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí nguyên vật liệu
b)
Xem xét lại chi phí
c)
Quản lý rủi ro
d)
An toàn lao động
23.
Từ "購買契約" (こうばいけいやく) có nghĩa là gì?
a)
Hợp đồng mua hàng
b)
Tải trọng sản xuất
c)
Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
d)
Thu hồi sản phẩm
24.
Từ nào có nghĩa là "Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh"?
a)
経営資源管理 (けいえいしげんかんり)
b)
工場稼働時間 (こうじょうかどうじかん)
c)
倉庫容量 (そうこようりょう)
d)
営業利益率 (えいぎょうりえきりつ)
25.
Từ nào có nghĩa là "Nguồn lực sản xuất"?
a)
設備運用 (せつびうんよう)
b)
コスト見直し (こすとみなおし)
c)
生産資源 (せいさんしげん)
d)
出荷準備 (しゅっかじゅんび)
26.
Từ nào có nghĩa là "Chất lượng dịch vụ"?
a)
サービス品質 (さーびすひんしつ)
b)
物流サービス (ぶつりゅうさーびす)
c)
生産負荷 (せいさんふか)
d)
資材費用 (しざいひよう)
27.
Từ "経営資源管理" (けいえいしげんかんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý nguồn lực kinh doanh
b)
Chi phí nguyên vật liệu
c)
Thời gian hoạt động của nhà máy
d)
Chi phí quản lý tồn kho
28.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý rủi ro tồn kho"?
a)
営業戦略 (えいぎょうせんりゃく)
b)
在庫リスク管理 (ざいこりすくかんり)
c)
コスト見直し (こすとみなおし)
d)
資材調整 (しざいちょうせい)
29.
Từ "品質維持" (ひんしついじ) có nghĩa là gì?
a)
Chứng nhận chất lượng
b)
Tải trọng sản xuất
c)
Quản lý nhà cung cấp
d)
Duy trì chất lượng
30.
Từ "物流サービス" (ぶつりゅうさーびす) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh nguyên vật liệu
b)
Vận hành thiết bị
c)
Dịch vụ logistics
d)
Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
31.
Từ "原材料計画" (げんざいりょうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống đảm bảo chất lượng
b)
Lập kế hoạch sản xuất
c)
Kế hoạch nguyên vật liệu
d)
Cung ứng nguyên vật liệu
32.
Từ nào có nghĩa là "Lập kế hoạch sản xuất"?
a)
生産計画立案 (せいさんけいかくりつあん)
b)
品質保証体制 (ひんしつほしょうたいせい)
c)
生産環境 (せいさんかんきょう)
d)
配送手配 (はいそうてはい)
33.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí lao động"?
a)
労働費用 (ろうどうひよう)
b)
顧客管理 (こきゃくかんり)
c)
市場評価 (しじょうひょうか)
d)
経営戦略 (けいえいせんりゃく)
34.
Từ "顧客管理" (こきゃくかんり) có nghĩa là gì?
a)
Chăm sóc khách hàng
b)
Phương pháp nâng cao năng suất
c)
Giảm chi phí sản xuất
d)
Quản lý khách hàng
35.
Từ "配送手配" (はいそうてはい) có nghĩa là gì?
a)
Sắp xếp vận chuyển
b)
Tính toán chi phí
c)
Hiệu suất sản xuất
d)
Kích cầu
36.
Từ "需要喚起" (じゅようかんき) có nghĩa là gì?
a)
Kích cầu
b)
Phân tích nhu cầu
c)
Giảm chi phí sản xuất
d)
Lập kế hoạch sản xuất
37.
Từ nào có nghĩa là "Giảm chi phí sản xuất"?
a)
原価圧縮 (げんかあっしゅく)
b)
製品供給体制 (せいひんきょうきゅうたいせい)
c)
配送手配 (はいそうてはい)
d)
需要喚起 (じゅようかんき)
38.
Từ nào có nghĩa là "Chiến lược logistics"?
a)
リスクアセスメント (りすくあせすめんと)
b)
需要喚起 (じゅようかんき)
c)
配送手配 (はいそうてはい)
d)
物流戦略 (ぶつりゅうせんりゃく)
39.
Từ "経営戦略" (けいえいせんりゃく) có nghĩa là gì?
a)
Môi trường sản xuất
b)
Đánh giá thị trường
c)
Chiến lược kinh doanh
d)
Đánh giá rủi ro
40.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống cung cấp sản phẩm"?
a)
生産効率 (せいさんこうりつ)
b)
原材料計画 (げんざいりょうけいかく)
c)
製品供給体制 (せいひんきょうきゅうたいせい)
d)
販売計画立案 (はんばいけいかくりつあん)
41.
Từ nào có nghĩa là "Môi trường sản xuất"?
a)
原価圧縮 (げんかあっしゅく)
b)
配送手配 (はいそうてはい)
c)
生産環境 (せいさんかんきょう)
d)
定期点検 (ていきてんけん)
42.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống đảm bảo chất lượng"?
a)
原材料計画 (げんざいりょうけいかく)
b)
品質保証体制 (ひんしつほしょうたいせい)
c)
労働費用 (ろうどうひよう)
d)
販売計画立案 (はんばいけいかくりつあん)
43.
Từ "労働法" (ろうどうほう) có nghĩa là gì?
a)
Môi trường sản xuất
b)
Luật lao động
c)
Chi phí lao động
d)
Đánh giá rủi ro
44.
Từ nào có nghĩa là "Phương pháp nâng cao năng suất"?
a)
原価圧縮 (げんかあっしゅく)
b)
労働法 (ろうどうほう)
c)
需要分析 (じゅようぶんせき)
d)
生産性向上方法 (せいさんせいこうじょうほうほう)
45.
Từ "物流コスト管理" (ぶつりゅうこすとかんり) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích nhu cầu
b)
Kế hoạch nguyên vật liệu
c)
Quản lý chi phí logistics
d)
Kiến thức về sản phẩm
46.
Từ nào có nghĩa là "Đánh giá rủi ro"?
a)
原材料計画 (げんざいりょうけいかく)
b)
物流コスト管理 (ぶつりゅうこすとかんり)
c)
リスクアセスメント (りすくあせすめんと)
d)
生産原価低減 (せいさんげんかていげん)
47.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích nhu cầu"?
a)
販売計画立案 (はんばいけいかくりつあん)
b)
品質保証体制 (ひんしつほしょうたいせい)
c)
需要分析 (じゅようぶんせき)
d)
顧客管理 (こきゃくかんり)
48.
Từ nào có nghĩa là "Đánh giá thị trường"?
a)
市場評価 (しじょうひょうか)
b)
利益向上 (りえきこうじょう)
c)
顧客フォロー (こきゃくふぉろー)
d)
製品供給体制 (せいひんきょうきゅうたいせい)
49.
Từ "物流効率化" (ぶつりゅうこうりつか) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống cung cấp sản phẩm
b)
Quản lý khách hàng
c)
Kích cầu
d)
Tối ưu hóa hiệu suất logistics
50.
Từ nào có nghĩa là "Tính toán chi phí"?
a)
生産効率 (せいさんこうりつ)
b)
原価計算 (げんかけいさん)
c)
原材料計画 (げんざいりょうけいかく)
d)
顧客管理 (こきゃくかんり)
51.
Từ nào có nghĩa là "Giảm chi phí sản xuất"?
a)
生産原価低減 (せいさんげんかていげん)
b)
物流コスト管理 (ぶつりゅうこすとかんり)
c)
商品知識 (しょうひんちしき)
d)
労働法 (ろうどうほう)
52.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích nhu cầu khách hàng"?
a)
生産原価低減 (せいさんげんかていげん)
b)
物流戦略 (ぶつりゅうせんりゃく)
c)
物流コスト管理 (ぶつりゅうこすとかんり)
d)
顧客ニーズ分析 (こきゃくにーずぶんせき)
53.
Từ "資材供給" (しざいきょうきゅう) có nghĩa là gì?
a)
Tăng lợi nhuận
b)
Phân tích nhu cầu
c)
Cung ứng nguyên vật liệu
d)
Hệ thống đảm bảo chất lượng
54.
Từ "定期点検" (ていきてんけん) có nghĩa là gì?
a)
Lập kế hoạch bán hàng
b)
Kiểm tra định kỳ
c)
Sắp xếp vận chuyển
d)
Chi phí lao động
55.
Từ nào có nghĩa là "Tăng lợi nhuận"?
a)
製品供給体制 (せいひんきょうきゅうたいせい)
b)
顧客管理 (こきゃくかんり)
c)
利益向上 (りえきこうじょう)
d)
原材料計画 (げんざいりょうけいかく)
56.
Từ "商品知識" (しょうひんちしき) có nghĩa là gì?
a)
Sắp xếp vận chuyển
b)
Kiến thức về sản phẩm
c)
Đánh giá rủi ro
d)
Chiến lược logistics
57.
Từ nào có nghĩa là "Lập kế hoạch bán hàng"?
a)
顧客管理 (こきゃくかんり)
b)
販売計画立案 (はんばいけいかくりつあん)
c)
生産環境 (せいさんかんきょう)
d)
労働費用 (ろうどうひよう)
58.
Từ nào có nghĩa là "Chăm sóc khách hàng"?
a)
配送手配 (はいそうてはい)
b)
顧客ニーズ分析 (こきゃくにーずぶんせき)
c)
利益向上 (りえきこうじょう)
d)
顧客フォロー (こきゃくふぉろー)
59.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất sản xuất"?
a)
定期点検 (ていきてんけん)
b)
物流コスト管理 (ぶつりゅうこすとかんり)
c)
生産効率 (せいさんこうりつ)
d)
販売計画立案 (はんばいけいかくりつあん)
60.
Từ nào có nghĩa là "Lập kế hoạch vận chuyển"?
a)
労働費用 (ろうどうひよう)
b)
配送計画立案 (はいそうけいかくりつあん)
c)
顧客管理 (こきゃくかんり)
d)
顧客フォロー (こきゃくふぉろー)
Reset
